Số liệu tới phiên30-10-2026
Logo BBS
CTCP VICEM Bao bì Bút Sơn
Vicem Packaging But Son Joint Stock Company
10.400
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán BBS — trang 147

Mua bán ròng của khối ngoại với BBS

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

13-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 0013-5-202630-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch BBS từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
15-4-200912.00000■ 00,00,0■ 0,01.454.320
14-4-200913.00000■ 00,00,0■ 0,01.454.320
13-4-200912.30000■ 00,00,0■ 0,01.454.320
10-4-200911.30000■ 00,00,0■ 0,01.446.920
9-4-200911.00000■ 00,00,0■ 0,01.446.920
8-4-200910.60000■ 00,00,0■ 0,01.446.920
7-4-200911.00000■ 00,00,0■ 0,01.454.320
3-4-200910.50000■ 00,00,0■ 0,01.454.320
2-4-200910.40000■ 00,00,0■ 0,01.454.320
1-4-200910.40000■ 00,00,0■ 0,01.437.920
31-3-200910.20009.000▼ −9.0000,00,1▼ −0,11.437.920
30-3-200910.10000■ 00,00,0■ 0,01.437.920
27-3-200910.20000■ 00,00,0■ 0,01.445.320
26-3-200910.50000■ 00,00,0■ 0,01.437.920
25-3-200910.10000■ 00,00,0■ 0,01.437.920
24-3-200910.50000■ 00,00,0■ 0,01.445.320
23-3-200910.50000■ 00,00,0■ 0,01.445.320
20-3-200910.50000■ 00,00,0■ 0,01.445.320
19-3-200910.30000■ 00,00,0■ 0,01.437.920
18-3-200910.50000■ 00,00,0■ 0,01.445.320
17-3-200910.00000■ 00,00,0■ 0,01.445.320
16-3-200910.20000■ 00,00,0■ 0,01.437.920
13-3-200910.20000■ 00,00,0■ 0,01.437.920
12-3-200910.30000■ 00,00,0■ 0,01.437.920
11-3-200910.10000■ 00,00,0■ 0,01.445.320
10-3-200910.10000■ 00,00,0■ 0,01.432.120
9-3-200910.10000■ 00,00,0■ 0,01.432.120
6-3-200910.20002.100▼ −2.1000,00,0▼ −0,01.432.120
5-3-200910.20003.700▼ −3.7000,00,0▼ −0,01.432.120
4-3-200910.00000■ 00,00,0■ 0,01.432.120

Trang 147/172 · 4-3-2009 – 15-4-2009 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 28-12-2005

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại BBS, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của BBS

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu BBS (CTCP VICEM Bao bì Bút Sơn) theo từng phiên.

Phiên 30-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu BBS (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 2.898.708 cổ phiếu.