Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Giá lịch sử cổ phiếu CQT — trang 2
Biểu đồ giá CQT
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá CQT theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 8.100 | 5.900 | 9.200 | 5.200 | ▼ −27,2% | 197 |
| 2025 | 8.600 | 8.100 | 9.700 | 8.000 | ▼ −5,8% | 249 |
| 2024 | 10.000 | 8.600 | 11.800 | 8.000 | ▼ −14,0% | 250 |
| 2023 | 12.300 | 10.000 | 13.000 | 9.500 | ▼ −18,7% | 249 |
| 2022 | 11.300 | 11.000 | 15.000 | 9.200 | ▼ −2,7% | 249 |
| 2021 | 3.700 | 11.800 | 15.400 | 3.300 | ▲ +218,9% | 250 |
| 2020 | 2.900 | 3.900 | 4.100 | 1.700 | ▲ +34,5% | 252 |
| 2019 | 3.300 | 3.400 | 3.500 | 1.800 | ▲ +3,0% | 250 |
| 2018 | 7.400 | 3.300 | 7.400 | 2.500 | ▼ −55,4% | 250 |
| 2017 | 7.100 | 7.400 | 8.100 | 2.000 | ▲ +4,2% | 250 |
| 2016 | 10.000 | 7.100 | 10.000 | 5.400 | ▼ −29,0% | 44 |
Giá CQT từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9-9-2026 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 8-9-2026 | 7.100 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | ▼ −9,86% | 800 | 0,0 |
| 7-9-2026 | 7.200 | 7.200 | 7.200 | 6.900 | 6.900 | ▼ −4,17% | 500 | 0,0 |
| 4-9-2026 | 7.200 | 7.200 | 7.200 | 7.200 | 7.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 3-9-2026 | 6.300 | 7.200 | 7.200 | 7.200 | 7.200 | ▲ +14,29% | 200 | 0,0 |
| 28-8-2026 | 6.300 | 6.300 | 6.300 | 6.300 | 6.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 27-8-2026 | 6.300 | 6.300 | 6.300 | 6.300 | 6.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 26-8-2026 | 6.300 | 6.300 | 6.300 | 6.300 | 6.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 25-8-2026 | 6.300 | 6.300 | 6.300 | 6.300 | 6.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 24-8-2026 | 6.300 | 6.300 | 6.300 | 6.300 | 6.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 21-8-2026 | 6.300 | 6.300 | 6.300 | 6.300 | 6.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 20-8-2026 | 6.300 | 6.300 | 6.300 | 6.300 | 6.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 19-8-2026 | 6.300 | 6.300 | 6.300 | 6.300 | 6.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 18-8-2026 | 6.900 | 6.300 | 6.300 | 6.300 | 6.300 | ▼ −8,70% | 100 | 0,0 |
| 17-8-2026 | 6.900 | 6.900 | 6.900 | 6.900 | 6.900 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 14-8-2026 | 6.900 | 6.900 | 6.900 | 6.900 | 6.900 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 13-8-2026 | 6.900 | 6.900 | 6.900 | 6.900 | 6.900 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 12-8-2026 | 6.900 | 6.900 | 6.900 | 6.900 | 6.900 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 11-8-2026 | 6.400 | 6.200 | 7.200 | 6.200 | 7.200 | ▲ +12,50% | 300 | 0,0 |
| 10-8-2026 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | ■ 0,00% | 1.000 | 0,0 |
| 7-8-2026 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 6-8-2026 | 6.700 | 6.200 | 6.500 | 6.200 | 6.500 | ▼ −2,99% | 500 | 0,0 |
| 5-8-2026 | 6.700 | 6.700 | 6.700 | 6.700 | 6.700 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 4-8-2026 | 6.700 | 6.700 | 6.700 | 6.700 | 6.700 | ■ 0,00% | 2.000 | 0,0 |
| 3-8-2026 | 6.700 | 6.700 | 6.700 | 6.700 | 6.700 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 31-7-2026 | 6.500 | 7.000 | 7.000 | 7.000 | 7.000 | ▲ +7,69% | 200 | 0,0 |
| 30-7-2026 | 6.500 | 6.500 | 6.500 | 6.500 | 6.500 | ■ 0,00% | 400 | 0,0 |
| 29-7-2026 | 6.500 | 6.500 | 6.500 | 6.500 | 6.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 28-7-2026 | 6.500 | 6.500 | 6.500 | 6.500 | 6.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 27-7-2026 | 6.500 | 6.500 | 6.500 | 6.500 | 6.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 2/83 · 27-7-2026 – 9-9-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 1-11-2016
Dữ liệu khác của CQT
Phân tích kỹ thuật CQTBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh CQTDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán CQTTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ CQTDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn CQTDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức CQTCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên CQTBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ CQTNgười nội bộ mua bán cổ phiếuRoom ngoại CQTTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố CQTCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp CQTNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu CQT (CTCP Xi măng Quán Triều - VVMI) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 1-11-2016 tới nay, tổng cộng 2.490 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 5.900 đồng, đứng giá 0,00%. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 320 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, CQT tăng mạnh nhất vào năm 2021 (218,9%) và giảm sâu nhất vào năm 2018 (55,4%).