Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 485 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo CKG
CTCP Tập đoàn CIC
CIC Group Joint Stock Company
5.550
▲ +140 (▲ +2,59%)

Kết quả kinh doanh CKG

Doanh thu và lợi nhuận CKG theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 291Q4/2023: 345Q1/2024: 281Q2/2024: 268Q3/2024: 300Q4/2024: 492Q1/2025: 139Q2/2025: 156Q3/2025: 133Q4/2025: 426Q1/2026: 83Q2/2026: 237492Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 24Q4/2023: 64Q1/2024: 26Q2/2024: 24Q3/2024: 28Q4/2024: 48Q1/2025: 22Q2/2025: 12Q3/2025: 27Q4/2025: 36Q1/2026: 5Q2/2026: 2664Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202623726
Q1/2026835
Q4/202542636
Q3/202513327
Q2/202515612
Q1/202513922
Q4/202449248
Q3/202430028
Q2/202426824
Q1/202428126
Q4/202334564
Q3/202329124

Doanh thu và lợi nhuận CKG theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.115Năm 2021: 1.103Năm 2022: 1.446Năm 2023: 1.301Năm 2024: 1.294Năm 2025: 8551.446Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 116Năm 2021: 153Năm 2022: 169Năm 2023: 155Năm 2024: 123Năm 2025: 99169Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202585599
Năm 20241.294123
Năm 20231.301155
Năm 20221.446169
Năm 20211.103153
Năm 20201.115116

Báo cáo tài chính gốc CKG theo kỳ

83 tệp

83 tệp báo cáo CKG trên HOSE từ năm 2019, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính CKG

47 văn bản
28-8-2026Giải trình BCTC HN và Riêng soát xét 6 tháng đầu năm 2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-7-2026Giải trình BCTC HN và Riêng quý II/2026 và 6 tháng năm 2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2026Giải trình BCTC HN và Riêng quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-3-2026Giải trình BCTC HN và Riêng năm 2025 đã kiểm toán so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-2-2026Giải trình BCTC quý 4/2025 và năm so với cùng kỳ năm 2024HOSE31-10-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-9-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC bán niên 2025 soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-7-2025Giải trình BCTC HN và Riêng quý 2/2025 và 6 tháng đầu năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-5-2025Đính chính BCTC Hợp nhất năm 2024 đã được kiểm toánHOSE29-4-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2025 so với quý 1/2024HOSE31-3-2025Giải trình BCTC HN và riêng đã kiểm toán năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-2-2025Đính chính BCTC riêng quý 4/2024HOSE21-2-2025Đính chính BCTC HN quý 4/2024HOSE24-1-2025Giải trình BCTC HN và riêng quý 4 và năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-10-2024Giải trình BCTC HN và riêng quý 3/2024 và 9 tháng năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-8-2024Giải trình BCTC HN và riêng soát xét bán niên năm 2024HOSE31-7-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE3-4-2024Giải trình chênh lệch KQKD năm 2023 so với năm trướcHOSE31-1-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2023 so với quý 4/2022HOSE31-10-2023Giải trình chênh lệch LNST Q3/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-10-2023Giải trình chênh lệch LNST tại BCTC soát xét bán niên 2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE6-9-2023Nghị quyết HĐQT về việc tạm thời lựa chọn danh sách các công ty kiểm toán để soát xét BCTC bán niên 2023HOSE31-7-2023Giải trình BCTC HN quý 2/2023 và 6 tháng đầu năm 2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-5-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2023 so với quý 1/2022HOSE31-3-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2022 kiểm toán so với năm 2021HOSE31-1-2023Giải trình BCTC quý 4/2022 và năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-10-2022Giải trình BCTC quý III và 9 tháng năm 2022 so với cùng kỳ năm 2021HOSE30-8-2022Giải trình BCTC bán niên soát xét năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-8-2022Giải trình BCTC quý 2/2022 và 6 tháng đầu năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-7-2022Giải trình BCTC quý 2/2022 và 6 tháng đầu năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2022 so với quý 1/2021HOSE1-4-2022Giải trình BCTC kiểm toán năm 2021HOSE7-2-2022Giải trình BCTC quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-11-2021Giải trình BCTC quý 3/2021, 9 tháng đầu năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-10-2021Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC bán niên soát xét năm 2021 cho CKGHOSE28-9-2021Giải trình BCTC soát xét bán niên năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-8-2021Xin gia hạn thời gian nộp BCTC soát xét bán niên 2021HOSE2-8-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE4-5-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2021 so với quý 1/2020HOSE1-4-2021Giải trình BCTC HN và riêng năm 2020 đã kiểm toán so với cùng kỳ năm trướcHOSE
Xem thêm 7 văn bản cũ hơn (tới 3-4-2020)

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố CKG.

Kết quả kinh doanh CKG theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh864,01.304,11.310,51.456,11.107,31.121,21.058,6859,0802,5690,5576,3577,4490,3511,1430,9316,5285,0215,1182,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu8,89,69,810,34,06,48,68,77,51,59,610,110,929,810,85,722,09,84,7
3. Doanh thu thuần (1)-(2)855,21.294,51.300,81.445,81.103,21.114,71.050,0850,3795,0688,9566,7567,3479,5481,3420,1310,8262,9205,3177,5
4. Giá vốn hàng bán562,0943,3910,81.038,0744,5784,7743,7608,3622,1559,9450,3453,8371,1387,2326,7234,6208,2149,4133,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)293,2351,2389,9407,8358,7330,1306,3242,0172,9129,0116,4113,5108,394,193,476,354,855,944,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính8,27,612,06,652,95,77,23,88,98,87,113,85,010,928,817,518,01,41,3
7. Chi phí tài chính30,024,629,921,428,339,943,540,817,26,38,514,59,412,418,510,15,67,02,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay29,222,429,521,428,339,943,440,817,26,38,414,59,4-11,712,49,75,17,02,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1,10,70,7-1,2-1,31,61,33,70,85,17,44,80,0-1,94,43,21,3-0,00,3
9. Chi phí bán hàng38,129,735,933,022,221,026,720,817,511,911,06,610,36,010,88,65,41,40,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp101,5148,6140,0144,8166,0139,2129,679,273,456,451,951,944,338,733,627,021,316,012,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)132,9156,6196,8214,0193,8137,2114,9108,774,468,259,559,149,345,963,651,141,732,930,7
12. Thu nhập khác4,43,12,43,23,211,210,04,15,414,07,37,210,53,43,79,84,41,31,1
13. Chi phí khác10,95,03,11,51,81,20,52,01,12,32,66,34,41,62,44,20,50,60,7
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-6,4-2,0-0,71,71,410,09,62,14,311,74,70,96,11,71,35,73,90,60,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)126,4154,6196,1215,7195,2147,2124,5110,978,779,964,360,055,447,764,956,845,633,631,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành28,132,634,944,336,232,031,221,316,014,212,29,412,711,112,311,16,45,95,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,3-0,56,02,06,3-1,1-7,70,1-0,70,2-0,02,10,9-0,30,00,00,3-0,3-0,3
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)27,832,040,946,342,530,923,421,415,314,412,211,613,610,812,311,16,75,75,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)98,6122,6155,2169,4152,7116,2101,089,563,465,552,148,541,936,852,545,738,927,926,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát7,9-0,211,62,37,1-17,32,31,41,42,02,02,20,90,72,01,91,91,00,3
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)90,7122,8143,6167,1145,6133,598,888,062,063,550,046,341,036,150,643,837,027,025,8

Kết quả kinh doanh CKG theo quý

tỉ đồng

46 kỳ, Quý 1/2013 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 4/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 1/2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh237,288,9425,9133,6163,1139,0501,3299,9269,0282,1353,2291,8413,1251,4522,9283,7403,3245,3659,743,6167,2246,8355,2274,1323,4132,6270,9443,1101,7384,4398,049,3306,7114,3147,9128,8272,1102,0136,972,0331,264,7143,752,4351,575,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu-0,06,10,30,97,10,49,5-0,40,71,08,70,40,40,31,26,61,70,81,90,11,70,46,70,50,00,20,54,40,20,62,81,10,70,30,20,33,41,71,52,95,20,41,03,51,62,6
3. Doanh thu thuần (1)-(2)237,282,8425,6132,7156,0138,6491,8300,3268,3281,0344,5291,4412,8251,1521,7277,2401,6244,5657,843,5165,5246,4348,6273,7323,3132,4270,4438,7101,5383,8395,248,2306,0114,0147,7128,5268,7100,3135,469,1325,964,4142,648,9349,973,1
4. Giá vốn hàng bán149,452,8316,466,488,690,1375,1225,6180,9207,2225,6212,4300,4171,6406,7197,9270,0165,4459,817,092,3176,6234,2210,6226,099,3213,7303,773,8276,8306,537,5260,586,7122,197,5210,480,8116,354,8259,950,9111,740,7294,556,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)87,730,0109,266,367,348,4116,774,687,473,8118,978,9112,479,5115,079,3131,679,1198,026,573,269,8114,363,197,333,156,7134,927,8107,088,710,745,527,325,631,058,319,519,114,366,113,530,98,255,316,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,91,92,51,62,41,33,01,72,72,56,92,71,80,82,41,41,21,945,02,44,51,86,12,9-0,71,71,41,70,45,04,92,32,51,54,00,93,80,33,31,44,2-0,112,80,44,81,4
7. Chi phí tài chính9,84,57,48,49,34,76,06,67,55,06,67,68,28,25,64,35,47,427,24,07,07,322,36,38,83,211,623,71,823,57,71,61,12,01,61,51,62,00,03,06,32,45,20,17,62,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay9,84,57,48,49,34,75,26,66,36,26,67,68,28,24,34,35,47,410,04,07,07,316,56,38,93,111,617,71,823,57,71,61,12,01,51,51,62,01,12,06,32,45,20,17,62,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-0,20,0-0,90,70,40,0-0,40,70,0-0,10,30,7-0,2-0,52,1-3,5-0,30,00,90,00,00,0-0,20,10,00,0-0,16,9-3,40,0-0,9-0,13,40,8-0,2-0,41,80,86,30,10,3-0,13,0-0,60,00,8
9. Chi phí bán hàng11,44,317,07,68,24,99,25,78,07,38,99,910,76,410,58,28,16,210,02,44,15,77,04,51,93,35,910,65,27,66,12,83,92,74,62,63,42,9-0,13,23,52,92,72,14,22,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp35,516,940,620,526,612,542,329,339,532,431,836,629,531,655,422,834,327,298,718,829,330,053,331,222,618,920,445,012,933,934,47,821,811,914,110,022,89,612,68,024,36,914,95,716,87,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)32,66,245,732,226,027,761,835,335,131,478,828,365,633,648,141,984,840,2108,03,737,328,537,624,163,39,420,064,24,847,044,60,824,513,19,117,436,16,116,21,636,61,123,90,131,76,8
12. Thu nhập khác-1,13,40,744,30,20,10,23,10,40,20,51,51,00,81,71,70,80,50,80,31,40,91,34,61,03,53,83,51,31,41,61,010,01,41,41,22,91,51,61,43,81,51,61,07,11,1
13. Chi phí khác-1,83,30,742,38,40,35,13,60,10,41,30,50,60,81,01,40,10,50,60,30,20,5-0,61,6-0,71,10,71,20,61,00,30,20,80,50,50,51,00,50,50,61,00,81,00,42,50,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,70,10,02,0-8,2-0,2-4,9-0,60,3-0,2-0,81,00,4-0,00,70,30,7-0,00,20,01,20,41,93,01,72,53,12,40,60,41,30,89,20,90,90,71,91,01,10,72,90,70,60,64,60,6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)33,36,345,834,217,727,557,034,835,431,378,029,366,033,648,842,285,540,2108,23,738,528,939,527,165,011,923,266,55,447,345,81,533,814,010,018,138,07,117,32,339,51,824,50,736,27,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,01,512,53,96,35,410,05,912,14,413,04,611,96,710,111,414,38,620,31,88,36,510,55,813,71,93,818,31,98,99,60,66,02,61,73,98,01,73,10,97,10,82,70,37,81,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,10,1-2,92,8-0,70,5-0,61,1-1,10,41,41,20,71,4-0,7-1,04,8-0,8-0,30,23,10,5-1,8-0,1-0,40,4-0,1-4,0-0,1-0,00,1-0,2-0,4-0,10,7-0,6-1,1-0,3-0,20,00,20,11,90,10,7-0,9
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,21,69,66,75,65,99,47,010,94,814,45,712,68,19,310,419,17,820,02,011,47,08,75,713,32,33,714,31,88,99,70,45,62,62,53,36,91,42,90,97,20,94,60,48,50,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)26,14,836,227,512,121,647,527,824,526,563,623,653,425,439,531,866,432,488,11,727,122,030,821,351,79,619,552,23,538,436,11,228,211,57,514,831,05,714,41,432,30,920,00,327,76,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát2,9-2,32,52,35,4-2,3-1,04,5-1,9-2,87,40,22,31,70,1-5,210,2-1,72,9-7,96,5-24,62,50,2-1,41,43,61,70,20,00,40,10,90,60,30,60,50,80,60,30,20,40,50,10,20,2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)23,27,033,725,26,723,948,523,326,429,356,223,351,123,839,437,056,134,185,29,620,646,628,421,153,18,215,950,53,438,435,81,127,210,97,214,230,64,914,00,832,00,519,50,327,56,4

Báo cáo khác của CKG

Dữ liệu khác của CKG

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Tập đoàn CIC (mã CKG): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 855 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 99 tỉ đồng, giảm 19,5% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 237 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 26 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.