Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Giá lịch sử cổ phiếu APL — trang 38
Biểu đồ giá APL
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá APL theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 11.900 | 11.500 | 16.000 | 11.500 | ▼ −3,4% | 197 |
| 2025 | 23.600 | 11.900 | 23.600 | 10.700 | ▼ −49,6% | 249 |
| 2024 | 18.900 | 23.600 | 25.300 | 12.800 | ▲ +24,9% | 250 |
| 2023 | 24.800 | 19.000 | 30.000 | 18.000 | ▼ −23,4% | 249 |
| 2022 | 21.000 | 24.800 | 28.900 | 18.000 | ▲ +18,1% | 249 |
| 2021 | 11.000 | 21.000 | 22.900 | 11.000 | ▲ +90,9% | 250 |
| 2020 | 14.000 | 11.000 | 15.100 | 10.000 | ▼ −21,4% | 252 |
| 2019 | 15.600 | 14.000 | 15.600 | 14.000 | ▼ −10,3% | 250 |
| 2018 | 16.800 | 15.600 | 16.800 | 15.600 | ▼ −7,1% | 250 |
| 2017 | 18.000 | 16.800 | 18.000 | 16.800 | ▼ −6,7% | 250 |
| 2016 | 18.000 | 18.000 | 18.000 | 18.000 | ■ 0,0% | 56 |
Giá APL từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11-5-2022 | 24.800 | 24.800 | 24.800 | 24.800 | 24.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 10-5-2022 | 24.800 | 24.800 | 24.800 | 24.800 | 24.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 9-5-2022 | 24.800 | 24.800 | 24.800 | 24.800 | 24.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 6-5-2022 | 24.800 | 24.800 | 24.800 | 24.800 | 24.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 5-5-2022 | 24.800 | 24.800 | 24.800 | 24.800 | 24.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 4-5-2022 | 24.800 | 24.800 | 24.800 | 24.800 | 24.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 29-4-2022 | 24.800 | 24.800 | 24.800 | 24.800 | 24.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 28-4-2022 | 24.800 | 24.800 | 24.800 | 24.800 | 24.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 27-4-2022 | 24.800 | 24.800 | 24.800 | 24.800 | 24.800 | ■ 0,00% | 100 | 0,0 |
| 26-4-2022 | 24.800 | 24.800 | 24.800 | 24.800 | 24.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 25-4-2022 | 24.800 | 24.800 | 24.800 | 24.800 | 24.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 22-4-2022 | 24.800 | 24.800 | 24.800 | 24.800 | 24.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 21-4-2022 | 24.800 | 24.800 | 24.800 | 24.800 | 24.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 20-4-2022 | 26.000 | 26.000 | 26.000 | 26.000 | 26.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 19-4-2022 | 25.000 | 26.000 | 26.000 | 26.000 | 26.000 | ▲ +4,00% | 100 | 0,0 |
| 18-4-2022 | 25.000 | 25.000 | 25.000 | 25.000 | 25.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 15-4-2022 | 28.900 | 25.000 | 25.000 | 25.000 | 25.000 | ▼ −13,49% | 100 | 0,0 |
| 14-4-2022 | 28.900 | 28.900 | 28.900 | 28.900 | 28.900 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 13-4-2022 | 28.900 | 28.900 | 28.900 | 28.900 | 28.900 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 12-4-2022 | 28.900 | 28.900 | 28.900 | 28.900 | 28.900 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 8-4-2022 | 28.900 | 28.900 | 28.900 | 28.900 | 28.900 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 7-4-2022 | 28.900 | 28.900 | 28.900 | 28.900 | 28.900 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 6-4-2022 | 28.900 | 28.900 | 28.900 | 28.900 | 28.900 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 5-4-2022 | 28.900 | 28.900 | 28.900 | 28.900 | 28.900 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 4-4-2022 | 28.900 | 28.900 | 28.900 | 28.900 | 28.900 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 1-4-2022 | 28.900 | 28.900 | 28.900 | 28.900 | 28.900 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 31-3-2022 | 28.900 | 28.900 | 28.900 | 28.900 | 28.900 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 30-3-2022 | 28.900 | 28.900 | 28.900 | 28.900 | 28.900 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 29-3-2022 | 28.900 | 28.900 | 28.900 | 28.900 | 28.900 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 28-3-2022 | 28.900 | 28.900 | 28.900 | 28.900 | 28.900 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 38/84 · 28-3-2022 – 11-5-2022 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 14-10-2016
Dữ liệu khác của APL
Phân tích kỹ thuật APLBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh APLDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán APLTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ APLDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn APLDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức APLCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên APLBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyRoom ngoại APLTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiHồ sơ doanh nghiệp APLNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu APL (CTCP Cơ khí và thiết bị áp lực - VVMI) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 14-10-2016 tới nay, tổng cộng 2.502 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 11.500 đồng, đứng giá 0,00%.
Tính theo từng năm, APL tăng mạnh nhất vào năm 2021 (90,9%) và giảm sâu nhất vào năm 2025 (49,6%).
