Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 14:03:23
Logo BSI
CTCP Chứng khoán BIDV
BIDV Securities Joint Stock Company
26.750
▼ −400 (▼ −1,47%)
trong phiên · 14:03:23

Giá lịch sử cổ phiếu BSI — trang 6

Biểu đồ giá BSI

500 phiên gần nhất
20.93031.15241.37551.59861.82017-10-202421-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá BSI theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
202637.75027.15043.60023.300▼ −28,1%197
202548.15037.60059.30036.600▼ −21,9%249
202446.20048.60067.30039.800▲ +5,2%250
202318.60047.50048.50016.600▲ +155,4%249
202242.50017.40045.40011.250▼ −59,1%249
202113.30042.40054.10010.800▲ +218,8%244
20207.84012.45013.0507.000▲ +58,8%252
201910.3007.85010.4006.600▼ −23,8%250
201814.80010.25017.7009.890▼ −30,7%248
201710.45013.90017.4009.820▲ +33,0%250
20169.20010.50012.1007.700▲ +14,1%251
201510.6009.10012.4007.800▼ −14,2%248
20145.30010.50013.3004.300▲ +98,1%247
20134.0005.2005.9003.000▲ +30,0%250
20126.6003.9009.1003.300▼ −40,9%250
201110.9006.30012.3005.800▼ −42,2%118

Giá BSI từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
17-3-202635.10036.00036.20035.45035.450▲ +1,00%173.4006,2
16-3-202635.15035.15035.80034.80035.100▼ −0,14%207.1007,3
13-3-202636.00035.55036.00035.00035.150▼ −2,36%339.20012,0
12-3-202636.40036.00036.60035.50036.000▼ −1,10%236.4008,5
11-3-202634.95035.00036.90034.65036.400▲ +4,15%470.30016,9
10-3-202635.20035.20035.80034.10034.950▼ −0,71%920.80032,2
9-3-202637.80035.20036.50035.20035.200▼ −6,88%331.50011,7
6-3-202639.15039.15039.15037.65037.800▼ −3,45%771.60029,7
5-3-202638.20038.90040.40038.55039.150▲ +2,49%1.175.80046,6
4-3-202637.75037.75038.30036.45038.200▲ +1,19%764.30028,4
3-3-202637.70037.70038.90037.55037.750▲ +0,13%726.00027,6
2-3-202638.90036.50038.70036.50037.700▼ −3,08%710.60026,8
27-2-202639.00039.10039.60038.60038.900▼ −0,26%416.00016,3
26-2-202639.20039.00039.40038.70039.000▼ −0,51%291.10011,4
25-2-202639.20039.50039.55038.50039.200■ 0,00%425.40016,7
24-2-202638.45038.40039.45038.35039.200▲ +1,95%601.50023,5
23-2-202638.00038.70038.70038.20038.450▲ +1,18%154.0005,9
13-2-202638.10038.00038.40037.85038.000▼ −0,26%243.3009,3
12-2-202637.95038.45038.50038.00038.100▲ +0,40%130.1005,0
11-2-202637.60037.60038.20037.60037.950▲ +0,93%279.60010,6
10-2-202637.55037.55038.50037.50037.600▲ +0,13%274.10010,4
9-2-202637.50037.65037.95037.10037.550▲ +0,13%255.6009,6
6-2-202638.60038.30038.35037.50037.500▼ −2,85%648.30024,6
5-2-202639.30039.30039.35038.60038.600▼ −1,78%378.50014,7
4-2-202638.90039.15040.00039.15039.300▲ +1,03%485.70019,2
3-2-202638.70038.75039.35038.75038.900▲ +0,52%497.10019,4
2-2-202639.20039.25039.40038.50038.700▼ −1,28%246.3009,6
30-1-202639.10039.50039.50038.85039.200▲ +0,26%328.60012,9
29-1-202638.30038.80039.15038.40039.100▲ +2,09%431.00016,8
28-1-202638.55038.90038.90038.15038.300▼ −0,65%443.00017,0

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 6/127 · 28-1-2026 – 17-3-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 19-7-2011

Dữ liệu khác của BSI

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu BSI (CTCP Chứng khoán BIDV) trên sàn HOSE, có dữ liệu từ phiên 19-7-2011 tới nay, tổng cộng 3.802 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 27.150 đồng, tăng 2,07%, khối lượng 834.229 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 365.655 cổ phiếu.

Tính theo từng năm, BSI tăng mạnh nhất vào năm 2021 (218,8%) và giảm sâu nhất vào năm 2022 (59,1%).