Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 412 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APS, CKV, CST · Xem bảng →
Logo DAC
CTCP 382 Đông Anh
382 Dong Anh Joint Stock Company
6.300
■ 0 (■ 0,00%)
nghỉ trưa · 11:41:02

Kết quả kinh doanh DAC

Lợi nhuận DAC theo quý

QuýLợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20260
Q4/2025—
Q2/2025—
Q4/2024—
Q2/2024—
Q4/2023—
Q2/2023—
Q4/2022—
Q2/2022—
Q4/2021—
Q2/2021—
Q4/2020—

Doanh thu và lợi nhuận DAC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 47Năm 2021: 36Năm 2022: 45Năm 2023: 36Năm 2024: 38Năm 2025: 4949Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: -3Năm 2021: -4Năm 2022: -6Năm 2023: -2Năm 2024: -2Năm 2025: 44-6Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025494
Năm 202438-2
Năm 202336-2
Năm 202245-6
Năm 202136-4
Năm 202047-3

Báo cáo tài chính gốc DAC theo kỳ

29 tệp

29 tệp báo cáo DAC trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh DAC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh49,438,236,544,536,546,752,349,658,962,142,041,639,934,154,053,660,040,627,122,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)49,438,236,544,536,546,752,349,658,862,042,041,639,934,154,053,660,040,627,122,8
4. Giá vốn hàng bán39,434,531,343,833,842,745,343,351,649,341,035,936,129,943,440,240,624,921,718,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)10,03,75,10,82,74,07,06,47,312,71,05,63,84,210,613,319,415,65,34,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,00,20,30,10,00,00,00,00,00,10,00,11,62,32,10,60,10,1
7. Chi phí tài chính0,50,60,70,70,60,60,80,70,60,60,70,61,01,82,21,61,10,30,70,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,50,60,70,70,60,60,80,70,60,60,70,61,01,82,21,10,70,30,70,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,91,11,21,51,21,62,31,61,31,61,41,41,81,82,22,22,01,71,50,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,64,47,05,34,24,64,73,93,94,35,02,94,14,83,53,52,92,92,52,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,9-2,4-3,8-6,4-3,0-2,8-0,90,21,46,2-6,20,8-3,2-4,14,38,315,611,40,70,9
12. Thu nhập khác0,80,51,70,10,00,10,10,32,90,30,00,01,20,30,00,00,00,00,30,5
13. Chi phí khác0,00,10,00,10,60,00,10,00,25,20,30,20,20,70,00,00,20,00,10,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,70,41,70,1-0,60,0-0,10,32,7-4,9-0,2-0,21,0-0,40,00,0-0,10,00,20,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,7-2,0-2,0-6,4-3,6-2,8-0,90,54,21,4-6,40,7-2,2-4,54,38,315,411,40,91,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,01,11,01,91,60,10,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,01,11,01,91,60,10,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,7-2,0-2,0-6,4-3,6-2,8-0,90,34,01,3-6,40,7-2,2-4,53,27,313,59,90,81,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,7-2,0-2,0-6,4-3,6-2,8-0,90,34,01,3-6,40,7-2,2-4,53,27,313,59,90,81,1

Kết quả kinh doanh DAC theo quý

tỉ đồng

39 kỳ, Quý 3/2006 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 4/2010Quý 3/2010Quý 2/2010Quý 1/2010Quý 4/2009Quý 3/2009Quý 2/2009Quý 1/2009Quý 4/2008Quý 3/2008Quý 2/2008Quý 1/2008Quý 4/2007Quý 3/2007Quý 2/2007Quý 1/2007Quý 4/2006Quý 3/2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh0,014,39,011,37,410,410,413,77,111,08,612,28,29,36,910,57,511,013,616,712,714,613,715,010,316,915,117,111,010,810,610,19,19,17,57,13,56,75,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)0,014,39,011,37,410,410,413,77,111,08,612,28,29,36,910,57,511,013,616,712,714,613,715,010,216,915,117,111,010,810,610,19,19,17,57,13,56,75,2
4. Giá vốn hàng bán0,013,48,611,77,39,18,711,76,58,67,810,78,08,75,99,55,98,010,814,310,310,211,111,77,29,910,811,98,05,57,26,07,07,06,15,62,95,14,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)0,00,90,4-0,50,21,31,72,00,62,30,81,50,20,60,91,01,63,12,72,42,44,42,63,33,06,94,25,23,05,33,44,12,12,11,31,50,61,61,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,40,50,50,50,70,60,61,10,50,30,30,30,10,00,00,00,00,00,00,00,0
7. Chi phí tài chính0,00,20,20,20,20,20,20,10,20,20,20,30,40,30,30,50,70,60,60,50,50,80,30,20,40,60,20,10,10,10,10,00,10,10,20,20,20,20,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,20,20,20,20,20,20,10,20,20,20,30,40,30,30,50,70,60,60,50,50,80,30,20,30,20,20,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,30,40,40,30,40,30,40,30,50,50,50,40,40,40,50,50,50,50,60,60,70,50,60,50,50,60,50,40,60,30,50,30,40,50,40,20,50,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp0,01,71,21,50,70,90,81,00,51,30,80,91,12,31,01,00,50,61,01,10,91,10,80,90,70,61,10,70,51,30,51,00,50,60,50,50,40,80,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)0,0-1,3-1,5-2,5-0,9-0,10,50,6-0,30,4-0,6-0,2-1,7-2,4-0,8-0,90,01,61,00,70,92,51,62,22,06,32,94,12,33,62,72,61,30,90,20,4-0,20,20,4
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,10,0
13. Chi phí khác0,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,10,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,0-0,1-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,01,1-0,0-0,0-0,0-0,4-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,10,00,10,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)0,0-1,4-1,5-2,6-1,0-0,10,40,5-0,31,5-0,7-0,3-1,7-2,8-0,9-0,90,01,61,00,70,92,51,62,22,06,32,84,12,23,62,72,61,30,90,30,5-0,10,30,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,40,30,20,20,30,20,30,30,80,40,50,30,40,40,40,20,00,00,00,00,00,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,40,30,20,20,30,20,30,30,80,40,50,30,40,40,40,20,00,00,00,00,00,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,0-1,4-1,5-2,6-1,0-0,10,40,5-0,31,5-0,7-0,3-1,7-2,8-0,9-0,90,01,20,80,50,72,21,41,91,85,52,53,51,93,32,32,21,10,90,30,5-0,10,20,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,0-1,4-1,5-2,6-1,0-0,10,40,5-0,31,5-0,7-0,3-1,7-2,8-0,9-0,90,01,20,80,50,72,21,41,91,85,52,53,51,93,32,32,21,10,90,30,5-0,10,20,4

Báo cáo khác của DAC

Dữ liệu khác của DAC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP 382 Đông Anh (mã DAC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 49 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 4 tỉ đồng, tăng 288,0% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): lợi nhuận sau thuế 0 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.