Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo CDG
CTCP Cầu Đuống
Cau Duong Joint Stock Company
2.400
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh CDG

Doanh thu và lợi nhuận CDG theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q1/2020: 6Q2/2020: 14Q3/2020: 3Q1/2021: 4Q2/2021: 6Q3/2021: 414Q1/2020Q4/2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q1/2020: 1Q2/2020: 2Q3/2020: 1Q1/2021: 1Q2/2021: 1Q3/2021: 02Q1/2020Q4/2025
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q4/2025——
Q4/2024——
Q4/2023——
Q4/2022——
Q4/2021——
Q3/202140
Q2/202161
Q1/202141
Q4/2020——
Q3/202031
Q2/2020142
Q1/202061

Doanh thu và lợi nhuận CDG theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 31Năm 2021: 23Năm 2022: 31Năm 2023: 25Năm 2024: 24Năm 2025: 2831Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 5Năm 2021: 3Năm 2022: 4Năm 2023: 2Năm 2024: 1Năm 2025: 1010Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20252810
Năm 2024241
Năm 2023252
Năm 2022314
Năm 2021233
Năm 2020315

Báo cáo tài chính gốc CDG theo kỳ

19 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2025—————
2024—————
2023—————
2022—————
2021—————
2020—————
2019—————
2018—————
2017—————
2016—————

19 tệp báo cáo CDG trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh CDG theo năm

tỉ đồng

17 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh27,823,725,530,822,831,438,028,042,869,952,553,8109,1107,9105,1109,499,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)27,823,725,530,822,831,438,028,042,869,952,553,8109,1107,9105,1109,499,3
4. Giá vốn hàng bán19,114,816,821,814,919,927,617,129,954,942,145,894,580,279,270,065,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)8,78,98,69,07,911,510,410,912,815,110,48,014,627,625,939,434,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,50,10,51,31,51,00,80,53,20,10,00,21,94,91,92,71,4
7. Chi phí tài chính0,10,10,20,10,40,20,20,01,10,20,75,66,63,51,91,01,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,10,20,00,40,20,10,20,20,20,72,35,23,11,91,01,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng1,10,50,40,60,30,60,90,70,91,82,02,03,93,62,22,01,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,08,06,07,46,26,56,36,17,49,78,27,39,711,67,46,05,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)5,10,32,52,22,45,33,84,66,73,5-0,4-6,7-3,713,916,333,028,1
12. Thu nhập khác7,71,90,13,20,90,00,00,50,61,51,02,01,60,60,00,00,2
13. Chi phí khác0,20,60,00,00,00,00,80,61,51,00,21,20,10,30,00,00,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)7,51,30,13,20,90,0-0,8-0,1-0,90,50,90,81,50,20,00,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)12,61,62,65,43,35,33,04,55,93,90,5-5,9-2,214,116,333,028,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,50,30,51,10,50,80,80,80,00,00,00,00,53,52,04,03,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,40,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,50,30,51,10,50,80,80,80,0-0,10,40,00,53,52,04,03,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)10,11,32,14,32,94,62,23,75,94,00,1-5,9-2,710,614,429,124,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,0-1,5-1,0-0,2-0,3-1,60,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)10,11,32,14,32,94,62,23,77,44,90,3-5,5-1,110,614,429,124,3

Kết quả kinh doanh CDG theo quý

tỉ đồng
Chỉ tiêuQuý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4,36,14,23,314,46,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)4,36,14,23,314,46,5
4. Giá vốn hàng bán2,43,81,82,38,94,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,92,42,41,15,42,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,20,30,40,10,50,2
7. Chi phí tài chính0,00,00,10,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,10,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,10,10,00,30,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,51,81,60,03,01,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)0,50,81,11,02,60,8
12. Thu nhập khác0,00,60,00,00,00,0
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,00,6-0,00,0-0,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)0,51,41,01,02,60,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,10,10,2-0,10,50,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,10,10,2-0,10,50,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,41,20,81,12,00,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,41,20,81,12,00,7

Báo cáo khác của CDG

Dữ liệu khác của CDG

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Cầu Đuống (mã CDG): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 28 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 10 tỉ đồng, tăng 689,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2021): doanh thu 4 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 0 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.