Số liệu tới phiên26-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 589 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ART, BMV, BRR, CDO, CPA · Xem bảng →
Logo BMI
Tổng CTCP Bảo Minh
BaoMinh Insurance Corporation
14.050
▲ +50 (▲ +0,36%)

Lưu chuyển tiền tệ BMI

Lưu chuyển tiền tệ BMI theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  1. Lợi nhuận trước thuế302,3272,7376,2342,7306,3233,2220,6200,8198,3222,7154,2144,9105,3107,1176,6165,1210,9205,6161,2100,7
  2. Điều chỉnh qua các khoản-119,3-145,1-366,2-149,9-41,077,9-19,6-80,1-166,710,1-61,191,0-39,9-61,2-191,2-103,2-98,2-199,0-154,0-64,7
    - Khấu hao tài sản cố định17,618,017,217,919,319,919,019,623,122,218,518,426,225,725,122,917,616,215,913,8
    - Các khoản dự phòng118,7111,59,3115,0184,4292,3150,167,50,1107,137,5217,5112,7144,2106,6108,454,749,888,318,9
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái-0,51,2-1,7-1,4-2,05,62,5-0,3-9,01,6-1,7-6,13,64,0-16,6-15,7-13,5-19,1-0,1-1,0
    - Lãi lỗ từ hoạt động đầu tư-255,1-275,8-391,1-281,4-242,8-240,0-191,2-167,0-180,8-120,8-115,3-138,8-182,5-235,9-306,4-222,2-163,8-245,9-258,1-96,5
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động182,9127,610,0192,8265,3311,1201,0120,731,7232,993,1235,965,545,9-14,561,9112,86,67,236,0
    - Tăng giảm các khoản phải thu0,4-159,1-309,9-45,7428,2-106,840,2-178,6-16,7-292,4185,79,5-99,1-183,7-162,7-75,0-150,5-109,2-215,4-5,9
    - Tăng giảm hàng tồn kho0,00,40,30,4-0,4-1,10,10,40,7—0,5-0,20,3-1,20,6-0,6-1,2-0,53,3-3,5
    - Tăng giảm các khoản phải trả (không kể Lãi vay phải trả, thuế thu nhập phải nộp)-101,7173,316,8-32,9-76,9129,973,1121,7-81,1288,2-188,487,9122,5-50,5233,980,6169,8173,245,9-132,4
    - Tăng giảm chi phí trả trước-100,466,6-62,0-159,5-152,1-4,3-46,8-42,7115,2-15,8-14,6-118,1-79,9-12,9-51,5-22,0-12,1-1,01,7-2,9
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-28,9-50,0-56,0-42,2-21,3-91,8-27,1-38,4-56,9-29,3-26,3-11,9-6,5-18,9-31,6-29,6-23,2-44,30,0-0,6
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0,00,0—3,098,40,00,00,00,00,03,10,00,20,290,878,9757,0708,2919,91.337,8
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh-198,0-23,3-12,9—0,061,3-72,0-65,2-107,6-73,7-12,6-1,9-0,9-5,1-115,2-109,8-911,7-804,7-1.001,0-1.393,3
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh-245,7135,5-413,7-84,0541,1298,2168,5-82,3-114,7108,640,5201,21,9-226,9-50,3-19,1-66,0-71,7-238,4-165,0
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các TS dài hạn khác-2,5-7,7-10,7-2,0-11,1-18,9-32,4-3,6-25,2-14,6-14,3-42,1-23,2-29,4-72,1-59,8-216,2-41,9-81,4-48,4
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các TS dài hạn khác0,00,70,30,00,90,71,80,210,21,23,72,10,21,34,40,40,40,10,10,1
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của các đơn vị khác-3.264,8-3.392,0-3.251,0-3.395,1-2.826,9-2.421,7-2.167,7-2.086,4-1.833,40,0-1.234,4-1.404,5-1.458,30,0-2.471,4-1.339,7-2.518,2-2.491,8-3.640,7-497,8
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác3.167,03.281,03.238,03.309,02.288,71.962,92.022,42.069,51.769,30,01.256,21.175,71.417,40,02.566,51.449,42.484,12.400,72.492,2739,9
  5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,0-96,9——0,00,00,00,00,0-318,6-28,8-61,8-81,2-1.631,50,0-622,4-152,6-467,0-240,8-95,9
  7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia181,6402,3503,4284,6259,9229,1192,1171,8159,852,5101,2139,1181,1159,3273,0256,0257,6167,6243,694,6
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư81,4187,4480,0196,5-288,5-247,816,1151,680,7-46,392,6-78,785,7121,0300,6221,1-6,0-69,1-965,2206,6
  6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-66,3-60,3-54,8-164,4-182,7-137,0-109,6-91,4-91,4-83,0-78,6-75,5-90,6-90,6-113,2-90,6-90,6-52,90,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính-66,3-60,3-54,8-164,4-182,7-137,0-109,6-91,4-91,4-83,0-78,6-75,5-93,6-87,6-113,2-190,69,4-52,91.454,50,0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ-230,6262,611,4-51,969,9-86,675,0-22,1-125,4-20,854,547,0-6,0-193,6137,111,5-62,5-193,6250,941,7
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ446,1181,6168,7220,7149,8236,3161,3183,6309,1328,7285,0238,7244,5438,8299,7287,8229,9404,3153,3110,7
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ1,31,91,5-0,01,00,2-0,0-0,2-0,01,11,7-0,70,2-0,82,10,413,519,10,11,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ216,7446,1181,6168,7220,7149,8236,3161,3183,6309,1341,2285,0238,7244,5438,8299,7180,8229,9404,3153,3
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu——0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01.454,50,0
    - Chi phí Lãi vay———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,80,13,46,80,00,00,0
    - Tiền lãi vay đã trả————0,00,00,00,0-0,0-0,00,00,0-0,2-0,8-0,1-3,4-6,80,00,00,0
  6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác————0,00,00,00,00,0233,28,9112,749,71.621,30,2537,2138,9363,2261,914,2
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được————0,00,00,00,00,00,00,00,061,7100,030,814,0161,00,00,00,0
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay————0,00,00,00,00,00,00,00,0-64,7-97,0-30,8-114,0-61,00,00,00,0
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      Phải thu hoạt động BH gốc————————————————-136,8-55,410,7-17,8
      Phải thu hoạt động BH Nhận Tái————————————————3,0-9,7-6,35,9
      Phải thu hoạt động BH Nhượng Tái————————————————43,3-28,6-45,7-6,3
      Phải thu hoạt động khác————————————————-60,0-15,0-174,112,3
      Phải thu/ trả đơn vị nội bộ————————————————0,00,00,00,0
      Phải trả hoạt động BH Gốc————————————————145,261,044,222,8
      Phải trả hoạt động BH Nhận Tái————————————————-3,26,449,77,3
      Phải trả hoạt động BH Nhượng Tái————————————————-5,739,737,4-36,3
      Phải trả hoạt động khác————————————————26,37,8-75,8-123,4
      Phải trả CBCNV————————————————7,1-33,8-9,4-2,9

Lưu chuyển tiền tệ BMI theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  1. Lợi nhuận trước thuế149,676,03,6126,496,878,853,840,188,090,993,698,293,091,886,385,282,989,069,061,682,587,643,678,958,351,155,052,554,258,513,843,876,184,116,172,858,751,8102,50,483,538,739,031,959,138,438,140,528,039,229,428,68,244,273,2-21,916,647,960,725,5
  2. Điều chỉnh qua các khoản-509,7350,5-9,3155,0-597,7360,2-91,8-167,8-102,3209,0-62,1-79,4-193,130,0-131,029,4-137,879,765,624,1-87,310,5113,795,9-118,628,4-14,0107,1-113,6-4,511,2-17,8-130,023,0-202,021,8-18,2103,1-112,4-15,2-37,486,9522,33,747,92,6-156,7110,0-150,9140,8-139,3158,3-142,9127,8-56,713,8-179,0185,8-361,956,8
    - Khấu hao tài sản cố định0,97,47,64,94,14,24,86,34,14,25,73,24,04,24,34,50,48,74,84,85,44,04,22,56,04,24,32,45,43,76,10,75,34,24,02,76,44,64,13,85,75,05,74,84,74,5-0,05,06,66,16,25,56,96,16,26,26,26,27,75,6
    - Các khoản dự phòng-446,7395,334,7251,0-535,2401,7-53,9-26,6-78,6270,6-5,3121,8-131,186,3-76,8141,4-79,6120,2137,184,8-55,472,1163,8119,6-17,134,825,7127,0-56,521,325,219,3-62,569,2-168,571,131,2147,9-96,338,854,881,7518,537,998,032,5-136,0111,4-65,2116,4-97,2217,5-102,2167,3-14,363,1-125,0246,8-210,048,4
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái-3,80,8-0,31,6-0,8-1,02,8-2,314,9-14,3-2,60,1-0,60,6-7,13,82,4-0,41,2-1,8-3,31,9-1,88,3-0,3-0,3-0,5-0,3-0,7-1,3-2,19,2-10,10,0-9,18,2-9,40,0-1,611,3-3,93,2-4,13,5-4,13,4-1,6-2,2-2,00,01,3-0,5-0,5-0,0-2,5-0,02,4-0,0-8,34,7
    - Lãi lỗ từ hoạt động đầu tư-60,1-53,0-51,3-102,6-65,8-44,7-45,5-145,2-42,7-51,6-59,9-204,5-65,4-61,0-51,4-120,3-60,9-48,8-77,6-63,7-34,0-67,6-52,5-34,4-107,1-10,3-43,5-21,9-61,7-28,3-18,0-47,0-62,7-50,5-28,5-60,2-46,5-49,4-18,7-69,1-94,0-2,92,2-42,6-50,7-37,9-19,1-4,2-90,218,2-49,6-64,3-47,0-45,8-46,7-54,7-63,5-67,2-151,5-1,8
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động-360,0426,4-7,7281,3-500,9438,9-38,0-127,7-14,3299,831,418,7-100,1121,8-44,7114,5-54,9168,7134,685,7-4,898,1157,3174,8-60,379,441,0159,6-59,454,025,025,9-53,9107,1-186,094,540,4154,8-9,9-14,746,1125,6561,435,6107,040,9-118,6150,5-122,9180,0-109,9186,9-134,7172,016,5-8,1-162,3233,7-301,282,3
    - Tăng giảm các khoản phải thu-22,9-101,3-33,6-448,4314,8139,20,64,1-3,0152,2-231,220,6377,3-462,2-37,6103,4-73,0-23,179,542,0338,964,8113,86,4-96,0-47,325,486,3181,3-303,2-45,5-209,874,7-52,6-116,5-33,0254,7-261,4208,5-116,5-114,5-278,0257,9141,073,1-310,5304,5258,6914,6-1.371,531,6-4,94,3-73,0125,1129,7-101,4-284,774,341,8
    - Tăng giảm hàng tồn kho-0,20,20,60,4-0,6-0,40,3-0,10,00,20,9-0,1-0,0-0,40,5-0,60,50,01,3-1,00,3-1,00,40,1-0,8-0,82,0-1,1-0,5-0,20,40,10,1-0,10,4-0,61,0-0,10,20,10,2-1,80,10,81,1-1,5-0,61,2-0,80,01,8-0,6-0,90,00,4-0,8-0,3-0,50,40,1
    - Tăng giảm các khoản phải trả (không kể Lãi vay phải trả, thuế thu nhập phải nộp)469,56,315,240,3193,8-428,1-98,4115,9-34,5-119,7121,2-30,6-355,6294,671,5-150,114,622,2212,1-23,1-380,169,5-252,211,777,1125,0129,3-104,6-191,3285,0-134,3-126,3-500,0729,518,3-140,7-148,2177,6-71,243,7-44,7300,2-914,971,5-108,9181,1-62,1-231,0-686,21.198,7115,2-37,1126,2-61,6-204,7-40,734,8-61,4146,2175,0
    - Tăng giảm chi phí trả trước-135,3-189,85,093,1142,6-270,193,814,240,0-84,5-158,1-55,044,618,1-16,9-87,4-16,0-39,5-120,448,4-59,0-19,4-9,9-24,534,017,2-47,6-72,355,39,6-8,4-1,72,3-0,9227,514,6-8,1-57,3-28,05,922,1-8,034,4-36,317,8-18,121,374,9-107,1-5,5-41,2-34,6-14,92,0-22,5-1,910,90,6-3,6-60,7
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-32,8-7,1-0,3-12,6-15,0-0,9-50,024,5-7,0-17,6-1,6-19,6-15,8-19,0-1,3-12,8-14,4-13,7-5,0-11,4-4,9—64,744,7-35,117,67,532,8-13,10,09,454,1-24,01,017,562,9-46,916,04,040,0-6,1-11,3-4,9-9,6-22,49,65,58,9-2,0-0,611,8-1,3-2,0-2,3-25,6-2,3-2,0-12,6-18,7-5,5
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh-3,7-57,736,9-85,7-2,3-147,041,3-64,616,5-16,54,1-15,2——6,31,8-8,1——-56,176,4-20,3-10,0-224,424,3-24,3-27,3-141,113,7-24,1-40,4-5,6614,6-672,6-141,9-54,856,6-103,1-7,6-28,426,3-82,0-5,2-174,917,2-18,2-92,9-237,41,1-1,8-7,1-1.828,1126,4-127,1-20,2-3,2-105,2-903,1-25,8-1.412,1
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh-85,577,016,1-131,4132,3-268,4-50,5-35,90,2213,9-233,4-81,3-49,6-47,2-19,1-31,1-176,4139,6335,0150,0-33,1191,864,2-67,1-0,8166,8130,3-48,1-6,621,2-193,8-263,3113,7111,4-180,7-57,1149,4-73,695,9-70,0-70,644,64,228,182,3-114,1129,1170,8-21,717,918,941,068,4-54,0-79,778,5-306,4-120,6-124,0121,9
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các TS dài hạn khác3,1-3,3-4,8-0,1-0,1-0,03,2-2,4-2,6-4,5-4,9-0,0-0,1-6,1-0,8-0,13,3-4,9-1,3-0,3-10,10,6-10,4-0,9-2,7-0,6-2,9-15,2-0,9-1,61,418,8-2,80,9-8,03,7-9,22,00,51,1-6,1-6,71,5-0,6-10,7-4,5-17,2-6,3-7,8-14,0-4,7-5,4-4,2-5,4-4,7-5,5-2,8-15,4-20,1-5,3
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các TS dài hạn khác0,0-0,00,3-0,00,0-0,00,10,40,10,00,00,30,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,90,10,00,60,00,90,20,40,30,2-10,340,90,90,1-2,42,47,80,70,20,00,42,20,90,70,01,50,0-0,00,10,00,2-0,00,00,00,70,60,01,70,0
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của các đơn vị khác356,0-3.892,1-1.380,0-467,0-356,8-1.065,0-1.347,0-653,9-425,7-962,3-1.352,0-708,02.107,7-3.246,7-1.062,2-573,0-369,8-1.059,0-1.123,1-702,1-1.762,0783,31.887,53.147,5-1.525,7488,3-182,01.104,1-1.215,0139,822,8764,1-741,42,629,3831,4-1.030,531,2-87,1407,2-618,3-135,8-958,71.541,3-948,8396,2444,01.715,2-614,2-100,4-587,7-841,7357,7-357,7-421,3-337,4-453,0-446,0-354,2-616,3
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác-182,13.624,11.381,0437,0322,01.031,01.417,0625,0300,0839,01.238,0725,0-1.965,73.187,0942,0636,1478,8921,0757,1531,01.916,3-938,8-2.144,0-3.241,61.624,0-663,6—-1.207,41.207,40,00,0-590,9590,90,00,0-815,5815,50,00,0-701,5701,50,0984,5-1.628,91.010,6-366,1-569,5-1.786,9608,875,9507,1868,3-327,3327,4408,6315,3548,5466,7347,5806,7
  5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-115,3115,3-215,6215,6———————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0217,50,00,00,00,00,00,00,060,4-60,40,0-3,5946,3-955,2-6,60,0-5,3-21,10,0-6,8-44,1
  7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia84,0-3,3190,9-75,429,545,6167,2147,323,373,3373,9-49,6132,446,662,3124,9131,6-34,7-4,863,734,165,450,957,879,69,341,014,764,827,017,613,550,048,728,348,055,640,517,646,6116,9-1,30,232,350,427,817,4-2,876,83,5-11,242,0-5,334,5-6,618,148,559,749,7-8,4
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư142,4-155,9-28,6110,4-5,311,6240,6116,4-104,9-54,5255,0-32,4274,3-19,2-58,7187,8243,9-177,6-372,1-107,6178,3-88,6-215,8-37,3175,9-166,7-143,0-103,656,7165,541,9195,2-62,553,149,765,2-166,181,5-68,3-28,9194,0-143,429,7-55,1102,153,4-123,8-158,9141,9-34,9-88,238,773,06,7-7,4-4,3124,665,018,0149,0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ56,9-78,9-12,5-21,060,7-256,8190,180,5-165,0159,421,6-113,6169,8-66,4-77,8156,6-97,0-38,0-37,142,4-37,5103,3-151,632,638,10,1-12,7-42,0-59,5186,6-151,823,1-39,9164,5-39,68,0-108,18,027,6-14,038,5-98,7-41,749,298,6-51,25,311,847,0-19,3-69,763,645,6-45,1-92,650,4-77,4-55,7-106,2253,9
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ138,0216,7229,4251,2188,6446,1256,4177,5341,8181,6210,1272,4153,0218,8246,586,0181,7220,7257,8215,4251,2149,8299,5274,8236,8236,3248,8289,3349,3161,4311,2309,1327,1162,6193,1209,0292,0284,1253,9279,3237,7339,6378,9333,2230,5285,0278,6266,8219,4238,7309,6245,0199,4244,5353,8303,3383,2438,8536,7287,5
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ2,90,2-0,1-0,81,9-0,7-0,4-1,60,70,8-0,11,4-0,40,6—3,91,3-1,00,0-0,01,8-1,91,8-7,8-0,10,30,51,4-0,31,32,1-0,00,80,09,11,10,00,01,6-10,63,2-3,24,1-3,54,1-3,41,1-0,00,40,0-1,31,00,00,02,50,0-2,40,08,3-4,7
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ197,8138,0216,7229,4251,2188,6446,1256,4177,5341,8181,6210,1272,4153,0168,7246,586,0181,7220,7257,8215,4251,2149,7299,5274,8236,8236,5248,8289,3349,3161,4311,2309,1327,1162,6193,1209,0292,0283,0253,9279,3237,7341,2378,9333,2230,5285,0278,6266,8219,4238,7309,6245,0199,4263,7353,8303,3383,2438,8536,7
  6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu———0,0-66,3—0,00,0-60,3—-109,60,0-54,8—0,1-0,1-164,4——0,0-182,7—0,0137,0-137,00,0—109,6-109,60,00,091,2-91,20,091,40,0-91,40,00,084,9-84,90,0-75,576,3-85,89,50,00,0-73,2-2,3-0,4-16,1-90,60,0-3,12,772,3-0,0-0,2-14,5
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính———0,0-66,3—0,00,0-60,3——0,0-54,8-0,0-0,0-0,1-164,4——0,0-182,7—0,0137,0-137,00,0—109,6-109,60,00,091,2-91,20,091,40,0-91,40,00,084,9-84,90,0-75,576,3-85,89,50,00,0-73,2-2,3-0,4-16,1-95,92,3-5,5-23,8104,3-0,0-0,2-17,0
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh————0,0——-2,42,4——-0,00,0—3,0—-25,025,032,965,5——0,0-55,955,90,0—-7,67,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,075,50,0-2,62,672,1144,9-18,518,516,61.760,9-36,136,151,75,719,6907,54,51.300,9
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu——————————109,6————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,083,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Chi phí Lãi vay————————————-0,00,00,00,1———0,0——0,00,00,00,0—0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,1-0,10,20,7-0,80,90,00,1-0,1
    - Tiền lãi vay đã trả——————————————0,0————0,0——0,00,00,00,0—-0,00,0-0,0-0,00,00,00,0-0,0-0,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,0-0,0-0,0-0,00,00,0-0,0-0,10,1-0,2-0,40,1-0,50,0-0,10,1
  6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác———————————————0,0———0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-138,6138,60,011,8-970,91.007,414,516,69,94,10,00,216,3
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-83,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được———————————————————0,0——0,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-141,9142,960,838,3-1,663,30,05,88,1
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0141,9-148,1-58,6-40,7-25,0-31,30,0-5,8-10,6
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      Phải thu hoạt động BH gốc—————————————————————————————————————6,4——————————————————————
      Phải thu hoạt động BH Nhận Tái—————————————————————————————————————-49,9——————————————————————
      Phải thu hoạt động BH Nhượng Tái—————————————————————————————————————-20,9——————————————————————
      Phải thu hoạt động khác—————————————————————————————————————-197,0——————————————————————
      Phải thu/ trả đơn vị nội bộ—————————————————————————————————————0,0——————————————————————
      Phải trả hoạt động BH Gốc—————————————————————————————————————89,7——————————————————————
      Phải trả hoạt động BH Nhận Tái—————————————————————————————————————40,5——————————————————————
      Phải trả hoạt động BH Nhượng Tái—————————————————————————————————————-3,4——————————————————————
      Phải trả hoạt động khác—————————————————————————————————————-27,7——————————————————————
      Phải trả CBCNV—————————————————————————————————————78,5——————————————————————

Báo cáo khác của BMI

Dữ liệu khác của BMI

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của Tổng CTCP Bảo Minh (mã BMI), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc BMI.