Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 485 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo HPI
CTCP Khu công nghiệp Hiệp Phước
Hiep Phuoc Industrial Park Joint Stock Company
17.300
▼ −2.900 (▼ −14,36%)

Cân đối kế toán HPI

Cân đối kế toán HPI theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.828,3829,5913,9931,8909,81.116,51.101,31.163,7755,3671,5527,11.099,11.007,3169,2228,4309,3326,8225,8255,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền557,6529,614,552,859,4123,972,4457,3410,5282,1124,368,867,467,7117,5237,5232,617,849,6
      1. Tiền38,110,110,038,87,516,36,44,311,517,566,922,857,81,96,74,514,013,73,6
      2. Các khoản tương đương tiền519,5519,54,514,051,9107,666,0453,0399,0264,557,346,09,665,8110,8233,0218,54,146,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn62,0100,3697,9631,7611,8740,7777,5208,70,00,00,00,00,00,00,040,052,2196,399,2
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,040,052,2196,399,2
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn62,0100,3697,9631,7611,8740,7777,5208,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn140,1150,0156,4205,3194,9214,6205,4478,2341,4386,4396,213,910,45,89,712,014,51,432,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng107,8111,5114,0121,2106,9107,387,164,925,614,411,72,02,71,50,06,13,90,41,4
      2. Trả trước cho người bán11,712,911,511,713,320,510,7101,60,91,734,28,11,53,24,52,410,50,91,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác21,326,231,573,175,387,4108,1312,3315,5370,8350,73,76,21,15,23,50,00,130,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,4-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho1.021,40,20,30,60,30,30,50,50,60,60,51.007,6923,40,30,20,30,10,164,5
      1. Hàng tồn kho1.021,40,20,30,60,30,30,50,50,60,60,51.007,6923,40,30,20,30,10,164,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác47,249,344,841,343,537,045,519,22,72,56,28,86,095,4100,919,527,410,39,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,40,392,092,418,923,69,56,8
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,00,00,08,40,00,00,00,00,00,00,00,45,40,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước47,249,344,841,343,528,645,519,22,72,56,20,00,00,00,00,00,00,20,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,45,82,93,10,63,80,62,3
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn545,21.568,51.536,51.490,01.625,91.595,12.413,22.128,11.738,51.515,71.107,784,638,9820,7579,5137,344,434,119,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định27,227,925,928,230,533,636,438,534,135,036,136,915,529,131,328,228,16,95,8
      1. Tài sản cố định hữu hình26,827,925,828,030,233,335,938,433,934,936,036,915,529,131,228,027,86,95,8
      - Nguyên giá236,8236,8535,0535,0604,1598,01.474,61.551,41.027,9770,0816,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-80,4-111,6-381,4-395,6-325,9-231,0-285,3-246,0-56,7-72,6-450,30,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá236,8236,8535,0535,0604,1598,01.474,61.551,41.027,9770,0816,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-80,4-111,6-381,4-395,6-325,9-231,0-285,3-246,0-56,7-72,6-450,30,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,40,00,10,20,30,40,50,10,20,10,10,00,00,00,10,20,30,00,0
      - Nguyên giá236,8236,8535,0535,0604,1598,01.474,61.551,41.027,9770,0816,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-80,4-111,6-381,4-395,6-325,9-231,0-285,3-246,0-56,7-72,6-450,30,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư156,4125,1153,6139,5278,3367,01.189,31.305,4971,2697,4365,80,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá236,8236,8535,0535,0604,1598,01.474,61.551,41.027,9770,0816,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-80,4-111,6-381,4-395,6-325,9-231,0-285,3-246,0-56,7-72,6-450,30,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn297,61.351,11.292,71.258,11.257,11.133,91.127,5714,6661,7737,6657,10,023,2791,6548,0108,712,620,44,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang297,61.351,11.292,71.258,11.257,11.133,91.127,5714,6661,7737,6657,10,0———————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn64,064,064,064,060,060,556,358,757,841,847,347,30,00,00,00,00,00,50,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh47,347,347,347,347,347,347,347,347,347,347,347,30,00,00,00,00,00,50,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn16,716,716,716,716,716,716,716,716,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,0-0,0-4,1-3,5-7,7-5,3-6,3-5,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,00,30,30,30,00,03,710,913,93,91,40,40,20,00,20,43,86,39,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,00,30,30,30,00,03,710,913,93,91,40,40,20,00,20,43,86,39,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.373,52.398,02.450,42.421,82.535,72.711,63.514,53.291,92.493,82.187,21.634,91.183,71.046,1989,9807,9446,7371,2259,9274,6
  A. Nợ phải trả1.934,11.970,32.088,22.126,42.272,42.481,63.518,82.508,01.486,91.262,41.021,6563,8426,7396,9237,8138,5125,1130,3205,7
    I. Nợ ngắn hạn1.884,91.890,61.946,11.977,02.090,92.169,92.894,82.061,7937,0731,1366,2116,3111,1383,2234,4136,7119,8123,7195,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn6,26,26,26,24,0104,7122,065,0239,3124,0122,22,22,20,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn6,14,32,129,058,329,045,357,752,059,342,02,219,7201,858,310,519,91,60,0
      4. Người mua trả tiền trước0,00,30,30,24,14,30,10,32,10,30,90,22,30,25,425,624,370,1167,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,81,61,41,81,61,92,42,612,96,26,110,411,45,86,810,411,91,21,5
      6. Phải trả người lao động3,92,90,00,00,00,00,07,13,00,02,31,80,80,02,40,00,00,01,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1.608,21.610,01.611,41.610,41.677,41.671,32.145,21.169,265,588,284,163,163,6140,3103,746,155,428,24,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn88,493,9107,1107,8134,6176,5405,0598,4401,5260,136,70,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác164,7165,9212,1216,0204,8176,1166,2151,1153,4191,271,736,411,035,156,231,38,411,317,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi5,55,55,55,76,16,18,610,47,21,80,20,00,00,01,512,80,011,43,7
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn49,279,7142,2149,3181,6311,7624,0446,3549,9531,3655,5447,6315,613,73,41,95,36,69,8
      1. Phải trả người bán dài hạn4,04,04,04,04,04,04,04,04,04,0186,3213,6204,40,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,14,43,11,91,04,46,49,8
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn13,419,625,832,038,8159,0275,6377,9256,8367,6354,5219,9106,810,60,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,50,80,90,10,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn31,756,0112,3113,3116,2118,3274,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,022,530,469,764,4289,1159,7114,60,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu439,4427,7362,2295,5263,3230,0-4,2783,91.007,0924,8613,2619,9619,4593,0570,1308,1246,1129,668,9
    I. Vốn chủ sở hữu439,4427,7362,2295,5263,3230,0-4,2783,91.007,0924,8613,2619,9619,4593,0570,1308,1225,2129,668,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0300,0300,0300,0300,0300,060,060,060,060,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,10,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển41,241,241,241,241,241,241,241,241,241,241,219,219,219,219,217,012,96,01,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,022,018,215,212,917,012,96,01,4
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-301,8-313,5-379,0-445,7-477,9-511,2-745,442,7265,7183,6272,0278,6282,1258,6238,0214,1137,457,66,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-313,5-379,0-445,7-477,9-511,2-745,442,7194,3174,5111,9217,9————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này11,765,566,732,233,3234,2-788,1-151,691,371,654,1————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,90,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,90,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.373,52.398,02.450,42.421,82.535,72.711,63.514,53.291,92.493,82.187,21.634,91.183,71.046,1989,9807,9446,7371,2259,9274,6

Cân đối kế toán HPI theo quý

tỉ đồng

54 kỳ, Quý 4/2007 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 1/2011Quý 4/2010Quý 4/2009Quý 4/2008Quý 4/2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.080,41.920,91.828,71.887,01.929,1848,6831,9845,1849,1871,7913,7920,0938,7917,9921,2929,5941,1920,8909,8896,5923,7899,81.099,01.130,81.121,61.121,31.252,11.501,61.423,71.219,51.183,61.119,5834,8772,6756,6805,6765,5727,6670,2723,9727,9564,2527,11.099,11.007,3169,2157,7187,7228,4285,3309,3326,8225,8255,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền46,0587,3256,8576,7555,3534,510,111,618,614,014,510,812,71,152,816,017,011,1671,2646,1677,4660,7864,6889,0308,1902,3849,9802,362,6668,4665,9626,2120,5313,2410,5470,8356,7315,9282,0324,9339,596,6124,368,867,467,731,549,5117,5207,8237,5232,617,849,6
      1. Tiền6,938,238,19,717,314,510,111,618,614,010,06,312,71,138,815,015,711,17,59,111,449,616,331,718,143,86,430,822,629,74,325,019,510,111,521,858,832,917,453,720,318,766,922,857,81,96,25,06,73,84,514,013,73,6
      2. Các khoản tương đương tiền39,2549,1218,7567,0538,0520,00,00,00,00,04,54,50,00,014,01,01,30,0663,7637,0665,9611,2848,3857,3290,0858,5843,5771,540,0638,7661,7601,2101,0303,0399,0449,0297,9283,0264,5271,2319,377,857,346,09,665,825,344,5110,8204,0233,0218,54,146,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn751,0115,0362,865,392,3100,3619,8625,8611,8643,6697,9687,9674,8652,3631,7659,4668,5656,10,00,00,00,00,00,0574,60,00,00,0749,50,00,00,0262,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,040,052,2196,399,2
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,040,052,2196,399,2
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn751,0115,0362,865,392,3100,3619,8625,8611,8643,6697,9687,9674,8652,3631,7659,4668,5656,10,00,00,00,00,00,0574,60,00,00,0749,50,00,00,0262,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn164,8149,8139,7143,0178,6166,5152,5158,3169,9169,3156,2181,6211,0223,3194,7211,4213,8210,2194,8208,8205,8199,4197,1202,6196,7185,1363,3659,3574,6520,5511,1492,8448,2454,1342,8334,4408,4411,3386,5398,4381,3463,0396,213,910,45,88,222,59,715,012,014,51,432,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng126,9114,1107,4111,2138,4126,6114,0116,2131,5130,3114,0124,5131,2142,0121,2120,5128,2129,4106,9118,7121,2123,1107,3118,0104,4107,491,597,783,782,771,955,336,536,531,826,226,230,614,413,511,419,711,72,02,71,50,00,90,01,96,13,90,41,4
      2. Trả trước cho người bán12,715,511,712,018,114,312,912,013,213,411,511,913,012,71,116,210,910,913,311,111,511,520,511,111,010,710,7103,0103,8102,3101,6104,292,8101,10,92,02,65,91,74,93,934,934,28,11,53,24,715,84,59,72,410,50,91,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác25,920,821,320,422,726,326,230,725,926,231,345,767,669,373,175,475,370,675,379,673,765,369,974,282,067,6261,8459,2387,8336,2338,1333,9319,6317,1310,7306,8380,2375,3370,8380,5366,4408,8350,73,76,21,13,55,85,20,03,50,00,130,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,03,30,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho1.081,91.021,61.021,41.058,11.058,10,30,20,30,30,30,30,30,40,30,60,60,30,30,30,40,40,40,30,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,60,40,40,40,60,60,40,40,51.007,6923,40,30,30,30,20,30,30,10,164,5
      1. Hàng tồn kho1.081,91.021,61.021,41.058,11.058,10,30,20,30,30,30,30,30,40,30,60,60,30,30,30,40,40,40,30,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,60,40,40,40,60,60,40,40,51.007,6923,40,30,30,30,20,30,30,10,164,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác36,647,348,043,944,847,149,349,148,544,544,839,539,840,941,342,141,643,143,541,140,239,337,038,741,633,538,339,636,530,06,20,03,54,82,70,00,00,01,10,06,64,26,28,86,095,4117,8115,4100,962,219,527,410,39,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,048,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,40,392,097,996,292,415,518,923,69,56,8
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,041,10,010,78,428,641,60,00,00,00,00,06,20,00,04,82,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,416,816,25,445,90,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước36,647,30,043,944,847,149,349,148,544,544,839,539,840,941,342,141,643,143,50,040,228,628,60,00,033,538,339,636,530,00,00,03,50,00,00,00,00,01,10,06,64,26,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,45,82,93,13,03,10,80,63,80,62,3
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn480,3540,7543,3510,2512,51.565,91.560,21.601,51.592,31.535,11.536,81.501,51.482,31.487,41.504,71.621,81.622,51.627,41.627,61.599,81.586,42.036,82.067,12.200,02.285,32.087,21.983,21.836,51.819,92.058,02.175,52.108,31.683,61.831,61.738,11.634,11.491,91.435,61.536,71.328,41.243,61.127,81.107,784,638,9820,7771,1736,2579,5522,1137,344,434,119,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định26,226,427,227,828,727,327,924,525,025,325,926,426,927,528,228,529,329,830,531,332,132,933,634,435,035,736,436,537,237,838,532,533,033,434,134,835,134,435,035,636,236,636,136,915,529,130,130,731,327,728,228,16,95,8
      1. Tài sản cố định hữu hình25,926,126,927,428,227,327,924,425,025,225,826,326,727,428,028,228,929,530,230,931,732,533,334,034,635,335,936,437,137,738,432,332,933,333,934,534,934,434,935,636,136,636,036,915,529,130,130,631,227,528,027,86,95,8
      - Nguyên giá157,4236,8236,8236,8236,8236,8236,8476,8476,8535,0535,0532,3533,2534,1535,0609,8608,0606,2604,1602,1600,11.122,91.122,91.281,61.537,61.282,51.219,41.230,51.237,11.573,81.699,71.427,01.404,31.042,11.341,71.177,2682,4853,51.180,7974,4920,4823,2816,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-66,1-84,7-82,3-116,0-114,5-113,5-119,8-319,4-325,2-382,5-381,4-398,8-397,7-396,6-395,6-335,4-333,5-328,0-325,9-323,7-321,5-640,7-552,4-382,9-434,1-400,4-324,1-265,5-245,0-322,1-597,5-289,5-305,5-67,7-370,8-313,6-64,6-256,9-483,2-470,0-454,8-453,8-450,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá157,4236,8236,8236,8236,8236,8236,8476,8476,8535,0535,0532,3533,2534,1535,0609,8608,0606,2604,1602,1600,11.122,91.122,91.281,61.537,61.282,51.219,41.230,51.237,11.573,81.699,71.427,01.404,31.042,11.341,71.177,2682,4853,51.180,7974,4920,4823,2816,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-66,1-84,7-82,3-116,0-114,5-113,5-119,8-319,4-325,2-382,5-381,4-398,8-397,7-396,6-395,6-335,4-333,5-328,0-325,9-323,7-321,5-640,7-552,4-382,9-434,1-400,4-324,1-265,5-245,0-322,1-597,5-289,5-305,5-67,7-370,8-313,6-64,6-256,9-483,2-470,0-454,8-453,8-450,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,30,40,40,40,40,00,00,00,00,10,10,10,10,20,20,30,30,30,30,40,40,50,40,40,40,50,50,10,10,10,10,10,20,20,20,20,20,00,10,10,10,10,10,00,00,00,10,10,10,20,20,30,00,0
      - Nguyên giá157,4236,8236,8236,8236,8236,8236,8476,8476,8535,0535,0532,3533,2534,1535,0609,8608,0606,2604,1602,1600,11.122,91.122,91.281,61.537,61.282,51.219,41.230,51.237,11.573,81.699,71.427,01.404,31.042,11.341,71.177,2682,4853,51.180,7974,4920,4823,2816,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-66,1-84,7-82,3-116,0-114,5-113,5-119,8-319,4-325,2-382,5-381,4-398,8-397,7-396,6-395,6-335,4-333,5-328,0-325,9-323,7-321,5-640,7-552,4-382,9-434,1-400,4-324,1-265,5-245,0-322,1-597,5-289,5-305,5-67,7-370,8-313,6-64,6-256,9-483,2-470,0-454,8-453,8-450,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư91,4152,1154,5120,8122,2123,3117,0157,4151,6152,6153,6133,6135,5137,5139,5274,4274,5278,1278,3278,4278,5482,2570,5898,71.103,5882,1895,3965,1992,01.251,81.102,11.137,51.098,8974,4970,9863,5617,8596,6697,4504,3465,6369,4365,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá157,4236,8236,8236,8236,8236,8236,8476,8476,8535,0535,0532,3533,2534,1535,0609,8608,0606,2604,1602,1600,11.122,91.122,91.281,61.537,61.282,51.219,41.230,51.237,11.573,81.699,71.427,01.404,31.042,11.341,71.177,2682,4853,51.180,7974,4920,4823,2816,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-66,1-84,7-82,3-116,0-114,5-113,5-119,8-319,4-325,2-382,5-381,4-398,8-397,7-396,6-395,6-335,4-333,5-328,0-325,9-323,7-321,5-640,7-552,4-382,9-434,1-400,4-324,1-265,5-245,0-322,1-597,5-289,5-305,5-67,7-370,8-313,6-64,6-256,9-483,2-470,0-454,8-453,8-450,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn297,6297,6297,6297,6297,61.351,21.351,11.351,11.351,11.292,91.292,91.280,01.258,31.258,11.258,11.257,71.257,51.257,91.257,11.228,51.214,11.462,61.403,71.207,31.087,21.109,3989,0772,1727,7701,6966,3861,8483,5752,0661,5670,3778,1749,3758,6738,2693,3664,3657,10,023,2791,6740,8705,0548,0493,3108,712,620,44,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang297,6297,6297,6297,6297,61.351,21.351,11.351,11.351,11.292,91.292,91.280,01.258,31.258,11.258,11.257,71.257,51.257,91.257,11.228,51.214,11.462,61.403,71.207,31.087,21.109,3989,0772,1727,7701,6966,3861,8483,5752,0661,5670,3778,1749,3758,6738,2693,3664,3657,10,0——————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn64,064,064,064,064,064,063,964,063,964,064,061,261,264,067,760,560,560,560,560,560,557,957,957,957,958,758,758,758,758,757,857,857,857,857,852,652,641,841,847,347,347,347,347,30,00,00,00,00,00,00,00,00,50,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh47,347,347,347,347,347,347,347,347,347,347,347,347,347,347,347,347,347,347,347,347,347,347,347,347,347,347,347,347,347,347,347,347,347,347,347,347,347,347,347,347,347,347,347,30,00,00,00,00,00,00,00,00,50,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn16,716,716,716,716,716,716,716,716,716,716,716,716,716,720,816,716,716,716,716,716,716,716,716,716,716,716,716,716,716,716,716,716,716,716,710,810,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,0-0,20,0-0,20,00,0-2,8-2,8-0,0-0,4-3,5-3,5-3,5-3,5-3,5-3,5-6,1-6,1-6,1-6,1-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-6,3-6,3-6,3-6,3-6,3-5,6-5,6-5,6-5,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,10,50,00,00,00,00,34,50,70,30,30,30,30,30,60,70,71,11,11,11,11,11,41,71,71,33,74,04,28,110,918,810,614,013,913,08,313,53,92,91,210,21,40,40,20,00,10,40,21,10,43,86,39,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn1,10,50,00,00,00,00,34,50,70,30,30,30,30,30,60,70,71,11,11,11,11,11,41,71,71,33,74,04,28,110,918,810,614,013,913,08,313,53,92,91,210,21,40,40,20,00,10,40,21,10,43,86,39,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.560,82.461,62.372,02.397,32.441,62.414,62.392,12.446,62.441,42.406,82.450,42.421,52.421,02.405,32.425,92.551,42.563,62.548,22.537,42.496,32.510,12.936,63.166,13.330,83.406,93.208,53.235,33.338,13.243,63.277,53.359,23.227,82.518,52.604,22.494,72.439,72.257,42.163,22.206,82.052,31.971,51.692,01.634,91.183,71.046,1989,9928,8923,9807,9807,3446,7371,2259,9274,6
  A. Nợ phải trả2.116,82.021,11.935,51.951,02.001,31.980,91.970,02.039,22.050,12.037,32.088,32.096,42.107,62.103,52.126,72.257,22.286,42.287,12.273,62.241,62.267,02.717,32.956,23.204,33.395,82.262,22.271,62.453,32.365,92.493,42.340,32.243,71.596,61.667,31.488,71.468,21.303,51.208,91.387,41.486,61.478,61.075,81.021,6563,8426,7396,9373,3339,2237,8488,6138,5125,1130,3205,7
    I. Nợ ngắn hạn2.071,21.973,51.886,41.898,31.925,61.903,21.888,81.901,91.911,81.898,61.947,71.955,51.961,91.956,11.877,32.083,42.107,12.102,22.092,02.056,92.080,32.529,32.644,42.759,32.796,51.944,21.917,32.097,31.809,02.053,51.894,01.524,4923,01.032,6693,8786,5713,4364,0489,2655,1857,0214,0366,2116,3111,1383,2361,0336,0234,4486,7136,7119,8123,7195,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn4,66,26,26,26,26,24,66,26,27,77,79,36,26,26,27,74,00,04,04,04,04,0104,6113,6116,5133,7120,5210,0133,164,465,013,590,1159,3167,8143,1147,70,017,27,870,30,0122,22,22,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn6,72,46,33,03,71,54,37,46,93,82,12,52,47,529,026,642,355,258,335,956,446,429,047,451,247,745,343,039,726,146,240,245,439,052,045,535,242,758,443,069,529,442,02,219,7201,8199,0199,158,3397,210,519,91,60,0
      4. Người mua trả tiền trước0,418,30,00,10,10,10,40,20,30,30,32,90,10,10,21,88,08,17,84,64,54,34,30,10,20,10,10,10,41,20,30,339,131,32,12,42,94,90,00,018,43,10,90,22,30,28,36,85,416,725,624,370,1167,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,71,93,11,71,71,61,61,31,31,21,41,31,31,21,81,41,41,41,61,51,51,51,91,71,81,72,42,32,32,115,524,13,12,812,317,311,216,06,218,01,21,56,110,411,45,82,42,66,82,010,411,91,21,5
      6. Phải trả người lao động1,70,73,91,00,90,52,91,31,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,12,20,00,00,03,00,00,00,00,00,21,10,72,31,80,80,00,00,02,40,00,00,00,01,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1.602,01.607,81.608,21.609,21.607,81.608,21.610,01.608,21.608,31.608,31.611,31.606,21.609,41.607,41.610,41.683,01.681,21.679,41.677,41.675,41.673,32.144,52.144,52.144,52.144,51.168,71.168,71.168,71.170,31.168,7962,3689,666,464,264,264,285,585,6214,177,479,281,884,163,163,6140,3111,3106,4103,752,546,155,428,24,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn178,068,888,489,791,092,693,694,9101,7108,0107,1105,2106,5107,97,8133,9132,6129,6130,9131,4133,4130,0176,5263,7302,5403,0401,5458,7291,8586,4598,4551,3497,0487,5227,9303,3206,20,00,00,0181,50,036,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác270,6261,8164,7182,0208,7187,0165,9176,8180,4163,9212,2222,7230,5220,4216,3223,3231,8222,5206,0198,0201,0192,4177,5182,2173,7181,2170,2205,7162,7194,4193,7194,8169,8234,4157,2203,0215,1185,1191,5506,8433,397,571,736,411,035,137,821,056,213,431,38,411,317,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,028,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi5,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,75,75,65,96,16,16,16,16,16,16,18,28,68,88,810,010,410,512,014,07,27,79,61,11,82,02,40,00,20,00,00,02,20,11,55,012,80,011,43,7
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn45,647,649,252,775,877,781,2137,3138,3138,7140,6140,9145,7147,3249,4173,8179,3184,9181,6184,7186,7188,0311,8444,9599,2318,1354,3356,1557,0440,0446,3719,3673,7634,7795,0681,8590,1844,8898,2831,5621,6861,8655,5447,6315,613,712,33,23,41,91,95,36,69,8
      1. Phải trả người bán dài hạn4,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,00,04,04,00,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,086,3186,3186,3186,3213,6204,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,00,00,04,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,14,43,11,61,71,91,10,04,46,49,8
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn10,411,913,415,016,518,121,221,222,722,724,324,328,930,532,032,037,342,938,841,342,543,7159,1185,2211,4240,6277,1302,7367,5380,7377,9391,4377,7333,2328,2363,7358,8498,9474,4441,3331,4463,8354,5219,9106,810,69,40,00,00,01,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,31,51,50,80,80,90,10,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn31,231,731,733,655,255,656,0112,1111,6111,9112,3112,6112,8112,8113,3114,7115,2115,7116,2116,7117,2118,0118,3210,3262,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0100,023,022,822,322,522,623,022,430,445,4121,573,573,249,4185,455,364,4323,8291,9297,5462,7314,0227,3341,9419,8303,8103,9211,7114,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu443,9440,5436,4446,3440,3433,7422,1407,5391,3369,5362,1325,1313,4301,9299,2294,1277,2261,1263,8254,7243,1219,3209,8126,511,1946,3963,7884,8877,6784,01.018,9984,2921,8936,91.006,0971,5953,9954,4819,5565,7492,9616,2613,2619,9619,4593,0555,5584,7570,1318,7308,1246,1129,668,9
    I. Vốn chủ sở hữu443,9440,5436,4446,3440,3433,7422,1407,5391,3369,5362,1325,1313,4301,9299,2294,1277,2261,1263,8254,7243,1219,3209,8126,511,1946,3963,7884,8877,6784,01.018,9984,2921,8936,91.006,0971,5953,9954,4819,5565,7492,9616,2613,2619,9619,4593,0555,5584,7570,1318,7308,1225,2129,668,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,060,060,060,060,060,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,10,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển41,241,241,241,241,241,241,241,241,241,241,241,241,241,241,241,241,241,241,241,241,241,241,241,241,241,241,241,241,241,241,241,241,241,241,241,241,241,241,241,241,241,241,219,219,219,219,219,219,217,017,012,96,01,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,022,018,215,215,212,912,917,017,012,96,01,4
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-297,3-300,7-304,8-294,9-300,9-307,5-319,1-333,7-349,9-371,7-379,1-416,1-427,8-439,4-442,0-447,1-464,0-480,1-477,4-486,5-498,1-521,9-531,4-614,7-730,1205,1222,5143,6136,442,8277,7243,0180,6195,7264,8230,3212,7213,278,3224,5151,7275,0272,0278,6282,1258,6221,2252,6238,0224,8214,1137,457,66,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-301,8-301,8-313,5-313,5-313,5-313,5-379,0-379,0-379,0-379,0-445,7-445,7-445,7-445,7-477,4-511,2-511,2-477,4-511,2-511,2-511,2-531,4-745,4-745,4-745,4222,542,742,742,742,7188,9194,3194,3195,0174,5174,5174,5183,67,9145,2145,2272,0217,9———————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này4,51,18,818,612,66,059,945,229,17,366,729,617,96,435,464,147,2-2,733,824,713,29,4214,1130,815,4-17,5179,8100,993,70,188,848,7-13,70,690,355,938,229,670,479,36,53,054,1———————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,90,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,90,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.560,82.461,62.372,02.397,32.441,62.414,62.392,12.446,62.441,42.406,82.450,42.421,52.421,02.405,32.425,92.551,42.563,62.548,22.537,42.496,32.510,12.936,63.166,13.330,83.406,93.208,53.235,33.338,13.243,63.277,53.359,23.227,82.518,52.604,22.494,72.439,72.257,42.163,22.206,82.052,31.971,51.692,01.634,91.183,71.046,1989,9928,8923,9807,9807,3446,7371,2259,9274,6
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0———————————————————————

Báo cáo khác của HPI

Dữ liệu khác của HPI

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Khu công nghiệp Hiệp Phước (mã HPI), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc HPI.