Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo BKG
CTCP Đầu tư BKG Việt Nam
BKG Viet Nam Investment Joint Stock Company
1.660
▼ −20 (▼ −1,19%)

Room ngoại BKG: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài BKG theo thời gian

1258 ngày
-0,08%0,43%0,94%1,45%1,96%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 132.540 cổ phiếu BKG, tương đương 0,19% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 35.671.970 cổ phiếu (49,81% vốn), khoảng 59 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 1,82% (23-11-2021), thấp nhất 0,06% (15-7-2021).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu BKG theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,19%0,19%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,19%0,19%▼ −0,00 điểm %-300
3 tháng3-7-20260,19%0,19%▼ −0,00 điểm %-400
1 năm2-10-20250,18%0,19%▲ +0,00 điểm %300
3 năm3-10-20230,21%0,19%▼ −0,02 điểm %-7.380

Sở hữu nước ngoài BKG cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,19%■ 0,00 điểm %132.54050%35.671.970
9-20260,19%▼ −0,00 điểm %132.54050%35.671.970
8-20260,19%■ 0,00 điểm %132.84050%35.671.670
7-20260,19%■ 0,00 điểm %132.84050%35.671.670
6-20260,19%▼ −0,01 điểm %132.84050%35.671.670
5-20260,19%▲ +0,01 điểm %136.94050%35.667.570
4-20260,19%▼ −0,00 điểm %133.34050%35.671.170
3-20260,19%▲ +0,00 điểm %135.34050%35.669.170
2-20260,19%▲ +0,00 điểm %133.24050%35.671.270
1-20260,19%▲ +0,00 điểm %133.14050%35.671.370
12-20250,19%▼ −0,00 điểm %133.04050%35.671.470
11-20250,19%▲ +0,00 điểm %133.24050%35.671.270
10-20250,18%▲ +0,00 điểm %132.34050%35.672.170
9-20250,18%▼ −0,03 điểm %132.24050%35.672.270
8-20250,21%▲ +0,04 điểm %153.04050%35.651.470
7-20250,17%▲ +0,06 điểm %122.44050%35.682.070
6-20250,11%▲ +0,01 điểm %77.44050%35.727.070
5-20250,10%▲ +0,00 điểm %72.34050%35.732.170
4-20250,10%▲ +0,00 điểm %72.24050%35.732.270
3-20250,10%▲ +0,00 điểm %72.14050%35.732.370
2-20250,10%■ 0,00 điểm %72.04050%35.732.470
1-20250,10%▲ +0,00 điểm %72.04050%35.732.470
12-20240,10%▼ −0,00 điểm %71.94050%35.732.570
11-20240,10%▼ −0,00 điểm %72.06550%35.732.445
10-20240,11%▼ −0,02 điểm %75.57050%35.728.940
9-20240,13%▲ +0,01 điểm %89.57050%35.714.940
8-20240,12%▼ −0,00 điểm %85.67050%35.718.840
7-20240,12%▼ −0,02 điểm %86.69550%35.717.815
6-20240,15%▼ −0,03 điểm %99.22050%34.000.771
5-20240,17%▲ +0,02 điểm %118.12050%33.981.871
4-20240,15%▲ +0,01 điểm %102.12050%33.997.871
3-20240,14%▼ −0,06 điểm %95.92050%34.004.071
2-20240,20%▼ −0,01 điểm %139.12050%33.960.871
1-20240,21%▲ +0,01 điểm %145.12050%33.954.871
12-20230,21%■ 0,00 điểm %141.22050%33.958.771
11-20230,21%■ 0,00 điểm %141.22050%33.958.771
10-20230,21%▲ +0,00 điểm %141.22050%33.958.771
9-20230,21%▼ −0,00 điểm %139.92050%33.960.071
8-20230,21%▲ +0,09 điểm %141.12050%33.958.871
7-20230,12%▼ −0,00 điểm %82.26050%34.017.731
6-20230,12%▼ −0,03 điểm %82.28050%34.017.711
5-20230,15%■ 0,00 điểm %104.18050%33.995.811
4-20230,15%▼ −0,00 điểm %104.18050%33.995.811
3-20230,16%▲ +0,00 điểm %106.11050%33.993.881
2-20230,15%▲ +0,04 điểm %104.41050%33.995.581
1-20230,11%▲ +0,02 điểm %78.37050%34.021.621
12-20220,09%▲ +0,01 điểm %62.08050%34.037.911
11-20220,08%▲ +0,01 điểm %54.98050%34.045.011
10-20220,07%▲ +0,00 điểm %45.80050%30.954.200
9-20220,07%▲ +0,00 điểm %43.50050%30.956.500
8-20220,07%▼ −0,00 điểm %42.80050%30.957.200
7-20220,07%▼ −0,08 điểm %44.20049%30.335.800
6-20220,15%▼ −0,11 điểm %95.10049%30.284.900
5-20220,26%▼ −0,08 điểm %162.00049%30.218.000
4-20220,34%▼ −1,05 điểm %211.40049%30.168.600
3-20221,39%▲ +0,71 điểm %444.50049%15.235.500
2-20220,68%▼ −0,07 điểm %218.80049%15.461.200
1-20220,76%▼ −0,71 điểm %242.60049%15.437.400
12-20211,47%▲ +0,20 điểm %470.90049%15.209.100
11-20211,27%▲ +0,51 điểm %406.10049%15.273.900
10-20210,76%▲ +0,18 điểm %242.90049%15.437.100
9-20210,58%▲ +0,25 điểm %186.00049%15.494.000
8-20210,33%▲ +0,26 điểm %104.50049%15.575.500
7-20210,06%—20.30049%15.659.700

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026132.54000,19%35.671.970
1-10-2026132.54000,19%35.671.970
30-9-2026132.54000,19%35.671.970
29-9-2026132.54000,19%35.671.970
28-9-2026132.54000,19%35.671.970
25-9-2026132.54000,19%35.671.970
24-9-2026132.54000,19%35.671.970
23-9-2026132.54000,19%35.671.970
22-9-2026132.54000,19%35.671.970
21-9-2026132.54000,19%35.671.970
18-9-2026132.54000,19%35.671.970
17-9-2026132.54000,19%35.671.970
16-9-2026132.540−3000,19%35.671.970
15-9-2026132.84000,19%35.671.670
14-9-2026132.84000,19%35.671.670
11-9-2026132.84000,19%35.671.670
10-9-2026132.84000,19%35.671.670
9-9-2026132.84000,19%35.671.670
8-9-2026132.84000,19%35.671.670
7-9-2026132.84000,19%35.671.670
4-9-2026132.84000,19%35.671.670
3-9-2026132.84000,19%35.671.670
28-8-2026132.84000,19%35.671.670
27-8-2026132.84000,19%35.671.670
26-8-2026132.84000,19%35.671.670
25-8-2026132.84000,19%35.671.670
24-8-2026132.84000,19%35.671.670
21-8-2026132.84000,19%35.671.670
20-8-2026132.84000,19%35.671.670
19-8-2026132.840—0,19%35.671.670

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của BKG