Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 431 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BCE · Xem bảng →
Logo HPI
CTCP Khu công nghiệp Hiệp Phước
Hiep Phuoc Industrial Park Joint Stock Company
17.300
▼ −2.900 (▼ −14,36%)
cuối phiên · 14:51:15

Kết quả kinh doanh HPI

Doanh thu và lợi nhuận HPI theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 20Q4/2023: -37Q1/2024: 19Q2/2024: -21Q3/2024: 21Q4/2024: 18Q1/2025: 21Q2/2025: 24Q3/2025: 4Q4/2025: 6Q1/2026: 16Q2/2026: 1724-37Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 12Q4/2023: 37Q1/2024: 7Q2/2024: 22Q3/2024: 16Q4/2024: 15Q1/2025: 6Q2/2025: 7Q3/2025: 6Q4/2025: -13Q1/2026: 1Q2/2026: 337-13Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/2026173
Q1/2026161
Q4/20256-13
Q3/202546
Q2/2025247
Q1/2025216
Q4/20241815
Q3/20242116
Q2/2024-2122
Q1/2024197
Q4/2023-3737
Q3/20232012

Doanh thu và lợi nhuận HPI theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 485Năm 2021: 158Năm 2022: 143Năm 2023: 23Năm 2024: 33Năm 2025: 57485Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 235Năm 2021: 34Năm 2022: 33Năm 2023: 67Năm 2024: 66Năm 2025: 12235Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20255712
Năm 20243366
Năm 20232367
Năm 202214333
Năm 202115834
Năm 2020485235

Báo cáo tài chính gốc HPI theo kỳ

85 tệp

85 tệp báo cáo HPI trên HNX từ năm 2017, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính HPI

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố HPI.

Kết quả kinh doanh HPI theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh93,997,283,7142,8158,4493,9643,8965,5470,2180,5188,1169,9159,2191,6192,0201,6189,2190,267,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu36,763,961,00,00,09,09,120,30,00,00,06,713,14,45,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)57,233,222,7142,8158,4484,8634,7945,2470,2180,5188,1163,2146,1187,2187,0201,6189,2190,267,1
4. Giá vốn hàng bán40,9-24,534,6122,9136,1302,51.446,51.083,7327,964,4103,279,642,4104,3134,280,658,7105,240,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)16,357,8-12,019,922,3182,4-811,8-138,5142,3116,184,983,6103,882,952,8121,1130,684,926,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính27,432,6110,742,243,684,176,746,628,224,420,213,45,76,126,544,632,128,512,8
7. Chi phí tài chính2,00,0-0,0-4,00,6-4,22,4-0,92,26,41,80,50,90,00,00,40,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay2,00,00,00,00,00,00,00,11,10,40,60,00,10,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng6,23,13,04,14,44,714,317,411,19,911,93,52,52,85,55,72,30,00,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp19,225,030,631,729,633,936,340,743,741,729,222,325,720,622,322,717,016,79,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)16,362,365,230,331,4232,1-788,2-149,2113,582,562,370,780,365,651,5136,9143,396,829,8
12. Thu nhập khác2,74,23,43,12,93,54,34,49,910,09,71,20,72,10,84,74,00,50,0
13. Chi phí khác3,90,31,10,70,60,93,70,87,81,01,21,51,80,00,01,01,50,30,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,23,92,32,42,32,60,63,62,19,08,4-0,3-1,12,10,83,72,50,20,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)15,166,267,532,733,7234,7-787,6-145,6115,691,570,770,379,267,652,3140,6145,897,029,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,70,00,00,00,00,00,05,423,918,516,09,38,18,05,914,48,44,81,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,70,00,00,00,00,00,05,423,918,516,09,38,18,05,914,48,44,81,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)12,566,267,532,733,7234,7-787,6-151,091,773,054,761,071,159,646,4126,3137,492,127,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)12,566,267,532,733,7234,7-787,6-151,091,773,054,761,071,159,646,4126,3137,492,127,9

Kết quả kinh doanh HPI theo quý

tỉ đồng

47 kỳ, Quý 1/2010 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 1/2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh27,924,623,324,023,921,426,730,624,018,923,620,521,119,175,522,225,519,517,116,520,2104,6162,7173,182,076,0143,549,4355,595,7368,8315,5253,427,9114,964,151,0240,122,9123,88,824,924,171,35,532,138,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu10,98,817,319,80,00,08,99,644,90,061,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,65,40,00,00,09,19,10,00,00,020,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,40,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)17,015,96,04,223,921,417,821,0-20,918,9-37,420,521,119,175,522,225,519,517,116,520,2104,6159,2167,682,076,0143,540,2346,495,7368,8315,5233,227,8114,964,151,0240,122,9123,88,824,924,171,34,132,138,4
4. Giá vốn hàng bán19,114,719,3-4,915,712,90,78,9-41,315,2-3,911,211,915,577,012,317,815,912,310,513,4100,089,552,072,388,771,529,8263,284,5320,6231,8246,118,466,137,433,1190,723,021,59,210,713,250,74,216,328,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-2,01,2-13,39,18,38,517,012,020,43,7-33,59,39,23,6-1,510,07,83,74,96,06,84,669,7115,69,7-12,772,010,483,211,148,283,7-12,99,548,726,817,949,5-0,1102,3-0,414,310,920,6-0,215,810,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính11,56,39,65,26,16,54,910,16,910,576,710,912,810,514,315,015,11,812,511,83,715,625,08,928,64,126,14,224,93,015,96,713,82,012,24,36,92,312,42,19,20,62,81,711,51,07,8
7. Chi phí tài chính0,70,32,00,00,00,00,00,00,20,0-2,80,02,80,0-3,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,50,00,00,00,00,00,00,00,00,10,90,50,40,35,80,60,00,00,00,00,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,70,32,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,20,30,30,20,10,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng1,31,82,02,21,11,00,80,90,41,00,70,60,61,11,10,70,81,50,90,60,62,31,41,20,71,51,61,45,55,82,62,89,32,22,02,24,12,52,51,41,34,60,51,01,00,91,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,64,45,33,55,84,57,85,55,95,88,77,97,36,810,37,56,77,37,65,76,99,410,18,46,88,58,78,89,59,311,111,07,48,813,87,89,112,311,913,47,68,65,25,75,14,63,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,90,9-13,08,67,49,513,315,820,97,536,711,611,46,24,616,815,4-3,38,911,53,08,583,3114,932,4-18,687,84,393,0-0,950,576,7-15,80,344,220,511,236,6-7,989,0-0,21,68,015,65,211,313,5
12. Thu nhập khác0,50,60,60,73,1-1,71,60,61,20,10,70,51,00,41,00,60,80,80,60,20,91,10,80,70,71,32,00,60,81,20,61,41,70,71,28,00,30,50,52,34,82,40,30,20,40,10,3
13. Chi phí khác0,10,10,11,62,00,20,10,00,10,10,20,20,70,10,30,20,10,20,20,10,10,20,30,20,20,13,20,10,20,10,20,10,20,31,16,50,20,10,20,30,20,30,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,50,50,5-0,91,1-1,81,50,61,10,00,50,30,40,30,70,40,70,60,50,10,80,90,50,50,41,1-1,20,40,61,10,41,31,50,50,11,50,10,30,32,04,62,20,30,20,40,10,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,31,4-12,57,78,57,714,816,322,07,537,211,911,76,55,317,216,1-2,79,411,63,79,483,8115,432,8-17,586,64,893,60,250,978,0-14,30,844,322,011,337,0-7,691,04,43,78,315,75,611,413,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,90,30,01,51,71,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,20,0-0,00,010,215,60,00,28,94,42,67,40,018,20,90,70,71,11,40,81,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,90,30,01,51,71,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,20,0-0,00,010,215,60,00,28,94,42,67,40,018,20,90,70,71,11,40,81,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,41,1-12,56,26,86,214,816,322,07,537,211,911,76,55,317,216,1-2,79,411,63,79,483,8115,432,8-17,579,44,893,60,140,762,4-14,30,635,417,68,729,6-7,672,83,53,07,614,64,210,612,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,41,1-12,56,26,86,214,816,322,07,537,211,911,76,55,317,216,1-2,79,411,63,79,483,8115,432,8-17,579,44,893,60,140,762,4-14,30,635,417,68,729,6-7,672,83,53,07,614,64,210,612,2

Báo cáo khác của HPI

Dữ liệu khác của HPI

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Khu công nghiệp Hiệp Phước (mã HPI): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 57 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 12 tỉ đồng, giảm 81,2% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 17 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 3 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.