Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo BWE
CTCP - Tổng Công Ty Nước - Môi Trường Bình Dương
Binh Duong Water - Environment Corporation - Joint Stock Company
42.050
▼ −350 (▼ −0,83%)

Cân đối kế toán BWE

Cân đối kế toán BWE theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3.794,54.473,62.705,82.786,22.718,62.459,11.647,31.482,01.505,31.236,81.237,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền1.061,51.006,7655,4275,3476,0728,074,7167,4270,0213,9212,4
      1. Tiền334,3227,6187,4203,2159,1173,574,7152,9258,5148,9145,4
      2. Các khoản tương đương tiền727,3779,0468,072,1316,9554,50,014,511,565,067,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn352,4404,5264,7871,9599,7336,6254,3176,3171,3133,5218,1
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn352,4404,5264,7871,9599,7336,6254,3176,3171,3133,5218,1
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.391,61.712,0780,7912,1910,5690,7824,5752,3746,9604,8525,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng666,5459,2513,1467,3532,9324,4339,9354,3349,9243,9248,2
      2. Trả trước cho người bán420,185,149,079,6117,5210,8347,4301,9231,4205,2151,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn51,3120,114,40,00,00,00,00,06,516,535,1
      6. Phải thu ngắn hạn khác305,21.091,6248,2407,2302,7191,3156,7112,3175,6149,898,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-51,5-44,0-44,0-42,0-42,6-35,6-19,5-16,1-16,5-10,6-7,5
    IV. Tổng hàng tồn kho852,71.233,1923,2713,8697,7621,7484,1379,8312,5278,0270,4
      1. Hàng tồn kho852,71.233,1923,2713,8697,7621,7484,1379,8312,7278,2271,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,2-0,2-0,9
    V. Tài sản ngắn hạn khác136,2117,381,813,134,782,09,66,24,66,610,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn30,830,016,79,48,98,89,64,74,54,67,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ105,086,862,73,425,572,90,10,60,10,30,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,40,42,40,30,30,30,00,80,11,73,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn11.353,89.726,09.415,97.201,16.355,25.786,84.560,212.296,09.554,47.488,05.903,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn1.076,41.078,2952,0952,1955,6970,3924,113,813,815,50,4
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn126,9128,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác949,5950,1952,0952,1955,6970,3924,113,813,815,50,4
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định4.729,54.959,64.537,63.616,63.253,02.678,82.297,54.298,34.006,63.716,53.374,2
      1. Tài sản cố định hữu hình4.622,44.850,84.432,33.512,23.147,02.595,92.213,94.213,83.921,13.630,03.309,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình107,1108,8105,3104,5106,082,983,684,585,586,565,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1.877,4985,31.395,51.000,01.104,21.355,4598,07.280,55.154,03.380,52.157,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1.877,4985,31.395,51.000,01.104,21.355,4598,07.280,55.154,03.380,52.157,6
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3.281,72.277,72.089,21.446,7981,4719,7679,8653,9320,1315,2342,5
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh2.664,81.662,81.480,8847,7410,2282,9211,7206,995,597,7175,7
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn611,9604,9598,4589,0563,3505,2505,2505,2232,5232,5168,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,0-2,1-78,5-42,2-58,2-8,0-35,0-1,2
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn5,010,010,010,010,010,05,00,00,020,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác218,2425,3441,6185,761,062,660,849,659,960,228,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn218,2190,7178,6182,756,961,260,048,759,960,228,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,63,03,50,80,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại170,6234,6262,40,00,60,70,80,90,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN15.148,314.199,512.121,79.987,39.073,98.245,86.207,513.778,011.059,78.724,87.140,4
  A. Nợ phải trả8.859,08.686,87.158,05.449,55.148,54.836,54.007,79.651,67.708,85.863,24.484,3
    I. Nợ ngắn hạn2.972,43.397,92.384,81.989,02.007,81.987,51.457,62.440,81.831,71.483,21.030,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2.004,12.462,51.433,41.326,21.210,21.280,8870,0762,6673,0696,9495,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn396,9362,6452,7183,7197,8223,5178,5410,0763,9358,3228,6
      4. Người mua trả tiền trước138,4241,2119,6122,5101,867,923,019,49,59,97,8
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước96,059,759,275,949,940,640,131,634,721,215,8
      6. Phải trả người lao động78,754,069,4101,773,251,659,495,655,032,243,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn63,965,189,976,146,632,320,712,220,734,316,7
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác53,447,743,222,5264,4248,6225,61.097,1207,7260,1161,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,05,45,417,512,022,99,567,052,637,2
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi140,9105,1111,875,046,430,217,62,70,217,824,4
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn5.886,65.288,94.773,23.460,43.140,72.849,02.550,17.210,85.877,24.380,03.453,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác785,8790,7764,1763,2763,1626,8760,25.563,64.496,83.263,52.526,5
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn5.066,14.480,03.997,52.691,82.370,72.220,21.788,31.647,21.380,41.116,5927,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả34,017,511,65,46,92,01,50,10,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,70,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu6.289,35.512,74.963,84.537,83.925,33.409,42.199,84.126,43.350,82.861,62.656,1
    I. Vốn chủ sở hữu6.289,35.512,74.963,84.537,83.925,33.409,42.199,84.125,83.350,22.860,72.452,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.199,32.199,31.929,21.929,21.929,21.875,01.500,01.500,01.500,01.500,01.034,4
      2. Thặng dư vốn cổ phần621,3621,3621,3621,3621,3588,90,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển1.522,41.347,71.135,1888,8624,5440,2182,072,30,00,098,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.537,01.070,11.018,5956,7605,6373,8414,9264,8186,725,80,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước596,0431,1344,1213,888,663,588,644,925,80,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này941,0638,9674,5742,8517,1310,4326,3219,9160,825,80,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản97,897,897,897,897,897,8102,22.285,51.663,51.334,91.320,4
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát311,4176,5161,744,146,833,60,73,10,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,60,60,9203,2
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,50,50,50,6
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,10,10,3202,6
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN15.148,314.199,512.121,79.987,39.073,98.245,86.207,513.778,011.059,78.724,87.140,4

Cân đối kế toán BWE theo quý

tỉ đồng

41 kỳ, Quý 4/2015 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 4/2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3.316,43.124,53.862,93.786,94.311,44.270,44.473,03.025,92.819,22.613,32.710,02.424,42.305,52.615,02.786,22.652,62.157,52.603,82.718,62.665,02.630,82.519,12.459,11.832,01.544,21.687,91.663,81.743,01.636,91.739,61.486,21.586,81.571,41.519,51.566,71.896,71.381,51.240,71.236,81.801,61.237,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền557,7646,51.061,51.024,41.096,31.486,51.006,7488,0609,6496,8655,4241,6143,0306,3275,3193,0278,2648,1476,0325,5383,0386,7728,0193,1140,492,074,764,4166,7294,4167,4183,4217,6184,9265,0332,3165,4160,1213,9179,8212,4
      1. Tiền280,4304,6334,3389,2398,1250,5227,7195,0134,6155,8187,4141,9136,791,0203,2139,9167,2186,9159,1194,8277,3352,7173,5148,1125,492,074,764,460,7288,4152,9158,9199,1153,4253,5270,8118,9123,6148,9134,8145,4
      2. Các khoản tương đương tiền277,3342,0727,3635,1698,11.236,0779,0293,0475,0341,0468,099,76,3215,372,153,1111,0461,2316,9130,7105,734,0554,545,015,00,00,00,0106,06,014,524,518,531,511,561,546,536,565,045,067,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn576,4349,0352,4370,6456,3433,0404,5279,6225,6254,7264,7259,2331,2397,8871,9961,6352,8384,9599,7598,6552,6480,1336,6136,6101,3126,3254,3384,3333,3233,3176,3121,3196,3181,3171,3218,3174,3127,5133,5206,0218,1
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn576,4349,0352,4370,6456,3433,0404,5279,6225,6254,7264,7259,2331,2397,8871,9961,6352,8384,9599,7598,6552,6480,1336,6136,6101,3126,3254,3384,3333,3233,3176,3121,3196,3181,3171,3218,3174,3127,5133,5206,0218,1
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.083,51.090,21.462,71.152,81.483,7984,01.729,5850,7677,5694,4785,0798,1935,51.077,6912,1664,8686,8779,8910,5870,6789,5719,1690,7740,6685,3895,4841,0746,6626,0788,1761,4947,1836,9833,5812,31.057,7735,0629,2604,81.118,0525,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng548,6588,5666,5474,4379,0389,7459,1395,0357,0381,5514,1355,3438,5394,8467,3316,9335,6333,4532,9340,9304,2334,8324,4339,5234,3438,4339,9300,7291,2284,8354,3346,1388,9261,2350,1304,9230,6232,4243,9216,9248,2
      2. Trả trước cho người bán274,7245,3491,2355,2132,8122,085,149,347,654,150,294,8108,376,779,678,2119,7176,7117,5240,0221,3229,4210,8212,2302,2328,2347,4324,4237,8413,9311,1489,7348,0435,8251,1492,1346,7228,1205,2377,6151,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,051,351,1162,8115,4120,1101,914,414,414,40,017,05,00,00,03,03,00,00,00,00,00,00,00,00,016,50,00,00,00,00,00,00,06,5113,021,526,516,516,535,1
      6. Phải thu ngắn hạn khác312,1308,0305,2316,0853,0400,91.109,1348,2302,9288,3249,4390,6413,7643,1407,2311,8264,5306,0302,7323,6304,2190,3191,3207,2167,9148,3156,7137,9113,3105,7112,1127,3116,0159,3221,0169,4152,1152,8149,8513,498,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-51,9-51,7-51,5-43,9-43,9-44,0-43,9-43,8-44,3-44,0-43,1-42,7-42,0-42,0-42,0-42,0-36,1-39,3-42,6-33,9-40,1-35,5-35,6-18,3-19,1-19,5-19,5-16,2-16,2-16,2-16,1-16,1-16,1-22,9-16,5-21,8-15,9-10,6-10,6-6,3-7,5
    IV. Tổng hàng tồn kho910,6870,4850,01.103,91.124,31.237,91.214,91.310,11.208,71.080,6923,41.070,7841,6819,4713,8812,7815,9763,5697,7802,5824,8849,8621,7699,3576,2559,6484,1537,0502,7413,4375,0327,3311,5309,9313,1281,0293,9312,0278,0289,5270,4
      1. Hàng tồn kho910,6870,4850,01.103,91.124,31.237,91.214,91.310,11.208,71.080,6923,41.070,7841,6819,4713,8812,7815,9763,5697,7802,5824,8849,8621,7699,3576,2559,6484,1537,0502,7413,4375,0327,5311,7310,1313,3281,2294,1312,2278,2290,1271,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,6-0,9
    V. Tài sản ngắn hạn khác188,2168,3136,2135,3150,8128,8117,397,497,786,881,554,854,213,913,120,523,827,634,767,881,083,482,062,541,014,69,610,78,210,36,27,79,210,04,97,512,911,96,68,310,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn31,633,730,927,631,425,530,021,328,618,216,714,614,511,39,411,210,59,88,910,79,28,68,88,49,010,69,68,98,14,84,76,87,96,64,87,39,29,24,66,87,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ156,2134,2105,0107,4119,1102,886,875,868,764,562,738,938,31,93,49,110,515,225,556,871,371,772,945,431,70,10,10,10,10,30,60,81,01,50,10,12,60,30,30,40,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,40,40,40,30,30,50,40,30,44,12,11,31,40,70,30,32,72,60,30,30,43,00,38,70,33,90,01,60,05,20,80,10,41,90,10,11,12,41,71,13,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn12.309,411.933,311.287,411.120,610.988,710.740,99.728,49.556,99.321,29.366,99.398,18.910,78.747,17.386,77.200,97.025,66.934,26.458,46.350,56.204,56.174,56.048,65.786,55.350,15.214,54.869,04.543,74.448,54.503,012.777,912.210,711.453,710.520,39.543,39.275,18.246,67.976,37.566,37.488,06.287,15.903,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn936,7949,51.076,41.076,71.077,01.085,91.078,21.078,4902,8952,0952,0952,0952,0952,1952,1952,6953,0955,1955,6999,0999,0999,3970,3954,5917,0919,6907,6968,0961,713,813,813,813,813,813,815,415,220,015,57,10,4
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,0127,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,0126,90,0127,5135,8128,1128,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-16,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác936,7949,5949,5949,5949,5950,1950,1950,1902,8952,0952,0952,0952,0952,1952,1952,6953,0955,1955,6999,0999,0999,3970,3954,5917,0919,6924,1968,0961,713,813,813,813,813,813,815,415,220,015,57,10,4
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định5.386,45.484,64.548,74.565,54.741,14.835,44.964,74.451,84.424,24.422,74.364,54.104,74.172,43.499,03.616,63.691,73.541,23.211,13.253,03.270,73.172,62.632,42.678,82.510,62.458,12.229,12.297,52.336,32.379,84.220,04.298,34.255,04.095,23.995,63.862,43.817,83.863,43.814,03.716,53.288,23.374,2
      1. Tài sản cố định hữu hình5.277,55.378,44.441,64.458,44.633,74.727,44.856,24.345,24.319,44.317,94.259,43.999,24.066,93.394,83.512,23.587,13.436,03.105,53.147,03.164,33.065,82.549,42.595,92.427,62.374,92.145,72.213,92.252,52.295,84.135,74.213,84.170,24.010,23.910,33.777,23.732,03.777,43.727,73.630,03.202,73.309,2
      - Nguyên giá131,5127,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-22,7-21,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá131,5127,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-22,7-21,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình108,8106,2107,1107,2107,4108,0108,6106,6104,8104,8105,1105,6105,5104,2104,5104,7105,2105,6106,0106,3106,883,082,983,083,283,483,683,984,184,384,584,785,085,285,385,886,086,386,585,465,0
      - Nguyên giá131,5127,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-22,7-21,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn2.038,11.549,41.993,31.921,61.591,21.336,5982,71.401,11.443,61.453,61.558,71.409,31.338,21.074,71.000,0850,6966,01.149,21.104,2948,11.073,31.498,91.355,41.117,81.066,8910,7598,0411,8407,47.819,87.195,66.493,55.780,65.139,55.018,04.042,83.715,53.362,73.380,52.626,52.157,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06.493,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2.038,11.549,41.993,31.921,61.591,21.336,5982,71.401,11.443,61.453,61.558,71.409,31.338,21.074,71.000,0850,6966,01.149,21.104,2948,11.073,31.498,91.355,41.117,81.066,8910,7598,0411,8407,47.819,87.195,60,05.780,65.139,55.018,04.042,83.715,53.362,73.380,52.626,52.157,6
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3.588,43.576,63.282,13.166,53.141,03.062,82.277,52.208,62.120,82.108,32.081,21.991,31.916,51.679,81.446,61.366,11.307,3967,7976,7925,9866,6854,3719,4702,7713,3750,0679,7677,4698,3667,8653,4640,1577,4335,0320,1309,2329,7311,7315,2329,6342,5
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh2.817,02.804,32.665,22.555,92.525,42.447,21.662,71.599,01.511,21.499,91.472,81.382,81.308,11.080,8847,6840,2766,1397,5405,5393,3323,6314,3282,6268,8264,4271,1211,7205,0199,4200,1206,4199,4165,9140,395,597,797,797,797,797,7175,7
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn641,4641,4611,9605,6605,6605,6604,9599,6599,6598,4598,4598,4598,4589,0589,0563,3563,3563,3563,3558,3578,3578,3505,2505,2505,2505,2505,2505,2505,2505,2505,2505,2505,2239,7232,5232,5232,5232,5232,5232,5168,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-47,4-32,0-3,1-2,1-35,8-45,3-48,3-78,5-81,3-61,3-31,3-42,2-37,9-6,4-37,6-58,2-64,5-93,7-45,0-8,0-41,0-0,5-38,5-35,0-0,6-1,2
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn130,1131,05,05,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,05,05,05,05,00,00,00,00,00,00,00,020,00,020,020,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác359,8373,1386,9390,3438,4420,3425,2417,0429,8430,3441,6453,4367,9181,1185,7164,6166,7175,461,060,863,063,662,664,559,359,760,855,055,756,749,651,453,459,460,861,452,457,960,235,828,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn200,7208,3216,3214,0207,5192,6190,6175,5181,3174,8178,6178,0177,2177,9182,7162,5165,0169,756,957,561,362,361,263,858,659,060,054,254,955,848,750,552,556,760,861,452,457,960,235,828,5
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0262,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại159,1164,9170,6176,3222,8227,7234,6241,5248,5255,40,0272,3188,00,00,00,00,00,60,60,60,60,60,70,70,70,70,80,80,80,80,90,90,92,70,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN15.625,815.057,815.150,314.907,515.300,115.011,214.201,412.582,812.140,511.980,312.108,111.335,111.052,610.001,79.987,19.678,39.091,89.062,29.069,18.869,58.805,38.567,78.245,67.182,16.758,86.557,06.207,46.191,56.139,914.517,613.696,813.040,512.091,811.062,910.841,810.143,39.357,78.807,08.724,88.088,77.140,4
  A. Nợ phải trả9.219,18.572,98.859,68.907,89.706,79.722,08.685,27.223,86.967,06.952,27.150,76.528,16.441,45.700,55.449,45.310,94.921,05.094,55.148,54.961,75.060,55.079,34.611,54.676,94.413,34.319,34.007,74.003,94.058,210.233,79.475,69.054,68.354,07.603,97.423,26.909,66.204,15.806,05.863,25.387,74.484,3
    I. Nợ ngắn hạn2.983,52.698,52.973,13.117,53.575,73.576,73.397,22.640,22.290,02.151,12.378,62.320,22.284,92.364,91.989,01.773,81.887,41.986,92.007,81.713,51.771,11.794,81.762,51.789,71.623,01.687,91.559,91.447,11.459,41.364,11.475,91.519,21.505,41.343,91.384,31.408,71.232,61.260,61.483,21.347,71.030,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.776,91.686,52.004,12.116,72.105,72.168,22.462,51.722,81.447,51.201,21.433,41.482,21.614,61.486,41.326,21.164,51.227,91.211,31.210,21.192,51.155,11.009,91.280,81.253,21.053,71.042,5972,2903,8963,5680,9762,6719,7814,6579,2673,0773,0695,6673,5696,9657,0495,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn543,9485,7395,0417,3431,9455,0362,7425,1435,5477,7454,2406,5232,9152,7183,7161,2195,9154,9197,8176,3264,3235,5223,5233,5284,8316,1178,5156,7130,7265,7349,8391,3310,3371,3472,6293,3204,5183,7358,3159,5228,6
      4. Người mua trả tiền trước164,7176,4138,4134,5258,0275,8241,2196,1131,6142,5120,7133,9139,6148,1122,5135,5144,8101,5101,8103,8101,186,567,933,321,825,723,0124,9114,8128,019,418,617,214,69,712,419,117,39,911,17,8
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước75,753,796,586,185,348,761,655,546,439,359,339,845,133,175,942,737,242,149,942,939,144,740,641,947,942,840,134,241,634,531,441,823,932,734,816,618,217,821,253,515,8
      6. Phải trả người lao động66,844,378,563,659,630,454,052,17,320,269,420,318,217,0101,750,341,115,573,250,939,936,151,640,736,142,159,470,855,239,795,699,260,720,220,117,315,715,732,235,843,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn59,980,763,583,569,577,761,636,747,777,281,075,463,599,276,176,476,340,346,647,376,253,632,341,626,237,920,728,116,214,112,017,013,724,222,522,633,822,834,324,516,7
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác43,947,556,155,9396,5346,148,446,457,857,543,237,133,3277,722,526,328,7270,3264,440,035,4262,723,677,080,6104,0225,677,395,3159,7192,9198,2193,2248,953,8194,7194,4282,9260,1341,8161,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,05,45,45,45,45,45,414,714,718,917,517,717,616,412,025,625,123,922,929,115,09,69,530,867,246,897,689,359,152,852,639,537,2
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi251,7123,7140,9159,9169,1174,8105,1105,6116,2130,1111,8119,7132,3145,275,0102,1120,6132,146,442,242,249,430,20,046,952,917,622,327,331,92,72,74,86,10,2-10,5-7,8-5,917,824,924,4
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,043,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn6.235,65.874,45.886,65.790,36.131,06.145,35.288,04.583,64.677,04.801,14.772,24.207,94.156,53.335,73.460,43.537,13.033,63.107,63.140,73.248,13.289,53.284,52.849,02.887,22.790,22.631,42.447,82.556,82.598,78.869,67.999,67.535,46.848,66.259,96.038,85.500,94.971,64.545,34.380,04.040,03.453,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác788,1787,1785,8784,8783,4783,3790,7782,9782,7764,8764,1764,3763,9763,6763,2764,7764,6764,6763,1807,6807,6788,5626,8727,6727,4761,8760,2854,4852,97.023,36.352,36.113,65.408,64.723,24.658,44.126,63.651,43.375,63.263,52.923,82.526,5
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn5.411,05.051,35.066,14.973,55.320,85.342,04.480,13.784,73.879,54.023,13.997,53.433,83.384,62.565,62.691,82.767,42.264,92.335,72.370,72.434,32.479,52.494,02.220,22.158,12.061,21.868,01.686,01.702,31.745,81.846,21.647,21.421,61.439,81.536,61.380,41.374,31.320,21.169,81.116,51.116,2927,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả35,835,334,031,226,019,316,616,014,713,210,59,88,06,45,45,14,27,46,96,22,32,02,01,51,51,51,50,10,10,10,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,70,70,70,70,70,70,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu6.406,86.484,96.290,75.999,75.593,45.289,25.516,25.359,05.173,55.028,14.957,44.806,94.611,24.301,14.537,74.367,44.170,73.967,73.920,63.907,83.744,83.488,43.634,12.505,32.345,52.237,72.199,72.187,62.081,74.283,84.221,33.985,93.737,83.459,03.418,73.233,83.153,63.001,12.861,62.701,02.656,1
    I. Vốn chủ sở hữu6.406,86.484,96.290,75.999,75.593,45.289,25.516,25.359,05.173,55.028,14.957,44.806,94.611,24.301,14.537,74.367,44.170,73.967,73.920,63.907,83.744,83.488,43.634,12.505,32.345,52.237,72.199,72.187,62.081,74.283,24.220,73.985,33.737,23.458,33.418,03.232,93.152,93.000,22.860,72.699,92.452,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.199,32.199,32.199,32.199,32.199,32.199,32.199,32.199,32.199,31.929,21.929,21.929,21.929,21.929,21.929,21.929,21.929,21.929,21.929,21.929,21.929,21.875,01.875,01.500,01.500,01.500,01.500,01.500,01.500,01.500,01.500,01.500,01.500,01.500,01.500,01.500,01.500,01.500,01.500,01.500,01.034,4
      2. Thặng dư vốn cổ phần621,3621,3621,3621,3621,3621,3621,3621,3621,3621,3621,3621,3621,3621,3621,3621,3621,3621,3621,3621,3621,3588,9588,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu97,897,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển1.806,11.522,41.522,41.522,41.543,21.538,91.347,71.347,71.347,71.347,71.135,11.135,11.135,11.135,1888,8888,8888,8888,8624,5624,5624,5624,5440,2440,2440,2440,2182,0182,0182,0182,072,372,372,391,30,00,00,00,00,00,098,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.362,61.734,41.537,91.258,6933,5640,01.073,2928,1746,0880,41.015,6870,5692,2481,0956,5789,0592,4390,6600,9588,3425,4256,5598,6448,6309,0195,1414,8402,7296,8192,3369,4274,7147,679,4253,6148,299,478,725,80,00,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước816,21.520,7596,0544,1483,4492,4431,1431,1431,1701,2344,1343,8342,4340,2213,8213,8213,8213,888,688,684,184,159,659,659,663,588,688,688,688,444,943,444,717,547,625,825,825,80,00,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này546,4213,7941,9714,5450,1147,6642,0497,0314,9179,2671,6526,8349,8140,8742,7575,1378,6176,8512,3499,8341,3172,4539,0389,0249,4131,7326,2314,1208,2103,9324,5231,2102,861,9206,0122,473,552,925,80,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,097,897,897,897,897,897,897,897,897,897,897,897,897,897,897,897,897,897,897,897,897,897,896,2102,2102,2102,2102,22.408,32.275,82.135,22.014,21.777,81.664,41.584,71.553,51.421,51.334,91.199,91.320,4
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát319,6309,6311,9300,2198,3191,8176,9164,7161,3151,7158,3152,9135,536,644,141,341,240,046,846,646,545,633,618,70,20,20,70,70,70,73,13,13,04,20,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,60,60,60,60,60,90,70,90,91,1203,2
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,6
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,30,20,30,30,6202,6
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN15.625,815.057,815.150,314.907,515.300,115.011,214.201,412.582,812.140,511.980,312.108,111.335,111.052,610.001,79.987,19.678,39.091,89.062,29.069,18.869,58.805,38.567,78.245,67.182,16.758,86.557,06.207,46.191,56.139,914.517,613.696,813.040,512.091,811.062,910.841,810.143,39.357,78.807,08.724,88.088,77.140,4
    III. Bất động sản đầu tư——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại——0,00,08,10,00,00,00,00,00,63,02,83,23,02,11,75,13,52,71,10,70,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0——————————

Báo cáo khác của BWE

Dữ liệu khác của BWE

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP - Tổng Công Ty Nước - Môi Trường Bình Dương (mã BWE), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc BWE.