Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo CTF
CTCP City Auto
Binh Trieu Auto Corporation
17.600
▼ −1.050 (▼ −5,63%)

Kết quả kinh doanh CTF

Doanh thu và lợi nhuận CTF theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 1.693Q4/2023: 2.194Q1/2024: 1.505Q2/2024: 1.819Q3/2024: 2.077Q4/2024: 2.771Q1/2025: 2.011Q2/2025: 2.085Q3/2025: 1.940Q4/2025: 2.411Q1/2026: 1.915Q2/2026: 1.4872.771Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 25Q4/2023: 7Q1/2024: 7Q2/2024: 2Q3/2024: 3Q4/2024: 39Q1/2025: 3Q2/2025: 1Q3/2025: 1Q4/2025: 8Q1/2026: 4Q2/2026: 139Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20261.4871
Q1/20261.9154
Q4/20252.4118
Q3/20251.9401
Q2/20252.0851
Q1/20252.0113
Q4/20242.77139
Q3/20242.0773
Q2/20241.8192
Q1/20241.5057
Q4/20232.1947
Q3/20231.69325

Doanh thu và lợi nhuận CTF theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 5.644Năm 2021: 4.509Năm 2022: 6.307Năm 2023: 7.101Năm 2024: 8.174Năm 2025: 8.4428.442Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 1Năm 2021: 52Năm 2022: 118Năm 2023: 44Năm 2024: 48Năm 2025: 12118Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20258.44212
Năm 20248.17448
Năm 20237.10144
Năm 20226.307118
Năm 20214.50952
Năm 20205.6441

Báo cáo tài chính gốc CTF theo kỳ

119 tệp

119 tệp báo cáo CTF trên HOSE từ năm 2015, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính CTF

65 văn bản
3-9-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước28-8-2026Giải trình BCTC soát xét 6 tháng đầu năm 2026HOSE31-7-2026Giải trình BCTC quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2026Giải trình KQKD quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-3-2026Giải trình KQKD năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-2-2026Giải trình BCTC quý 4/2025HOSE29-10-2025Giải trình KQKD quý 3/2025 và lũy kế 9 tháng đầu năm 2025HOSE3-9-2025Giải trình biến động KQKD 6 tháng đầu năm 2025 đã soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-7-2025Giải trình KQKD quý 2/2025 và lũy kế 6 tháng đầu năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2025Giải trình KQKD quý 1/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-3-2025Giải trình KQKD năm 2024 so với lũy kế năm 2024HOSE31-3-2025Giải trình KQKD năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-1-2025Giải trình KQKD quý 4 và lũy kế năm 2024HOSE29-10-2024Giải trình KQKD quý 3 và lũy kế 9 tháng năm 2024HOSE19-8-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2024 so với lũy kế quý 2/2024HOSE19-8-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE19-8-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE30-7-2024Giải trình chênh lệch KQKD Q2/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-4-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE27-3-2024Giải trình KQKD năm 2023 so với lũy kế quý 4/2023HOSE27-3-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh năm 2023 so với năm 2022HOSE31-1-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 4/2023 so với quý 4/2022HOSE31-10-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2023 so với quý 3/2022HOSE11-8-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2023 so với 6 tháng đầu năm 2022HOSE28-7-2023Giải trình KQKD quý 2/2023 và lũy kế 6 tháng đầu năm 2023HOSE25-4-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 1/2023 so với quý 1/2022HOSE28-3-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh năm 2022 so với năm 2021HOSE31-1-2023Giải trình KQKD quý 4/2022 và năm 2022HOSE28-10-2022Giải trình KQKD quý 3/2022 và lũy kế 9 tháng đầu năm 2022HOSE15-8-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2022 so với 6 tháng đầu năm 2021HOSE25-7-2022Giải trình KQKD quý 2/2022 và lũy kế 6 tháng đầu năm 2022HOSE26-4-2022Giải trình chênh lệch KQKD quý 1 năm 2022 so với quý 1 năm 2021HOSE29-3-2022Giải trình số liệu KQKD năm 2021 trước và sau kiểm toánHOSE28-1-2022Giải trình KQKD quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-10-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2021 so với quý 3/2020HOSE20-8-2021Giải trình KQKD bán niên năm 2021HOSE20-8-2021Giải trình số liệu KQKD lũy kế quý 2/2021 so với soát xét bán niên 2021HOSE23-7-2021Giải trình chênh lệch LNST quý 2/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-4-2021Giải trình KQKD quý 1/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-3-2021Giải trình số liệu KQKD năm 2020 sau kiểm toánHOSE
Xem thêm 25 văn bản cũ hơn (tới 25-1-2018)
31-3-2021Giải trình số liệu KQKD năm 2020 so với năm 2019HOSE28-1-2021Giải trình KQKD quý 4/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-10-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2020 so với quý 3/2019HOSE18-8-2020Giải trình số liệu KQKD lũy kế quý 2 so với soát xét bán niên 2020HOSE13-8-2020Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2020 so với 6 tháng đầu năm 2019HOSE30-7-2020Giải trình KQKD quý 2/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-4-2020Giải trình chênh lệch KQKD quý 1 năm 2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-3-2020Giải trình số liệu kết quả hoạt động kinh doanh năm 2019 so với năm 2018HOSE20-1-2020Giải trình số liệu KQKD quý 4.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-1-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2020 cho CTFHOSE10-1-2020Xin gia hạn CBTT các BCTC quý và bán niên soát xét trong năm 2020HOSE21-10-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3/2019 so với quý 3/2018HOSE13-8-2019Giải trình chênh lệch KQKD bán niên năm 2019 so với năm 2018HOSE22-7-2019Giải trình KQKD quý 2.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-4-2019Đính chính BCTC HN năm 2018 đã được kiểm toánHOSE22-4-2019Giải trình KQKD quý 1.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-4-2019Giải trình chênh lệch số liệu trong BCTC năm 2018 trước và sau kiểm toánHOSE16-4-2019Giải trình chênh lệch KQKD năm 2018 kiểm toán so với năm 2017HOSE13-2-2019Giải trình kết quả kinh doanh quý 4/2018HOSE10-1-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2019 cho CTFHOSE28-12-2018Gia hạn thời gian nộp BCTC năm 2019HOSE13-8-2018Giải trình số liệu KQKD quý 2 năm 2018HOSE10-8-2018Giải trình số liệu KQKD 6 tháng đầu năm 2018HOSE30-1-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2018HOSE25-1-2018Giải trình số liệu kinh doanh và phải thu khác năm 2017HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố CTF.

Kết quả kinh doanh CTF theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh8.919,98.541,07.385,96.367,64.561,85.733,56.479,23.442,33.444,33.246,72.082,61.394,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu477,7366,9285,161,053,189,5125,940,610,310,410,911,8
3. Doanh thu thuần (1)-(2)8.442,28.174,17.100,86.306,54.508,75.644,06.353,33.401,73.433,93.236,32.071,81.382,9
4. Giá vốn hàng bán7.963,97.700,56.690,85.753,44.217,15.334,95.990,73.159,43.284,83.053,61.952,81.297,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)478,4473,6410,0553,1291,6309,1362,6242,3149,1182,7119,085,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính215,5226,2184,642,542,629,30,80,00,00,10,10,1
7. Chi phí tài chính189,4176,5157,862,250,548,249,123,123,314,37,89,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay189,2176,5157,862,250,548,249,123,123,314,37,89,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,10,00,00,00,0-4,50,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng366,1344,3307,1265,9154,2189,3206,7121,3110,3112,580,443,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp163,6138,4112,6135,882,5103,1101,664,452,747,230,325,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-25,140,517,1131,747,0-6,66,033,6-37,28,70,66,7
12. Thu nhập khác58,326,238,918,518,912,351,735,659,329,922,34,8
13. Chi phí khác7,99,62,12,13,81,62,90,80,47,07,64,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)50,516,636,816,415,010,748,834,858,922,914,80,8
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)25,457,053,9148,062,14,254,868,321,631,615,37,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành13,29,19,830,510,22,710,910,61,14,10,61,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,01,0-2,3-0,42,70,4
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)13,29,19,830,510,22,710,911,6-1,13,73,31,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)12,247,944,0117,551,81,443,956,722,727,912,15,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát3,11,53,15,82,70,45,42,40,00,80,10,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)9,146,441,0111,749,11,038,654,322,727,012,05,6

Kết quả kinh doanh CTF theo quý

tỉ đồng

39 kỳ, Quý 1/2016 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 1/2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.560,11.964,32.510,62.070,52.225,72.116,72.910,32.204,11.870,41.553,32.305,81.773,01.637,11.669,32.286,51.494,91.594,5980,61.688,5354,01.371,51.150,92.055,01.559,01.021,11.130,41.806,11.625,51.498,51.446,61.288,6782,8612,1756,5905,8921,6930,9806,7738,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu73,549,8100,1130,6140,9106,1139,5127,251,748,4111,580,350,942,539,88,93,18,015,612,515,29,835,413,410,630,110,730,26,83,512,06,117,35,262,036,923,78,40,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.486,61.914,62.410,51.939,92.084,82.010,52.770,72.076,91.818,71.504,92.194,41.692,71.586,21.626,92.246,71.486,01.591,4972,61.672,8341,51.356,31.141,12.019,61.545,61.010,51.100,21.795,41.595,31.491,81.443,11.276,6776,7594,8751,3843,8884,7907,2798,2738,9
4. Giá vốn hàng bán1.363,31.804,72.332,61.813,81.957,01.892,92.601,21.951,71.720,11.433,92.051,51.612,21.497,21.527,62.043,81.349,51.471,8890,51.568,6322,41.272,71.056,31.904,01.459,5964,81.029,01.711,41.516,71.402,41.342,21.168,9728,7553,6705,7805,7849,6865,0765,3698,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)123,3109,977,9126,1127,8117,7169,5125,298,671,0142,980,589,099,3203,0136,5119,682,1104,219,183,684,8115,686,145,871,384,178,689,4100,9107,748,041,245,638,135,142,132,940,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính31,828,9106,437,334,735,753,137,144,491,350,272,329,432,615,611,77,67,524,45,56,95,7-28,03,749,10,20,20,30,20,10,00,00,00,0-0,60,60,00,00,0
7. Chi phí tài chính51,345,944,246,052,346,647,344,543,241,846,641,235,234,823,718,810,39,417,610,412,210,311,511,812,812,515,512,910,89,97,34,84,76,26,05,15,55,62,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay48,542,157,740,249,841,447,144,543,241,846,641,235,234,823,718,810,39,417,610,412,210,311,511,812,812,515,512,910,89,97,34,84,76,26,05,15,55,62,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-0,50,6-0,3-0,10,5-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,2-0,3-1,8-1,1-0,5-1,4-2,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng70,264,987,883,3107,688,3104,482,371,985,6112,666,062,663,695,763,864,742,047,315,345,846,059,750,743,038,358,852,248,348,238,227,328,527,226,629,130,224,425,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp35,934,254,332,940,935,336,434,436,333,232,730,323,526,846,631,832,725,224,47,827,422,627,825,530,519,223,233,623,020,817,714,815,514,911,912,714,413,710,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-2,7-5,7-2,31,1-37,8-16,834,51,1-8,31,71,215,3-2,86,752,633,819,513,042,5-9,13,410,5-12,00,45,91,5-13,2-19,87,422,144,51,1-7,6-2,7-7,0-11,2-8,0-10,71,7
12. Thu nhập khác8,710,824,82,840,319,913,33,710,66,98,211,29,27,60,114,39,83,610,02,02,46,711,22,91,50,529,312,917,512,83,214,012,46,725,411,77,015,34,6
13. Chi phí khác1,50,43,32,91,40,32,71,20,70,81,10,10,30,70,30,90,50,11,30,12,80,6-1,11,30,90,412,50,91,10,90,30,3-0,60,90,10,0-2,23,00,8
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)7,210,421,5-0,139,019,710,62,59,86,17,111,18,97,0-0,213,49,33,58,72,0-0,46,112,21,60,50,116,912,016,411,92,913,712,95,825,311,79,212,43,8
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,64,719,11,01,22,945,13,61,57,88,326,56,113,752,547,228,816,551,2-7,23,016,70,22,06,51,63,6-7,823,733,947,414,75,43,118,20,51,31,65,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,10,611,10,00,00,06,01,1-1,01,01,31,42,32,513,27,35,31,910,20,02,50,70,01,16,11,11,50,64,54,66,12,00,50,21,80,00,8-0,31,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,00,00,00,00,0-2,30,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,10,611,10,00,00,06,01,1-1,01,01,31,42,32,513,27,35,31,910,20,02,50,70,01,16,11,11,50,64,54,67,32,00,50,21,80,0-1,5-0,31,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,44,18,11,01,22,939,12,52,56,86,925,13,711,239,239,823,514,641,1-7,20,416,00,20,90,30,52,1-8,419,329,440,112,84,92,916,50,52,71,94,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,31,20,00,81,50,72,70,5-0,8-0,91,02,3-0,70,54,31,71,31,01,70,20,30,41,4-0,4-0,5-0,0-0,9-0,12,24,31,90,50,10,30,30,00,3-0,6-0,3
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,22,98,00,2-0,32,236,42,03,27,76,022,84,410,734,938,122,213,639,3-7,40,115,6-1,21,40,80,53,0-8,317,025,138,112,34,82,616,20,52,42,54,5

Báo cáo khác của CTF

Dữ liệu khác của CTF

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP City Auto (mã CTF): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 8.442 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 12 tỉ đồng, giảm 74,5% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 1.487 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.