Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Giá lịch sử cổ phiếu CMK — trang 92
Biểu đồ giá CMK
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá CMK theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 8.300 | 7.800 | 8.300 | 7.800 | ▼ −6,0% | 197 |
| 2025 | 8.800 | 8.300 | 8.800 | 8.300 | ▼ −5,7% | 249 |
| 2024 | 8.800 | 8.800 | 8.800 | 8.800 | ■ 0,0% | 250 |
| 2023 | 9.500 | 8.800 | 9.500 | 8.800 | ▼ −7,4% | 249 |
| 2022 | 7.500 | 9.500 | 9.500 | 6.800 | ▲ +26,7% | 249 |
| 2021 | 8.300 | 7.500 | 8.300 | 7.500 | ▼ −9,6% | 250 |
| 2020 | 9.100 | 8.300 | 9.100 | 8.300 | ▼ −8,8% | 252 |
| 2019 | 9.900 | 9.100 | 9.900 | 9.100 | ▼ −8,1% | 250 |
| 2018 | 10.400 | 9.900 | 10.400 | 9.900 | ▼ −4,8% | 250 |
| 2017 | 11.400 | 10.400 | 11.400 | 10.400 | ▼ −8,8% | 250 |
| 2016 | 12.400 | 11.400 | 12.400 | 11.400 | ▼ −8,1% | 251 |
| 2015 | 12.400 | 12.400 | 12.400 | 12.400 | ■ 0,0% | 52 |
Giá CMK từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16-11-2015 | 12.400 | 12.400 | 12.400 | 12.400 | 12.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 13-11-2015 | 12.400 | 12.400 | 12.400 | 12.400 | 12.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 12-11-2015 | 12.400 | 12.400 | 12.400 | 12.400 | 12.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 11-11-2015 | 12.400 | 12.400 | 12.400 | 12.400 | 12.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 10-11-2015 | 12.400 | 12.400 | 12.400 | 12.400 | 12.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 9-11-2015 | 12.400 | 12.400 | 12.400 | 12.400 | 12.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 6-11-2015 | 12.400 | 12.400 | 12.400 | 12.400 | 12.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 5-11-2015 | 12.400 | 12.400 | 12.400 | 12.400 | 12.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 4-11-2015 | 12.400 | 12.400 | 12.400 | 12.400 | 12.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 3-11-2015 | 12.400 | 12.400 | 12.400 | 12.400 | 12.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 2-11-2015 | 12.400 | 12.400 | 12.400 | 12.400 | 12.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 30-10-2015 | 12.400 | 12.400 | 12.400 | 12.400 | 12.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 29-10-2015 | 12.400 | 12.400 | 12.400 | 12.400 | 12.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 28-10-2015 | 12.400 | 12.400 | 12.400 | 12.400 | 12.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 27-10-2015 | 12.400 | 12.400 | 12.400 | 12.400 | 12.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 26-10-2015 | 12.400 | 12.400 | 12.400 | 12.400 | 12.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 23-10-2015 | 12.400 | 12.400 | 12.400 | 12.400 | 12.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 22-10-2015 | 12.400 | 12.400 | 12.400 | 12.400 | 12.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 21-10-2015 | 12.400 | 12.400 | 12.400 | 12.400 | 12.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 92/92 · 21-10-2015 – 16-11-2015 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 21-10-2015
Dữ liệu khác của CMK
Kết quả kinh doanh CMKDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán CMKTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ CMKDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn CMKDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức CMKCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên CMKBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyRoom ngoại CMKTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố CMKCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp CMKNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu CMK (CTCP Cơ khí Mạo khê - Vinacomin) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 21-10-2015 tới nay, tổng cộng 2.749 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 7.800 đồng, đứng giá 0,00%.
Tính theo từng năm, CMK tăng mạnh nhất vào năm 2022 (26,7%) và giảm sâu nhất vào năm 2021 (9,6%).
