Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo CTF
CTCP City Auto
Binh Trieu Auto Corporation
18.350
▲ +150 (▲ +0,82%)

Room ngoại CTF: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài CTF theo thời gian

1258 ngày
-0,26%0,74%1,74%2,74%3,74%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 501.580 cổ phiếu CTF, tương đương 0,52% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 46.368.810 cổ phiếu (48,48% vốn), khoảng 851 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 3,47% (9-7-2024), thấp nhất 0,02% (27-7-2022).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu CTF theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,53%0,52%▼ −0,00 điểm %-1.200
1 tháng28-8-20260,58%0,52%▼ −0,05 điểm %-50.500
3 tháng3-7-20260,57%0,52%▼ −0,04 điểm %-40.900
1 năm2-10-20250,65%0,52%▼ −0,12 điểm %-119.025
3 năm3-10-20232,46%0,52%▼ −1,94 điểm %-1.465.094

Sở hữu nước ngoài CTF cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,52%■ 0,00 điểm %501.58049%46.368.810
9-20260,52%▼ −0,05 điểm %501.58049%46.368.810
8-20260,58%▼ −0,01 điểm %552.08049%46.318.310
7-20260,59%▲ +0,01 điểm %560.28049%46.310.110
6-20260,57%▲ +0,02 điểm %549.88049%46.320.510
5-20260,55%▲ +0,04 điểm %526.68149%46.343.709
4-20260,51%▲ +0,05 điểm %485.48149%46.384.909
3-20260,46%▼ −0,04 điểm %441.98149%46.428.409
2-20260,50%▼ −0,19 điểm %476.87049%46.393.520
1-20260,69%▲ +0,05 điểm %656.18049%46.214.210
12-20250,64%▼ −0,01 điểm %608.28049%46.262.110
11-20250,65%▼ −0,03 điểm %621.38049%46.249.010
10-20250,67%▲ +0,01 điểm %645.40549%46.224.985
9-20250,67%▲ +0,03 điểm %637.70549%46.232.685
8-20250,64%▼ −0,13 điểm %609.50549%46.260.885
7-20250,77%▼ −0,01 điểm %733.30549%46.137.085
6-20250,78%▼ −0,53 điểm %744.10549%46.126.285
5-20251,30%▲ +0,19 điểm %1.247.60549%45.622.785
4-20251,11%▼ −0,14 điểm %1.062.80549%45.807.585
3-20251,25%▼ −0,92 điểm %1.192.52649%45.677.864
2-20252,17%▼ −0,62 điểm %2.076.02649%44.794.364
1-20252,79%▼ −0,51 điểm %2.665.72649%44.204.664
12-20243,29%▼ −0,06 điểm %3.149.14849%43.721.242
11-20243,35%▼ −0,04 điểm %2.995.25949%40.809.007
10-20243,39%▲ +0,36 điểm %3.031.65949%40.772.607
9-20243,03%▼ −0,01 điểm %2.706.85949%41.097.407
8-20243,04%▼ −0,12 điểm %2.718.15949%41.086.107
7-20243,16%▼ −0,22 điểm %2.822.87049%40.981.396
6-20243,38%▲ +0,32 điểm %3.018.87049%40.785.396
5-20243,06%▲ +0,09 điểm %2.731.41849%41.072.848
4-20242,97%▲ +0,07 điểm %2.651.91849%41.152.348
3-20242,90%▲ +0,46 điểm %2.588.51849%41.215.748
2-20242,44%▼ −0,16 điểm %2.180.93049%41.623.336
1-20242,59%▼ −0,05 điểm %2.319.79049%41.484.476
12-20232,64%▲ +0,36 điểm %2.362.42549%41.441.841
11-20232,28%▼ −0,02 điểm %2.038.84549%41.765.421
10-20232,30%▼ −0,16 điểm %2.056.84549%41.747.421
9-20232,46%▲ +0,18 điểm %1.966.67449%37.144.351
8-20232,29%▲ +2,12 điểm %1.826.67449%37.284.351
7-20230,17%▼ −0,41 điểm %129.38449%37.119.211
6-20230,58%▲ +0,02 điểm %438.58449%36.810.011
5-20230,56%▼ −0,33 điểm %422.88449%36.825.711
4-20230,89%▼ −0,01 điểm %677.18449%36.571.411
3-20230,90%▼ −0,09 điểm %687.88449%36.560.711
2-20231,00%▲ +0,09 điểm %756.73949%36.491.856
1-20230,91%▲ +0,31 điểm %688.13749%36.560.458
12-20220,59%▲ +0,44 điểm %450.83749%36.797.758
11-20220,15%▲ +0,00 điểm %116.93749%37.131.658
10-20220,15%▲ +0,03 điểm %114.66949%37.133.926
9-20220,12%▲ +0,01 điểm %88.65449%37.159.941
8-20220,11%▲ +0,09 điểm %81.39849%37.167.197
7-20220,02%▼ −0,40 điểm %14.89949%35.460.011
6-20220,42%▼ −0,22 điểm %307.09949%35.167.811
5-20220,64%▼ −0,01 điểm %465.99949%35.008.911
4-20220,66%▼ −0,05 điểm %476.09949%34.998.811
3-20220,70%▲ +0,10 điểm %509.99949%34.964.911
2-20220,61%▲ +0,15 điểm %440.99149%35.033.919
1-20220,46%▲ +0,02 điểm %330.78549%35.144.125
12-20210,44%▼ −0,04 điểm %319.58549%35.155.325
11-20210,49%▲ +0,03 điểm %331.86849%33.135.132
10-20210,45%▼ −0,02 điểm %308.36849%33.158.632
9-20210,47%▼ −0,00 điểm %321.06849%33.145.932
8-20210,47%▲ +0,17 điểm %321.76849%33.145.232
7-20210,30%—205.76849%33.261.232

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026501.58000,52%46.368.810
1-10-2026501.58000,52%46.368.810
30-9-2026501.580−1.0000,52%46.368.810
29-9-2026502.580+24.0000,53%46.367.810
28-9-2026478.580−24.2000,50%46.391.810
25-9-2026502.780−16.1000,53%46.367.610
24-9-2026518.880−3000,54%46.351.510
23-9-2026519.18000,54%46.351.210
22-9-2026519.18000,54%46.351.210
21-9-2026519.180−20.5000,54%46.351.210
18-9-2026539.680−18.8000,56%46.330.710
17-9-2026558.480−24.5000,58%46.311.910
16-9-2026582.980−18.6000,61%46.287.410
15-9-2026601.58000,63%46.268.810
14-9-2026601.580−10.4000,63%46.268.810
11-9-2026611.980+9.2000,64%46.258.410
10-9-2026602.78000,63%46.267.610
9-9-2026602.780+56.3000,63%46.267.610
8-9-2026546.480+22.0000,57%46.323.910
7-9-2026524.480−16.5000,55%46.345.910
4-9-2026540.980−4.5000,57%46.329.410
3-9-2026545.480−6.6000,57%46.324.910
28-8-2026552.080−102.3000,58%46.318.310
27-8-2026654.380−131.4000,68%46.216.010
26-8-2026785.78000,82%46.084.610
25-8-2026785.78000,82%46.084.610
24-8-2026785.780+23.0000,82%46.084.610
21-8-2026762.780+8.1000,80%46.107.610
20-8-2026754.680−1.0000,79%46.115.710
19-8-2026755.680—0,79%46.114.710

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của CTF