Số liệu tới phiên26-10-2026
Logo CAD
CTCP Chế biến và Xuất nhập khẩu Thủy sản Cadovimex
CADOVIMEX Seafood Import-Export and Processing JSC
400
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán CAD — trang 138

Mua bán ròng của khối ngoại với CAD

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

7-5-2026: 08-5-2026: 011-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 007-5-202626-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch CAD từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
27-11-200914.50001.500▼ −1.5000,00,0▼ −0,03.184.338
26-11-200914.20000■ 00,00,0■ 0,03.184.338
25-11-200914.90000■ 00,00,0■ 0,03.184.338
24-11-200915.60000■ 00,00,0■ 0,03.184.338
23-11-200916.10000■ 00,00,0■ 0,03.184.338
20-11-200916.9001.5006.000▼ −4.5000,00,1▼ −0,13.184.338
19-11-200917.30000■ 00,00,0■ 0,0—
18-11-200916.70000■ 00,00,0■ 0,03.179.838
17-11-200917.00000■ 00,00,0■ 0,03.179.838
16-11-200916.4006.0000▲ +6.0000,10,0▲ +0,13.179.838
13-11-200916.00000■ 00,00,0■ 0,0—
12-11-200916.10000■ 00,00,0■ 0,03.185.838
11-11-200915.60000■ 00,00,0■ 0,03.185.838
10-11-200915.20000■ 00,00,0■ 0,0—
9-11-200916.00000■ 00,00,0■ 0,03.185.838
6-11-200916.80000■ 00,00,0■ 0,03.185.838
5-11-200916.80000■ 00,00,0■ 0,0—
4-11-200916.00000■ 00,00,0■ 0,03.185.838
3-11-200916.40000■ 00,00,0■ 0,03.165.568
2-11-200917.20000■ 00,00,0■ 0,03.185.838
30-10-200918.100021.170▼ −21.1700,00,4▼ −0,43.185.838
29-10-200917.40000■ 00,00,0■ 0,03.164.668
28-10-200918.20000■ 00,00,0■ 0,03.164.668
27-10-200917.80000■ 00,00,0■ 0,0—
26-10-200918.30000■ 00,00,0■ 0,03.164.668
23-10-200919.200011.500▼ −11.5000,00,2▼ −0,23.165.568
22-10-200920.2001001.000▼ −9000,00,0▼ −0,03.154.068
21-10-200921.10009.000▼ −9.0000,00,2▼ −0,23.153.168
20-10-200920.10001.000▼ −1.0000,00,0▼ −0,03.144.168
19-10-200919.20011.5000▲ +11.5000,20,0▲ +0,23.143.168

Trang 138/145 · 19-10-2009 – 27-11-2009 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 5-1-2009

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại CAD, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của CAD

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu CAD (CTCP Chế biến và Xuất nhập khẩu Thủy sản Cadovimex) theo từng phiên.

Phiên 26-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu CAD (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 3.593.098 cổ phiếu.