Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 463 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo CMM
CTCP Camimex
Camimex Joint Stock Company
17.000
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán CMM

Cân đối kế toán CMM theo năm

tỉ đồng
Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.990,02.379,71.968,61.668,51.353,81.132,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền25,7134,511,45,824,25,6
      1. Tiền25,7134,511,45,824,25,6
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn202,499,114,95,00,08,2
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn202,499,114,95,00,08,2
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn624,0691,8656,3763,3471,1508,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng143,8505,6446,8625,6426,4193,7
      2. Trả trước cho người bán371,5146,8194,9132,640,8195,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,091,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác108,739,614,76,04,827,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,0-0,1-0,1-0,9-0,90,0
    IV. Tổng hàng tồn kho2.082,51.416,01.261,8880,3851,1602,4
      1. Hàng tồn kho2.221,41.497,01.322,8921,5890,5638,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-139,0-81,0-61,0-41,2-39,4-36,4
    V. Tài sản ngắn hạn khác55,538,324,214,17,37,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,71,51,80,60,81,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ51,034,119,610,73,63,7
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2,82,82,82,82,92,8
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn925,6906,7777,3545,7568,0561,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,01,01,08,47,67,6
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,01,01,08,47,67,6
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định620,8487,8454,5357,9409,2442,5
      1. Tài sản cố định hữu hình450,5330,6378,0299,4295,3315,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính132,1118,534,613,422,331,3
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình38,338,741,945,191,696,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn172,7343,5250,397,980,889,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang172,7343,5250,397,980,889,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn75,058,050,055,055,05,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn75,050,050,050,050,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,08,00,05,05,05,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác56,016,521,526,515,417,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn56,016,521,526,315,217,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,20,20,1
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.915,63.286,42.745,92.214,21.921,81.693,3
  A. Nợ phải trả2.738,92.187,21.735,11.248,11.049,8885,4
    I. Nợ ngắn hạn2.059,01.582,91.589,01.224,2924,7853,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.655,31.316,31.207,8909,5552,1586,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn309,7148,7201,8122,4177,7237,3
      4. Người mua trả tiền trước7,23,1122,7120,3153,96,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước19,517,16,815,111,98,0
      6. Phải trả người lao động26,522,916,113,97,65,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn20,642,21,24,84,54,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác19,231,631,737,316,14,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,90,90,90,90,91,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn679,9604,3146,123,9125,131,8
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn679,9604,3146,123,9125,131,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.176,71.099,21.010,9966,1872,0808,0
    I. Vốn chủ sở hữu1.176,71.099,21.010,9966,1872,0808,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu979,0979,0945,0630,0630,0630,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,2-0,20,06,86,86,8
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối186,1108,654,2317,7223,4159,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước108,654,29,5210,6159,70,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này77,454,544,7107,163,7159,7
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát11,911,811,711,611,811,5
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.915,63.286,42.745,92.214,21.921,81.693,3

Cân đối kế toán CMM theo quý

tỉ đồng

19 kỳ, Quý 4/2020 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 4/2021Quý 4/2020
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3.232,63.220,63.045,62.803,02.840,72.704,72.522,12.178,42.077,11.981,51.994,22.117,81.843,01.690,51.661,61.740,11.981,41.353,81.132,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền41,246,925,715,910,59,6134,55,08,38,311,46,44,66,15,928,710,724,25,6
      1. Tiền41,246,925,715,910,59,6134,55,08,38,311,46,44,66,15,928,710,724,25,6
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn236,3265,9202,4217,5268,7187,772,121,39,97,714,912,83,66,40,00,0200,00,08,2
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn236,3265,9202,4217,5268,7187,772,121,39,97,714,912,83,66,40,00,0200,00,08,2
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn515,8408,2624,2693,5689,3900,5831,4718,9877,4886,5662,8508,6392,8556,3761,5608,8727,2471,1508,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng326,5165,9143,8165,7454,2527,0644,7320,2340,3516,8446,8272,8201,6382,7625,6420,5494,6426,4193,7
      2. Trả trước cho người bán70,9103,3371,5404,7187,0278,9146,8362,8500,5301,8194,9214,1167,8140,7132,6155,3223,440,8195,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,091,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác118,4139,0109,0123,248,294,740,136,036,768,021,122,624,333,84,333,910,24,827,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,0-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,90,0
    IV. Tổng hàng tồn kho2.357,72.448,12.137,71.818,91.831,31.561,01.445,71.392,21.152,51.048,11.280,71.573,31.421,11.107,8880,31.090,71.032,3851,1602,4
      1. Hàng tồn kho2.511,32.587,12.221,41.902,71.915,01.642,01.497,01.443,41.203,81.109,11.322,81.615,41.463,11.149,0921,51.131,91.073,5890,5638,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-153,6-139,0-83,7-83,7-83,7-81,0-51,3-51,3-51,3-61,0-42,0-42,0-42,0-41,2-41,2-41,2-41,2-39,4-36,4
    V. Tài sản ngắn hạn khác81,651,455,657,240,945,938,341,029,130,824,316,720,813,914,012,011,27,37,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,61,71,92,63,72,21,59,20,91,71,82,01,20,90,51,01,30,81,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ34,546,951,051,934,440,034,129,125,426,319,611,816,810,110,78,27,03,63,7
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2,82,82,82,82,83,72,82,82,82,82,92,92,82,92,82,82,92,92,8
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác41,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn990,0943,6925,4934,9908,1892,6957,9882,7835,6867,6777,2545,3552,4530,4551,6510,9512,7568,0561,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,08,68,48,48,47,67,6
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,08,68,48,48,47,67,6
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định586,5610,1620,8741,9649,4501,7487,4466,4486,0544,7454,4374,2376,1348,5357,9360,7369,6409,2442,5
      1. Tài sản cố định hữu hình429,2439,5450,5589,4480,2316,0330,2320,7333,3381,0377,9324,9323,7293,0299,3299,1305,0295,3315,2
      - Nguyên giá0,00,067,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,0-29,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính120,6133,1132,1116,0131,8147,7118,5106,1112,3122,734,66,78,911,213,415,617,922,331,3
      - Nguyên giá0,00,067,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,0-29,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình36,737,538,336,637,438,038,739,540,341,141,942,743,544,345,145,946,891,696,0
      - Nguyên giá0,00,067,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,0-29,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,067,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,0-29,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn216,9201,7172,744,3152,1314,8368,0313,2280,1251,7250,397,8101,997,997,968,364,880,889,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang216,9201,7172,744,3152,1314,8368,0313,2280,1251,7250,397,8101,997,997,968,364,880,889,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn129,075,075,091,050,058,085,085,050,050,050,050,050,050,060,060,055,055,05,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn126,075,075,075,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3,00,00,016,00,08,035,035,00,00,00,00,00,00,010,010,05,05,05,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác56,655,755,956,755,717,116,517,218,520,221,522,223,525,427,313,514,915,417,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn56,655,755,956,755,717,116,517,218,520,221,522,223,525,327,213,414,815,217,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,1
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.222,74.164,23.970,93.737,93.748,83.597,33.480,03.061,12.912,72.849,12.771,32.663,12.395,42.220,92.213,22.251,12.494,11.921,81.693,3
  A. Nợ phải trả3.035,82.965,72.739,12.551,42.596,42.468,52.346,61.959,31.836,21.810,01.738,81.647,71.392,41.233,61.245,81.296,71.372,61.049,8885,4
    I. Nợ ngắn hạn2.415,42.276,11.954,11.794,71.876,41.717,81.678,31.599,71.649,61.586,41.580,81.612,21.372,71.205,81.203,61.257,61.348,8924,7853,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.921,81.895,01.550,21.401,61.532,81.479,51.290,81.251,11.273,01.188,81.066,31.036,11.006,6889,2891,3839,0899,8552,1586,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn377,4298,8309,9265,0210,8124,6174,3253,4289,1183,7201,0361,7208,7169,896,8170,9214,4177,7237,3
      4. Người mua trả tiền trước33,214,77,310,614,03,8103,16,310,5150,3253,8156,186,877,8120,3166,8167,5153,96,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,221,719,916,910,821,012,412,110,710,610,79,416,418,015,613,314,111,98,0
      6. Phải trả người lao động35,716,826,516,520,816,923,013,012,49,816,18,310,57,713,99,411,67,65,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn28,510,320,663,863,847,642,426,118,40,01,20,00,81,14,81,44,74,54,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác15,718,018,919,422,523,531,536,834,842,330,839,741,941,460,055,735,816,14,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,91,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn620,4689,6785,1756,7720,1750,7668,3359,6186,5223,6158,035,519,727,842,239,123,8125,131,8
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn620,4689,6785,1756,7720,1750,7668,3359,6186,5223,6158,035,519,727,842,239,123,8125,131,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.186,81.198,51.231,81.186,51.152,41.128,81.133,41.101,81.076,51.039,11.032,61.015,41.003,0987,3967,4954,41.121,4872,0808,0
    I. Vốn chủ sở hữu1.186,81.198,51.231,81.186,51.152,41.128,81.133,41.101,81.076,51.039,11.032,61.015,41.003,0987,3967,4954,41.121,4872,0808,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu979,0979,0979,0979,0979,0979,0979,0979,0979,0945,0945,0945,0630,0630,0630,0630,0630,0630,0630,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,10,00,00,06,86,86,86,86,86,86,8
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối197,4207,7240,4195,6161,8138,0142,3111,085,982,175,658,6354,6338,7318,2305,3272,7223,4159,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước186,1186,1108,6108,6108,6108,654,254,254,254,29,59,5317,7317,7210,6210,6210,6159,70,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này11,421,6131,887,053,229,488,156,931,727,966,249,136,921,0107,694,762,163,7159,7
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát10,612,112,612,111,812,112,312,011,712,011,911,811,611,812,412,3212,011,811,5
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4.222,74.164,23.970,93.737,93.748,83.597,33.480,03.061,12.912,72.849,12.771,32.663,12.395,42.220,92.213,22.251,12.494,11.921,81.693,3

Báo cáo khác của CMM

Dữ liệu khác của CMM

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Camimex (mã CMM), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc CMM.