Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo BMI
Tổng CTCP Bảo Minh
BaoMinh Insurance Corporation
13.650
▼ −100 (▼ −0,73%)

Room ngoại BMI: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài BMI theo thời gian

1258 ngày
25,14%27,65%30,16%32,67%35,19%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 39.070.032 cổ phiếu BMI, tương đương 25,95% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 36.203.781 cổ phiếu (24,05% vốn), khoảng 494 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 34,49% (4-4-2023), thấp nhất 25,83% (24-8-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu BMI theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202625,95%25,95%▼ −0,00 điểm %-917
1 tháng28-8-202625,85%25,95%▲ +0,10 điểm %156.186
3 tháng3-7-202626,01%25,95%▼ −0,06 điểm %-84.652
1 năm2-10-202527,49%25,95%▼ −1,54 điểm %2.606.912
3 năm3-10-202332,78%25,95%▼ −6,82 điểm %3.139.292

Sở hữu nước ngoài BMI cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202625,95%▼ −0,00 điểm %39.070.03250%36.203.781
9-202625,95%▲ +0,11 điểm %39.074.44950%36.199.364
8-202625,85%▲ +0,02 điểm %38.913.84650%36.359.967
7-202625,83%▼ −0,25 điểm %38.886.60249%34.881.734
6-202626,08%▼ −0,31 điểm %39.261.67949%34.506.657
5-202626,39%▼ −0,18 điểm %39.729.54849%34.038.788
4-202626,57%▲ +0,01 điểm %39.994.76649%33.773.570
3-202626,56%▼ −0,50 điểm %39.981.53749%33.786.799
2-202627,06%▼ −0,51 điểm %40.739.81149%33.028.525
1-202627,58%▼ −0,37 điểm %41.514.86049%32.253.476
12-202527,94%▼ −0,88 điểm %42.068.22349%31.700.113
11-202528,82%▼ −0,26 điểm %43.387.65349%30.380.683
10-202529,08%▲ +2,13 điểm %38.576.48549%26.418.495
9-202526,95%▼ −1,87 điểm %35.744.77749%29.250.203
8-202528,82%▼ −1,51 điểm %38.221.99449%26.772.986
7-202530,32%▲ +0,01 điểm %40.222.26949%24.772.711
6-202530,31%▼ −0,07 điểm %40.204.64549%24.790.335
5-202530,38%▲ +0,35 điểm %40.291.38149%24.703.599
4-202530,03%▲ +0,31 điểm %39.827.97649%25.167.004
3-202529,72%▼ −0,06 điểm %39.421.94549%25.573.035
2-202529,78%▼ −0,17 điểm %39.506.68349%25.488.297
1-202529,95%▲ +0,00 điểm %39.732.24449%25.262.736
12-202429,95%▼ −0,31 điểm %39.725.77049%25.269.210
11-202430,26%▼ −0,02 điểm %40.142.29449%24.852.686
10-202430,29%▲ +0,07 điểm %40.171.87949%24.823.101
9-202430,22%▼ −0,10 điểm %36.435.07649%22.651.773
8-202430,31%▼ −0,48 điểm %36.551.16149%22.535.688
7-202430,79%▲ +0,09 điểm %37.126.85349%21.959.996
6-202430,70%▼ −0,50 điểm %37.017.88049%22.068.969
5-202431,19%▼ −0,06 điểm %37.616.39949%21.470.450
4-202431,26%▼ −0,10 điểm %37.694.72249%21.392.127
3-202431,36%▼ −0,02 điểm %37.816.37749%21.270.472
2-202431,38%▼ −0,01 điểm %37.834.52349%21.252.326
1-202431,39%▲ +0,06 điểm %37.848.87849%21.237.971
12-202331,33%▼ −0,51 điểm %37.775.18549%21.311.664
11-202331,84%▼ −0,34 điểm %38.393.08649%20.693.763
10-202332,18%▼ −0,62 điểm %35.278.12849%18.437.624
9-202332,80%▲ +0,11 điểm %35.961.54049%17.754.212
8-202332,69%▲ +0,11 điểm %35.835.81049%17.879.942
7-202332,58%▲ +0,86 điểm %35.713.58549%18.002.167
6-202331,71%▼ −0,26 điểm %34.767.24349%18.948.509
5-202331,97%▼ −1,83 điểm %35.052.22549%18.663.527
4-202333,80%▼ −0,66 điểm %37.054.42049%16.661.332
3-202334,46%▲ +0,39 điểm %37.781.58849%15.934.164
2-202334,08%▲ +1,64 điểm %37.359.31849%16.356.434
1-202332,44%▲ +0,33 điểm %35.559.71749%18.156.035
12-202232,11%▼ −0,00 điểm %35.198.48849%18.517.264
11-202232,11%▲ +0,01 điểm %35.202.66849%18.513.084
10-202232,10%▲ +0,39 điểm %35.193.87649%18.521.876
9-202231,72%▼ −0,28 điểm %34.771.78649%18.943.966
8-202232,00%▲ +0,32 điểm %35.080.31049%18.635.442
7-202231,68%▼ −0,24 điểm %34.729.21049%18.986.542
6-202231,92%▲ +1,00 điểm %34.992.93349%18.722.819
5-202230,92%▼ −0,30 điểm %33.891.83549%19.823.917
4-202231,21%▲ +0,42 điểm %34.217.11549%19.498.637
3-202230,80%▲ +0,32 điểm %33.760.31549%19.955.437
2-202230,47%▲ +0,03 điểm %33.405.48749%20.310.265
1-202230,45%▲ +0,01 điểm %33.377.30949%20.338.443
12-202130,44%▲ +0,39 điểm %33.371.11649%20.344.636
11-202130,05%▼ −0,37 điểm %32.943.84149%20.771.911
10-202130,42%▼ −0,84 điểm %33.351.69849%20.364.054
9-202131,26%▼ −0,85 điểm %34.273.87849%19.441.874
8-202132,11%▼ −0,91 điểm %29.336.04949%15.427.429
7-202133,02%—30.168.23949%14.595.239

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202639.070.032025,95%36.203.781
1-10-202639.070.032−4.41725,95%36.203.781
30-9-202639.074.449025,95%36.199.364
29-9-202639.074.449025,95%36.199.364
28-9-202639.074.449+3.50025,95%36.199.364
25-9-202639.070.949+9.94025,95%36.202.864
24-9-202639.061.009+56.20025,95%36.212.804
23-9-202639.004.809025,91%36.269.004
22-9-202639.004.809+29.10025,91%36.269.004
21-9-202638.975.709+21.60025,89%36.298.104
18-9-202638.954.109+51.58625,87%36.319.704
17-9-202638.902.523−4.60025,84%36.371.290
16-9-202638.907.123025,84%36.366.690
15-9-202638.907.123+30025,84%36.366.690
14-9-202638.906.823+1.70025,84%36.366.990
11-9-202638.905.123−2.70025,84%36.368.690
10-9-202638.907.823+10.19825,84%36.365.990
9-9-202638.897.625−8.30025,84%36.376.188
8-9-202638.905.925−5.41925,84%36.367.888
7-9-202638.911.344−2.50225,85%36.362.469
4-9-202638.913.846025,85%36.359.967
3-9-202638.913.846025,85%36.359.967
28-8-202638.913.846+60025,85%36.359.967
27-8-202638.913.246025,85%36.360.567
26-8-202638.913.246+11.60025,85%36.360.567
25-8-202638.901.646+17.70025,84%36.372.167
24-8-202638.883.946−5.10025,83%36.389.867
21-8-202638.889.046−1.70025,83%36.384.767
20-8-202638.890.746−2.80025,83%36.383.067
19-8-202638.893.546—25,83%36.380.267

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của BMI