Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo CKG
CTCP Tập đoàn CIC
CIC Group Joint Stock Company
5.520
▼ −30 (▼ −0,54%)

Cân đối kế toán CKG

Cân đối kế toán CKG theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3.985,94.071,63.798,83.833,33.874,54.093,74.079,02.769,82.082,01.800,31.099,11.014,9936,1703,6613,2533,1445,2482,0400,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền92,444,940,967,570,551,264,838,639,299,737,543,621,210,326,339,816,99,68,4
      1. Tiền89,436,636,948,668,543,761,327,229,239,737,043,621,210,325,437,816,99,68,4
      2. Các khoản tương đương tiền3,08,34,018,92,07,53,511,410,060,00,50,00,00,00,92,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,50,53,514,70,50,52,01,00,70,60,40,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,50,53,514,70,50,52,01,00,70,60,40,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn525,5975,6844,9931,81.013,51.239,41.291,1912,6761,4727,5599,6630,9338,2408,8347,7321,0273,7206,8167,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng215,8214,090,8243,5317,7267,1331,8289,3282,1217,0135,0123,592,355,134,734,534,365,650,4
      2. Trả trước cho người bán25,9317,969,379,964,9233,4212,761,358,6103,427,26,74,524,911,014,36,83,89,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,50,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác346,6528,4753,8674,6692,8758,1759,9570,0431,9411,4441,9503,8244,8331,9304,0272,2233,8138,2107,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-62,8-84,8-69,1-66,3-61,8-19,2-13,3-8,1-11,2-4,3-4,5-3,0-3,3-3,0-1,9-2,5-1,1-0,70,0
    IV. Tổng hàng tồn kho3.360,83.046,32.906,22.816,32.787,22.796,22.709,51.808,61.280,1963,1461,1286,0529,4229,8182,5120,198,8104,759,5
      1. Hàng tồn kho3.360,83.046,32.906,22.816,32.787,22.796,22.709,51.808,61.280,1963,1461,1286,0529,4229,8183,4121,499,7105,259,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,10,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,9-1,3-0,9-0,50,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác6,84,43,33,02,86,511,59,00,69,30,654,447,354,756,752,255,8160,9164,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,40,60,72,01,63,11,30,80,61,20,50,20,30,50,40,30,20,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,11,20,90,70,62,15,17,50,08,10,00,50,00,00,00,00,70,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3,22,61,70,40,51,25,20,60,00,00,10,00,00,00,10,10,10,01,3
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,053,746,954,356,251,954,9160,8163,3
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn933,2932,9940,2914,9811,8593,0411,3547,9340,6241,4177,8170,3201,7290,2163,4133,2107,037,634,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,02,63,53,53,54,418,817,717,718,30,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác2,62,62,63,53,53,54,418,817,717,718,30,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-2,6-2,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định239,6297,7263,9278,4141,0140,6116,9112,7110,874,656,649,951,052,755,145,447,212,213,7
      1. Tài sản cố định hữu hình234,7286,1249,8269,3131,9131,2107,2104,8102,771,753,646,847,749,251,635,739,410,611,9
      - Nguyên giá286,6281,0324,7311,3223,0188,6166,6176,924,118,440,540,540,524,97,16,38,28,28,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,00,0-0,90,00,00,00,00,0-1,9-1,5-2,9-2,0-1,0-0,00,00,0-0,4-0,3-0,4
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá286,6281,0324,7311,3223,0188,6166,6176,924,118,440,540,540,524,97,16,38,28,28,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,00,0-0,90,00,00,00,00,0-1,9-1,5-2,9-2,0-1,0-0,00,00,0-0,4-0,3-0,4
      3. Tài sản cố định vô hình4,911,514,19,19,29,49,77,88,12,93,03,13,33,53,59,77,81,71,8
      - Nguyên giá286,6281,0324,7311,3223,0188,6166,6176,924,118,440,540,540,524,97,16,38,28,28,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,00,0-0,90,00,00,00,00,0-1,9-1,5-2,9-2,0-1,0-0,00,00,0-0,4-0,3-0,4
    III. Bất động sản đầu tư286,6281,0323,8311,3223,0188,6166,6176,922,316,937,638,539,524,97,16,37,87,97,8
      - Nguyên giá286,6281,0324,7311,3223,0188,6166,6176,924,118,440,540,540,524,97,16,38,28,28,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,00,0-0,90,00,00,00,00,0-1,9-1,5-2,9-2,0-1,0-0,00,00,0-0,4-0,3-0,4
    IV. Tài sản dở dang dài hạn367,2301,7299,1272,8393,6213,578,2166,7159,6108,745,032,134,036,832,150,631,14,65,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang367,2301,7299,1272,8393,6213,578,2166,7159,6108,745,0————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn16,515,517,317,219,421,919,765,124,719,117,246,869,5169,047,621,912,211,26,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh16,515,517,317,219,421,218,465,121,716,114,244,069,5169,047,621,310,29,25,8
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,71,50,03,03,03,02,90,00,00,00,72,02,00,4
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,0-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác23,237,033,531,831,324,925,57,85,64,63,23,07,76,821,58,98,71,71,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn23,230,429,324,423,517,817,27,24,94,33,02,55,16,619,27,87,31,11,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,06,64,17,47,87,18,40,60,70,20,20,42,60,31,20,10,30,60,3
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,11,11,10,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.919,25.004,54.739,04.748,24.686,34.686,84.490,33.317,72.422,52.041,71.276,81.185,21.137,8993,8776,6666,2552,2519,6434,9
  A. Nợ phải trả2.885,73.531,63.357,63.609,23.719,14.046,93.860,82.711,72.070,91.691,31.035,0953,4917,7809,4641,8549,2444,2427,3372,4
    I. Nợ ngắn hạn1.763,82.169,62.198,21.843,11.996,21.993,82.057,51.508,31.055,7789,3607,6637,7646,2754,8537,1457,0434,8426,9372,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn843,81.074,41.324,1710,2973,6942,9899,2716,8426,4171,4232,7153,0137,4301,4217,7204,9135,659,037,5
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn160,6130,1196,4252,4169,4120,8190,2211,5110,0129,721,529,429,122,222,322,828,118,112,2
      4. Người mua trả tiền trước84,266,022,214,828,936,727,544,329,536,254,443,536,546,137,446,582,456,757,8
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước32,146,339,970,338,024,313,04,817,610,217,922,928,122,45,76,611,915,013,9
      6. Phải trả người lao động78,382,086,489,3120,1145,6155,1112,793,4109,066,355,860,043,734,332,634,527,424,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn241,9297,6283,8274,2278,2313,3373,3205,1160,5147,9117,9137,5172,7167,093,978,884,786,254,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn6,54,03,80,30,10,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác308,1456,6226,4396,3356,8378,0376,8197,8209,0179,389,0190,3177,0142,5119,156,152,2160,9169,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi8,312,515,235,431,231,422,415,49,25,67,95,55,59,46,88,85,33,73,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1.121,91.362,11.159,51.766,11.722,92.053,11.803,31.203,41.015,2902,0427,4315,7271,554,6104,792,19,40,30,0
      5. Phải trả dài hạn khác283,4433,6108,4890,21.287,51.425,81.266,2700,4615,5373,372,50,00,80,20,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn832,7915,2401,4867,3428,4623,3533,0503,00,0526,0251,7273,7176,20,98,911,59,20,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả5,813,311,38,67,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu2.033,51.472,91.381,31.139,0967,2639,9629,5606,0351,7350,4241,9231,8220,1184,4134,8117,1108,092,462,5
    I. Vốn chủ sở hữu2.033,51.472,91.381,31.139,0967,2639,9629,5606,0351,7350,4241,9231,8220,1184,4134,8117,1108,092,462,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.618,1952,6952,6952,6825,0525,0500,0500,0276,0276,0147,8147,8147,8115,181,081,069,457,840,6
      2. Thặng dư vốn cổ phần59,235,635,635,635,636,436,436,421,421,421,121,121,119,44,34,34,34,32,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu5,24,03,63,22,50,90,90,91,11,10,90,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển65,357,349,649,141,033,427,018,414,512,138,225,123,121,417,412,58,96,24,2
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,28,87,96,55,02,91,81,1
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,95,312,616,810,3
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối251,1384,9287,250,511,612,66,337,633,533,126,021,615,415,95,43,73,60,50,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước171,0262,1143,623,9-11,2-15,70,430,330,223,519,3————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này80,1122,8143,626,522,828,25,87,33,39,66,8————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát34,638,552,748,151,431,658,912,75,26,77,96,04,04,65,45,36,44,94,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4.919,25.004,54.739,04.748,24.686,34.686,84.490,33.317,72.422,52.041,71.276,81.185,21.137,8993,8776,6666,2552,2519,6434,9
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,04,14,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,0638,30,00,00,00,00,00,02,60,80,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,0399,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,30,30,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0102,442,094,553,595,680,50,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN———————0,0———————————

Cân đối kế toán CKG theo quý

tỉ đồng

51 kỳ, Quý 4/2007 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 4/2018Quý 4/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 4/2011Quý 4/2010Quý 3/2010Quý 4/2009Quý 4/2008Quý 4/2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4.036,13.982,04.001,94.093,64.352,04.124,74.097,93.929,13.758,73.756,03.840,43.621,03.831,13.777,54.046,13.758,33.777,03.972,64.015,64.273,14.223,44.470,64.168,34.343,43.732,54.400,64.079,02.769,82.082,01.727,01.779,51.646,81.355,21.214,21.098,91.100,71.029,71.057,41.011,21.026,5991,8968,5936,1740,9703,6613,2533,1521,5445,2482,0400,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền102,862,092,499,3353,021,945,044,529,623,443,922,320,514,381,524,570,8170,371,849,183,5340,851,765,258,032,164,838,639,225,199,7152,542,9127,037,037,562,242,243,617,623,126,821,217,310,326,339,837,116,99,68,4
      1. Tiền102,830,989,499,3352,721,636,743,228,319,436,918,318,514,348,420,566,8167,369,846,140,5331,843,759,753,028,161,327,229,225,199,7152,542,9127,037,037,560,742,243,617,623,126,821,217,310,325,437,837,116,99,68,4
      2. Các khoản tương đương tiền0,031,13,00,00,30,38,31,31,34,07,04,02,00,033,14,04,03,02,03,043,09,08,05,55,04,03,511,410,00,00,00,00,00,00,00,01,50,00,00,00,00,00,00,00,00,92,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,50,00,50,50,50,50,50,50,50,50,53,53,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,02,21,72,22,01,00,70,60,60,50,50,50,91,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,50,00,50,50,50,50,50,50,50,50,53,53,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,02,21,72,22,01,00,70,60,60,50,50,50,91,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn524,1544,1542,6556,2611,91.028,81.002,3769,1701,8773,6892,5833,5964,1971,71.141,81.060,7928,5899,01.195,11.301,91.233,81.323,31.289,21.421,9943,81.501,71.291,1912,6761,4622,7706,8580,0512,1490,0599,9584,4527,5527,8302,7549,3561,0330,0338,2411,6408,8347,7321,0317,2273,7206,8167,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng180,6192,5214,5177,7153,0200,0237,1203,0181,6157,2252,8130,9210,7268,4293,3316,3276,3293,6319,1232,0216,4213,3338,8416,4226,4520,4331,8289,3282,1114,9195,587,799,381,1135,069,978,777,7125,559,369,361,492,344,955,134,734,526,934,365,650,4
      2. Trả trước cho người bán54,041,425,056,0155,5337,4336,585,767,137,336,537,876,048,677,884,161,353,7220,0280,7211,5277,683,0221,5123,5207,9212,761,358,6123,098,091,829,415,427,216,29,05,56,017,46,14,14,525,324,911,014,314,96,83,89,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,50,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0529,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác353,0373,1365,7383,1364,0565,8512,1560,7-76,4649,1663,2732,6741,4720,9832,2712,7653,2613,6726,5810,7827,3851,6867,4797,2598,8786,7759,9570,0431,9387,5417,5404,9387,8397,9442,3501,4442,8447,7174,2475,6489,9267,2244,8343,3331,9304,0272,2276,5233,8138,2107,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-63,5-62,8-62,7-60,6-60,6-74,3-83,3-80,20,0-70,0-60,0-67,8-64,0-66,3-61,4-52,4-62,2-61,8-70,5-21,5-21,5-19,10,0-13,3-4,8-13,3-13,3-8,1-11,2-2,7-4,3-4,4-4,4-4,4-4,5-3,0-3,0-3,0-3,0-3,0-4,3-2,7-3,3-2,0-3,0-1,9-2,5-1,1-1,1-0,70,0
    IV. Tổng hàng tồn kho3.403,73.370,63.362,53.434,73.378,53.070,83.046,13.104,33.011,82.956,32.901,42.758,22.839,62.787,52.819,92.670,12.773,52.895,92.746,52.915,82.900,32.802,92.799,62.851,02.728,92.851,42.709,51.808,61.280,11.062,5963,1896,3787,9596,5460,2476,2438,6426,7611,0402,1336,3564,1529,4239,9229,8182,5120,1106,998,8104,759,5
      1. Hàng tồn kho3.403,83.370,73.362,63.434,83.378,53.070,83.046,13.104,33.011,82.956,32.901,42.758,22.839,62.787,52.819,92.670,12.773,52.895,92.746,52.916,02.900,62.803,32.799,62.851,02.728,92.851,42.709,51.808,61.280,11.062,5963,1896,3787,9596,5460,2476,2438,6426,7611,0402,1336,3564,1529,4239,9229,8183,4121,4107,999,7105,259,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,3-0,3-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,9-1,3-0,9-0,9-0,50,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác5,05,33,82,98,12,74,010,715,02,32,23,63,33,62,32,63,76,81,75,85,33,127,83,10,013,311,59,00,616,19,317,411,70,30,91,11,360,753,957,471,447,747,372,154,756,752,260,255,8160,9164,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,01,90,30,94,31,00,30,52,10,50,70,90,61,71,00,20,60,80,81,20,91,54,31,90,01,71,30,80,60,51,20,40,20,30,91,11,30,50,30,30,40,30,30,20,50,40,30,30,20,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,00,80,81,13,11,21,210,012,51,40,92,31,90,80,91,92,45,00,43,13,80,822,40,80,02,65,17,50,015,68,117,011,50,00,00,00,00,40,00,00,01,00,00,00,00,00,00,10,70,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,02,62,70,90,80,62,50,20,40,40,50,40,81,10,40,50,61,10,61,60,60,71,20,40,09,05,20,60,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,11,20,10,01,3
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,059,953,657,171,046,446,971,954,356,251,958,654,9160,8163,3
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn994,8943,3935,0930,7943,2929,1937,0936,4947,7957,8941,21.016,8923,6928,3915,1906,5901,0875,4660,6778,1712,9603,6745,8534,8553,3453,9411,3547,9340,6260,8244,7234,2213,6268,1177,3170,0164,7177,3176,1177,0176,6200,4201,7288,0290,2163,4133,2138,2107,037,634,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,10,00,00,00,93,53,52,63,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,5151,63,519,54,44,418,817,717,717,718,318,318,318,318,318,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác2,62,72,62,62,63,53,53,52,63,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,5151,63,519,54,44,418,817,717,717,718,318,318,318,318,318,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định252,9259,0240,2243,6288,2292,6298,0285,9297,7124,0124,7127,7264,5277,7278,4133,4136,3138,3138,6141,6144,9152,3140,6136,964,9140,5116,9112,7110,8112,374,671,656,057,256,656,857,750,750,650,951,451,551,051,552,755,145,447,247,212,213,7
      1. Tài sản cố định hữu hình244,9250,8235,4238,5276,7281,3286,4274,1284,1109,9112,5115,4258,5268,6269,3124,2127,4129,3129,4132,3135,5132,0131,2127,564,4131,1107,2104,8102,7104,071,768,753,154,253,653,754,647,647,547,748,248,347,748,149,251,635,738,039,410,611,9
      - Nguyên giá324,3286,6286,6281,0281,0281,0281,0280,7280,5470,4470,4546,7311,3311,3311,3311,3305,7287,5223,0346,6277,1188,6188,6188,6187,4173,5166,6176,924,125,218,439,440,5126,140,540,540,540,540,540,540,540,540,528,724,97,16,36,38,28,28,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,0-10,9-9,1-5,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,9-1,6-1,5-3,6-3,4-3,2-2,9-2,7-2,4-2,2-2,0-1,7-1,5-1,2-1,0-0,3-0,00,00,0-0,0-0,4-0,3-0,4
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá324,3286,6286,6281,0281,0281,0281,0280,7280,5470,4470,4546,7311,3311,3311,3311,3305,7287,5223,0346,6277,1188,6188,6188,6187,4173,5166,6176,924,125,218,439,440,5126,140,540,540,540,540,540,540,540,540,528,724,97,16,36,38,28,28,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,0-10,9-9,1-5,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,9-1,6-1,5-3,6-3,4-3,2-2,9-2,7-2,4-2,2-2,0-1,7-1,5-1,2-1,0-0,3-0,00,00,0-0,0-0,4-0,3-0,4
      3. Tài sản cố định vô hình8,08,34,85,111,511,311,511,813,714,112,312,46,09,09,19,28,99,09,29,39,420,39,49,30,59,49,77,88,18,22,92,92,93,03,03,03,13,13,13,23,23,33,33,43,53,59,79,27,81,71,8
      - Nguyên giá324,3286,6286,6281,0281,0281,0281,0280,7280,5470,4470,4546,7311,3311,3311,3311,3305,7287,5223,0346,6277,1188,6188,6188,6187,4173,5166,6176,924,125,218,439,440,5126,140,540,540,540,540,540,540,540,540,528,724,97,16,36,38,28,28,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,0-10,9-9,1-5,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,9-1,6-1,5-3,6-3,4-3,2-2,9-2,7-2,4-2,2-2,0-1,7-1,5-1,2-1,0-0,3-0,00,00,0-0,0-0,4-0,3-0,4
    III. Bất động sản đầu tư324,3286,6286,6281,0281,0281,0281,0280,7280,5459,5461,3541,5311,3311,3311,3311,3305,7287,5223,0346,6277,1188,6188,6188,6187,4173,5166,6176,922,323,616,935,837,1123,037,637,838,038,338,538,839,039,239,528,424,97,16,36,37,87,97,8
      - Nguyên giá324,3286,6286,6281,0281,0281,0281,0280,7280,5470,4470,4546,7311,3311,3311,3311,3305,7287,5223,0346,6277,1188,6188,6188,6187,4173,5166,6176,924,125,218,439,440,5126,140,540,540,540,540,540,540,540,540,528,724,97,16,36,38,28,28,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,0-10,9-9,1-5,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,9-1,6-1,5-3,6-3,4-3,2-2,9-2,7-2,4-2,2-2,0-1,7-1,5-1,2-1,0-0,3-0,00,00,0-0,0-0,4-0,3-0,4
    IV. Tài sản dở dang dài hạn380,0356,6368,2353,7331,1302,4301,7312,5312,0311,6299,0294,6287,3289,0272,8416,1410,7396,6240,2232,4230,9216,5213,5157,074,193,578,2166,7159,678,4108,787,281,248,845,038,031,740,537,334,534,534,034,033,636,832,150,648,831,14,65,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang380,0356,6368,2353,7331,1302,4301,7312,5312,0311,6299,0294,6287,3289,0272,8416,1410,7396,6240,2232,4230,9216,5213,5157,074,193,578,2166,7159,678,4108,787,281,248,845,038,031,740,5—————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn17,116,17,916,615,915,515,517,917,217,217,417,216,416,617,215,119,119,422,021,221,121,924,024,0199,119,919,765,124,724,222,116,616,817,516,716,716,144,146,747,947,665,969,5168,0169,047,621,920,712,211,26,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,021,20,00,0206,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh17,116,17,916,615,915,515,517,917,217,217,417,216,416,617,215,119,119,422,021,221,10,719,319,54,518,418,465,121,721,219,113,613,614,213,613,913,241,246,747,947,670,969,5168,0169,047,621,320,310,29,25,8
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,74,70,01,51,50,03,03,03,03,03,23,33,02,92,92,90,00,00,00,00,00,00,00,00,70,42,02,00,4
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,2-11,50,0-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-5,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác20,524,832,035,827,036,837,435,937,742,135,232,440,630,232,027,225,830,133,332,935,520,827,424,88,322,125,57,85,64,84,84,74,13,33,12,52,93,63,15,04,19,87,76,56,821,58,915,28,71,71,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn20,524,824,431,027,030,430,830,231,337,231,127,034,623,625,221,221,823,124,325,828,214,216,716,08,316,117,27,24,94,64,34,43,83,02,62,22,32,91,93,63,57,65,15,66,619,27,812,97,31,11,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,07,64,70,06,46,65,66,44,94,15,46,06,66,86,04,07,09,07,17,36,610,78,90,05,98,40,60,70,20,50,30,30,30,50,30,60,50,81,00,62,22,60,90,31,20,10,30,30,60,3
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,00,00,00,00,01,11,12,01,10,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5.031,04.925,34.936,95.024,45.295,25.053,85.034,94.865,54.706,44.713,84.781,64.637,84.754,74.705,84.961,24.664,84.678,04.848,04.676,25.051,24.936,45.074,34.914,14.878,24.285,84.854,54.490,33.317,72.422,51.987,82.024,21.881,01.568,81.482,31.276,21.270,71.194,51.234,71.187,41.203,41.168,41.169,01.137,81.028,8993,8776,6666,2659,7552,2519,6434,9
  A. Nợ phải trả2.988,72.889,32.908,23.013,23.320,03.565,33.558,73.438,93.303,73.307,43.390,53.307,03.447,63.540,83.820,13.436,13.486,43.807,53.705,64.034,53.921,74.143,84.268,44.162,83.641,54.216,23.860,82.711,72.070,91.639,41.670,71.508,01.212,41.225,81.033,51.022,8952,51.003,2952,1979,6942,8947,9917,7840,4809,4641,8549,2551,2444,2427,3372,4
    I. Nợ ngắn hạn1.701,51.706,51.778,61.752,51.924,82.204,12.197,12.401,02.397,82.275,61.770,61.532,51.687,91.826,62.054,31.665,51.591,91.784,51.980,11.950,01.812,72.000,32.214,72.101,21.796,62.162,42.057,51.508,31.055,7666,7738,3578,4633,7703,1606,9580,9569,6649,3636,4647,1675,3673,0646,2796,3754,8537,1457,0340,1434,8426,9372,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn859,3869,6843,8881,4963,81.066,01.074,31.485,71.573,61.396,2844,6720,0665,1671,0710,2709,0731,5842,6973,6987,5907,3987,6943,1971,2912,7974,1899,2716,8426,4209,8171,4146,9210,8264,6232,7263,2262,3211,4153,0180,8179,7140,1137,4331,8301,4217,7204,992,8135,659,037,5
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn140,4123,1159,2122,2139,2117,5132,2145,2144,1168,4232,6117,5258,9257,4417,5210,9174,9262,2104,4105,898,6111,8284,7268,0268,1337,7190,2211,5110,0103,0108,2113,492,549,621,523,726,831,629,520,921,427,129,120,222,222,322,828,028,118,112,2
      4. Người mua trả tiền trước87,792,684,433,967,688,084,573,439,233,022,221,320,741,546,543,131,054,773,9132,227,358,240,230,322,150,027,544,329,538,936,264,870,861,854,539,138,846,742,666,963,163,036,551,946,137,446,543,982,456,757,8
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước11,924,631,824,748,054,246,156,756,741,740,066,964,275,170,647,626,817,038,834,028,418,645,021,717,012,513,04,817,61,510,24,14,63,017,96,38,36,023,912,018,724,328,126,222,45,76,611,611,915,013,9
      6. Phải trả người lao động60,057,4110,861,471,365,982,764,864,966,886,068,269,766,789,277,477,195,4121,6105,5108,0154,8145,3169,1116,0140,3155,1112,793,465,4109,054,058,754,766,347,847,344,955,541,944,337,360,034,743,734,332,629,634,527,424,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn243,9236,4245,3296,3295,7304,8297,5309,5303,0327,2283,7269,9276,8272,1278,8243,7249,7271,9278,2322,7307,7359,8322,0401,2258,7382,7373,3205,1160,5109,6147,9107,9116,8117,6116,3121,9126,1138,9132,3129,8152,5159,7172,7164,7167,093,978,882,084,786,254,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn4,76,86,46,45,85,04,06,55,13,54,05,63,52,70,32,20,21,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác289,0294,5288,6315,9318,0501,3466,2250,3194,0243,0242,3236,4301,6411,6405,7326,7291,8219,5357,2256,70,2287,0402,8237,9202,1258,1376,8197,8209,0140,9149,792,378,6154,691,078,759,3168,3194,0192,9193,5220,3177,0162,6142,5119,156,145,952,2160,9169,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0320,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,71,68,310,415,41,49,58,917,1-4,215,226,727,428,435,54,98,820,232,35,40,022,531,51,70,07,122,415,49,2-2,45,6-5,01,0-2,86,80,20,71,45,51,82,21,25,54,29,46,88,86,45,33,73,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1.287,21.182,81.129,51.260,71.395,21.361,21.361,71.037,9905,91.031,81.619,91.774,51.759,71.714,21.765,71.770,61.894,62.022,91.725,42.084,62.109,02.143,52.053,82.061,71.844,82.053,81.803,31.203,41.015,2972,7932,3929,7578,7522,7426,6441,9382,9353,9315,7332,5267,4274,8271,544,154,6104,792,1211,19,40,30,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,14,14,14,14,14,10,04,14,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,92,62,10,02,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác202,9275,9283,5378,9452,8487,3433,6501,5524,6588,1729,4837,3859,4856,6890,21.082,61.180,01.236,61.287,51.601,71.546,71.531,71.426,71.444,01.370,61.524,51.266,2700,4399,7384,1403,7431,0143,0158,5174,9215,3175,00,00,00,00,00,00,80,00,20,00,079,80,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.078,2901,1832,7868,4936,5861,0915,3523,9368,4431,8880,9927,6891,0848,7867,3679,9707,3779,3428,4475,1554,6607,8623,0613,7474,3525,3533,0503,0615,5585,7526,0496,5435,7362,1251,7226,6207,9272,3273,7214,1187,4164,7176,20,80,98,911,516,19,20,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả6,05,913,413,45,813,012,812,512,811,89,79,69,38,98,28,27,27,05,53,73,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,20,30,30,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,081,642,0113,380,0110,194,543,253,595,680,5115,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu2.042,32.036,02.028,72.011,21.975,21.488,51.476,21.426,71.402,71.406,41.391,11.330,81.307,11.165,11.141,21.228,71.191,51.040,5970,71.016,61.014,6930,5645,7715,4644,3638,2629,5606,0351,7348,5353,5372,9356,4256,5242,6247,9242,0231,5235,3223,9225,6221,1220,1188,4184,4134,8117,1108,4108,092,462,5
    I. Vốn chủ sở hữu2.042,32.036,02.028,72.011,21.975,21.488,51.476,21.426,71.402,71.406,41.391,11.330,81.307,11.165,11.141,21.228,71.191,51.040,5970,71.016,61.014,6930,5645,7715,4644,3638,2629,5606,0351,7348,5353,5372,9356,4256,5242,6247,9242,0231,5235,3223,9225,6221,1220,1188,4184,4134,8117,1108,4108,092,462,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.618,11.618,11.618,11.618,11.618,1952,6952,6952,6952,6952,6952,6952,6952,6952,6952,6866,0866,0866,0825,0825,0825,0799,9525,0525,0500,0500,0500,0500,0276,0276,0276,0276,0276,0147,8147,8147,8147,8147,8147,8147,8147,8147,8147,8115,1115,181,081,069,469,457,840,6
      2. Thặng dư vốn cổ phần59,259,259,259,259,235,635,635,635,635,635,635,635,635,635,635,635,635,635,635,635,636,436,436,436,436,436,436,421,421,421,421,821,821,121,121,121,121,121,121,121,121,121,119,419,44,34,34,34,34,32,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu2,92,84,02,74,02,44,03,10,93,33,62,62,63,03,22,62,52,32,52,32,30,90,92,50,02,90,90,91,11,11,11,11,00,90,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển69,165,465,464,464,257,557,556,956,949,449,449,149,149,149,140,440,940,841,333,833,833,634,627,320,427,227,018,414,511,012,29,39,238,338,135,735,535,525,223,823,823,123,121,321,417,412,511,48,96,24,2
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,39,49,38,88,88,07,96,55,04,02,91,81,1
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,014,95,30,012,616,810,3
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối266,1263,2247,0226,3192,6406,0387,9340,8308,6326,2295,1240,7217,576,551,8235,7193,249,077,374,371,529,61,060,587,514,06,337,633,534,636,257,842,040,027,936,530,222,025,116,018,715,615,420,815,95,43,710,93,60,50,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước240,6254,3134,5159,8163,5385,6273,5271,6252,9308,2144,5147,1142,568,230,7121,4109,327,5-8,0-11,0-11,9-17,20,00,616,25,20,430,330,233,226,721,722,622,821,316,115,4——————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này25,58,8112,566,429,120,5114,469,255,718,0150,593,674,98,321,1114,383,821,585,385,283,446,81,059,971,48,85,87,33,31,39,536,019,417,36,620,414,8——————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát26,927,235,040,537,134,338,537,648,039,354,850,249,648,348,948,453,346,9-11,045,746,430,147,863,60,057,858,912,75,24,46,77,06,48,47,86,86,45,15,95,84,64,74,03,84,65,45,38,46,44,94,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5.031,04.925,34.936,95.024,45.295,25.053,85.034,94.865,54.706,44.713,84.781,64.637,84.754,74.705,84.961,24.664,84.678,04.848,04.676,25.051,24.936,45.074,34.914,14.878,24.285,84.854,54.490,33.317,72.422,51.987,82.024,21.881,01.568,81.482,31.276,21.270,71.194,51.234,71.187,41.203,41.168,41.169,01.137,81.028,8993,8776,6666,2659,7552,2519,6434,9
NGUỒN VỐN———————————————————————————0,0———————————————————————

Báo cáo khác của CKG

Dữ liệu khác của CKG

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Tập đoàn CIC (mã CKG), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc CKG.