Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo BWE
CTCP - Tổng Công Ty Nước - Môi Trường Bình Dương
Binh Duong Water - Environment Corporation - Joint Stock Company
40.800
▼ −150 (▼ −0,37%)

Room ngoại BWE: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài BWE theo thời gian

1257 ngày
0,69%5,79%10,90%16,00%21,10%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 4.617.447 cổ phiếu BWE, tương đương 2,10% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 103.147.588 cổ phiếu (46,90% vốn), khoảng 4.208 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 19,69% (22-4-2022), thấp nhất 2,10% (2-10-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu BWE theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20262,16%2,10%▼ −0,06 điểm %-132.500
1 tháng28-8-20262,22%2,10%▼ −0,12 điểm %-259.712
3 tháng3-7-20262,41%2,10%▼ −0,31 điểm %-677.413
1 năm2-10-20258,27%2,10%▼ −6,17 điểm %-13.567.053
3 năm3-10-202318,31%2,10%▼ −16,21 điểm %-30.696.815

Sở hữu nước ngoài BWE cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20262,10%▼ −0,02 điểm %4.617.44749%103.147.588
9-20262,12%▼ −0,10 điểm %4.653.24749%103.111.788
8-20262,22%▼ −0,11 điểm %4.877.15949%102.887.876
7-20262,33%▼ −0,03 điểm %5.124.07949%102.640.956
6-20262,36%▼ −0,26 điểm %5.198.76049%102.566.275
5-20262,62%▼ −0,24 điểm %5.760.23149%102.004.804
4-20262,86%▼ −1,07 điểm %6.291.97249%101.473.063
3-20263,93%▲ +0,01 điểm %8.649.48949%99.115.546
2-20263,93%▼ −0,08 điểm %8.636.83049%99.128.205
1-20264,01%▼ −3,60 điểm %8.809.05349%98.955.982
12-20257,60%▼ −0,19 điểm %16.724.70149%91.040.334
11-20257,79%▼ −0,16 điểm %17.139.49649%90.625.539
10-20257,95%▼ −0,32 điểm %17.487.85249%90.277.183
9-20258,27%▼ −0,59 điểm %18.192.90049%89.572.135
8-20258,86%▲ +0,05 điểm %19.480.52349%88.284.512
7-20258,81%▼ −0,84 điểm %19.368.04749%88.396.988
6-20259,65%▼ −0,25 điểm %21.224.88349%86.540.152
5-20259,90%▼ −0,91 điểm %21.764.19849%86.000.837
4-202510,81%▼ −0,64 điểm %23.764.54049%84.000.495
3-202511,44%▼ −0,16 điểm %25.162.07549%82.602.960
2-202511,60%▲ +0,05 điểm %25.509.11949%82.255.916
1-202511,55%▼ −0,01 điểm %25.395.29249%82.369.743
12-202411,56%▼ −0,14 điểm %25.422.03249%82.343.003
11-202411,70%▼ −0,39 điểm %25.724.52249%82.040.513
10-202412,09%▼ −0,39 điểm %26.582.35549%81.182.680
9-202412,48%▲ +0,48 điểm %27.450.07349%80.314.962
8-202412,00%▲ +0,24 điểm %26.397.04349%81.367.992
7-202411,76%▲ +0,06 điểm %25.858.36349%81.906.672
6-202411,70%▲ +1,12 điểm %25.731.77649%82.033.259
5-202410,58%▼ −5,48 điểm %20.420.53049%74.110.270
4-202416,07%▲ +0,16 điểm %30.998.18949%63.532.611
3-202415,91%▼ −0,72 điểm %30.698.78449%63.832.016
2-202416,63%▲ +0,02 điểm %32.078.83449%62.451.966
1-202416,61%▼ −0,02 điểm %32.039.33449%62.491.466
12-202316,63%▼ −0,43 điểm %32.074.27549%62.456.525
11-202317,05%▼ −0,30 điểm %32.897.46549%61.633.335
10-202317,35%▼ −0,95 điểm %33.469.27249%61.061.528
9-202318,30%▼ −0,16 điểm %35.302.86249%59.227.938
8-202318,46%▼ −0,21 điểm %35.617.82249%58.912.978
7-202318,68%▼ −0,00 điểm %36.028.94349%58.501.857
6-202318,68%▲ +0,02 điểm %36.030.92849%58.499.872
5-202318,65%▲ +0,25 điểm %35.985.81849%58.544.982
4-202318,40%▼ −0,00 điểm %35.506.04049%59.024.760
3-202318,40%▼ −0,09 điểm %35.506.44949%59.024.351
2-202318,49%▲ +0,03 điểm %35.675.84949%58.854.951
1-202318,46%▲ +0,24 điểm %35.613.54949%58.917.251
12-202218,22%▲ +0,35 điểm %35.154.85949%59.375.941
11-202217,88%▲ +0,15 điểm %34.488.85649%60.041.944
10-202217,73%▲ +0,09 điểm %34.195.32149%60.335.479
9-202217,63%▲ +0,08 điểm %34.018.17649%60.512.624
8-202217,56%▼ −0,18 điểm %33.873.27049%60.657.530
7-202217,74%▼ −0,47 điểm %34.223.57049%60.307.230
6-202218,21%▼ −0,73 điểm %35.133.17049%59.397.630
5-202218,94%▼ −0,31 điểm %36.532.07049%57.998.730
4-202219,24%▼ −0,37 điểm %37.124.84049%57.405.960
3-202219,61%▲ +0,27 điểm %37.838.04049%56.692.760
2-202219,34%▲ +0,03 điểm %37.311.06049%57.219.740
1-202219,31%▲ +0,20 điểm %37.258.86049%57.271.940
12-202119,11%▲ +0,37 điểm %36.871.74049%57.659.060
11-202118,74%▲ +0,82 điểm %36.154.42049%58.376.380
10-202117,92%▼ −0,12 điểm %34.571.29049%59.959.510
9-202118,04%▲ +0,42 điểm %34.805.94049%59.724.860
8-202117,62%▲ +0,17 điểm %33.996.64049%60.534.160
7-202117,45%—33.660.14049%60.870.660

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20264.617.447−35.0002,10%103.147.588
1-10-20264.652.447−8002,12%103.112.588
30-9-20264.653.247−68.6002,12%103.111.788
29-9-20264.721.847−1.1002,15%103.043.188
28-9-20264.722.947−27.0002,15%103.042.088
25-9-20264.749.947−7002,16%103.015.088
24-9-20264.750.647−51.6002,16%103.014.388
23-9-20264.802.247−1.5282,18%102.962.788
22-9-20264.803.775−7.5842,18%102.961.260
21-9-20264.811.359−1.0002,19%102.953.676
18-9-20264.812.359−8002,19%102.952.676
17-9-20264.813.159−3.9002,19%102.951.876
16-9-20264.817.059−9.0002,19%102.947.976
15-9-20264.826.059−6.0002,19%102.938.976
14-9-20264.832.059−1.2002,20%102.932.976
11-9-20264.833.259−3.5002,20%102.931.776
10-9-20264.836.759−4.9002,20%102.928.276
9-9-20264.841.659−4.4002,20%102.923.376
8-9-20264.846.059−9.6002,20%102.918.976
7-9-20264.855.659−3.8002,21%102.909.376
4-9-20264.859.459−17.7002,21%102.905.576
3-9-20264.877.15902,22%102.887.876
28-8-20264.877.159−28.3002,22%102.887.876
27-8-20264.905.459+6002,23%102.859.576
26-8-20264.904.859−9.3972,23%102.860.176
25-8-20264.914.256−4.0002,23%102.850.779
24-8-20264.918.256−17.6002,24%102.846.779
21-8-20264.935.856−3.5802,24%102.829.179
20-8-20264.939.436−2.4002,25%102.825.599
19-8-20264.941.836—2,25%102.823.199

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của BWE