Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo CTD
CTCP Xây dựng COTECCONS
Coteccons Construction Joint Stock Company
67.000
▲ +1.500 (▲ +2,29%)

Kết quả kinh doanh CTD

Năm tài chính khác năm dương lịch. CTD dùng năm tài chính từ 1-7 đến 30-6 năm sau. Để so sánh được với doanh nghiệp khác, số liệu và báo cáo gốc ở đây xếp theo thời gian thực (quý dương lịch): quý 3-2026 là tháng 7 đến tháng 9-2026, dù công ty gọi là quý 1 năm tài chính của họ. Số cả năm và lũy kế là cộng các quý dương lịch, nên khác số năm tài chính trong báo cáo kiểm toán.

Doanh thu và lợi nhuận CTD theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 4.124Q4/2023: 5.660Q1/2024: 4.666Q2/2024: 6.595Q3/2024: 4.759Q4/2024: 6.886Q1/2025: 5.003Q2/2025: 8.237Q3/2025: 7.452Q4/2025: 10.007Q1/2026: 6.409Q2/2026: 10.47110.471Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 67Q4/2023: 69Q1/2024: 105Q2/2024: 69Q3/2024: 93Q4/2024: 105Q1/2025: 57Q2/2025: 202Q3/2025: 295Q4/2025: 228Q1/2026: 119Q2/2026: 146295Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202610.471146
Q1/20266.409119
Q4/202510.007228
Q3/20257.452295
Q2/20258.237202
Q1/20255.00357
Q4/20246.886105
Q3/20244.75993
Q2/20246.59569
Q1/20244.666105
Q4/20235.66069
Q3/20234.12467

Doanh thu và lợi nhuận CTD theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 14.558Năm 2021: 9.078Năm 2022: 14.537Năm 2023: 16.528Năm 2024: 22.906Năm 2025: 30.69930.699Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 335Năm 2021: 24Năm 2022: 21Năm 2023: 188Năm 2024: 373Năm 2025: 781781Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202530.699781
Năm 202422.906373
Năm 202316.528188
Năm 202214.53721
Năm 20219.07824
Năm 202014.558335

Báo cáo tài chính gốc CTD theo kỳ

193 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024——
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009———
2008—————
2007—————

193 tệp báo cáo CTD trên HOSE từ năm 2007, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính CTD

17 văn bản
23-12-2024Nghị quyết HĐQT về việc phê duyệt lựa chọn đơn vị thực hiện kiểm toán BCTC cho NTC 2025HOSE29-8-2022Giải trình chênh lệch LNST 6 tháng đầu năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE8-4-2022Đính chính BCTC kiểm toán năm 2021HOSE1-4-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2021 kiểm toán so với năm 2020HOSE8-9-2021Bổ sung thông tin thuyết minh Thông tin theo bộ phận trong BCTC soát xét bán niên 2021HOSE30-8-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế BCTC bán niên soát xét 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE9-10-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2020 cho CTDHOSE3-8-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC soát xét bán niên 2020 của CTDHOSE29-7-2020Xin gia hạn thời gian nộp BCTC soát xét bán niên 2020HOSE30-3-2020Giải trình chênh lệch LNST năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE13-8-2019Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng năm 2019 so với 6 tháng năm 2018HOSE12-3-2019Giải trình chênh lệch LNST năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-5-2015Giải trình chênh lệch KQKD hợp nhất Q1-2015HOSE19-6-2014Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế Q1-2014 so với cùng kỳ năm 2013HOSE24-7-2013Thay đổi mô hình công ty và loại BCTCHOSE31-3-2010Giải trình Ý kiến kiểm toán BCTC năm 2009HOSE26-3-2010Đính chính Bảng Lưu chuyển tiền tệ trong BCTC Quý 4-2009HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố CTD.

Kết quả kinh doanh CTD theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh30.699,122.905,916.529,914.538,79.077,914.589,223.733,028.560,927.153,520.782,713.668,97.633,66.189,74.477,34.509,63.303,81.962,31.823,21.344,7824,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,10,11,71,70,031,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)30.699,022.905,816.528,214.536,99.077,914.558,123.733,028.560,927.153,520.782,713.668,97.633,66.189,74.477,34.509,63.303,81.962,31.823,21.344,6824,0
4. Giá vốn hàng bán29.593,722.055,716.102,214.050,28.802,713.701,722.684,926.727,825.137,218.983,312.557,17.077,75.725,34.154,74.163,03.021,61.691,61.656,41.215,6761,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1.105,4850,1426,0486,7275,2856,41.048,11.833,02.016,21.799,41.111,8555,9464,4322,6346,6282,2270,7166,8129,062,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính293,2238,7347,8381,0277,1228,2263,9321,1325,3170,2126,1118,8118,392,159,685,148,535,635,55,9
7. Chi phí tài chính241,9114,4130,3162,612,90,50,00,30,00,31,60,4-1,00,28,4-0,720,84,10,10,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay178,0115,096,179,21,10,00,00,00,00,20,00,00,00,40,00,00,00,10,10,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-0,0-0,0-6,9-23,8-30,3-27,04,197,631,732,613,9-9,39,50,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng1,11,10,00,00,00,00,00,00,01,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp382,3599,7398,2734,8516,3655,9459,0505,2394,6297,3362,8214,8216,8122,3117,777,037,133,922,913,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)773,2373,7238,3-53,5-7,3401,3857,11.746,31.978,51.702,7887,4450,3376,4292,3280,1291,0261,3164,4141,553,2
12. Thu nhập khác202,6101,910,093,657,639,341,8141,286,062,741,129,824,97,515,522,34,23,11,88,5
13. Chi phí khác14,813,04,05,212,212,78,114,53,82,51,815,88,20,012,30,40,30,10,06,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)187,988,96,088,445,426,733,7126,782,260,239,314,016,87,53,221,93,93,01,72,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)961,1462,6244,334,838,2428,0890,71.873,02.060,71.762,9926,7464,3393,2299,7283,2312,8265,2167,4143,255,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành128,0145,983,137,943,4168,4164,5362,1407,2341,8194,4104,6112,283,571,570,442,223,217,80,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại51,8-56,3-26,8-23,8-29,3-75,015,40,50,9-1,0-0,52,31,1-2,30,72,1-5,10,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)179,889,656,314,014,093,4179,8362,6408,1340,8193,9106,8113,381,272,272,537,123,217,80,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)781,3373,0187,920,824,1334,6710,91.510,41.652,71.422,1732,8357,5279,9218,5211,1240,3228,1144,2125,455,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,0-0,00,10,10,20,00,00,00,066,730,122,70,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)781,3373,0187,920,724,0334,4710,91.510,41.652,71.422,1666,1327,4257,1218,5211,1240,3228,1144,2125,455,6

Kết quả kinh doanh CTD theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh10.471,56.409,810.007,37.451,88.237,25.002,86.885,74.758,96.595,44.665,95.659,94.124,03.616,43.129,66.230,33.113,53.282,41.912,52.918,21.070,52.550,42.568,64.296,22.806,63.971,53.553,87.470,66.224,65.788,44.249,47.823,98.123,98.301,64.311,58.968,27.640,96.183,14.361,37.321,05.316,75.002,83.142,25.475,93.819,02.777,21.596,82.640,62.144,11.622,41.226,62.427,31.503,31.289,8969,31.403,51.129,6983,2961,01.476,41.085,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,40,40,00,00,00,00,10,00,00,00,00,01,70,00,00,01,70,00,00,00,00,00,031,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)10.471,26.409,410.007,27.451,88.237,25.002,86.885,64.758,96.595,44.665,95.659,94.124,03.614,73.129,66.230,33.113,53.280,61.912,52.918,21.070,52.550,42.568,64.296,22.775,53.971,53.553,87.470,66.224,65.788,44.249,47.823,98.123,98.301,64.311,58.968,27.640,96.183,14.361,37.321,05.316,75.002,83.142,25.475,93.819,02.777,21.596,82.640,62.144,11.622,41.226,62.427,31.503,31.289,8969,31.403,51.129,6983,2961,01.476,41.085,3
4. Giá vốn hàng bán10.005,26.122,39.636,27.130,07.980,74.846,86.688,44.553,56.373,14.445,15.490,74.023,83.513,73.074,06.058,43.080,63.065,31.845,92.921,31.053,72.415,72.448,64.036,02.607,43.727,93.359,47.133,45.971,05.604,53.976,17.415,17.549,37.737,74.025,88.399,07.072,85.686,03.979,56.712,14.857,24.591,52.822,54.989,93.529,32.565,01.472,82.459,51.993,31.501,71.123,22.260,01.388,81.178,9894,41.295,91.042,0909,7883,11.365,4998,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)466,0287,1371,0321,8256,5156,0197,2205,4222,3220,8169,2100,2101,055,6171,932,9215,366,6-3,016,8134,7120,0260,2168,1243,6194,4337,3253,6183,9273,3408,8574,5563,9285,7569,2568,1497,1381,8608,9459,5411,3319,7486,0289,7212,2124,0181,1150,8120,7103,4167,4114,5110,874,9107,787,573,577,9111,087,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính137,7103,988,177,472,155,657,470,969,541,667,2101,594,584,570,083,1152,375,684,277,447,368,255,848,761,662,368,650,771,972,778,079,180,084,088,386,485,265,459,639,640,830,352,325,024,324,535,426,727,729,039,028,527,223,642,318,124,96,810,011,1
7. Chi phí tài chính134,4105,460,449,687,544,534,339,030,411,430,732,535,431,859,443,947,511,99,32,40,21,0-29,10,029,70,00,00,10,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,30,60,60,00,00,3-0,00,0-0,5-0,00,3-0,70,2-0,10,3-0,22,90,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay135,3110,560,744,539,333,438,231,925,020,621,824,225,424,824,624,619,110,90,10,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,0-1,1-5,8-7,4-5,4-5,9-5,2-8,2-9,7-7,6-4,8-7,9-6,5-14,21,57,96,0-10,60,825,87,31,363,219,77,20,64,28,913,65,54,67,03,42,60,93,81,3-0,43,31,41,66,50,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,30,30,70,20,20,00,90,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,71,1213,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp271,3135,0114,1155,810,8101,6100,9118,1194,8180,7122,483,0120,472,4182,6103,5360,188,6183,790,4122,0120,2222,8102,970,7109,5134,1102,595,1127,3120,3124,6124,8135,5123,087,189,794,7121,472,224,779,00,046,646,556,678,155,939,458,8106,045,827,737,060,137,329,420,032,638,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)197,7150,3283,9193,6230,265,5118,5119,166,670,383,486,238,630,1-7,5-36,8-45,836,5-120,1-8,352,262,2114,4107,3190,7148,7279,7207,8150,1219,5392,2536,3520,4297,3554,1574,5493,2356,8555,7440,3432,3274,4331,8270,8192,192,8142,1122,5108,676,8102,398,8116,662,289,768,468,864,985,559,6
12. Thu nhập khác10,53,81,0193,28,30,123,00,49,768,87,20,41,80,628,041,421,62,642,60,211,310,37,911,013,66,910,53,88,619,07,564,717,851,218,023,625,818,619,216,711,015,817,55,811,46,37,38,44,39,73,27,711,72,34,22,71,20,13,05,4
13. Chi phí khác3,00,80,310,02,02,45,72,91,52,91,30,41,01,4-6,37,73,60,31,23,84,33,04,01,85,10,73,50,52,51,71,68,83,30,80,81,11,80,10,21,40,60,31,80,10,00,015,00,60,10,0-1,63,85,90,00,00,00,00,02,04,6
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)7,53,00,7183,26,3-2,317,4-2,58,265,86,00,00,8-0,834,233,718,02,341,4-3,67,07,33,99,28,56,27,03,36,117,25,955,914,550,417,222,424,018,519,015,310,315,615,85,711,46,3-7,77,84,29,74,83,95,82,34,22,71,20,10,90,8
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)205,2153,3284,7376,8236,463,2135,8116,574,8136,289,386,239,429,426,8-3,0-27,838,8-78,6-11,859,269,5118,3116,5199,1154,9286,7211,0156,3236,7398,1592,2534,8347,8571,3597,0517,2375,3574,7455,6442,6290,0347,6276,5203,599,1134,3130,3112,886,5107,1102,7122,464,593,971,170,065,086,460,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành96,830,052,268,5-4,611,944,318,448,035,323,028,325,76,1-26,220,044,1-2,6-7,910,325,215,639,528,447,645,239,346,132,346,778,5119,8107,256,6110,4118,5102,475,8116,089,385,751,063,266,945,019,232,529,324,618,127,229,138,318,329,519,418,516,121,415,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-37,94,44,713,539,5-5,8-13,15,2-42,1-4,0-2,8-8,7-16,41,234,2-19,5-48,112,1-7,5-10,3-10,9-0,6-15,2-0,6-5,7-13,814,1-0,00,11,20,8-1,0-0,30,9-1,20,92,4-1,2-1,80,42,0-1,50,7-0,6-0,60,00,90,20,70,5-0,70,7-0,31,4-1,21,1-2,60,4-0,21,3
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)58,934,456,882,034,96,131,223,65,831,320,319,69,27,37,90,5-4,09,6-15,3-0,014,315,024,327,841,931,453,446,032,447,979,3118,8106,957,5109,1119,5104,874,7114,289,687,749,463,866,344,519,233,329,525,318,726,529,838,019,728,320,615,916,521,216,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)146,3118,9227,9294,8201,557,1104,692,969,0104,969,166,630,122,118,9-3,5-23,829,3-63,3-11,844,954,594,088,7157,3123,5233,3165,0123,8188,8318,8473,4427,9290,3462,1477,5412,4300,6460,6366,0354,9240,5283,7210,2159,079,8101,0100,887,567,980,672,884,444,865,650,654,148,565,244,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,031,411,617,56,18,411,66,33,79,98,06,20,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)146,3118,9227,8294,8201,557,1104,692,969,0104,969,166,630,122,118,9-3,5-23,929,2-63,3-11,844,954,594,088,7157,2123,4233,3165,0123,8188,8318,8473,4427,9290,3462,1477,5412,4300,6460,6366,0354,9240,5252,3198,6141,573,792,689,281,264,170,764,878,344,865,650,654,148,565,244,1

Báo cáo khác của CTD

Dữ liệu khác của CTD

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Xây dựng COTECCONS (mã CTD): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 30.699 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 781 tỉ đồng, tăng 109,5% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 10.471 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 146 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.