Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo CTD
CTCP Xây dựng COTECCONS
Coteccons Construction Joint Stock Company
57.800
▼ −1.500 (▼ −2,53%)

Room ngoại CTD: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài CTD theo thời gian

1258 ngày
42,65%44,43%46,20%47,98%49,75%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 53.131.706 cổ phiếu CTD, tương đương 46,60% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 3.881.527 cổ phiếu (3,40% vốn), khoảng 224 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 49,26% (14-12-2022), thấp nhất 43,14% (11-8-2023).

CTD có 311 ngày hiệu lực ở trạng thái hết room, gần nhất 4-5-2026.

Khối ngoại tăng giảm sở hữu CTD theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202646,60%46,60%▼ −0,00 điểm %-1.948
1 tháng28-8-202646,73%46,60%▼ −0,13 điểm %-148.916
3 tháng3-7-202645,78%46,60%▲ +0,82 điểm %933.006
1 năm2-10-202547,66%46,60%▼ −1,06 điểm %3.741.463
3 năm3-10-202344,43%46,60%▲ +2,17 điểm %18.107.261

Sở hữu nước ngoài CTD cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202646,60%▼ −0,07 điểm %53.131.70650%3.881.527
9-202646,67%▼ −0,06 điểm %53.215.75450%3.797.479
8-202646,73%▼ −0,18 điểm %53.280.62250%3.732.611
7-202646,91%▲ +1,33 điểm %53.485.29449%2.387.674
6-202645,57%▲ +0,04 điểm %51.963.59449%3.909.374
5-202645,53%▼ −3,47 điểm %51.915.18749%3.957.781
4-202649,00%▲ +0,00 điểm %53.262.47549%2.313
3-202649,00%▲ +0,03 điểm %53.260.31449%4.474
2-202648,96%▼ −0,03 điểm %53.223.72549%41.063
1-202649,00%▲ +0,33 điểm %53.261.63849%3.150
12-202548,67%▼ −0,33 điểm %50.434.89849%345.399
11-202549,00%▲ +0,08 điểm %50.778.24249%2.055
10-202548,92%▲ +1,29 điểm %50.696.73649%83.561
9-202547,63%▲ +1,11 điểm %49.357.88449%1.422.413
8-202546,52%▼ −1,28 điểm %48.208.40149%2.571.896
7-202547,80%▼ −0,80 điểm %49.534.39749%1.245.900
6-202548,60%▲ +0,19 điểm %50.367.02849%413.269
5-202548,42%▼ −0,54 điểm %50.174.98349%605.314
4-202548,96%▼ −0,02 điểm %50.736.14149%44.156
3-202548,98%▼ −0,02 điểm %50.757.39749%22.900
2-202549,00%▼ −0,00 điểm %50.778.99749%1.300
1-202549,00%▲ +0,00 điểm %50.779.46549%832
12-202449,00%▼ −0,00 điểm %50.777.09749%3.200
11-202449,00%▲ +0,01 điểm %50.780.26449%33
10-202448,99%▲ +2,28 điểm %50.771.59749%8.700
9-202446,71%▲ +0,01 điểm %48.408.49349%2.371.804
8-202446,71%▼ −0,22 điểm %48.402.30549%2.377.992
7-202446,92%▲ +0,00 điểm %48.626.19349%2.154.104
6-202446,92%▲ +1,51 điểm %48.624.04949%2.156.248
5-202445,41%▲ +0,14 điểm %47.063.07149%3.717.226
4-202445,27%▲ +0,72 điểm %46.917.46549%3.862.832
3-202444,55%▲ +0,45 điểm %46.170.01149%4.610.286
2-202444,10%▲ +0,40 điểm %45.699.80549%5.080.492
1-202443,70%▼ −0,52 điểm %45.285.13749%5.495.160
12-202344,22%▼ −0,46 điểm %45.823.21249%4.957.085
11-202344,68%▼ −0,43 điểm %46.303.40149%4.476.896
10-202345,11%▲ +0,65 điểm %46.744.22949%4.036.068
9-202344,46%▲ +0,31 điểm %35.047.04549%3.580.047
8-202344,15%▼ −4,84 điểm %34.804.82549%3.822.267
7-202348,99%▼ −0,00 điểm %38.622.01249%5.080
6-202348,99%▲ +0,53 điểm %38.623.14249%3.950
5-202348,46%▼ −0,62 điểm %38.201.69149%425.401
4-202349,08%▼ −0,05 điểm %38.692.61149%-65.519
3-202349,13%▼ −0,07 điểm %38.732.25749%-105.165
2-202349,20%▼ −0,02 điểm %38.785.56049%-158.468
1-202349,22%▼ −0,02 điểm %38.802.07349%-174.981
12-202249,24%▲ +0,34 điểm %38.817.67949%-190.587
11-202248,90%▼ −0,10 điểm %38.757.52449%77.426
10-202249,00%▲ +0,00 điểm %38.833.21749%1.733
9-202248,99%▼ −0,00 điểm %38.830.79049%4.160
8-202249,00%▲ +0,51 điểm %38.831.03649%3.914
7-202248,48%▼ −0,51 điểm %38.425.03649%409.914
6-202248,99%▲ +4,23 điểm %38.826.43649%8.514
5-202244,76%▼ −1,27 điểm %35.476.18649%3.358.764
4-202246,03%▲ +0,59 điểm %36.479.78949%2.355.161
3-202245,44%▼ −1,20 điểm %36.012.62449%2.822.326
2-202246,64%▼ −0,76 điểm %36.966.38849%1.868.562
1-202247,41%▲ +0,59 điểm %37.571.38849%1.263.562
12-202146,82%▲ +1,17 điểm %37.105.14849%1.729.802
11-202145,65%▲ +0,73 điểm %36.181.55849%2.653.392
10-202144,92%▲ +0,03 điểm %35.604.60849%3.230.342
9-202144,90%▲ +1,08 điểm %35.582.09849%3.252.852
8-202143,81%▼ −0,21 điểm %34.724.14149%4.110.809
7-202144,02%—34.887.74149%3.947.209

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202653.131.706+102.21046,60%3.881.527
1-10-202653.029.496−186.25846,51%3.983.737
30-9-202653.215.754+35.40046,67%3.797.479
29-9-202653.180.354046,64%3.832.879
28-9-202653.180.354+46.70046,64%3.832.879
25-9-202653.133.654−59.83846,60%3.879.579
24-9-202653.193.492+6.00046,65%3.819.741
23-9-202653.187.492046,64%3.825.741
22-9-202653.187.492+2.80046,64%3.825.741
21-9-202653.184.692+2.04946,64%3.828.541
18-9-202653.182.643+8.20046,64%3.830.590
17-9-202653.174.443−5.31846,63%3.838.790
16-9-202653.179.761+20046,64%3.833.472
15-9-202653.179.561−99.50046,64%3.833.672
14-9-202653.279.061−9.84346,73%3.734.172
11-9-202653.288.904046,73%3.724.329
10-9-202653.288.904−5.20046,73%3.724.329
9-9-202653.294.104+4.49146,74%3.719.129
8-9-202653.289.613−7.10046,73%3.723.620
7-9-202653.296.713+10.24146,74%3.716.520
4-9-202653.286.472046,73%3.726.761
3-9-202653.286.472+5.85046,73%3.726.761
28-8-202653.280.622−64.10046,73%3.732.611
27-8-202653.344.722−2.30046,78%2.528.246
26-8-202653.347.022046,78%2.525.946
25-8-202653.347.022−79746,78%2.525.946
24-8-202653.347.819+4.11346,79%2.525.149
21-8-202653.343.706046,78%2.529.262
20-8-202653.343.706+28.83046,78%2.529.262
19-8-202653.314.876—46,76%2.558.092

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của CTD