Số liệu tới phiên2-11-2026
Logo BBS
CTCP VICEM Bao bì Bút Sơn
Vicem Packaging But Son Joint Stock Company
10.400
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán BBS — trang 133

Mua bán ròng của khối ngoại với BBS

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

14-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 0014-5-20262-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch BBS từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
15-12-201018.00000■ 00,00,0■ 0,01.268.603
14-12-201018.0003000▲ +3000,00,0▲ +0,01.268.603
13-12-201019.30004.800▼ −4.8000,00,1▼ −0,11.268.903
10-12-201019.30003.000▼ −3.0000,00,1▼ −0,11.268.903
9-12-201019.60005.900▼ −5.9000,00,1▼ −0,11.263.603
8-12-201019.00000■ 00,00,0■ 0,01.253.803
7-12-201019.00000■ 00,00,0■ 0,01.253.803
6-12-201018.50005.300▼ −5.3000,00,1▼ −0,11.253.803
3-12-201019.00006.300▼ −6.3000,00,1▼ −0,11.242.203
2-12-201018.50003.500▼ −3.5000,00,1▼ −0,11.242.203
1-12-201018.00000■ 00,00,0■ 0,01.242.203
30-11-201017.300011.600▼ −11.6000,00,2▼ −0,21.242.203
29-11-201017.60000■ 00,00,0■ 0,01.242.203
26-11-201016.90000■ 00,00,0■ 0,01.242.203
25-11-201016.30000■ 00,00,0■ 0,01.242.203
24-11-201016.30000■ 00,00,0■ 0,01.242.203
23-11-201015.80000■ 00,00,0■ 0,01.242.203
22-11-201016.90000■ 00,00,0■ 0,01.242.203
19-11-201015.40000■ 00,00,0■ 0,01.242.203
18-11-201015.40000■ 00,00,0■ 0,01.242.203
17-11-201016.50000■ 00,00,0■ 0,01.242.203
16-11-201015.50000■ 00,00,0■ 0,01.242.203
15-11-201016.60000■ 00,00,0■ 0,01.242.203
12-11-201017.80000■ 00,00,0■ 0,01.242.203
11-11-201016.70000■ 00,00,0■ 0,01.242.203
10-11-201017.90000■ 00,00,0■ 0,01.242.203
9-11-201017.90000■ 00,00,0■ 0,01.242.203
8-11-201017.90000■ 00,00,0■ 0,01.242.203
5-11-201017.00000■ 00,00,0■ 0,01.242.203
4-11-201016.60000■ 00,00,0■ 0,01.242.203

Trang 133/172 · 4-11-2010 – 15-12-2010 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 28-12-2005

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại BBS, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của BBS

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu BBS (CTCP VICEM Bao bì Bút Sơn) theo từng phiên.

Phiên 2-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu BBS (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 2.898.708 cổ phiếu.