Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 10:36:29
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 384 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HHC · Xem bảng →
Logo CMV
CTCP Thương nghiệp Cà Mau
Camau Trading Joint Stock Company
7.550
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 10:36:29

Cân đối kế toán CMV

Cân đối kế toán CMV theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn424,3385,4415,2378,7360,3488,9611,2597,3564,0585,3520,5495,1425,3377,7340,4322,9284,5196,4168,9158,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền29,032,757,352,831,741,957,789,977,159,855,045,340,184,451,357,843,541,739,928,1
      1. Tiền28,830,753,349,328,241,957,788,673,852,452,444,139,173,148,248,643,541,7——
      2. Các khoản tương đương tiền0,22,04,03,53,50,00,01,43,37,32,51,21,011,33,19,20,00,0——
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn10,06,46,46,45,018,510,010,00,00,00,00,71,42,75,512,27,92,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,71,44,25,512,27,92,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,50,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn10,06,46,46,45,018,510,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn119,585,1100,899,585,5119,4154,2154,4145,2138,8114,6112,7103,775,571,578,652,543,547,236,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng82,666,774,673,361,691,4114,1126,9123,0112,092,7102,389,866,469,570,751,945,4——
      2. Trả trước cho người bán26,49,910,012,813,36,314,37,05,14,97,83,33,21,61,48,63,01,3——
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,0——
      6. Phải thu ngắn hạn khác12,310,318,215,713,725,128,923,217,130,627,018,317,69,92,21,01,11,3——
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,8-1,8-2,0-2,4-3,2-3,4-3,1-2,70,0-8,6-13,0-11,2-6,8-2,4-1,5-1,6-3,5-4,6——
    IV. Tổng hàng tồn kho264,7260,8249,6219,5236,7307,2384,0339,5340,4380,8345,0320,6267,0206,6200,9164,1175,199,980,390,2
      1. Hàng tồn kho264,7260,8249,6219,5236,7307,2384,0340,2340,4380,8345,0321,2267,2207,0201,0164,2180,2110,5——
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,0-0,00,00,00,00,00,0-0,70,00,00,0-0,6-0,3-0,4-0,1-0,1-5,1-10,5——
    V. Tài sản ngắn hạn khác1,00,41,10,61,41,85,23,41,26,06,015,813,28,411,210,25,59,41,54,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,30,30,40,50,40,50,40,40,00,20,30,30,10,10,10,00,00,0——
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,30,00,70,00,91,34,83,01,15,75,56,46,32,85,12,40,32,6——
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,50,10,10,10,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,10,00,0——
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,09,16,85,56,07,85,26,7——
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn118,1117,2115,7109,9112,5116,8122,2114,0105,8106,6100,298,1103,4108,4103,394,769,356,955,854,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn6,36,25,43,12,42,32,62,22,12,11,60,00,00,00,00,00,00,00,10,1
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      5. Phải thu dài hạn khác6,36,25,43,12,42,32,62,22,12,11,60,00,00,00,00,00,00,0——
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
    II. Tài sản cố định91,789,185,483,489,794,6101,8101,695,695,690,388,793,798,290,180,962,253,744,942,4
      1. Tài sản cố định hữu hình56,653,950,248,054,359,166,265,959,859,856,855,257,761,457,848,534,928,227,727,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình35,135,235,335,335,435,535,635,735,835,833,533,536,036,832,332,527,325,517,314,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1,52,11,31,11,11,11,40,91,02,20,70,10,90,00,04,20,00,07,67,7
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———0,0—0,0———
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,52,11,31,11,11,11,40,91,02,20,7———0,0—0,0———
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,65,34,64,76,05,55,25,14,65,26,38,38,18,311,79,06,41,72,91,4
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,97,84,70,0——
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn8,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,89,51,62,02,2——
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-3,9-3,2-3,9-3,8-2,5-3,0-3,3-3,4-3,9-3,3-2,2-0,2-0,4-0,5-0,6-0,4-0,4-0,5——
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác14,014,619,117,713,313,211,44,12,61,51,31,00,81,91,50,60,81,50,22,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn12,114,218,617,713,313,211,44,12,61,51,20,90,71,51,00,30,71,5——
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,90,30,40,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,40,40,00,00,0——
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN542,4502,6530,9488,6472,9605,7733,4711,3669,8691,9620,8593,2528,8486,1443,8417,6353,8253,3224,7212,9
  A. Nợ phải trả278,6256,5286,1238,2221,7407,9551,4531,4495,8519,4451,8436,1365,3327,1298,0283,3242,0170,8154,7142,8
    I. Nợ ngắn hạn277,8256,0283,8237,7221,2407,4549,9531,4495,4519,1450,3434,4363,0324,4292,7283,1242,0170,7154,6141,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn149,4178,9206,5134,5112,2251,2303,6272,3229,2339,5296,6204,7226,2157,6107,860,075,930,0——
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      3. Phải trả người bán ngắn hạn82,146,751,675,383,8122,7210,1215,5220,9137,1127,4209,5110,8127,8126,6164,3115,4106,5——
      4. Người mua trả tiền trước0,10,30,10,30,11,11,31,52,02,01,31,91,21,52,73,34,00,9——
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6,43,92,93,62,25,14,66,73,46,83,23,13,54,88,06,38,66,0——
      6. Phải trả người lao động11,37,97,612,212,819,120,822,425,719,111,18,03,67,64,79,911,44,5——
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn9,77,95,23,53,42,12,32,71,10,81,31,10,61,50,30,50,00,0——
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,91,00,90,70,70,80,90,90,91,50,00,00,00,00,00,00,00,0——
      11. Phải trả ngắn hạn khác7,34,24,24,03,53,23,56,68,29,76,73,014,718,135,436,721,819,2——
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn8,21,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,0——
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,53,54,73,52,42,12,82,84,02,62,73,22,45,57,22,24,93,51,23,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
    II. Nợ dài hạn0,80,62,30,50,50,51,60,00,40,31,61,72,22,65,30,20,00,10,01,2
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      5. Phải trả dài hạn khác0,60,60,10,50,50,50,50,00,40,30,00,00,00,00,00,00,00,0——
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,01,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,00,20,00,1——
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,02,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,61,72,22,63,30,00,00,0——
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu263,7246,1244,8250,5251,2197,8182,0179,9174,0172,5168,9157,1163,5159,0145,7134,3111,882,570,070,1
    I. Vốn chủ sở hữu263,7246,1244,8250,5251,2197,8182,0179,9174,0172,5168,9157,1163,5159,0145,7134,3111,882,570,070,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu181,6181,6181,6181,6181,6121,0121,0121,0121,0121,0121,0121,0121,0121,095,895,880,570,070,043,6
      2. Thặng dư vốn cổ phần1,61,61,61,61,61,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,80,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu1,61,61,61,61,61,61,61,61,20,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,019,4
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển34,633,632,131,030,930,228,426,123,720,918,79,010,78,210,76,63,62,70,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,59,58,46,54,63,01,40,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,71,00,07,1
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối41,623,021,826,627,534,821,321,418,821,120,79,611,510,725,120,521,27,50,00,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước22,011,55,13,0-0,217,85,415,39,37,23,6———————0,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này19,611,516,723,527,717,015,96,09,513,917,2———————0,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2,84,76,28,28,08,47,97,97,56,96,76,29,08,86,05,10,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN542,4502,6530,9488,6472,9605,7733,4711,3669,8691,9620,8593,2528,8486,1443,8417,6353,8253,3224,7212,9

Cân đối kế toán CMV theo quý

tỉ đồng

59 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn381,8390,8424,4429,1415,7384,8384,6391,1375,0380,0417,3405,1333,0364,7377,6393,9391,2346,0359,9313,7414,4506,6488,9467,6502,6464,1611,2525,7540,5597,3560,7499,3508,7564,0502,7460,1473,8582,8481,1506,2503,8520,5467,6487,7473,6495,2422,0467,6397,7425,1339,4371,2336,7379,3327,1293,2313,8339,6282,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền37,836,429,031,928,628,532,734,249,552,257,344,824,232,952,751,146,840,131,734,235,491,241,923,931,037,257,750,852,599,960,853,950,877,160,742,543,259,843,246,342,555,041,253,550,345,348,651,850,440,144,665,754,784,449,435,850,451,338,6
      1. Tiền37,636,228,831,227,727,530,731,748,049,253,339,821,231,449,247,643,335,628,230,731,991,241,923,931,037,257,750,852,588,659,552,549,573,853,435,235,951,035,938,942,252,438,746,949,144,141,647,645,439,140,659,246,973,142,533,149,348,238,1
      2. Các khoản tương đương tiền0,20,20,20,70,91,02,02,51,53,04,05,03,01,53,53,53,54,53,53,53,50,00,00,00,00,00,00,00,011,31,31,31,33,37,37,37,38,87,37,30,32,52,56,51,21,27,04,25,01,04,06,67,811,36,92,71,23,10,5
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn9,710,010,010,06,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,48,56,45,015,015,018,518,518,518,510,010,010,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,71,01,61,61,40,90,03,84,24,65,95,35,55,5
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,71,01,61,61,40,90,03,84,24,65,95,35,55,5
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn9,710,010,010,06,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,48,56,45,015,015,018,518,518,518,510,010,010,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn69,592,0119,673,583,067,384,474,885,681,7102,982,580,882,098,581,685,571,685,162,894,398,9119,492,5102,498,7154,2117,0119,9154,3113,9125,9118,2145,2113,3121,8116,8136,397,8108,3106,6114,6111,6116,188,5112,898,6104,989,3103,485,386,884,879,376,675,886,970,975,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng47,161,182,658,664,055,166,762,570,865,374,668,266,060,573,362,062,854,961,650,573,961,991,470,376,978,7114,199,2105,3126,995,099,492,5123,094,499,594,6112,083,383,788,592,795,096,480,4102,389,889,176,689,876,381,772,466,475,873,885,169,570,9
      2. Trả trước cho người bán17,927,226,58,110,05,69,96,76,59,312,49,68,611,612,88,912,25,413,33,58,927,26,33,76,84,414,31,82,55,54,25,28,05,16,29,07,54,83,913,35,57,85,57,25,63,32,23,62,63,23,00,47,65,11,00,71,51,43,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,10,10,50,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác6,35,412,38,710,88,49,67,410,39,017,96,88,412,414,713,313,214,213,311,614,513,325,121,421,718,728,918,814,924,714,921,417,717,120,721,323,328,123,923,925,527,022,323,213,718,414,919,216,917,212,010,87,19,91,32,71,71,22,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,9-1,9-1,9-2,0-2,0-2,2-2,5-2,4-2,5-2,7-2,9-3,2-2,8-3,0-3,5-3,4-3,0-3,0-3,1-3,1-2,7-2,7-2,7-0,2-0,20,00,0-8,0-8,0-8,6-8,6-13,2-13,2-13,0-13,0-11,7-11,5-11,2-11,2-8,4-7,1-6,8-6,8-6,1-6,1-2,3-2,0-1,6-1,4-1,4-1,2-1,6
    IV. Tổng hàng tồn kho264,0251,3264,7311,8296,0279,8260,7273,7232,6239,0249,6267,4220,8242,2219,5251,2246,2226,5236,7201,0266,7294,3307,3329,9348,2316,0384,0343,5352,5339,5379,5316,6335,5340,4325,9294,4312,9380,8337,4348,3348,5345,0308,9313,9317,8320,6263,1296,5245,4267,0199,7206,1186,3203,2186,4166,5166,2200,7157,1
      1. Hàng tồn kho264,4251,3264,7311,8296,0279,8260,7273,7232,6239,0249,6267,4220,8242,2219,5251,2246,2226,5236,7201,0266,7294,3307,3329,9348,2316,0384,0343,5352,5340,2379,5316,6335,5340,4325,9294,6313,1380,8337,4348,3348,5345,0308,9313,9318,4321,2263,1296,7245,7267,3200,0206,3186,5203,7187,0167,0166,3201,0157,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,40,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,70,00,00,00,00,0-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,0-0,6-0,60,0-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,4-0,5-0,5-0,1-0,30,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,81,11,01,91,72,70,42,00,80,71,13,90,81,20,53,64,11,41,30,73,03,71,82,82,52,25,34,35,73,46,53,04,11,22,81,41,05,92,73,26,16,05,94,217,015,810,712,810,913,28,912,67,28,210,19,24,911,26,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,40,50,30,50,50,60,30,50,60,50,40,60,70,70,50,50,81,10,40,61,00,80,50,91,11,50,50,61,10,40,40,70,20,00,10,10,90,20,40,50,60,30,70,60,80,30,20,40,40,10,10,30,30,10,10,20,10,10,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,10,30,31,31,12,00,01,30,00,00,73,20,10,40,03,03,30,40,90,01,92,91,31,91,30,64,83,84,53,06,12,23,91,12,81,10,05,72,22,15,25,54,93,26,86,42,84,52,16,30,95,80,22,52,12,60,25,10,3
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,20,30,50,10,10,10,00,10,10,10,10,10,00,10,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,60,30,20,40,40,10,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,39,17,77,98,46,87,96,56,35,67,96,54,76,05,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn116,6116,0117,5116,0112,9116,0117,2116,3118,4114,4113,3115,5114,9108,2110,3110,9107,0109,5112,9113,9115,7114,8116,8116,1117,4119,9122,2121,0119,5114,0111,7105,8108,3105,8108,5107,4106,2106,9108,3105,9104,6100,298,396,596,498,199,2103,3103,8103,4103,8104,1105,8108,5103,9103,3101,7103,0102,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn6,96,66,36,16,46,36,26,15,75,55,47,05,93,33,12,72,82,42,82,82,52,32,32,32,52,52,62,52,42,22,42,12,12,12,12,12,10,00,02,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác6,90,06,36,16,46,36,26,15,75,55,47,05,93,33,12,72,82,42,82,82,52,32,32,32,52,52,62,52,42,22,42,12,12,12,12,12,10,00,02,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,06,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định91,090,191,290,787,089,789,187,289,384,782,282,181,781,283,485,085,887,789,790,993,092,694,695,697,699,7101,8100,199,2101,2100,295,497,095,697,092,593,896,297,994,892,790,388,585,887,188,788,893,092,393,794,494,595,898,290,890,588,590,188,2
      1. Tài sản cố định hữu hình56,355,056,155,651,954,653,952,054,149,547,046,846,445,948,049,650,452,354,355,557,557,159,160,162,164,166,264,463,665,564,559,661,359,861,256,758,060,462,058,959,356,855,152,353,655,256,457,056,357,758,358,459,061,457,557,956,257,855,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình34,635,135,135,135,135,235,235,235,235,235,335,335,335,335,335,435,435,435,435,435,535,535,535,535,635,635,635,635,635,735,735,735,735,835,835,835,835,835,935,933,533,533,533,533,533,532,436,036,036,036,036,136,836,833,232,632,332,332,3
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1,81,91,42,21,21,62,11,11,11,31,51,11,21,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,41,71,30,91,01,11,11,02,15,63,82,20,81,52,80,70,71,50,10,11,11,12,71,00,20,10,40,00,60,40,30,01,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————————0,0—
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,81,91,42,21,21,62,11,11,11,31,51,11,21,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,41,71,30,91,01,11,11,02,15,63,82,20,81,52,80,70,71,5—————————————0,0—
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,44,64,64,54,54,75,35,05,34,64,64,95,24,94,75,15,46,26,05,65,55,15,55,04,95,25,25,25,25,14,64,64,64,64,64,84,75,26,36,36,36,36,28,48,38,38,28,28,18,18,18,38,38,311,110,811,311,812,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,50,00,00,00,00,00,08,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,92,62,73,03,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn8,58,58,58,58,58,58,58,58,58,50,08,58,58,58,58,58,5-2,38,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,68,88,88,88,88,89,29,59,6
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-4,1-3,9-3,9-4,0-4,0-3,8-3,2-3,5-3,2-3,9-3,9-3,6-3,3-3,6-3,8-3,4-3,10,0-2,5-2,9-3,0-3,4-3,0-3,5-3,6-3,3-3,3-3,3-3,3-3,4-3,9-3,9-3,9-3,9-3,9-3,7-3,8-3,3-2,2-2,2-2,2-2,2-2,3-0,1-0,2-0,2-0,3-0,3-0,4-0,4-0,4-0,5-0,5-0,5-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác12,512,914,012,513,813,714,516,817,018,319,620,420,817,718,116,911,912,113,313,413,613,713,212,111,311,411,411,711,34,53,62,83,52,62,82,51,73,43,31,12,82,92,80,70,91,01,11,00,70,71,11,31,32,01,41,61,61,11,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn10,610,912,111,412,713,514,216,516,717,819,220,220,617,718,116,911,912,113,313,413,613,713,212,111,311,411,411,711,34,53,62,83,52,62,82,51,71,21,11,11,11,21,10,60,80,91,00,90,70,61,01,11,21,51,01,21,11,00,8
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,91,91,91,11,10,20,30,40,40,40,40,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,40,40,40,40,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,12,10,01,61,61,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN498,4506,8541,9545,1528,6500,8501,8507,4493,4494,4530,7520,6447,8472,9487,9504,7498,2455,5472,8427,5530,1621,4605,7583,7619,9584,0733,5646,7660,0711,2672,4605,1617,0669,8611,2567,5580,0689,7589,4612,0608,3620,8565,9584,2570,0593,3521,2570,9501,5528,5443,2475,3442,5487,8431,0396,5415,5442,6385,5
  A. Nợ phải trả222,4235,6279,2285,9274,5251,3256,1264,7250,6246,7285,7279,8210,5218,5236,6255,6250,5193,8221,7184,3291,0373,7407,4390,8433,4401,6550,5457,5473,9531,4484,9422,3436,6495,8429,9390,6400,3516,1410,4433,3434,0452,0390,5409,9406,9437,7354,3393,0331,0365,0283,5315,9285,9329,8275,5239,5269,5297,1241,6
    I. Nợ ngắn hạn221,5234,7278,4285,1273,7250,7255,5264,2250,1244,3283,5278,3209,1218,0236,1255,2250,0193,3221,3183,8290,5373,2407,0390,3432,9400,4550,0457,0473,5531,4484,9422,3436,2495,4429,6390,3400,0514,6408,9431,3432,3450,4388,8408,4405,2435,9352,5391,1329,0362,7281,2313,4283,3325,6270,7234,3264,3293,3237,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn135,8123,1149,4164,4165,7171,6178,9183,2151,0179,2206,5190,8123,7134,1134,5146,5123,398,6112,241,1145,8253,0251,2251,6247,9199,3302,4266,1239,5272,3236,9223,0224,8229,2231,8233,0242,4339,5254,0266,6277,6296,6243,8244,9236,9204,7134,9168,9155,0226,2129,6144,2126,4157,698,182,390,9107,853,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn37,461,282,187,579,955,546,652,265,143,951,656,055,766,975,362,473,368,083,8110,4101,7100,5122,7109,3155,8179,3210,1160,0203,9215,5211,3165,0185,6220,9159,8119,7127,7137,2121,7133,3131,9127,4116,5133,5149,5209,5200,7205,9157,6110,8131,9154,5138,3127,8144,4123,1137,0126,6148,2
      4. Người mua trả tiền trước0,70,40,10,30,30,30,30,20,10,40,11,80,90,80,31,30,40,10,10,71,01,21,11,91,72,21,31,61,11,51,21,11,22,03,51,42,32,32,52,62,11,32,61,32,01,94,03,01,31,22,11,00,81,52,41,20,82,71,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,52,66,73,93,51,83,71,43,03,13,03,43,22,43,62,64,16,32,35,34,23,34,64,73,92,44,53,64,46,73,75,23,13,42,35,75,86,03,32,13,23,42,94,82,33,32,93,16,23,75,52,15,55,66,210,013,68,07,4
      6. Phải trả người lao động4,510,611,310,35,44,57,98,55,14,17,67,84,43,712,212,211,88,512,817,814,08,519,115,314,010,120,813,410,122,421,415,612,925,721,313,68,719,116,916,26,011,115,414,17,98,03,02,31,93,63,22,01,57,86,84,03,05,28,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn17,40,08,56,55,95,07,80,95,24,15,00,22,31,13,50,22,41,03,40,11,10,32,10,21,40,22,30,31,22,70,21,70,01,10,00,10,30,81,20,10,11,30,80,80,30,50,50,20,20,40,10,30,01,30,60,80,00,23,7
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,014,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,00,90,91,01,10,91,01,01,10,70,70,00,70,70,70,70,70,70,70,70,80,80,80,90,90,80,90,90,90,90,90,90,90,91,01,01,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác11,211,18,84,75,57,54,211,414,14,84,20,713,45,04,026,530,48,33,45,419,34,23,24,64,64,45,69,09,16,66,45,86,08,26,511,69,87,17,27,57,76,74,56,43,33,04,14,84,814,46,05,15,618,310,710,615,135,214,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn8,18,28,24,04,11,11,61,91,90,20,013,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,92,02,52,52,52,53,53,63,63,94,70,04,83,32,02,83,61,72,52,22,81,52,11,82,81,72,12,23,32,83,03,81,74,03,54,11,92,62,03,03,72,72,22,53,05,12,42,82,02,42,74,15,25,71,52,34,07,50,4
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,90,80,80,80,80,60,60,50,52,32,31,41,40,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,51,20,50,50,50,00,00,00,40,40,30,30,31,51,52,11,81,61,61,61,71,71,92,02,02,22,32,52,64,24,85,25,23,84,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,60,00,60,60,60,60,60,50,50,50,10,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,00,00,00,40,40,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,30,30,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,92,02,00,50,4
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,01,92,11,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,60,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,51,52,11,81,61,61,61,71,71,92,02,02,22,32,52,62,62,83,23,23,33,7
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu276,1271,2262,7259,2254,0249,5245,7242,7242,8247,7244,9240,8237,3254,4251,3249,1247,7261,8251,1243,2239,1247,7198,2192,9186,6182,4183,0189,2186,0179,9187,5182,9180,4174,0181,3177,0179,8173,7179,0178,7174,3168,8175,4174,2163,1155,6166,9177,9170,5163,5159,6159,4156,6158,0155,5157,0145,9145,5143,9
    I. Vốn chủ sở hữu276,1271,2262,7259,2254,0249,5245,7242,7242,8247,7244,9240,8237,3254,4251,3249,1247,7261,8251,1243,2239,1247,7198,2192,9186,6182,4183,0189,2186,0179,9187,5182,9180,4174,0181,3177,0179,8173,7179,0178,7174,3168,8175,4174,2163,1155,6166,9177,9170,5163,5159,6159,4156,6158,0155,5157,0145,9145,5143,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu181,6181,6181,6181,6181,6181,6181,6181,6181,6181,6181,6181,6181,6181,6181,6181,6181,6181,6181,6181,6181,6181,6121,0121,0121,0121,0121,0121,0121,0121,0121,0121,0121,0121,0121,0121,0121,0121,0121,0121,0121,0121,0121,0121,0121,0121,0121,0121,0121,0121,0121,0121,0121,0121,0112,1112,195,895,895,8
      2. Thặng dư vốn cổ phần1,71,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,71,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,8
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu1,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,21,21,21,20,80,80,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển37,234,634,634,634,633,633,633,633,632,132,132,132,131,030,930,930,930,930,930,930,930,230,230,130,128,428,228,228,226,125,925,923,723,723,523,520,920,920,721,121,118,718,518,518,511,39,910,010,710,78,28,29,68,34,14,110,810,76,8
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,49,09,09,59,58,48,48,48,46,56,56,56,54,6
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối52,449,140,637,031,226,722,619,319,125,221,917,013,431,327,125,023,637,527,419,415,124,235,229,923,821,122,028,425,121,429,324,424,718,826,121,728,022,327,527,923,620,627,526,615,54,918,826,818,511,611,311,17,49,625,426,825,025,229,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước37,841,622,022,722,023,311,511,511,521,85,15,15,126,63,33,33,427,50,20,24,016,618,018,018,021,35,217,317,36,913,613,818,89,39,39,321,19,29,29,916,03,63,69,6———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này14,67,518,614,49,23,511,17,87,63,416,811,98,34,723,821,720,310,027,219,211,17,617,311,95,8-0,216,811,17,814,515,710,65,99,516,812,46,913,018,218,17,617,023,917,0———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1,62,72,72,83,54,44,75,05,45,76,26,97,17,48,58,48,38,68,08,28,38,38,48,58,38,48,48,28,37,97,88,18,07,57,77,87,36,97,26,96,86,76,76,46,46,26,49,29,08,98,98,98,49,05,85,86,15,65,3
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN498,4506,8541,9545,1528,6500,8501,8507,4493,4494,4530,7520,6447,8472,9487,9504,7498,2455,5472,8427,5530,1621,4605,7583,7619,9584,0733,5646,7660,0711,2672,4605,1617,0669,8611,2567,5580,0689,7589,4612,0608,3620,8565,9584,2570,0593,3521,2570,9501,5528,5443,2475,3442,5487,8431,0396,5415,5442,6385,5
NGUỒN VỐN—————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của CMV

Dữ liệu khác của CMV

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Thương nghiệp Cà Mau (mã CMV), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc CMV.