Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo AIC
CTCP Tập đoàn bảo hiểm DBV
Viet Nam National Aviation Insurance Corporation
7.700
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại AIC: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài AIC theo thời gian

344 ngày
-5,99%15,78%37,56%59,33%81,11%15-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 100%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 75.071.001 cổ phiếu AIC, tương đương 75,07% vốn, trên trần sở hữu 100%. Room còn lại 24.928.999 cổ phiếu (24,93% vốn), khoảng 192 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 75,10% (6-5-2025), thấp nhất 0,02% (15-2-2022).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu AIC theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202675,07%75,07%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-202675,07%75,07%▲ +0,00 điểm %100
3 tháng3-7-202675,07%75,07%▲ +0,00 điểm %200
1 năm2-10-202575,07%75,07%▲ +0,00 điểm %500
3 năm8-3-20220,02%75,07%▲ +75,05 điểm %75.052.501

Sở hữu nước ngoài AIC cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202675,07%■ 0,00 điểm %75.071.001100%24.928.999
9-202675,07%▲ +0,00 điểm %75.071.001100%24.928.999
8-202675,07%■ 0,00 điểm %75.070.901100%24.929.099
7-202675,07%▲ +0,00 điểm %75.070.901100%24.929.099
6-202675,07%▲ +0,00 điểm %75.070.801100%24.929.199
5-202675,07%■ 0,00 điểm %75.070.501100%24.929.499
4-202675,07%■ 0,00 điểm %75.070.501100%24.929.499
3-202675,07%■ 0,00 điểm %75.070.501100%24.929.499
2-202675,07%■ 0,00 điểm %75.070.501100%24.929.499
1-202675,07%■ 0,00 điểm %75.070.501100%24.929.499
12-202575,07%■ 0,00 điểm %75.070.501100%24.929.499
11-202575,07%■ 0,00 điểm %75.070.501100%24.929.499
10-202575,07%■ 0,00 điểm %75.070.501100%24.929.499
9-202575,07%▲ +0,00 điểm %75.070.501100%24.929.499
8-202575,07%■ 0,00 điểm %75.070.401100%24.929.599
7-202575,07%▼ −0,01 điểm %75.070.401100%24.929.599
6-202575,08%▼ −0,00 điểm %75.077.701100%24.922.299
5-202575,08%▲ +75,06 điểm %75.078.701100%24.921.299
3-20220,02%▲ +0,00 điểm %18.500100%99.981.500
2-20220,02%—16.500100%99.983.500

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202675.071.001075,07%24.928.999
1-10-202675.071.001075,07%24.928.999
30-9-202675.071.001075,07%24.928.999
29-9-202675.071.001075,07%24.928.999
28-9-202675.071.001075,07%24.928.999
25-9-202675.071.001075,07%24.928.999
24-9-202675.071.001075,07%24.928.999
23-9-202675.071.001075,07%24.928.999
22-9-202675.071.001075,07%24.928.999
21-9-202675.071.001075,07%24.928.999
18-9-202675.071.001075,07%24.928.999
17-9-202675.071.001075,07%24.928.999
16-9-202675.071.001075,07%24.928.999
15-9-202675.071.001075,07%24.928.999
14-9-202675.071.001075,07%24.928.999
11-9-202675.071.001075,07%24.928.999
10-9-202675.071.001075,07%24.928.999
9-9-202675.071.001075,07%24.928.999
8-9-202675.071.001075,07%24.928.999
7-9-202675.071.001075,07%24.928.999
4-9-202675.071.001+10075,07%24.928.999
3-9-202675.070.901075,07%24.929.099
28-8-202675.070.901075,07%24.929.099
27-8-202675.070.901075,07%24.929.099
26-8-202675.070.901075,07%24.929.099
25-8-202675.070.901075,07%24.929.099
24-8-202675.070.901075,07%24.929.099
21-8-202675.070.901075,07%24.929.099
20-8-202675.070.901075,07%24.929.099
19-8-202675.070.901—75,07%24.929.099

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của AIC