Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo BRS
CTCP Dịch vụ Đô thị Bà Rịa
Ba Ria Urban Service Joint Stock Company
19.000
■ 0 (■ 0,00%)

Giá lịch sử cổ phiếu BRS — trang 18

Biểu đồ giá BRS

500 phiên gần nhất
16.16022.83029.50036.17042.84021-10-202423-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá BRS theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
202620.30019.00042.20018.000▼ −6,4%199
202522.50020.30034.40018.400▼ −9,8%249
202419.40022.00026.60019.400▲ +13,4%250
202320.00019.40033.50017.000▼ −3,0%249
202227.30020.00037.50019.100▼ −26,7%249
202114.10024.00029.00014.100▲ +70,2%250
202013.30014.10014.10012.600▲ +6,0%252
201912.40013.30014.00012.400▲ +7,3%250
20187.20012.40013.2007.200▲ +72,2%250
201711.5007.20011.5007.100▼ −37,4%235

Giá BRS từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
4-10-202424.30024.30024.30024.30024.300■ 0,00%00,0
3-10-202424.40024.30024.30024.30024.300▼ −0,41%7000,0
2-10-202424.20024.30024.40024.30024.400▲ +0,83%1.1000,0
1-10-202424.30024.10024.30024.10024.300■ 0,00%9000,0
30-9-202424.70024.30024.30024.30024.300▼ −1,62%5000,0
27-9-202423.90024.70024.70024.50024.500▲ +2,51%1.4000,0
26-9-202423.30023.20024.70023.00024.700▲ +6,01%1.3000,0
25-9-202423.30023.30023.30023.30023.300■ 0,00%00,0
24-9-202423.40023.30023.30023.30023.300▼ −0,43%2000,0
23-9-202423.40023.40023.40023.40023.400■ 0,00%00,0
20-9-202423.10023.40023.40023.40023.400▲ +1,30%5000,0
19-9-202423.10023.10023.10023.10023.100■ 0,00%00,0
18-9-202423.10023.10023.10023.10023.100■ 0,00%00,0
17-9-202425.00023.10023.10023.10023.100▼ −7,60%5000,0
16-9-202425.00025.00025.00025.00025.000■ 0,00%00,0
13-9-202425.00025.00025.00025.00025.000■ 0,00%00,0
12-9-202425.00025.00025.00025.00025.000■ 0,00%00,0
11-9-202425.00025.00025.00025.00025.000■ 0,00%00,0
10-9-202425.00025.00025.00025.00025.000■ 0,00%00,0
9-9-202423.90025.00025.00025.00025.000▲ +4,60%2000,0
6-9-202423.90023.90023.90023.90023.900■ 0,00%00,0
5-9-202423.90023.90023.90023.90023.900■ 0,00%2000,0
4-9-202423.90023.90023.90023.90023.900■ 0,00%00,0
30-8-202423.90023.90024.00023.80024.000▲ +0,42%3000,0
29-8-202423.80023.90023.90023.90023.900▲ +0,42%1000,0
28-8-202423.80023.80023.80023.80023.800■ 0,00%00,0
27-8-202423.50023.50024.00023.50024.000▲ +2,13%1.1000,0
26-8-202424.50023.50023.50023.50023.500▼ −4,08%1000,0
23-8-202424.50024.50024.50024.50024.500■ 0,00%00,0
22-8-202424.30024.50024.50024.50024.500▲ +0,82%5000,0

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 18/82 · 22-8-2024 – 4-10-2024 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 24-1-2017

Dữ liệu khác của BRS

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu BRS (CTCP Dịch vụ Đô thị Bà Rịa) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 24-1-2017 tới nay, tổng cộng 2.433 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 23-10-2026: giá đóng cửa 19.000 đồng, đứng giá 0,00%, khối lượng 1.600 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 485 cổ phiếu.

Tính theo từng năm, BRS tăng mạnh nhất vào năm 2018 (72,2%) và giảm sâu nhất vào năm 2017 (37,4%).