Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:41:38
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 380 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HLC · Xem bảng →
Logo CTD
CTCP Xây dựng COTECCONS
Coteccons Construction Joint Stock Company
67.400
▲ +900 (▲ +1,35%)
trong phiên · 09:41:38

Cân đối kế toán CTD

Năm tài chính khác năm dương lịch. CTD dùng năm tài chính từ 1-7 đến 30-6 năm sau. Để so sánh được với doanh nghiệp khác, số liệu ở đây xếp theo quý dương lịch: quý 3-2026 là tháng 7 đến tháng 9-2026 (công ty gọi là quý 1 năm tài chính của họ). Số cả năm và lũy kế là cộng các quý dương lịch, nên khác số năm tài chính trong báo cáo kiểm toán.

Cân đối kế toán CTD theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn32.365,024.884,919.889,417.465,012.751,112.867,714.727,415.323,514.323,09.943,56.485,93.635,73.995,93.047,91.786,91.284,31.159,7758,9716,5184,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền1.847,02.478,62.842,21.064,4884,71.396,8800,8552,83.311,11.996,61.461,6469,0618,5681,5252,0289,9369,0361,9352,410,7
      1. Tiền152,71.103,21.336,2635,4410,7246,9116,2149,3285,1716,6906,6378,0310,594,31,5289,9369,0232,6352,410,7
      2. Các khoản tương đương tiền1.694,31.375,41.506,0429,0474,01.149,8684,6403,53.026,01.280,0555,091,0308,0587,2250,40,00,0129,30,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4.437,22.188,81.768,51.778,42.400,71.981,03.241,73.907,12.478,52.675,0928,1629,11.055,5515,34,96,0170,377,680,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,0267,0222,5248,90,0130,00,00,00,00,00,0629,11.055,5517,67,67,6172,681,280,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,0-1,0-10,3-60,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,3-2,7-1,6-2,3-3,60,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4.437,21.922,81.556,31.590,22.400,71.851,03.241,73.907,12.478,52.675,0928,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn16.354,413.695,911.845,211.235,47.424,67.648,38.797,79.054,06.343,73.483,72.608,62.129,52.010,31.457,91.146,4513,5307,9154,4173,2119,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng15.544,713.643,911.669,910.926,67.159,07.562,18.416,18.583,26.066,53.345,82.605,72.154,22.076,01.447,51.124,4477,0280,1131,5166,1113,0
      2. Trả trước cho người bán1.754,81.188,91.031,6596,9151,9150,6397,6408,5169,9175,4202,9102,839,329,136,320,012,420,36,24,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng1,20,50,00,022,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn160,0108,779,3432,0572,6262,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác191,4177,8322,3329,1180,0167,3198,5272,1317,1226,0112,867,046,537,515,116,515,52,61,01,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1.297,8-1.423,9-1.258,0-1.049,3-661,3-494,5-214,5-209,9-209,9-263,5-312,7-194,5-151,5-56,2-29,40,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho7.569,34.999,02.602,82.837,91.692,31.492,01.626,31.443,51.873,81.240,91.051,3269,6248,3383,9365,2440,7267,8149,5100,547,0
      1. Hàng tồn kho7.649,95.142,52.663,22.908,61.720,51.513,61.626,31.443,51.873,81.240,91.051,3344,6326,3408,7365,2440,7267,8149,5100,547,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-80,7-143,5-60,4-70,7-28,2-21,50,00,00,00,00,0-75,0-77,9-24,90,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác2.157,01.522,7830,8548,9348,8349,7261,0366,1315,9547,3436,3138,563,39,318,434,344,715,410,47,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn20,517,813,47,79,56,43,53,710,14,018,00,40,10,20,90,80,30,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2.136,51.504,8817,4537,3332,8343,3257,5362,4305,6542,7418,2118,335,40,00,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,03,96,50,00,00,00,20,60,00,01,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,019,826,79,217,533,444,415,410,47,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2.077,32.199,61.762,51.502,11.173,61.289,71.471,41.499,61.554,31.797,41.329,21.227,4556,3565,2672,7733,1612,2397,2252,139,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,0515,8602,9403,40,00,00,00,00,00,30,20,00,00,00,00,00,00,00,01,5
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,09,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,5
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,047,042,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác9,0461,8560,3403,40,00,00,00,00,00,30,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-9,0-2,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định555,1453,5474,5560,0531,1603,8704,5743,7767,5585,4439,8249,0249,4226,8256,2256,3111,759,030,922,8
      1. Tài sản cố định hữu hình456,5347,1368,0446,8420,9510,8606,7648,2673,3492,9340,3149,3149,8138,6166,8175,394,741,625,216,8
      - Nguyên giá344,1353,1100,963,264,869,769,769,763,095,2105,6115,4100,6103,2103,2103,264,764,764,70,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-41,5-38,5-32,8-25,6-24,0-22,8-20,1-17,3-13,0-17,1-13,8-10,6-8,3-6,9-3,40,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,41,01,52,02,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá344,1353,1100,963,264,869,769,769,763,095,2105,6115,4100,6103,2103,2103,264,764,764,70,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-41,5-38,5-32,8-25,6-24,0-22,8-20,1-17,3-13,0-17,1-13,8-10,6-8,3-6,9-3,40,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình98,2105,5105,0111,2107,693,097,895,594,192,499,599,799,688,289,580,917,017,45,76,0
      - Nguyên giá344,1353,1100,963,264,869,769,769,763,095,2105,6115,4100,6103,2103,2103,264,764,764,70,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-41,5-38,5-32,8-25,6-24,0-22,8-20,1-17,3-13,0-17,1-13,8-10,6-8,3-6,9-3,40,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư302,5314,668,137,640,746,849,652,450,178,191,8104,892,396,399,7103,264,764,764,70,0
      - Nguyên giá344,1353,1100,963,264,869,769,769,763,095,2105,6115,4100,6103,2103,2103,264,764,764,70,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-41,5-38,5-32,8-25,6-24,0-22,8-20,1-17,3-13,0-17,1-13,8-10,6-8,3-6,9-3,40,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn151,964,7119,724,9185,2161,5161,11,00,118,447,85,70,90,11,81,445,36,10,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,0160,9160,5160,50,00,00,00,0———————0,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang151,964,7119,724,924,41,00,61,00,118,447,8———————0,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn322,3316,5306,1311,0334,8365,2394,3350,7377,2714,8492,9781,2104,5111,8116,3186,1325,5254,0155,311,8
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh2,42,52,59,433,263,6394,3350,7227,2194,8124,9101,2104,5111,0110,578,0208,7124,151,59,9
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn317,7312,9303,6301,6301,6301,60,00,00,00,00,0680,00,030,230,2129,1137,9129,9103,71,9
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-29,4-24,4-21,1-21,10,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,11,20,00,00,00,00,00,0150,0520,0368,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác745,4534,4191,1165,181,6112,3161,9351,8359,5400,6256,686,7109,1130,1198,6186,265,113,41,33,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn504,7283,497,197,838,298,2161,9348,6355,8396,1253,183,6103,8125,6196,3183,259,713,11,03,3
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại99,1152,094,067,343,414,10,03,23,64,53,53,05,34,52,23,05,10,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,099,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,3
    VII. Lợi thế thương mại141,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN34.442,227.084,521.651,918.967,113.924,614.157,416.198,816.823,115.877,311.740,97.815,14.863,14.552,33.613,12.459,62.017,41.771,91.156,1968,6223,9
  A. Nợ phải trả25.056,918.394,213.244,510.753,15.677,15.758,77.729,38.860,68.570,65.507,24.572,62.153,72.083,81.535,11.022,1748,8670,8274,7180,3130,2
    I. Nợ ngắn hạn24.847,818.334,712.745,710.226,65.674,55.753,27.710,38.851,48.559,75.495,24.559,12.120,72.002,91.520,61.014,8648,5667,8274,6180,3130,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn5.062,22.633,9581,9553,11,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn8.056,97.141,95.770,25.188,63.133,23.307,24.571,45.813,14.630,83.228,21.962,4975,61.013,6575,3361,7300,5204,856,761,738,1
      4. Người mua trả tiền trước7.076,63.409,82.471,42.120,8415,9509,7720,9671,41.408,1795,71.107,877,569,981,895,8200,0276,493,86,21,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước86,662,039,88,09,861,687,8165,0354,0244,5116,972,862,943,161,323,359,933,529,55,0
      6. Phải trả người lao động9,44,70,10,00,00,00,00,00,00,00,0768,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn4.122,54.147,12.752,02.022,11.768,01.563,42.102,21.759,61.639,4822,01.098,2125,4616,9628,0340,388,145,027,926,410,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3,84,75,511,438,044,654,85,10,095,324,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác193,8628,9870,116,313,393,841,6204,3281,4147,2121,661,9140,6172,7126,527,973,843,743,773,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn163,5228,5179,4229,0214,185,165,275,676,660,271,50,075,06,43,11,811,54,42,00,3
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi72,573,275,177,380,687,866,4157,3169,5102,256,739,423,913,426,16,8-3,514,710,81,4
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn209,159,5498,8526,52,55,619,09,210,912,013,433,080,914,47,3100,43,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,010,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,20,20,20,00,02,00,50,70,71,82,513,915,714,43,82,50,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn179,918,6496,3524,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả26,227,90,00,00,00,012,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,53,53,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn2,82,82,22,42,53,56,38,510,210,211,00,565,20,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,60,00,00,094,40,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu9.385,38.690,48.407,48.214,08.247,68.398,78.469,57.962,57.306,76.233,63.242,52.709,42.468,52.078,01.437,61.268,61.101,2881,4788,393,6
    I. Vốn chủ sở hữu9.385,38.690,48.407,48.214,08.247,68.398,78.469,57.962,57.306,76.233,63.242,52.709,42.468,52.078,01.437,61.268,61.101,2881,4788,393,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.036,31.036,31.036,3788,3792,5792,5792,5783,5770,5770,5468,6422,0422,0422,0317,7307,5184,5120,0120,035,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần2.714,42.879,72.958,33.019,53.039,03.039,03.039,02.997,62.958,62.958,61.385,2869,1869,1869,1456,9446,7569,7565,2565,24,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu-264,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,0-445,2-530,9-597,6-621,4-519,5-443,4-439,6-22,8-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-0,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái4,42,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,2-0,20,70,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển4.419,24.419,24.419,24.667,24.667,24.667,23.998,33.016,61.859,01.071,0751,4592,7477,9381,5297,0200,9109,784,70,524,9
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,084,969,256,145,533,522,114,98,68,6
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.475,4797,1524,0336,1315,4365,21.029,01.604,31.741,51.435,4639,1560,1466,0351,0322,3280,2214,596,694,021,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước952,7598,0388,3315,4291,430,9318,193,988,813,2250,5—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này522,7199,1135,720,724,0334,4710,91.510,41.652,71.422,1388,6—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,60,50,50,554,854,254,10,00,00,00,0182,2166,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN34.442,227.084,521.651,918.967,113.924,614.157,416.198,816.823,115.877,311.740,97.815,14.863,14.552,33.613,12.459,62.017,41.771,91.156,1968,6223,9

Cân đối kế toán CTD theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn36.697,332.611,032.365,029.286,927.963,223.947,924.836,721.296,420.456,218.590,419.889,418.917,419.884,018.568,417.465,316.645,615.470,614.094,113.519,411.815,512.424,911.844,812.926,712.762,713.648,313.441,314.727,413.393,214.117,413.541,515.323,513.720,613.910,712.900,914.464,311.923,211.457,210.143,09.943,18.115,17.190,46.645,26.462,75.749,14.878,74.185,43.635,74.328,14.074,83.753,54.024,43.674,73.725,23.099,33.047,92.777,82.489,32.334,51.787,41.642,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền3.935,61.439,41.847,01.607,72.712,31.897,22.478,61.705,42.210,42.382,32.842,22.225,01.882,81.984,31.064,4416,0913,5528,6884,71.225,0652,1637,91.396,8363,0225,7447,9800,8963,0750,3596,8552,8960,0586,71.287,03.311,12.180,91.786,81.369,11.996,62.139,31.361,01.094,31.441,61.250,1882,1881,9469,0312,2525,5412,1628,5384,9539,4630,5681,5920,0740,5797,2252,0383,7
      1. Tiền1.171,0238,5152,7159,0292,51.055,61.103,21.038,0876,0712,31.336,2780,0631,8742,3635,4382,0455,4501,5410,7959,8572,1250,7246,9251,8188,6307,5116,2155,0248,4143,0149,3325,5178,2247,0285,1485,9176,889,1716,6271,3991,0624,3906,6654,1576,1430,9378,0232,8396,5278,1310,5221,9189,4282,994,358,255,8533,11,5383,7
      2. Các khoản tương đương tiền2.764,51.200,91.694,31.448,82.419,8841,61.375,4667,41.334,41.670,11.506,01.445,01.251,01.242,0429,034,0458,127,2474,0265,380,0387,31.149,8111,237,1140,4684,6808,0501,9453,8403,5634,5408,51.040,03.026,01.695,01.610,01.280,01.280,01.868,0370,0470,0535,0596,0306,0451,091,079,5129,0134,0318,0163,0350,0347,6587,2861,8684,7264,1250,40,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3.887,24.725,14.437,22.885,71.589,21.751,42.188,82.630,01.867,9955,41.768,51.854,02.180,52.239,81.780,22.221,02.784,53.097,22.400,71.765,23.015,52.613,21.851,03.194,43.456,03.311,23.241,73.012,23.665,63.873,13.907,14.016,94.134,63.848,12.478,53.188,53.885,93.790,02.675,01.742,01.386,01.206,1948,11.023,11.098,1903,1629,11.308,91.195,31.215,81.045,5991,3926,2566,0515,35,45,25,14,95,6
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,050,5119,6265,8267,0241,9255,4238,7222,5236,6249,5254,0248,9255,5219,60,00,05,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0903,1629,11.308,91.195,31.215,81.045,5993,1928,1567,6517,67,67,67,67,67,6
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,0-0,3-4,8-7,0-1,0-2,9-2,7-1,0-10,3-15,3-24,5-60,7-60,7-36,7-20,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,8-1,9-1,6-2,3-2,2-2,4-2,5-2,7-2,1
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3.887,24.725,14.437,22.835,51.474,41.492,61.922,82.391,01.615,2717,61.556,31.632,61.955,42.046,51.592,02.002,22.585,33.097,22.400,71.759,43.015,52.613,21.851,03.194,43.456,03.311,23.241,73.012,23.665,63.873,13.907,14.016,94.134,63.848,12.478,53.188,53.885,93.790,02.675,01.742,01.386,01.206,1948,11.023,11.098,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn16.544,214.975,316.354,415.837,315.870,413.429,913.711,812.106,112.023,611.233,111.845,211.279,612.079,411.316,911.231,410.309,89.230,78.438,28.326,86.875,36.963,07.010,47.841,27.453,88.517,97.905,18.797,77.672,37.814,77.073,39.054,07.006,96.980,05.151,06.480,24.628,33.994,43.436,83.483,72.753,72.654,12.554,42.609,52.149,41.926,41.783,72.129,51.962,61.602,11.637,92.036,71.802,51.798,01.625,51.457,91.493,41.423,61.247,11.146,4835,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng15.381,513.534,415.544,715.152,814.874,813.157,613.643,912.198,712.245,711.365,011.669,910.688,911.590,210.928,110.926,69.113,18.817,77.958,27.975,66.318,57.111,47.242,97.604,97.060,98.152,57.548,18.416,16.833,77.048,16.481,98.583,26.596,76.510,74.735,46.203,04.319,43.572,63.078,73.345,82.373,62.378,22.490,82.605,72.011,51.852,91.744,62.154,22.064,51.677,91.706,32.098,31.794,51.762,91.617,31.447,51.470,61.377,31.188,71.124,4775,5
      2. Trả trước cho người bán2.011,32.157,31.754,81.672,41.593,61.447,71.227,31.077,9940,5935,51.031,61.055,4895,3695,8596,9740,2501,9360,0270,5227,6170,8124,0150,6414,6396,2410,4397,6822,9732,3601,3408,5284,8379,4321,4169,9214,5321,8320,3175,4392,3318,5231,5204,4238,3202,8168,8102,825,957,649,842,646,556,832,829,148,864,372,636,357,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,21,20,00,50,50,52,66,911,70,00,00,00,00,022,422,457,842,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn323,0344,4160,0178,285,3115,2108,791,984,176,279,3482,3418,7432,0432,0649,6595,7552,6520,0719,420,020,0262,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác202,4226,2191,4174,9632,3158,8178,1163,9178,5200,8322,3248,1331,9323,2325,0745,2211,6171,6180,0159,3171,6117,9167,3197,4185,6161,1198,5230,1244,2200,0272,1335,3299,8304,1317,1318,2349,0300,6226,0251,4220,9144,9112,287,963,066,867,044,736,350,047,044,046,642,337,520,820,615,215,117,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1.374,0-1.287,2-1.297,8-1.341,0-1.316,1-1.449,9-1.446,7-1.428,8-1.432,1-1.356,1-1.258,0-1.195,2-1.156,7-1.062,2-1.049,3-960,7-918,5-662,0-661,3-549,6-510,7-494,5-344,4-219,0-216,4-214,5-214,5-214,5-209,9-209,9-209,9-209,9-209,9-209,9-209,9-223,9-249,1-262,8-263,5-263,5-263,6-312,8-312,7-188,3-192,4-196,5-194,5-172,5-169,7-168,2-151,2-82,4-68,3-66,9-56,2-46,9-38,6-29,4-29,4-15,6
    IV. Tổng hàng tồn kho9.905,89.067,27.569,36.890,15.964,25.179,44.934,93.541,03.126,12.924,12.602,82.928,23.148,12.529,42.837,93.197,02.111,71.640,01.558,21.623,21.473,81.240,11.492,01.457,81.227,61.487,01.626,31.515,71.411,41.541,91.443,51.433,91.907,52.286,61.873,81.665,01.522,81.269,91.240,9992,21.286,31.311,71.042,7998,8722,2469,8269,6585,6612,5383,6251,1410,6409,6264,5383,9344,2307,6265,1365,6400,1
      1. Hàng tồn kho9.943,29.147,97.649,96.972,46.059,45.330,15.090,03.613,13.198,22.996,32.663,22.988,73.216,22.598,42.908,63.219,92.134,61.667,01.586,41.645,91.494,91.275,61.513,61.457,81.227,61.487,01.626,31.515,71.411,41.541,91.443,51.433,91.907,52.286,61.873,81.665,01.522,81.269,91.240,9992,21.286,31.311,71.042,71.073,8797,2544,8344,6660,6690,5461,5326,1504,6484,6303,1408,7354,9307,6265,1365,6400,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-37,5-80,6-80,7-82,3-95,2-150,8-155,1-72,1-72,1-72,2-60,4-60,4-68,1-69,0-70,7-22,9-22,9-27,0-28,2-22,8-21,1-35,5-21,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-75,0-75,0-75,0-75,0-75,0-77,9-77,9-75,0-94,0-75,0-38,7-24,9-10,70,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác2.424,52.403,92.157,02.066,01.827,11.690,11.522,71.313,91.228,21.095,5830,8630,6593,3498,0551,5501,7430,2390,0349,0326,8320,6343,1345,8293,7221,1290,3261,0230,0475,4456,5366,1302,8301,9328,1320,7260,5267,3277,2546,9487,9503,0478,6420,8327,7249,9146,9138,5158,8139,4104,162,785,452,012,89,314,812,420,118,418,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn8,915,720,527,06,816,917,820,37,410,513,416,27,34,87,74,87,87,29,5-9,65,54,86,43,04,02,43,51,61,52,03,79,18,69,514,89,310,613,43,68,69,214,92,52,92,71,10,40,00,11,10,119,71,20,00,20,10,31,40,90,8
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2.415,32.388,22.136,52.039,01.820,31.673,21.504,81.293,61.220,81.085,0817,4614,4586,0486,7537,3496,9373,8339,0332,8336,5315,1338,3339,4290,7217,1287,9257,5228,4473,9454,6362,4293,7293,2318,6305,6251,2256,7263,7542,7479,1493,6463,6418,2324,7247,2145,7118,3131,7108,865,435,435,223,30,00,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,66,50,048,643,86,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,10,60,20,20,10,00,00,00,10,00,00,01,61,00,90,00,00,00,30,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,019,827,130,536,026,129,627,512,89,214,412,118,717,517,3
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2.053,62.075,82.077,31.890,81.738,32.234,72.240,22.427,42.412,62.342,61.762,51.633,51.491,01.473,31.499,51.111,11.085,01.213,91.173,61.195,81.205,01.236,91.276,81.293,41.348,81.427,31.471,41.594,31.480,71.520,31.499,61.383,31.414,81.576,51.549,61.516,01.408,31.370,31.797,81.041,51.038,2980,61.344,5927,5837,8811,41.227,4486,4496,6509,7556,4544,5561,9507,3565,1593,0628,0651,0672,7688,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,7—0,00,528,6507,5515,8747,3699,2658,4602,9560,7399,1405,9380,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,0—0,00,50,00,00,00,035,80,00,00,00,00,0380,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,0—0,00,028,238,747,056,40,014,242,611,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác9,79,09,09,09,3470,8470,8692,8665,4644,2560,3548,8399,1405,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-9,0-9,0-9,0-9,0-9,0-2,0-2,0-2,0-2,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định540,2535,6555,1509,7441,7434,2453,5452,4455,7482,8474,5492,1523,3535,6560,0573,1543,3548,9531,1547,8559,5582,7605,1628,9653,6677,9704,5894,0754,8748,4743,7766,0733,2756,4767,5742,1662,4595,4585,4464,8442,5454,5439,8429,1359,2258,5249,0245,6247,5252,8249,4235,0244,0218,8226,8232,0239,8247,7256,2255,7
      1. Tài sản cố định hữu hình424,7438,9456,5409,1339,1329,7347,1345,6353,0378,3368,0385,8415,0424,8446,8468,8437,2440,9420,9443,7467,6490,6512,1534,7558,5581,4606,7638,4659,5652,9648,2671,2637,4660,2673,3648,9569,6502,9492,9372,6349,8361,8340,3330,0260,2159,2149,3145,7147,6153,0149,8134,9143,9130,9138,6143,5151,0158,6166,8173,6
      - Nguyên giá300,7344,1344,1347,8347,8347,8353,1352,7368,3364,3100,990,877,263,763,263,263,263,264,864,864,864,869,769,769,769,769,769,769,769,769,769,769,769,763,063,063,063,095,298,2102,2105,6105,6115,4115,4115,4115,491,991,991,9100,6103,2103,2103,2103,2103,2103,2103,2103,2103,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-43,4-43,3-41,5-41,6-39,7-37,8-38,5-36,3-37,6-35,2-32,8-30,1-26,9-26,3-25,6-25,1-24,5-24,0-24,0-23,8-23,1-22,5-22,8-22,1-21,5-20,8-20,1-19,4-18,7-18,0-17,3-16,6-15,9-15,3-13,0-12,4-11,8-11,3-17,1-16,3-15,5-14,6-13,8-13,0-12,2-11,4-10,6-9,8-9,0-8,2-8,3-9,5-8,6-7,7-6,9-6,0-5,2-4,3-3,4-2,6
      2. Tài sản cố định thuê tài chính4,70,30,40,60,70,81,01,11,21,41,51,61,81,92,02,22,32,42,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá300,7344,1344,1347,8347,8347,8353,1352,7368,3364,3100,990,877,263,763,263,263,263,264,864,864,864,869,769,769,769,769,769,769,769,769,769,769,769,763,063,063,063,095,298,2102,2105,6105,6115,4115,4115,4115,491,991,991,9100,6103,2103,2103,2103,2103,2103,2103,2103,2103,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-43,4-43,3-41,5-41,6-39,7-37,8-38,5-36,3-37,6-35,2-32,8-30,1-26,9-26,3-25,6-25,1-24,5-24,0-24,0-23,8-23,1-22,5-22,8-22,1-21,5-20,8-20,1-19,4-18,7-18,0-17,3-16,6-15,9-15,3-13,0-12,4-11,8-11,3-17,1-16,3-15,5-14,6-13,8-13,0-12,2-11,4-10,6-9,8-9,0-8,2-8,3-9,5-8,6-7,7-6,9-6,0-5,2-4,3-3,4-2,6
      3. Tài sản cố định vô hình110,896,498,2100,0101,9103,6105,5105,7101,5103,1105,0104,7106,6108,9111,2102,1103,8105,5107,6104,191,992,193,094,295,196,597,8255,695,295,595,594,895,896,294,193,392,892,592,492,292,692,899,599,199,099,399,799,999,999,899,6100,0100,187,988,288,588,889,289,582,1
      - Nguyên giá300,7344,1344,1347,8347,8347,8353,1352,7368,3364,3100,990,877,263,763,263,263,263,264,864,864,864,869,769,769,769,769,769,769,769,769,769,769,769,763,063,063,063,095,298,2102,2105,6105,6115,4115,4115,4115,491,991,991,9100,6103,2103,2103,2103,2103,2103,2103,2103,2103,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-43,4-43,3-41,5-41,6-39,7-37,8-38,5-36,3-37,6-35,2-32,8-30,1-26,9-26,3-25,6-25,1-24,5-24,0-24,0-23,8-23,1-22,5-22,8-22,1-21,5-20,8-20,1-19,4-18,7-18,0-17,3-16,6-15,9-15,3-13,0-12,4-11,8-11,3-17,1-16,3-15,5-14,6-13,8-13,0-12,2-11,4-10,6-9,8-9,0-8,2-8,3-9,5-8,6-7,7-6,9-6,0-5,2-4,3-3,4-2,6
    III. Bất động sản đầu tư257,3300,7302,5306,3308,2310,0314,6316,4330,7329,168,160,750,237,437,638,138,739,240,741,041,742,346,847,548,248,949,650,351,051,752,453,053,754,450,150,751,251,878,181,986,791,091,8102,4103,2104,0104,882,182,983,792,393,794,695,496,397,198,098,999,7100,6
      - Nguyên giá300,7344,1344,1347,8347,8347,8353,1352,7368,3364,3100,990,877,263,763,263,263,263,264,864,864,864,869,769,769,769,769,769,769,769,769,769,769,769,763,063,063,063,095,298,2102,2105,6105,6115,4115,4115,4115,491,991,991,9100,6103,2103,2103,2103,2103,2103,2103,2103,2103,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-43,4-43,3-41,5-41,6-39,7-37,8-38,5-36,3-37,6-35,2-32,8-30,1-26,9-26,3-25,6-25,1-24,5-24,0-24,0-23,8-23,1-22,5-22,8-22,1-21,5-20,8-20,1-19,4-18,7-18,0-17,3-16,6-15,9-15,3-13,0-12,4-11,8-11,3-17,1-16,3-15,5-14,6-13,8-13,0-12,2-11,4-10,6-9,8-9,0-8,2-8,3-9,5-8,6-7,7-6,9-6,0-5,2-4,3-3,4-2,6
    IV. Tài sản dở dang dài hạn116,6187,0151,9182,549,785,364,7104,2114,5135,9119,733,032,730,247,922,668,2231,1185,2162,6161,9162,1161,5161,4161,1161,1161,13,32,42,01,00,28,70,20,15,215,260,518,410,428,114,447,80,439,142,65,71,11,01,50,94,03,50,20,11,61,61,81,81,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0160,9160,9161,0161,0160,5160,5160,5160,5160,5160,50,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang116,6187,0151,9182,549,785,364,7104,2114,5135,9119,733,032,730,247,922,668,270,224,41,60,91,61,00,80,60,60,63,32,42,01,00,28,70,20,05,215,260,518,410,428,114,447,80,439,1———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn321,6322,2322,3316,0315,3316,5316,5318,0309,4308,2306,1306,1304,1305,2311,0318,4323,8329,6334,8343,1352,7360,3365,2343,6350,1394,4394,3407,6401,7411,4350,7326,6318,1429,8377,2356,4299,4298,5714,8175,8171,6128,0492,9177,8163,4280,4781,2104,2107,5106,1104,5110,8113,0111,8111,8116,8116,8116,3116,3118,6
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0104,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh2,42,42,42,42,42,42,52,52,52,52,52,52,53,69,416,822,228,033,241,551,158,763,671,477,9394,4394,3407,6401,7411,4350,7326,6318,1329,8227,2206,4199,4198,5194,8175,8161,6128,0124,9117,8113,4110,4101,2121,7107,5106,10,0109,1111,3111,0111,0111,0111,0110,5110,578,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn317,7317,7317,7312,9312,9312,9312,9312,9303,6303,6303,6303,6301,6301,6301,6301,6301,6301,6301,6301,6301,6301,6301,6272,2272,20,00,00,00,00,00,00,00,0100,0150,0150,0100,0100,00,00,010,00,0368,060,00,0170,0680,00,00,00,00,028,229,730,230,230,230,230,230,262,7
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-17,50,00,00,0-26,5-28,0-29,4-29,4-24,4-24,4-24,4-24,4-22,2
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,52,12,10,70,00,01,22,63,32,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0520,00,00,00,00,00,050,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác817,1730,3745,4575,9594,8581,2575,0489,1503,0428,1191,1180,9181,6159,1162,5158,9111,065,181,6101,389,289,598,2112,0135,8145,0161,9239,1270,8306,8351,8237,5301,1335,6354,7361,6380,0364,2401,0308,3309,1292,4272,1217,8172,9126,086,753,457,765,7109,2101,1106,881,1130,0145,4171,7186,4198,6211,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn548,2499,2504,7310,6310,9290,4286,1245,6250,4251,397,189,799,193,097,860,031,733,838,265,463,674,898,2112,0135,8143,4161,9237,2269,0304,9348,6233,4298,1332,9351,1359,2376,7358,5396,5305,6306,1287,4268,6213,6169,4123,083,649,553,660,9103,896,4101,477,9125,6142,1167,3184,5196,3209,8
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại131,193,299,1101,8115,8155,8150,2137,1143,4101,494,091,382,566,164,798,979,331,343,436,025,614,70,00,00,01,60,01,91,92,03,24,03,02,73,62,43,35,74,52,73,15,13,54,23,63,03,03,94,14,75,44,65,43,24,43,34,41,82,22,1
    VII. Lợi thế thương mại137,8137,8141,7163,40,0134,9138,6106,4109,275,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN38.750,934.686,934.442,231.177,729.701,526.182,627.076,923.723,822.868,820.932,921.651,920.550,921.375,020.041,718.964,817.756,716.555,615.308,014.692,913.011,413.629,913.081,814.203,514.056,014.997,114.868,616.198,814.987,515.598,115.061,816.823,115.103,915.325,514.477,316.013,813.439,212.865,511.513,311.740,99.156,78.228,67.625,87.807,26.676,65.716,54.996,84.863,14.814,44.571,44.263,24.580,94.219,24.287,13.606,73.613,03.370,73.117,32.985,52.460,12.330,7
  A. Nợ phải trả29.099,025.184,525.056,921.916,920.736,317.436,118.388,115.043,214.277,512.413,213.244,512.212,513.103,311.805,710.750,89.561,68.357,07.031,26.445,24.700,35.284,34.706,75.675,75.546,16.575,96.275,67.729,36.761,47.577,36.860,28.860,67.022,47.717,46.807,18.707,16.594,66.479,64.979,05.507,45.128,04.696,94.142,74.564,73.717,43.013,32.216,82.153,72.202,02.059,71.784,12.109,51.824,11.964,81.526,01.534,81.358,11.155,31.499,31.022,2950,1
    I. Nợ ngắn hạn27.529,723.593,424.847,821.864,920.683,717.387,618.328,114.992,114.223,312.387,312.745,711.712,912.603,011.304,910.224,39.034,37.829,06.530,36.442,74.643,05.279,24.701,55.644,55.498,16.527,66.268,77.710,36.752,47.568,16.851,08.851,47.011,57.706,56.796,28.696,26.583,76.468,74.968,25.495,35.116,04.684,34.129,34.551,23.704,02.999,62.200,42.120,72.186,62.010,11.719,82.028,61.736,21.876,51.511,71.520,61.350,71.148,01.491,9932,2820,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn4.401,35.472,35.062,23.801,02.984,12.809,42.633,92.292,71.519,21.478,8581,9636,0697,3664,6553,1938,9788,6135,31,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn8.805,76.477,38.056,97.656,67.534,46.004,77.134,95.408,46.161,35.033,25.770,24.381,35.196,03.976,15.059,53.090,12.694,82.390,43.018,82.364,42.796,92.759,03.307,22.898,53.287,73.107,14.571,43.362,24.325,73.854,55.813,13.965,43.525,03.194,84.630,82.773,02.667,91.838,93.228,21.612,31.302,71.318,91.954,51.509,81.361,0882,5975,61.076,6818,1770,71.016,9729,8722,4376,7575,3333,7310,4235,2361,7236,6
      4. Người mua trả tiền trước9.029,27.546,57.076,65.328,94.814,03.935,43.409,83.051,52.387,52.246,72.471,42.882,22.934,12.801,32.042,42.296,01.892,51.731,71.189,5497,9420,6243,9379,7504,6595,3827,3720,9858,3789,0839,1671,4383,8902,31.324,41.544,61.447,51.524,91.443,2795,71.747,01.505,21.427,31.107,81.036,7622,5332,877,5282,5248,0102,992,3200,2345,0262,581,8120,984,439,795,8203,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước195,093,086,664,436,448,862,022,984,357,739,831,220,91,48,032,929,50,09,833,227,318,653,989,381,633,087,851,042,250,1165,0170,9176,6104,1354,0189,5125,090,0244,6120,1138,563,8116,982,158,624,072,840,829,521,263,635,748,747,743,144,332,356,761,529,0
      6. Phải trả người lao động3,54,79,44,34,50,45,04,64,34,40,10,20,10,10,00,10,10,00,00,00,163,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01.052,10,00,00,00,0768,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn3.932,03.383,04.122,53.630,93.570,63.463,74.147,13.626,73.123,02.387,82.752,03.069,12.022,72.390,02.151,12.177,71.998,21.935,01.876,81.438,01.651,11.334,51.592,51.745,32.062,72.066,72.102,21.901,41.712,91.688,81.759,61.879,81.842,31.273,71.639,41.615,51.164,31.175,6822,01.342,41.434,40,01.098,2782,3651,7755,9125,4539,8611,2591,4616,9548,3543,2677,0628,0569,0466,4467,2340,3280,6
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,04,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3,23,43,84,14,34,44,75,15,45,35,55,76,46,389,9144,7148,043,338,079,188,2118,944,649,049,069,154,859,421,88,05,10,0288,9444,30,016,4117,2130,095,33,721,919,524,055,958,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác832,9378,4193,81.156,41.473,2833,1628,9276,5629,3932,9870,1406,01.434,91.165,514,117,312,810,113,381,183,78,393,841,3270,841,441,6390,8389,1182,4204,3282,3632,1208,0281,4206,6545,8127,1147,2133,7117,4119,2121,6111,5123,1111,461,9146,0182,5137,2140,0150,7145,989,9172,7245,8215,0664,443,847,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn255,2158,4163,5145,6189,9215,5228,5229,1234,1165,5179,4226,0214,6222,7229,0259,1187,0206,2214,165,8126,970,085,181,078,173,265,255,959,971,075,673,674,278,776,666,348,463,060,258,462,072,571,569,264,248,20,062,176,163,675,046,943,545,16,42,83,73,23,13,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi71,772,172,572,772,372,373,274,775,175,175,175,276,076,877,377,677,678,380,683,584,384,587,889,2102,551,166,473,3227,5156,9157,3255,6265,2168,2169,5268,9275,2100,5102,298,5102,056,056,756,460,045,739,438,844,432,723,924,627,912,913,434,235,825,526,119,9
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1.569,31.591,1209,152,052,648,560,051,154,225,9498,8499,6500,3500,8526,5527,3528,0500,92,557,45,15,231,248,048,36,919,09,09,29,29,210,910,910,910,910,910,910,812,012,012,713,513,413,413,716,433,015,349,764,380,987,888,314,214,17,57,27,390,0129,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,021,919,30,010,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,00,00,00,00,00,01,92,02,02,00,90,60,60,50,50,70,70,70,70,70,70,70,70,70,61,81,81,72,52,52,52,72,813,914,114,114,015,714,314,814,24,24,03,73,93,83,6
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.541,71.563,3179,90,02,817,418,619,821,122,6496,3497,0497,7498,4524,1524,8525,5498,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả24,624,726,227,127,628,128,328,329,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,025,640,841,40,012,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,93,53,53,53,53,4
      10. Dự phòng phải trả dài hạn2,82,82,82,82,72,82,82,83,33,12,22,32,42,42,42,52,52,32,555,53,13,23,56,36,36,36,38,58,58,58,510,210,210,210,210,210,210,210,210,211,011,011,010,911,013,50,51,29,150,365,273,573,50,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,60,026,40,00,00,00,00,00,00,00,00,082,7122,7
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu9.651,99.502,49.385,39.260,88.965,28.746,58.688,88.680,68.591,38.519,78.407,48.338,38.271,78.236,08.214,08.195,18.198,68.276,88.247,78.311,08.345,78.375,18.527,88.509,98.421,28.593,08.469,58.226,08.020,88.201,67.962,58.081,57.608,17.670,27.306,76.844,66.385,96.534,36.233,54.028,63.531,73.483,13.242,52.959,22.703,22.780,02.709,42.612,52.511,72.479,22.471,42.395,12.322,32.080,72.078,22.012,61.962,01.486,21.437,91.380,6
    I. Vốn chủ sở hữu9.651,99.502,49.385,39.260,88.965,28.746,58.688,88.680,68.591,38.519,78.407,48.338,38.271,78.236,08.214,08.195,18.198,68.276,88.247,78.311,08.345,78.375,18.527,88.509,98.421,28.593,08.469,58.226,08.020,88.201,67.962,58.081,57.608,17.670,27.306,76.844,66.385,96.534,36.233,54.028,63.531,73.483,13.242,52.959,22.703,22.780,02.709,42.612,52.511,72.479,22.471,42.395,12.322,32.080,72.078,22.012,61.962,01.486,21.437,91.380,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.140,31.036,31.036,31.036,31.036,31.036,31.036,31.036,31.036,31.036,31.036,31.036,3788,3788,3788,3792,5792,5792,5792,5792,5792,5792,5792,5792,5792,5792,5792,5792,5792,5792,5783,5783,5783,5783,5770,5770,5770,5770,5770,5492,0468,6468,6468,6432,5422,0422,0422,0422,0422,0422,0422,0422,0422,0422,0422,0422,0422,0317,7317,7317,7
      2. Thặng dư vốn cổ phần2.714,42.714,42.714,42.714,42.714,42.879,72.879,72.879,72.879,72.879,72.958,32.958,32.958,33.019,53.019,53.039,03.039,03.039,03.039,03.039,03.039,03.039,03.039,03.039,03.039,03.039,03.039,03.039,03.039,03.039,02.997,62.997,62.997,62.997,62.958,62.958,62.958,62.958,62.958,61.492,81.385,21.385,21.385,2895,4869,1869,1869,1869,1869,1869,1869,1869,1869,1869,1869,1869,1869,1456,9456,9456,9
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-264,9-264,9-264,9-264,9-264,9-445,2-445,2-445,2-445,2-445,2-530,9-530,9-530,9-597,6-597,6-621,4-621,4-621,4-621,4-621,4-597,6-597,6-519,5-443,4-443,4-443,4-443,4-443,4-439,6-439,6-439,6-1,7-1,7-1,7-22,8-22,8-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-0,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái5,72,54,46,25,43,32,7-0,82,80,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển4.315,24.419,24.419,24.419,24.419,24.419,24.419,24.419,24.419,24.419,24.419,24.419,24.667,24.667,24.667,24.667,24.667,24.667,24.667,24.667,24.667,24.667,24.667,24.667,24.667,23.998,33.998,33.998,33.998,33.016,63.016,63.016,63.016,61.859,01.859,01.859,01.839,71.071,01.071,01.071,01.071,0751,4751,4751,4755,4677,7592,7592,7592,7489,9477,9477,9477,9381,5381,5381,5381,5297,0297,0297,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,084,984,984,972,169,269,269,256,156,156,156,145,545,545,5
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.740,61.594,31.475,41.348,91.054,1852,6795,5790,8697,9628,9524,0454,9388,3358,2336,1317,2320,7344,6315,6378,9390,3419,7494,4400,4311,71.152,41.029,0795,8630,51.793,11.604,31.285,5812,12.031,71.741,51.279,4818,81.736,01.435,2974,7608,7879,6639,1664,3465,8629,1560,1467,3378,1467,6467,4396,7331,9353,7351,3285,7235,1370,8322,7263,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước952,7952,7952,71.054,1598,0598,0598,0697,9388,3388,3388,3388,3336,1336,1315,4315,4315,4315,4291,4291,4290,9365,231,131,131,11.029,0318,1318,1317,91.604,393,993,993,91.741,588,888,8105,81.435,413,213,213,2639,1250,5250,5250,6———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này787,9641,6522,7294,8456,2254,6197,592,9309,6240,6135,766,652,222,120,71,85,429,224,287,599,454,5463,3369,3280,6123,4710,9477,6312,6188,81.510,41.191,6718,2290,31.652,71.190,6713,0300,61.422,0961,4595,5240,5388,6413,8215,2———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,60,60,60,60,60,60,50,50,50,50,50,50,50,50,50,60,554,954,854,854,354,354,254,254,254,154,143,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0217,3192,5183,8182,2178,1166,5160,1167,4161,9153,80,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN38.750,934.686,934.442,231.177,729.701,526.182,627.076,923.723,822.868,820.932,921.651,920.550,921.375,020.041,718.964,817.756,716.555,615.308,014.692,913.011,413.629,913.081,814.203,514.056,014.997,114.868,616.198,814.987,515.598,115.061,816.823,115.103,915.325,514.477,316.013,813.439,212.865,511.513,311.740,99.156,78.228,67.625,87.807,26.676,65.716,54.996,84.863,14.814,44.571,44.263,24.580,94.219,24.287,13.606,73.613,03.370,73.117,32.985,52.460,12.330,7
      3. Tài sản dài hạn khác—0,00,00,0168,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của CTD

Dữ liệu khác của CTD

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Xây dựng COTECCONS (mã CTD), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc CTD.