Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Giá lịch sử cổ phiếu BQB — trang 9
Biểu đồ giá BQB
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá BQB theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 4.700 | 3.900 | 4.700 | 3.000 | ▼ −17,0% | 198 |
| 2025 | 3.500 | 4.700 | 5.600 | 3.100 | ▲ +34,3% | 249 |
| 2024 | 3.400 | 3.600 | 7.500 | 2.800 | ▲ +5,9% | 250 |
| 2023 | 3.100 | 3.500 | 4.300 | 2.900 | ▲ +12,9% | 249 |
| 2022 | 8.700 | 3.400 | 9.000 | 3.000 | ▼ −60,9% | 249 |
| 2021 | 5.400 | 8.700 | 13.600 | 4.400 | ▲ +61,1% | 250 |
| 2020 | 5.100 | 5.400 | 8.200 | 4.000 | ▲ +5,9% | 252 |
| 2019 | 5.000 | 5.100 | 9.000 | 4.900 | ▲ +2,0% | 250 |
| 2018 | 12.400 | 5.000 | 19.800 | 5.000 | ▼ −59,7% | 245 |
Giá BQB từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3-11-2025 | 4.400 | 4.400 | 4.400 | 4.400 | 4.400 | ■ 0,00% | 100 | 0,0 |
| 31-10-2025 | 4.300 | 4.300 | 4.400 | 4.300 | 4.400 | ▲ +2,33% | 200 | 0,0 |
| 30-10-2025 | 4.500 | 4.900 | 4.900 | 4.100 | 4.100 | ▼ −8,89% | 400 | 0,0 |
| 29-10-2025 | 4.500 | 4.500 | 4.500 | 4.500 | 4.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 28-10-2025 | 4.400 | 4.500 | 4.500 | 4.400 | 4.400 | ■ 0,00% | 600 | 0,0 |
| 27-10-2025 | 4.400 | 4.400 | 4.400 | 4.400 | 4.400 | ■ 0,00% | 100 | 0,0 |
| 24-10-2025 | 4.300 | 4.400 | 4.400 | 4.400 | 4.400 | ▲ +2,33% | 400 | 0,0 |
| 23-10-2025 | 4.500 | 4.300 | 4.300 | 4.300 | 4.300 | ▼ −4,44% | 300 | 0,0 |
| 22-10-2025 | 4.100 | 4.500 | 4.500 | 4.400 | 4.400 | ▲ +7,32% | 400 | 0,0 |
| 21-10-2025 | 4.600 | 4.200 | 4.600 | 4.000 | 4.600 | ■ 0,00% | 6.800 | 0,0 |
| 20-10-2025 | 4.600 | 4.600 | 4.600 | 4.600 | 4.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 17-10-2025 | 4.400 | 4.600 | 4.700 | 4.600 | 4.700 | ▲ +6,82% | 600 | 0,0 |
| 16-10-2025 | 4.400 | 4.400 | 4.600 | 4.400 | 4.600 | ▲ +4,55% | 1.400 | 0,0 |
| 15-10-2025 | 4.400 | 4.400 | 4.400 | 4.400 | 4.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 14-10-2025 | 4.500 | 4.400 | 4.500 | 4.400 | 4.400 | ▼ −2,22% | 300 | 0,0 |
| 13-10-2025 | 4.500 | 4.500 | 4.500 | 4.500 | 4.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 10-10-2025 | 4.500 | 4.500 | 4.500 | 4.500 | 4.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 9-10-2025 | 4.300 | 4.300 | 4.600 | 4.300 | 4.600 | ▲ +6,98% | 200 | 0,0 |
| 8-10-2025 | 4.300 | 4.300 | 4.300 | 4.300 | 4.300 | ■ 0,00% | 200 | 0,0 |
| 7-10-2025 | 4.800 | 4.300 | 4.300 | 4.300 | 4.300 | ▼ −10,42% | 2.400 | 0,0 |
| 6-10-2025 | 4.800 | 4.800 | 4.800 | 4.800 | 4.800 | ■ 0,00% | 100 | 0,0 |
| 3-10-2025 | 4.800 | 4.800 | 4.800 | 4.800 | 4.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 2-10-2025 | 4.800 | 4.800 | 4.800 | 4.800 | 4.800 | ■ 0,00% | 200 | 0,0 |
| 1-10-2025 | 4.200 | 4.800 | 4.800 | 4.800 | 4.800 | ▲ +14,29% | 100 | 0,0 |
| 30-9-2025 | 4.600 | 4.100 | 4.600 | 4.100 | 4.600 | ■ 0,00% | 400 | 0,0 |
| 29-9-2025 | 4.600 | 4.600 | 4.600 | 4.600 | 4.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 26-9-2025 | 4.500 | 4.600 | 4.900 | 4.500 | 4.500 | ■ 0,00% | 400 | 0,0 |
| 25-9-2025 | 4.500 | 4.500 | 4.500 | 4.500 | 4.500 | ■ 0,00% | 200 | 0,0 |
| 24-9-2025 | 4.700 | 4.400 | 4.700 | 4.100 | 4.600 | ▼ −2,13% | 1.600 | 0,0 |
| 23-9-2025 | 4.700 | 4.700 | 4.700 | 4.700 | 4.700 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 9/74 · 23-9-2025 – 3-11-2025 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 9-1-2018
Dữ liệu khác của BQB
Phân tích kỹ thuật BQBBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh BQBDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán BQBTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ BQBDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn BQBDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoBáo cáo thường niên BQBBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyKhối ngoại BQBMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại BQBTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố BQBCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp BQBNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu BQB (CTCP Bia Hà Nội - Quảng Bình) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 9-1-2018 tới nay, tổng cộng 2.192 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 22-10-2026: giá đóng cửa 3.900 đồng, đứng giá 0,00%. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 235 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, BQB tăng mạnh nhất vào năm 2021 (61,1%) và giảm sâu nhất vào năm 2022 (60,9%).
