Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 448 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, AGF, AIC, APC · Xem bảng →
Logo CTX
Tổng CTCP Đầu tư xây dựng và Thương mại Việt Nam
Vietnam Investment Construction and Trading Joint Stock Corporation
4.500
▼ −100 (▼ −2,17%)

Cân đối kế toán CTX

Cân đối kế toán CTX theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.344,2524,7589,6768,9867,6856,01.063,22.049,41.781,81.566,71.271,01.750,91.852,53.003,31.304,91.003,91.027,2944,81.135,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền261,492,7108,045,132,756,453,9500,1411,4313,934,586,0399,8833,5130,3105,985,2100,279,8
      1. Tiền141,492,750,045,132,756,453,9181,8121,423,915,574,8200,477,036,033,383,7100,279,8
      2. Các khoản tương đương tiền120,00,058,00,00,00,00,0318,3290,0290,019,111,2199,4756,694,272,61,50,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn640,10,145,20,20,257,0246,41,11,11,12,516,615,524,60,00,045,00,0180,0
      1. Chứng khoán kinh doanh2,52,52,52,52,52,52,52,52,52,511,525,625,635,10,00,045,00,0180,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-2,4-2,4-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-1,5-1,5-1,5-9,0-9,0-10,1-10,50,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn640,00,045,00,00,056,8246,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn311,2297,0289,2521,9607,4419,9399,7344,4569,8494,5618,2673,6577,9885,3837,8572,3544,0658,8734,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng172,1180,6186,739,7436,4271,1286,8177,2411,0336,0462,9639,7526,6554,4512,2218,5208,7301,6407,7
      2. Trả trước cho người bán161,8157,8134,9282,0211,8153,5131,3164,9132,9118,0151,7130,0155,7323,7218,0283,6268,5150,180,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,089,255,465,9205,8160,5
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,034,029,7-0,01,31,31,311,911,90,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác141,6123,7132,8307,671,0139,4124,1144,6169,2153,4117,429,723,219,318,515,11,21,785,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-164,2-165,2-165,2-141,4-141,4-144,0-143,7-143,5-144,7-124,7-125,5-125,7-127,6-12,20,0-0,3-0,3-0,3-0,3
    IV. Tổng hàng tồn kho102,4113,0118,3162,0183,1283,7308,91.123,6723,6699,6563,8847,1720,81.119,4288,9279,0306,0113,790,5
      1. Hàng tồn kho102,4113,0118,3162,0183,1283,7308,91.123,6723,6699,6563,8847,2720,81.119,4288,9279,0306,0113,790,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác29,021,928,939,844,139,054,380,176,057,552,0127,6138,6140,647,946,647,072,050,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,30,53,40,90,91,13,128,25,40,10,21,20,40,31,80,66,82,12,5
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ25,119,523,435,739,637,851,251,970,557,149,636,720,28,95,432,135,737,934,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,71,92,13,23,60,10,00,10,00,32,32,322,819,40,00,00,11,20,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,087,395,2112,040,613,94,330,813,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.162,81.405,81.376,51.461,91.453,21.336,51.310,0856,6747,5781,4868,2433,6371,8381,8685,2580,0501,5182,8215,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,08,68,60,03,64,60,00,00,01,81,651,10,00,2
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,81,651,10,00,2
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,08,68,60,03,64,60,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định349,4381,7413,2432,7457,5505,6534,5536,435,337,741,745,449,966,6205,5177,694,575,480,9
      1. Tài sản cố định hữu hình336,8368,9399,9419,0443,4491,2519,7521,219,722,326,029,333,549,968,564,662,867,171,8
      - Nguyên giá75,569,169,1197,8195,542,243,334,012,212,215,815,815,515,50,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-31,7-29,4-27,1-39,4-31,9-18,4-17,1-15,4-6,0-5,5-6,1-5,2-4,5-3,60,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá75,569,169,1197,8195,542,243,334,012,212,215,815,815,515,50,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-31,7-29,4-27,1-39,4-31,9-18,4-17,1-15,4-6,0-5,5-6,1-5,2-4,5-3,60,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình12,612,713,313,714,114,514,815,215,615,415,716,116,416,8137,0113,031,78,39,2
      - Nguyên giá75,569,169,1197,8195,542,243,334,012,212,215,815,815,515,50,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-31,7-29,4-27,1-39,4-31,9-18,4-17,1-15,4-6,0-5,5-6,1-5,2-4,5-3,60,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư43,839,842,1158,4163,723,826,218,66,26,79,710,611,011,80,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá75,569,169,1197,8195,542,243,334,012,212,215,815,815,515,50,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-31,7-29,4-27,1-39,4-31,9-18,4-17,1-15,4-6,0-5,5-6,1-5,2-4,5-3,60,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn762,3976,5915,4861,3826,9799,1726,9272,1691,2702,2684,9240,2153,2155,6211,6143,697,03,612,8
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn128,6127,4126,1124,8123,10,0104,1103,6105,3235,3356,8————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang633,7849,1789,3736,5703,8799,1622,8168,5585,9466,9328,1————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,41,31,61,61,61,61,61,61,627,6122,7124,7139,8123,9190,4222,6211,7100,2116,4
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,015,4107,7108,6121,9113,9117,8159,9155,367,465,7
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn12,012,012,012,012,012,012,012,012,013,615,516,017,917,093,969,963,941,552,4
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-10,6-10,7-10,4-10,4-10,4-10,4-10,4-10,4-10,4-1,4-0,50,00,0-6,9-21,3-7,2-7,5-8,7-2,8
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác6,06,54,27,83,66,412,319,413,23,64,512,818,023,875,834,747,23,65,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn6,06,54,27,83,66,412,319,413,23,64,59,314,620,317,78,112,53,65,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,53,53,50,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,058,126,634,80,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.507,01.930,51.966,12.230,92.320,82.192,62.373,22.906,02.529,32.348,02.139,22.184,52.224,43.385,21.990,01.583,91.528,71.127,61.351,1
  A. Nợ phải trả1.284,7905,0948,91.249,41.343,81.202,01.368,32.102,11.733,61.783,61.581,81.645,11.713,43.076,51.616,41.293,71.287,9805,4962,9
    I. Nợ ngắn hạn968,8748,2775,01.056,11.153,21.112,91.301,01.874,71.455,11.280,21.198,31.463,81.648,62.718,91.162,2895,61.260,7772,5935,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn246,6148,2148,2148,2214,7271,8304,6354,7335,1379,1319,8341,2573,5853,0271,2189,6293,547,674,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn164,3169,7201,3283,3298,0347,8409,4435,6493,8559,2484,9664,7501,6575,9280,3257,7289,5117,674,4
      4. Người mua trả tiền trước58,455,553,3290,7226,062,5113,6689,4187,4117,1175,0198,9228,91.122,3235,787,3148,473,3294,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước81,04,510,72,62,78,858,712,562,914,26,19,018,833,419,624,111,511,615,7
      6. Phải trả người lao động7,97,36,35,74,95,16,86,38,03,81,43,03,55,18,37,35,93,24,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn266,7228,5232,5250,5243,3296,4339,1332,4282,7116,3114,3191,4296,396,7288,7294,1169,1172,0119,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,317,316,1146,1154,4
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn5,24,14,27,25,3100,83,61,30,30,30,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác133,5125,9114,864,6155,519,865,342,584,890,295,753,822,827,838,018,0326,1200,2199,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi5,34,53,93,32,70,00,00,00,00,00,71,83,44,73,00,30,50,90,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn315,9156,8173,9193,3190,689,167,3227,5278,5503,4383,5181,364,8357,6454,3398,127,232,927,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn301,9141,6140,6139,6138,60,017,416,515,721,921,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,30,01,20,0
      5. Phải trả dài hạn khác3,61,53,31,10,018,30,00,00,00,00,020,140,9345,1433,6349,90,20,10,1
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0207,4258,8471,3353,0151,514,10,42,728,93,029,625,5
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,40,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,12,12,01,91,8
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,013,233,332,470,827,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn10,513,616,819,319,60,022,93,63,69,49,59,79,712,215,915,922,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.222,31.025,51.017,2981,5977,0990,51.004,9803,9795,7564,4557,4539,4511,0308,6373,6290,2240,8322,2388,2
    I. Vốn chủ sở hữu1.222,31.025,51.017,2981,5977,0990,51.004,9803,9795,7564,4557,4539,4511,0308,6373,6290,2240,8322,2388,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu789,1789,1789,1789,1789,1789,1789,1263,5263,5263,5263,5263,5263,5263,5263,5203,0203,0203,0203,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,0145,4145,4145,4145,4145,4145,40,20,20,00,0145,2159,5
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,8-0,70,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,10,10,10,10,10,10,119,019,019,019,018,118,118,118,16,36,14,61,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,90,90,91,51,41,10,1
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,04,84,84,84,84,84,84,83,00,50,50,40,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối424,1227,3216,0180,2174,1186,7201,1356,4348,2116,7110,792,764,01,166,350,61,6-36,819,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước227,3216,0180,2174,1182,6201,10,0348,2116,7110,792,7————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này196,811,335,86,1-8,5-14,3201,18,2231,56,018,1————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,02,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát9,09,012,112,113,714,614,714,714,714,813,913,914,220,020,827,126,44,75,3
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.507,01.930,51.966,12.230,92.320,82.192,62.373,22.906,02.529,32.348,02.139,22.184,52.224,43.385,21.990,01.583,91.528,71.127,61.351,1

Cân đối kế toán CTX theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 4/2009 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 4/2011Quý 4/2010Quý 4/2009
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn840,51.152,81.331,11.170,2457,2511,3526,4549,0539,4571,1737,3784,5735,5693,7684,0717,2810,9682,1660,9800,4870,4831,5856,0953,9963,31.013,71.089,51.166,61.079,61.812,32.081,71.931,81.842,21.845,91.834,21.626,81.669,11.787,71.682,91.612,71.504,01.206,71.250,71.311,11.273,61.319,91.563,11.574,91.545,91.435,11.676,22.208,42.391,52.035,72.867,61.976,61.959,91.304,91.003,91.027,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền287,6137,4261,435,829,280,192,775,2110,175,450,7108,346,937,450,554,6130,638,338,829,8107,8120,956,463,936,888,6299,7316,143,5439,3500,0398,3394,3502,7427,4388,6308,4337,923,819,213,123,65,313,841,141,784,764,659,675,0399,1164,6170,1203,6833,6175,3124,6130,3105,985,2
      1. Tiền273,637,4141,435,829,280,192,775,2110,175,450,7108,346,937,450,554,6130,638,338,829,8107,8120,956,463,936,888,653,575,643,5116,2181,782,348,390,3121,386,318,442,923,819,113,123,55,313,822,041,774,430,740,453,6199,835,857,338,477,220,1123,636,033,383,7
      2. Các khoản tương đương tiền14,0100,0120,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0246,2240,50,0323,1318,3316,0346,0412,4306,2302,4290,0294,90,00,10,00,10,00,019,10,010,333,919,221,4199,4128,8112,8165,2756,4155,21,094,272,61,5
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn102,2439,9640,1785,20,20,10,10,10,245,2103,20,20,20,20,20,20,20,20,22,02,02,057,0163,8188,8196,40,20,2190,21,11,11,11,11,11,11,11,11,1290,41,91,91,922,721,94,710,84,74,615,93,63,63,315,23,22,73,123,10,00,045,0
      1. Chứng khoán kinh doanh2,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,51,89,59,59,511,511,513,719,713,713,725,613,713,713,725,613,713,713,733,70,00,045,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-7,7-7,7-7,7-7,8-9,0-9,0-9,0-9,0-9,1-9,7-10,1-10,1-10,4-10,4-10,5-11,1-10,6-10,60,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn102,0439,8640,0785,00,00,00,00,00,045,0103,00,00,00,00,00,00,00,00,01,81,81,856,8163,5188,5196,20,00,0190,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0290,10,00,00,019,119,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn303,4437,3297,5225,7298,3294,4297,8331,9285,9301,6441,0490,2496,8460,2455,1465,6474,4439,3413,1420,4436,0384,1419,9385,5397,9364,3421,5395,5368,3383,7408,3579,6582,4506,0709,1645,5786,2676,0535,5594,8557,3371,6389,6405,0614,3458,3619,0575,8580,7497,8422,2555,4713,1627,6950,6816,0774,5837,8572,3544,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng156,2162,3160,6146,6194,5178,2184,0185,6186,1159,9150,7227,1222,0229,0222,5227,0233,9233,9252,5254,1260,4228,2271,1265,7279,7231,2266,9205,8208,7175,2201,5369,5356,1299,9449,0410,5242,3385,2334,6458,6406,9265,0319,9370,8472,3426,7613,8555,3525,8476,5463,3413,1470,4370,7537,2418,2468,4512,2218,5208,7
      2. Trả trước cho người bán203,6282,8165,3104,0149,9156,7161,3148,9139,6165,6159,5214,2211,8204,9206,5221,3211,9200,5175,3179,2179,4154,1153,5130,6135,1141,3140,4166,3154,4168,0175,6198,6213,3183,4109,4102,3126,6171,5261,6196,3144,9142,2164,8127,7112,6123,893,4108,1158,6114,5109,9136,6241,4168,6131,7284,3277,2218,0283,6268,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,011,80,011,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,077,5251,373,30,089,255,465,9
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,01,30,00,01,30,01,31,31,31,31,311,91,311,90,00,011,90,00,00,011,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác107,8156,4135,8140,5119,3124,8117,7162,5125,4141,3296,0190,4204,9167,8169,0160,2171,6147,8128,2130,0140,2145,7139,4133,2126,9134,2157,9167,1148,0183,7173,1153,4155,2165,8293,8248,4543,6231,952,753,6119,178,430,531,9143,133,437,439,523,434,415,317,814,922,939,740,231,218,515,11,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-164,1-164,2-164,2-165,5-165,5-165,2-165,2-165,1-165,2-165,2-165,2-141,4-141,9-141,4-142,9-142,9-142,9-142,9-142,9-142,9-144,0-144,0-144,0-144,0-143,7-143,7-143,7-143,7-144,0-143,2-143,2-143,2-143,5-144,4-144,4-127,6-127,6-124,5-125,4-125,4-125,4-125,5-125,5-125,5-125,5-125,5-125,7-127,0-127,2-127,6-166,3-12,2-13,5-12,2-9,40,0-2,30,0-0,3-0,3
    IV. Tổng hàng tồn kho98,9102,3102,4102,2102,2113,3113,0117,7117,5119,9116,0150,8154,9157,4141,4157,5167,1164,9167,6309,3285,9285,9283,7295,4289,1306,4309,1396,5409,7916,31.114,6867,6777,1756,6634,5548,0523,0724,1650,1817,0868,8656,0659,0673,3566,6650,2707,3798,7750,8712,7706,91.321,01.350,71.105,4953,4899,6862,8288,9279,0306,0
      1. Hàng tồn kho98,9102,3102,4102,2102,2113,3113,0117,7117,5119,9116,0150,8154,9157,4141,4157,5167,1164,9167,6309,3285,9285,9283,7295,4289,1306,4309,1396,5409,7916,31.114,6867,6777,1756,6634,5548,0523,0724,1650,1817,0868,8656,0659,0673,3566,6650,2707,4798,7750,8712,7706,91.321,01.350,71.105,4953,4899,6862,8288,9279,0306,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác48,435,929,721,427,323,422,924,025,729,026,435,036,738,436,839,238,639,441,238,938,738,639,045,350,758,059,058,467,972,057,785,287,379,562,143,650,548,7183,1179,962,9153,6174,0197,146,8158,9147,3131,0139,0145,9144,3164,1142,496,0127,482,5174,947,946,647,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,22,02,62,41,90,20,40,50,92,91,60,61,00,50,00,10,10,10,80,91,01,11,11,43,29,07,79,612,28,46,125,111,15,50,60,50,10,10,00,00,90,10,10,10,10,11,20,30,60,20,51,50,50,30,20,30,81,80,66,8
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ44,632,225,317,223,521,220,620,922,423,622,432,732,734,234,536,737,037,838,837,537,337,537,843,847,548,951,248,754,863,050,959,576,274,460,642,850,148,347,665,259,853,150,545,844,440,336,111,532,723,930,735,428,827,468,632,226,25,432,135,7
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,51,71,71,71,91,91,92,62,52,52,41,73,03,72,42,41,61,61,50,50,50,10,10,10,00,10,10,10,90,60,70,60,1-0,50,80,30,30,30,30,32,30,50,50,52,30,311,411,22,011,00,219,719,80,52,11,514,70,00,00,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0135,2114,30,099,9122,9150,80,0118,298,7108,0103,6110,8113,0107,493,467,756,548,6133,240,613,94,3
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.430,01.251,91.165,81.080,46.399,81.439,71.405,71.407,51.396,41.384,91.452,81.452,41.454,21.479,91.495,91.493,61.453,11.453,61.455,81.341,51.219,11.336,01.336,51.331,01.293,21.285,61.279,11.348,11.325,8882,1867,4851,3788,5770,0780,5737,1695,8776,1751,1806,4792,9832,7776,5754,3780,5657,8439,7433,9417,1389,2389,9385,0393,3397,8469,7460,7462,9685,2580,0501,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,032,032,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,68,78,78,611,611,78,60,00,00,00,00,00,03,74,50,00,00,025,50,00,20,10,00,03,73,50,03,53,55,10,01,81,651,1
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,00,00,00,00,00,00,01,60,01,81,651,1
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,13,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,032,032,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,68,78,78,68,68,68,60,00,00,00,00,00,03,74,50,00,00,025,50,00,00,00,00,03,73,50,03,53,53,50,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định333,6341,5349,4359,5365,7373,6381,7394,9401,0407,1413,4419,6425,9432,6455,5462,1468,7474,2480,9487,6492,5499,1505,6512,0518,7524,6513,6509,8523,6530,5515,028,621,434,735,434,735,235,835,437,938,840,641,542,543,644,345,249,550,650,750,351,563,465,166,948,950,4205,5177,694,5
      1. Tài sản cố định hữu hình321,3329,1337,3347,2353,3361,1368,9381,9387,9393,9400,1406,2412,4419,0441,8448,3454,8460,2466,9473,5478,2484,7491,2497,5504,1509,9498,8494,9508,5515,4499,713,26,019,219,819,620,020,520,022,423,225,226,026,827,728,529,333,534,434,634,135,246,848,650,432,333,368,564,662,8
      - Nguyên giá81,275,575,569,169,169,169,169,169,169,169,1141,7189,7197,8167,7167,7167,7167,7167,742,242,242,242,242,242,242,234,041,841,834,034,034,034,012,212,212,212,212,215,815,815,815,815,815,815,815,815,815,515,515,515,515,515,515,515,420,020,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-33,0-32,3-31,7-31,1-30,5-30,0-29,4-28,8-28,2-27,6-27,1-37,0-42,2-41,2-31,4-29,7-28,1-26,4-24,8-19,4-19,1-18,8-18,4-18,0-17,9-17,3-16,7-16,4-16,3-15,8-15,4-15,1-14,8-6,1-6,1-5,9-5,7-5,6-6,9-6,7-6,5-6,3-6,1-5,9-5,7-5,5-5,2-5,1-4,9-4,7-4,5-4,3-4,1-3,8-3,6-4,8-4,40,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá81,275,575,569,169,169,169,169,169,169,169,1141,7189,7197,8167,7167,7167,7167,7167,742,242,242,242,242,242,242,234,041,841,834,034,034,034,012,212,212,212,212,215,815,815,815,815,815,815,815,815,815,515,515,515,515,515,515,515,420,020,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-33,0-32,3-31,7-31,1-30,5-30,0-29,4-28,8-28,2-27,6-27,1-37,0-42,2-41,2-31,4-29,7-28,1-26,4-24,8-19,4-19,1-18,8-18,4-18,0-17,9-17,3-16,7-16,4-16,3-15,8-15,4-15,1-14,8-6,1-6,1-5,9-5,7-5,6-6,9-6,7-6,5-6,3-6,1-5,9-5,7-5,5-5,2-5,1-4,9-4,7-4,5-4,3-4,1-3,8-3,6-4,8-4,40,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình12,312,412,112,312,412,612,713,013,113,213,313,413,513,613,713,813,914,014,114,214,314,414,514,514,614,714,814,915,015,115,215,315,415,515,615,215,315,315,415,515,615,515,515,615,915,815,916,016,216,116,216,316,616,516,516,617,1137,0113,031,7
      - Nguyên giá81,275,575,569,169,169,169,169,169,169,169,1141,7189,7197,8167,7167,7167,7167,7167,742,242,242,242,242,242,242,234,041,841,834,034,034,034,012,212,212,212,212,215,815,815,815,815,815,815,815,815,815,515,515,515,515,515,515,515,420,020,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-33,0-32,3-31,7-31,1-30,5-30,0-29,4-28,8-28,2-27,6-27,1-37,0-42,2-41,2-31,4-29,7-28,1-26,4-24,8-19,4-19,1-18,8-18,4-18,0-17,9-17,3-16,7-16,4-16,3-15,8-15,4-15,1-14,8-6,1-6,1-5,9-5,7-5,6-6,9-6,7-6,5-6,3-6,1-5,9-5,7-5,5-5,2-5,1-4,9-4,7-4,5-4,3-4,1-3,8-3,6-4,8-4,40,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư48,243,243,838,038,639,239,840,340,941,542,1104,7147,5156,5136,4138,0139,7141,3142,922,823,123,423,824,124,324,917,325,425,418,218,618,919,26,16,16,36,56,68,99,19,39,59,79,910,110,410,610,410,610,811,011,211,411,611,715,315,60,00,00,0
      - Nguyên giá81,275,575,569,169,169,169,169,169,169,169,1141,7189,7197,8167,7167,7167,7167,7167,742,242,242,242,242,242,242,234,041,841,834,034,034,034,012,212,212,212,212,215,815,815,815,815,815,815,815,815,815,515,515,515,515,515,515,515,420,020,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-33,0-32,3-31,7-31,1-30,5-30,0-29,4-28,8-28,2-27,6-27,1-37,0-42,2-41,2-31,4-29,7-28,1-26,4-24,8-19,4-19,1-18,8-18,4-18,0-17,9-17,3-16,7-16,4-16,3-15,8-15,4-15,1-14,8-6,1-6,1-5,9-5,7-5,6-6,9-6,7-6,5-6,3-6,1-5,9-5,7-5,5-5,2-5,1-4,9-4,7-4,5-4,3-4,1-3,8-3,6-4,8-4,40,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1.024,4840,2764,6676,65.989,51.018,8976,3966,1948,0929,5948,3886,5874,7875,6861,3853,6838,4832,4826,9824,1697,0806,1799,1784,4741,5723,2717,1779,3750,3272,5268,9739,9726,6715,2691,8665,7622,8703,5670,6630,7615,0651,5592,7544,2571,7465,8246,1235,0202,2171,0180,3179,3162,3174,4243,2240,2239,2211,6143,697,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn129,0128,6128,6128,2128,2127,5127,4126,6126,5125,8126,1125,3125,2124,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0104,10,00,00,0103,80,00,00,0103,10,00,00,096,00,00,00,0227,10,00,00,0291,4———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang895,4711,6636,1548,45.861,3891,3848,8839,5821,5803,8822,3761,3749,5750,8861,3853,6838,4832,4826,9824,1697,0806,1799,1784,4637,5723,2717,1779,3646,5272,5268,9739,9623,5715,2691,8665,7526,8703,5670,6630,7387,8651,5592,7544,2280,3———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn18,120,41,41,31,31,31,31,11,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,624,024,226,024,032,2120,8122,1122,7123,2122,7122,7125,0124,7124,7138,3139,8129,7123,7132,0123,9123,9129,1134,5190,4222,6211,7
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,413,415,413,415,9107,7107,1107,7107,6107,6107,7108,6108,6108,6122,2121,9112,2114,9114,5113,8114,0114,0114,0117,8159,9155,3
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn28,731,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,013,613,615,515,515,515,015,016,316,016,016,017,917,517,517,517,017,017,022,393,969,963,9
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-10,60,0-10,6-10,7-10,7-10,7-10,7-10,9-10,4-10,4-10,4-10,4-10,4-10,4-10,4-10,4-10,4-10,4-10,4-10,4-10,4-10,4-10,4-10,4-10,4-10,4-10,4-10,4-10,4-10,4-10,4-10,4-10,4-10,4-1,4-1,4-1,4-1,40,0-0,5-0,5-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0-8,70,0-6,9-7,1-1,9-1,9-21,3-7,2-7,5
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,0-10,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,86,66,74,94,76,86,75,14,85,047,340,04,413,59,16,34,74,03,45,45,05,86,48,87,011,320,923,416,150,651,750,511,112,423,26,15,36,23,94,33,28,49,435,06,912,413,014,315,416,914,815,924,219,420,522,223,375,834,747,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn5,86,66,74,94,76,86,75,14,85,047,340,04,413,59,16,34,74,03,45,45,05,86,48,87,011,320,923,416,150,651,750,511,112,423,26,15,36,23,94,33,23,84,86,06,98,99,510,811,913,514,815,820,719,420,522,223,317,78,112,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,64,629,00,03,53,53,53,53,50,00,03,50,00,00,00,0—0,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,058,126,634,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.270,52.404,72.496,92.250,66.857,01.951,01.932,21.956,51.935,81.956,02.190,22.236,92.189,72.173,62.179,92.210,82.264,02.135,72.116,72.141,92.089,62.167,52.192,62.284,82.256,52.299,32.368,62.514,72.405,42.694,42.949,12.783,12.630,72.615,82.614,82.363,82.364,92.563,82.434,02.419,12.296,92.039,42.027,12.065,32.054,11.977,82.002,82.008,81.963,01.824,22.066,12.593,42.784,82.433,53.337,42.437,32.422,91.990,01.583,91.528,7
  A. Nợ phải trả1.030,21.171,01.274,91.008,55.831,1923,7906,6938,6917,1936,51.173,01.226,21.198,51.193,11.197,31.228,71.284,11.151,71.129,21.173,11.115,11.183,81.202,01.279,61.248,41.294,11.347,71.570,21.510,51.889,92.134,51.970,51.833,41.819,21.788,31.768,21.769,81.992,61.866,81.885,71.755,01.483,51.476,31.507,71.513,11.436,81.468,31.502,21.450,71.312,61.540,62.284,62.478,82.124,73.014,02.120,02.110,01.616,41.293,71.287,9
    I. Nợ ngắn hạn676,0804,61.263,6749,05.674,5767,2749,6768,4742,4764,6996,71.031,51.002,5998,41.013,21.043,91.099,4969,5949,0962,21.024,51.092,81.112,91.218,31.186,71.249,51.289,31.511,21.451,81.688,41.855,31.691,71.580,21.540,41.315,41.270,21.469,41.485,81.331,01.357,01.203,7997,11.099,41.194,31.313,01.237,21.253,21.280,91.363,51.248,51.498,81.937,32.121,11.779,32.667,91.737,71.721,21.162,2895,61.260,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn100,0174,7246,6148,8148,2148,2148,2148,2148,2148,2148,2148,2148,2148,2148,2148,2188,2188,2214,3214,3272,4271,8271,8365,0304,6304,6304,6304,6304,8356,2303,5375,5346,2334,5144,6398,9604,6354,3328,2303,9302,2303,8323,4342,0373,0346,6328,2409,1416,3359,1573,0501,9423,6381,91.027,9146,6482,9271,2189,6293,5
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn226,8209,9206,5168,6170,0183,3174,3190,1189,0158,3204,4249,0243,0242,4224,3245,9246,6244,8239,0227,9261,4341,4347,8345,5351,9373,0448,5400,1385,1432,1451,4416,0410,2493,9548,1531,7483,9753,6655,1678,7515,1403,4493,4472,6498,8582,9611,8647,2455,9445,7441,1381,4535,2332,5289,8331,2421,9280,3257,7289,5
      4. Người mua trả tiền trước36,863,661,259,176,859,163,058,761,490,3152,8167,3152,7233,1154,4166,4163,260,358,058,858,859,962,570,6103,5116,689,2299,7349,6220,3152,6296,0421,5252,0201,046,871,8110,874,2121,9174,935,252,995,6182,855,052,364,1210,9127,9129,7902,91.017,5922,5230,31.094,6650,0235,787,3148,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,76,380,783,84,03,14,53,72,25,410,312,13,23,33,05,72,22,02,75,25,115,98,89,319,148,871,451,037,813,111,54,459,457,563,012,514,715,88,78,78,38,65,84,83,50,38,00,20,616,818,419,819,718,256,50,814,519,624,111,5
      6. Phải trả người lao động6,56,17,96,96,75,97,36,25,85,96,55,54,84,35,75,04,53,84,93,03,03,65,14,34,03,56,85,04,54,45,54,44,45,77,78,02,92,63,82,31,81,71,41,41,50,62,71,72,12,83,82,34,73,55,84,04,38,37,35,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn238,0253,5256,0256,3212,3217,7219,2236,9230,2237,3256,7256,2254,6250,3275,0276,6296,2286,7290,2328,8306,4278,1296,4255,0241,4344,9307,7379,7310,4287,3328,6269,7293,8288,9265,8150,9171,1126,2119,1117,0116,6127,4131,3146,0135,5182,8220,1136,3250,9258,1311,199,9102,379,283,292,490,7288,7294,1169,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,20,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,541,716,90,017,317,316,1
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn14,514,45,46,44,76,63,74,41,23,242,935,90,010,24,91,7114,0100,893,692,891,495,9100,844,03,911,10,73,32,21,50,53,00,52,40,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác44,570,495,718,95.047,2143,4129,3120,4100,5116,1174,8157,4192,4106,6197,7194,284,682,846,231,325,926,119,8124,6135,347,060,467,857,5373,5601,7322,744,1105,485,3121,3119,9122,5141,7124,584,2116,290,5131,1115,867,528,420,324,234,818,525,414,121,2928,146,151,738,018,0326,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi5,25,60,00,04,80,00,00,03,90,00,00,03,70,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,023,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,60,70,81,11,51,82,02,53,33,43,74,04,64,65,05,43,00,30,5
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,0303,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn354,2366,411,3259,5156,6156,5157,0170,2174,7171,9176,3194,7196,0194,7184,1184,8184,6182,2180,2210,890,591,089,161,361,744,758,559,058,7201,5279,1278,7253,2278,8472,9498,0300,4506,8535,8528,7551,3486,4376,9313,3200,1199,6215,1221,387,364,141,7347,4357,7345,5346,0382,4388,8454,3398,127,2
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,042,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn303,2305,00,0248,3142,9143,7143,1142,6141,1141,9141,9141,0140,4140,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,90,00,00,016,90,00,00,016,10,00,00,015,40,00,00,020,20,00,00,020,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,30,0
      5. Phải trả dài hạn khác51,050,90,00,01,60,00,00,02,00,00,00,01,10,020,721,621,120,319,719,418,918,818,317,40,017,40,016,90,016,516,516,10,015,715,816,20,421,90,10,10,0266,70,1251,10,00,10,20,241,40,20,00,0345,60,00,00,0373,3433,6349,90,2
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,90,80,00,50,01,10,00,00,00,20,0182,4258,8258,8233,1259,0447,7471,3274,9475,0526,3519,1479,1210,1366,952,2169,8187,4204,2209,136,263,841,7347,40,0345,5346,0380,21,12,728,93,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,10,80,70,80,00,00,00,00,40,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,22,22,12,12,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,013,213,213,213,233,433,433,4163,4163,2163,2161,5159,5190,671,771,770,842,819,823,538,624,324,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,010,511,311,312,112,813,914,418,416,821,220,421,221,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,024,03,82,517,617,52,63,83,83,63,69,29,78,99,09,59,59,59,69,69,69,612,110,712,09,70,00,00,012,20,00,00,012,215,915,922,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.240,31.233,61.222,01.242,11.025,81.027,31.025,61.017,91.018,71.019,51.017,21.010,7991,1980,5982,7982,1980,0984,0987,5968,8974,5983,8990,51.005,21.008,11.005,21.020,9944,5894,9804,5814,7812,6797,3796,7826,5595,6595,2571,2567,2533,4541,9556,0550,8557,7541,0541,0534,5506,6512,2511,6525,5308,8306,0308,8323,4317,3312,9373,6290,2240,8
    I. Vốn chủ sở hữu1.240,31.233,61.222,01.242,11.025,81.027,31.025,61.017,91.018,71.019,51.017,21.010,7991,1980,5982,7982,1980,0984,0987,5968,8974,5983,8990,51.005,21.008,11.005,21.020,9944,5894,9804,5814,7812,6797,3796,7826,5595,6595,2571,2567,2533,4541,9556,0550,8557,7541,0541,0534,5506,6512,2511,6525,5308,8306,0308,8323,4317,3312,9373,6290,2240,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.004,11.004,1789,1789,1789,1789,1789,1789,1789,1789,1789,1789,1789,1789,1789,1789,1789,1789,1789,1789,1789,1789,1789,1789,1789,1789,1789,1789,1263,5263,5263,5263,5263,5263,5263,5263,5263,5263,5263,5263,5263,5263,5263,5263,5263,5263,5263,5263,5263,5263,5263,5263,5263,5263,5263,5263,5263,5263,5203,0203,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0145,4145,4145,4145,4145,4145,4145,4145,4145,4145,4145,4145,4145,4145,4145,4145,4145,4145,4145,4145,4145,4145,4158,60,20,20,20,20,20,20,20,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,2-0,2-0,20,0-0,2-0,10,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,00,00,21,81,10,00,60,00,00,00,8-0,70,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,119,019,019,019,019,019,019,019,019,019,019,019,019,019,019,019,019,019,018,118,118,118,118,118,118,118,118,118,118,118,16,36,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,91,51,4
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,83,00,50,5
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối227,2220,5424,1444,0227,7229,1227,4219,7217,5218,2215,9209,5189,8179,2179,4178,8176,7180,3183,8165,1170,7180,0186,7201,4204,3201,3216,6140,2447,4356,6366,8364,7349,8348,7378,5148,6147,6116,8120,386,594,3110,9111,9110,694,393,987,459,465,364,163,12,63,90,114,37,93,666,350,61,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước209,1209,1227,3227,3227,3227,3216,0216,0216,0216,0180,2180,2180,2180,2183,8183,8183,8183,8183,6183,6183,6186,7201,1201,1201,1201,10,00,0356,4356,4348,2348,2348,2—116,7116,7116,7116,7—95,2110,7———92,7———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này18,011,3196,8216,60,41,811,43,71,52,335,829,39,7-1,0-4,4-5,0-7,1-3,50,2-18,5-12,9-6,8-14,30,33,20,3216,6140,291,00,218,616,51,6—261,831,930,80,1—-8,6-16,4———1,6———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,02,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát9,09,08,88,98,99,09,09,012,012,012,112,112,112,114,114,114,114,514,514,614,614,614,614,614,714,715,115,114,715,115,115,114,715,115,214,214,821,614,114,114,812,26,114,313,914,314,314,514,114,715,017,814,520,821,721,821,720,827,126,4
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.270,52.404,72.496,92.250,66.857,01.951,01.932,21.956,51.935,81.956,02.190,22.236,92.189,72.173,62.179,92.210,82.264,02.135,72.116,72.141,92.089,62.167,52.192,62.284,82.256,52.299,32.368,62.514,72.405,42.694,42.949,12.783,12.630,72.615,82.614,82.363,82.364,92.563,82.434,02.419,12.296,92.039,42.027,12.065,32.054,11.977,82.002,82.008,81.963,01.824,22.066,12.593,42.784,82.433,53.337,42.437,32.422,91.990,01.583,91.528,7
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của CTX

Dữ liệu khác của CTX

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tổng CTCP Đầu tư xây dựng và Thương mại Việt Nam (mã CTX), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc CTX.