Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo CMV
CTCP Thương nghiệp Cà Mau
Camau Trading Joint Stock Company
7.550
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại CMV: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài CMV theo thời gian

1257 ngày
0,01%0,07%0,13%0,19%0,25%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 0%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 4.703 cổ phiếu CMV, tương đương 0,03% vốn, trên trần sở hữu 0%.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 0,23% (24-11-2021), thấp nhất 0,03% (29-9-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu CMV theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,03%0,03%▼ −0,00 điểm %-400
1 tháng28-8-20260,03%0,03%▼ −0,00 điểm %-400
3 tháng3-7-20260,03%0,03%▼ −0,00 điểm %-400
1 năm2-10-20250,03%0,03%▼ −0,00 điểm %-400
3 năm3-10-20230,19%0,03%▼ −0,16 điểm %-29.685

Sở hữu nước ngoài CMV cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,03%■ 0,00 điểm %4.7030%-4.703
9-20260,03%▼ −0,00 điểm %4.7030%-4.703
8-20260,03%■ 0,00 điểm %5.1030%-5.103
7-20260,03%■ 0,00 điểm %5.1030%-5.103
6-20260,03%■ 0,00 điểm %5.1030%-5.103
5-20260,03%■ 0,00 điểm %5.1030%-5.103
4-20260,03%■ 0,00 điểm %5.1030%-5.103
3-20260,03%■ 0,00 điểm %5.1030%-5.103
2-20260,03%■ 0,00 điểm %5.1030%-5.103
1-20260,03%■ 0,00 điểm %5.1030%-5.103
12-20250,03%■ 0,00 điểm %5.1030%-5.103
11-20250,03%■ 0,00 điểm %5.1030%-5.103
10-20250,03%■ 0,00 điểm %5.1030%-5.103
9-20250,03%▼ −0,01 điểm %5.1030%-5.103
8-20250,04%■ 0,00 điểm %6.9030%-6.903
7-20250,04%■ 0,00 điểm %6.9030%-6.903
6-20250,04%■ 0,00 điểm %6.9030%-6.903
5-20250,04%■ 0,00 điểm %6.9030%-6.903
4-20250,04%■ 0,00 điểm %6.9030%-6.903
3-20250,04%■ 0,00 điểm %6.9030%-6.903
2-20250,04%■ 0,00 điểm %6.9030%-6.903
1-20250,04%▼ −0,00 điểm %6.9030%-6.903
12-20240,04%■ 0,00 điểm %7.1030%-7.103
11-20240,04%■ 0,00 điểm %7.1030%-7.103
10-20240,04%■ 0,00 điểm %7.1030%-7.103
9-20240,04%■ 0,00 điểm %7.1030%-7.103
8-20240,04%■ 0,00 điểm %7.1030%-7.103
7-20240,04%■ 0,00 điểm %7.1030%-7.103
6-20240,04%■ 0,00 điểm %7.1030%-7.103
5-20240,04%■ 0,00 điểm %7.1030%-7.103
4-20240,04%■ 0,00 điểm %7.1030%-7.103
3-20240,04%■ 0,00 điểm %7.1030%-7.103
2-20240,04%■ 0,00 điểm %7.1030%-7.103
1-20240,04%■ 0,00 điểm %7.1030%-7.103
12-20230,04%▼ −0,15 điểm %7.1030%-7.103
11-20230,19%■ 0,00 điểm %34.3880%-34.388
10-20230,19%■ 0,00 điểm %34.3880%-34.388
9-20230,19%▼ −0,02 điểm %34.3880%-34.388
8-20230,21%■ 0,00 điểm %38.3880%-38.388
7-20230,21%■ 0,00 điểm %38.3880%-38.388
6-20230,21%■ 0,00 điểm %38.3880%-38.388
5-20230,21%■ 0,00 điểm %38.3880%-38.388
4-20230,21%■ 0,00 điểm %38.3880%-38.388
3-20230,21%■ 0,00 điểm %38.3880%-38.388
2-20230,21%■ 0,00 điểm %38.3880%-38.388
1-20230,21%■ 0,00 điểm %38.3880%-38.388
12-20220,21%■ 0,00 điểm %38.3880%-38.388
11-20220,21%■ 0,00 điểm %38.3880%-38.388
10-20220,21%■ 0,00 điểm %38.3880%-38.388
9-20220,21%■ 0,00 điểm %38.3880%-38.388
8-20220,21%▼ −0,00 điểm %38.3880%-38.388
7-20220,21%■ 0,00 điểm %38.4880%-38.488
6-20220,21%■ 0,00 điểm %38.4880%-38.488
5-20220,21%■ 0,00 điểm %38.4880%-38.488
4-20220,21%■ 0,00 điểm %38.4880%-38.488
3-20220,21%▼ −0,00 điểm %38.4880%-38.488
2-20220,21%▼ −0,00 điểm %38.6880%-38.688
1-20220,21%▼ −0,02 điểm %38.8880%-38.888
12-20210,23%▼ −0,00 điểm %41.6880%-41.688
11-20210,23%▲ +0,00 điểm %41.98849%8.854.387
10-20210,23%▲ +0,02 điểm %41.88849%8.854.487
9-20210,21%▲ +0,02 điểm %38.48849%8.857.887
8-20210,20%▲ +0,00 điểm %35.48849%8.860.887
7-20210,19%—35.18849%8.861.187

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20264.70300,03%-4.703
1-10-20264.70300,03%-4.703
30-9-20264.70300,03%-4.703
29-9-20264.703−4000,03%-4.703
28-9-20265.10300,03%-5.103
25-9-20265.10300,03%-5.103
24-9-20265.10300,03%-5.103
23-9-20265.10300,03%-5.103
22-9-20265.10300,03%-5.103
21-9-20265.10300,03%-5.103
18-9-20265.10300,03%-5.103
17-9-20265.10300,03%-5.103
16-9-20265.10300,03%-5.103
15-9-20265.10300,03%-5.103
14-9-20265.10300,03%-5.103
11-9-20265.10300,03%-5.103
10-9-20265.10300,03%-5.103
9-9-20265.10300,03%-5.103
8-9-20265.10300,03%-5.103
7-9-20265.10300,03%-5.103
4-9-20265.10300,03%-5.103
3-9-20265.10300,03%-5.103
28-8-20265.10300,03%-5.103
27-8-20265.10300,03%-5.103
26-8-20265.10300,03%-5.103
25-8-20265.10300,03%-5.103
24-8-20265.10300,03%-5.103
21-8-20265.10300,03%-5.103
20-8-20265.10300,03%-5.103
19-8-20265.103—0,03%-5.103

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của CMV