Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo CTX
Tổng CTCP Đầu tư xây dựng và Thương mại Việt Nam
Vietnam Investment Construction and Trading Joint Stock Corporation
4.500
▼ −100 (▼ −2,17%)

Kết quả kinh doanh CTX

Doanh thu và lợi nhuận CTX theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 119Q4/2023: 127Q1/2024: 33Q2/2024: 36Q3/2024: 38Q4/2024: 54Q1/2025: 41Q2/2025: 42Q3/2025: 5.873Q4/2025: 55Q1/2026: 42Q2/2026: 365.873Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 20Q4/2023: 6Q1/2024: 2Q2/2024: -1Q3/2024: 2Q4/2024: 8Q1/2025: 2Q2/2025: -1Q3/2025: 216Q4/2025: -20Q1/2026: 11Q2/2026: 7216-20Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/2026367
Q1/20264211
Q4/202555-20
Q3/20255.873216
Q2/202542-1
Q1/2025412
Q4/2024548
Q3/2024382
Q2/202436-1
Q1/2024332
Q4/20231276
Q3/202311920

Doanh thu và lợi nhuận CTX theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 153Năm 2021: 91Năm 2022: 184Năm 2023: 337Năm 2024: 161Năm 2025: 5.9995.999Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: -14Năm 2021: -9Năm 2022: 6Năm 2023: 36Năm 2024: 11Năm 2025: 197197-14Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20255.999197
Năm 202416111
Năm 202333736
Năm 20221846
Năm 202191-9
Năm 2020153-14

Báo cáo tài chính gốc CTX theo kỳ

218 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

218 tệp báo cáo CTX trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh CTX theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5.999,2160,6336,6183,990,9152,91.092,6154,8571,9287,3329,1377,91.539,4522,6975,21.092,41.268,51.209,2672,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,91,33,90,20,2
3. Doanh thu thuần (1)-(2)5.999,2160,6336,6183,990,9152,91.092,6154,8571,9287,3329,1377,91.539,4522,6971,31.091,11.264,51.209,1671,9
4. Giá vốn hàng bán5.702,4111,6223,6145,2102,5110,7764,1122,2299,9219,2296,9318,31.380,5439,3826,51.010,71.195,41.188,3632,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)296,849,0113,038,8-11,642,3328,532,7272,068,132,259,6158,883,3144,880,569,120,839,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính15,91,42,01,41,116,944,218,1138,72,03,54,225,717,025,365,025,140,516,4
7. Chi phí tài chính1,10,40,20,00,00,014,415,844,940,513,330,325,437,689,242,425,978,711,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,20,00,00,00,00,013,510,935,911,710,924,124,636,549,236,825,44,46,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0-15,4-0,50,20,31,7-1,30,7-5,22,20,00,0
9. Chi phí bán hàng6,813,818,97,52,329,251,42,10,30,00,00,00,02,10,82,113,86,33,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp31,734,950,327,619,135,242,614,538,25,124,131,4187,543,528,827,221,720,814,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)273,11,345,55,0-31,9-5,2264,318,3312,023,9-1,52,3-26,615,852,168,534,9-44,526,8
12. Thu nhập khác0,813,50,12,433,31,81,01,52,54,826,140,5181,47,33,04,04,58,10,5
13. Chi phí khác1,20,50,40,94,59,50,97,225,911,00,55,416,72,91,41,12,20,20,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,312,9-0,31,528,8-7,70,2-5,7-23,4-6,225,635,0164,64,31,62,92,37,90,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)272,714,245,26,5-3,1-12,9264,512,6288,617,824,137,4138,120,153,771,437,2-36,627,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành75,92,99,50,85,51,463,54,857,610,16,19,027,69,818,713,50,20,16,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,0-0,4-0,40,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)75,92,99,50,85,51,463,54,457,210,96,19,027,69,818,713,50,20,16,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)196,811,335,75,7-8,6-14,4201,08,2231,46,918,028,4110,510,335,057,937,0-36,620,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,0-0,1-0,1-0,4-0,1-0,0-0,0-0,0-0,10,8-0,0-0,2-0,7-0,70,00,80,80,20,8
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)196,811,335,86,1-8,5-14,3201,18,2231,56,018,128,6111,211,035,057,136,3-36,819,5

Kết quả kinh doanh CTX theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh35,942,354,55.873,242,041,553,837,636,033,3126,7118,662,928,951,739,138,539,420,39,318,846,744,528,926,952,6334,0215,4279,1309,775,927,459,91,4566,831,8-1,04,9270,2-0,21,210,4121,270,774,250,919,5266,743,251,11.103,160,0160,041,0247,4167,696,243,0391,1207,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,010,20,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)35,942,354,55.873,242,041,553,837,636,033,3126,7118,662,928,951,739,138,539,420,39,318,846,744,528,926,952,6333,2215,4279,1309,775,927,459,91,4566,831,8-1,04,9270,2-0,21,310,3121,270,774,250,919,5266,743,251,11.103,060,0149,841,0247,4167,696,243,0391,1207,5
4. Giá vốn hàng bán21,127,175,55.575,933,829,543,721,625,520,569,985,745,022,342,927,733,032,828,213,019,642,024,625,118,842,1178,0163,1104,6295,671,73,955,10,8303,530,9-7,53,9197,10,36,2-1,4113,970,158,145,27,1260,629,144,0997,356,7144,440,9242,2148,881,617,6449,9200,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)14,815,3-21,0297,38,212,010,016,010,512,856,832,817,96,58,811,45,56,5-7,9-3,6-0,84,719,93,88,110,5155,252,3174,514,14,223,64,80,6263,30,96,51,173,0-0,5-4,911,77,30,616,05,712,46,114,17,1105,73,35,40,05,318,814,525,4-58,86,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,29,59,66,30,00,00,00,00,40,9-0,90,20,60,60,70,40,00,10,00,20,00,73,93,08,02,19,426,52,75,14,04,25,84,04,93,8124,85,268,52,00,10,12,90,41,90,20,30,71,52,12,81,68,48,05,84,23,73,629,122,2
7. Chi phí tài chính-0,01,91,10,1-0,00,0-0,20,60,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-14,20,011,80,08,94,40,00,0-28,11,059,73,588,84,07,51,52,73,94,90,66,30,19,03,443,70,02,22,413,79,27,712,0-6,117,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,01,91,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,90,00,00,00,00,026,60,02,90,01,90,08,90,03,82,84,50,65,90,58,43,443,70,02,22,412,012,04,70,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,50,00,00,00,20,00,00,00,30,00,00,00,90,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng1,71,51,41,81,91,71,33,34,31,97,76,52,21,31,01,32,92,80,60,20,41,728,90,9-2,01,431,51,739,72,20,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,20,00,00,00,50,00,00,00,40,70,60,8-0,30,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,19,09,96,67,27,712,69,37,29,131,87,05,66,86,98,16,05,24,32,04,57,58,68,98,49,423,914,65,014,13,34,42,83,721,32,86,52,4-0,85,75,46,65,95,67,84,813,55,89,25,5164,39,811,15,320,78,98,710,38,37,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)10,212,4-23,8295,1-0,92,7-3,72,8-0,72,816,219,610,6-0,91,62,5-3,5-1,4-12,8-5,6-5,6-3,8-13,7-3,19,71,8123,462,5120,73,0-4,019,07,71,0275,10,965,00,453,5-8,2-18,33,71,6-8,55,50,5-7,20,9-2,30,2-100,0-5,01,40,3-23,74,21,35,9-31,63,0
12. Thu nhập khác0,30,40,30,80,00,013,20,10,00,10,10,00,10,00,10,00,20,031,60,00,00,00,00,21,60,010,70,0-0,00,04,10,00,20,10,20,2-1,31,51,30,24,60,00,126,1-0,10,148,82,87,12,7163,018,10,70,224,80,30,71,33,40,4
13. Chi phí khác2,90,20,30,40,60,20,20,00,10,10,30,00,10,10,80,30,71,70,10,00,12,21,00,08,40,135,00,0-1,41,70,00,25,70,2-11,80,033,11,523,10,72,41,00,10,00,40,26,13,23,72,79,811,5-0,10,22,20,90,20,50,70,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2,50,2-0,00,4-0,6-0,113,00,1-0,10,0-0,20,0-0,0-0,1-0,8-0,3-0,6-1,731,5-0,0-0,1-2,2-1,00,2-6,8-0,1-24,3-0,01,4-1,74,1-0,2-5,5-0,212,00,2-34,40,1-21,7-0,42,2-1,0-0,026,1-0,5-0,042,7-0,43,40,0153,36,60,80,022,6-0,50,50,82,70,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7,612,6-23,9295,5-1,52,69,32,9-0,72,816,019,610,6-1,00,92,1-4,0-3,218,7-5,6-5,7-6,0-14,7-2,92,91,799,162,5122,11,20,118,72,20,8287,01,130,70,531,8-8,6-16,02,71,617,65,00,535,50,51,10,253,31,62,20,3-1,13,71,96,8-29,03,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,91,3-4,079,3-0,00,71,70,70,00,69,50,00,00,00,30,00,00,30,10,00,40,80,00,0-0,01,522,713,330,91,54,33,61,10,255,10,00,10,40,00,0-0,22,51,01,33,20,27,90,30,10,014,50,0-0,00,02,11,00,53,50,00,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,5-0,5-6,30,00,00,00,00,0-0,10,0-2,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,91,3-4,079,3-0,00,71,70,70,00,69,50,00,00,00,30,00,00,30,10,00,40,80,00,0-0,01,522,713,331,31,0-2,03,61,10,255,10,0-0,10,4-1,90,0-0,22,51,01,33,60,27,90,30,10,014,50,0-0,00,02,11,00,53,50,00,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,711,3-19,8216,2-1,51,87,72,2-0,82,36,519,610,6-1,00,62,1-4,0-3,518,7-5,6-6,1-6,8-14,7-2,92,90,376,449,290,80,22,115,11,00,5232,01,130,70,133,8-8,7-15,80,30,516,31,30,327,60,21,00,238,81,62,30,2-3,22,71,43,3-29,02,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,0-0,00,1-0,0-0,1-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,0-0,4-0,0-0,1-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,0-0,00,9-0,0-0,0-0,0-0,00,0-0,2-0,0-0,0-0,0-0,5-0,1-0,3-0,00,0-0,0-0,0-0,1-0,0-0,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,711,3-19,9216,2-1,41,87,72,2-0,82,36,519,610,6-1,00,62,1-3,6-3,518,7-5,6-6,1-6,8-14,6-2,92,90,376,449,390,80,22,115,11,10,5232,01,130,80,133,8-8,6-16,70,30,616,31,40,327,80,21,10,239,21,72,60,2-3,22,71,43,4-28,92,6

Báo cáo khác của CTX

Dữ liệu khác của CTX

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của Tổng CTCP Đầu tư xây dựng và Thương mại Việt Nam (mã CTX): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 5.999 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 197 tỉ đồng, tăng 1.644,9% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 36 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 7 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.