Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 459 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ADC, AGF, AIC · Xem bảng →
Giá lịch sử cổ phiếu BKG — trang 23
Biểu đồ giá BKG
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá BKG theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2.830 | 2.010 | 2.940 | 1.600 | ▼ −29,0% | 198 |
| 2025 | 3.340 | 2.870 | 3.560 | 2.260 | ▼ −14,1% | 249 |
| 2024 | 4.400 | 3.280 | 6.080 | 3.000 | ▼ −25,5% | 250 |
| 2023 | 3.730 | 4.360 | 5.600 | 3.510 | ▲ +16,9% | 249 |
| 2022 | 13.050 | 3.630 | 13.650 | 3.220 | ▼ −72,2% | 249 |
| 2021 | 14.100 | 13.000 | 17.500 | 9.300 | ▼ −7,8% | 250 |
| 2020 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | ■ 0,0% | 1 |
Giá BKG từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28-2-2024 | 4.370 | 4.330 | 4.370 | 4.320 | 4.360 | ▼ −0,23% | 47.400 | 0,2 |
| 27-2-2024 | 4.360 | 4.400 | 4.400 | 4.330 | 4.370 | ▲ +0,23% | 46.000 | 0,2 |
| 26-2-2024 | 4.360 | 4.360 | 4.390 | 4.350 | 4.360 | ■ 0,00% | 32.300 | 0,1 |
| 23-2-2024 | 4.390 | 4.390 | 4.400 | 4.360 | 4.360 | ▼ −0,68% | 72.600 | 0,3 |
| 22-2-2024 | 4.390 | 4.400 | 4.440 | 4.380 | 4.390 | ■ 0,00% | 52.900 | 0,2 |
| 21-2-2024 | 4.400 | 4.400 | 4.420 | 4.350 | 4.390 | ▼ −0,23% | 62.200 | 0,3 |
| 20-2-2024 | 4.400 | 4.400 | 4.410 | 4.350 | 4.400 | ■ 0,00% | 26.500 | 0,1 |
| 19-2-2024 | 4.380 | 4.380 | 4.410 | 4.370 | 4.400 | ▲ +0,46% | 41.100 | 0,2 |
| 16-2-2024 | 4.420 | 4.400 | 4.400 | 4.300 | 4.380 | ▼ −0,90% | 69.400 | 0,3 |
| 15-2-2024 | 4.350 | 4.360 | 4.450 | 4.350 | 4.420 | ▲ +1,61% | 17.200 | 0,1 |
| 7-2-2024 | 4.350 | 4.380 | 4.380 | 4.250 | 4.350 | ■ 0,00% | 18.100 | 0,1 |
| 6-2-2024 | 4.300 | 4.300 | 4.390 | 4.290 | 4.350 | ▲ +1,16% | 33.500 | 0,1 |
| 5-2-2024 | 4.390 | 4.430 | 4.430 | 4.290 | 4.300 | ▼ −2,05% | 152.000 | 0,7 |
| 2-2-2024 | 4.380 | 4.380 | 4.490 | 4.360 | 4.390 | ▲ +0,23% | 1.057.400 | 4,7 |
| 1-2-2024 | 4.390 | 4.360 | 4.410 | 4.360 | 4.380 | ▼ −0,23% | 34.900 | 0,2 |
| 31-1-2024 | 4.400 | 4.430 | 4.430 | 4.380 | 4.390 | ▼ −0,23% | 2.154.100 | 9,5 |
| 30-1-2024 | 4.430 | 4.430 | 4.440 | 4.370 | 4.400 | ▼ −0,68% | 63.600 | 0,3 |
| 29-1-2024 | 4.430 | 4.450 | 4.540 | 4.400 | 4.430 | ■ 0,00% | 33.700 | 0,2 |
| 26-1-2024 | 4.400 | 4.400 | 4.430 | 4.370 | 4.430 | ▲ +0,68% | 83.200 | 0,4 |
| 25-1-2024 | 4.420 | 4.420 | 4.440 | 4.400 | 4.400 | ▼ −0,45% | 60.000 | 0,3 |
| 24-1-2024 | 4.410 | 4.400 | 4.420 | 4.400 | 4.420 | ▲ +0,23% | 10.400 | 0,0 |
| 23-1-2024 | 4.420 | 4.420 | 4.440 | 4.300 | 4.410 | ▼ −0,23% | 34.800 | 0,2 |
| 22-1-2024 | 4.400 | 4.500 | 4.500 | 4.390 | 4.420 | ▲ +0,45% | 214.100 | 0,9 |
| 19-1-2024 | 4.400 | 4.440 | 4.440 | 4.310 | 4.400 | ■ 0,00% | 71.700 | 0,3 |
| 18-1-2024 | 4.400 | 4.500 | 4.500 | 4.390 | 4.400 | ■ 0,00% | 28.100 | 0,1 |
| 17-1-2024 | 4.480 | 4.430 | 4.490 | 4.400 | 4.400 | ▼ −1,79% | 31.700 | 0,1 |
| 16-1-2024 | 4.480 | 4.500 | 4.500 | 4.300 | 4.480 | ■ 0,00% | 78.800 | 0,3 |
| 15-1-2024 | 4.450 | 4.460 | 4.520 | 4.450 | 4.480 | ▲ +0,67% | 20.100 | 0,1 |
| 12-1-2024 | 4.530 | 4.520 | 4.520 | 4.440 | 4.450 | ▼ −1,77% | 42.100 | 0,2 |
| 11-1-2024 | 4.480 | 4.480 | 4.550 | 4.450 | 4.530 | ▲ +1,12% | 102.600 | 0,5 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 23/49 · 11-1-2024 – 28-2-2024 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 31-12-2020
Dữ liệu khác của BKG
Phân tích kỹ thuật BKGBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh BKGDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán BKGTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ BKGDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn BKGDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức BKGCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên BKGBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ BKGNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại BKGMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại BKGTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố BKGCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp BKGNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệTự doanh BKGCông ty chứng khoán tự doanh mua bán ròng theo phiên
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu BKG (CTCP Đầu tư BKG Việt Nam) trên sàn HOSE, có dữ liệu từ phiên 31-12-2020 tới nay, tổng cộng 1.446 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 22-10-2026: giá đóng cửa 2.010 đồng, tăng 1,52%, khối lượng 42.800 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 337.590 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, BKG tăng mạnh nhất vào năm 2023 (16,9%) và giảm sâu nhất vào năm 2022 (72,2%).
