Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo DAN
CTCP Dược Danapha
25.000
▲ +1.700 (▲ +7,30%)

Cân đối kế toán DAN

Cân đối kế toán DAN theo năm

tỉ đồng

8 kỳ, Năm 2018 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn657,9567,2551,5553,3625,6453,1498,5539,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền69,074,659,581,8101,588,473,496,3
      1. Tiền69,06,439,524,851,814,913,334,7
      2. Các khoản tương đương tiền0,068,120,057,049,773,560,161,6
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,0129,4255,367,50,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,0129,4255,367,50,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn432,8370,6359,2228,0147,5192,0298,9313,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng383,0285,8291,3182,5110,9155,6259,5273,6
      2. Trả trước cho người bán59,385,364,736,930,029,232,035,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác6,48,79,711,49,39,810,18,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-15,9-9,2-6,5-2,8-2,7-2,6-2,6-4,3
    IV. Tổng hàng tồn kho129,882,491,287,998,789,5108,7119,9
      1. Hàng tồn kho134,985,294,190,0100,989,7110,2121,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-5,2-2,7-2,8-2,1-2,3-0,2-1,4-1,2
    V. Tài sản ngắn hạn khác26,439,641,526,422,615,717,59,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,34,11,33,71,32,41,10,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ24,035,539,322,721,213,313,99,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,90,00,20,02,50,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.523,11.028,9743,2521,0260,9268,8286,3277,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,04,54,56,50,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,04,54,56,50,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định95,7109,7124,0141,4159,3187,1209,3212,7
      1. Tài sản cố định hữu hình60,573,686,9103,3120,3138,4160,6168,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình35,236,237,138,039,048,748,744,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1.405,4895,9593,4354,473,351,346,833,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1.405,4895,9593,4354,473,351,346,833,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6,86,86,86,86,816,215,515,5
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh8,88,88,88,88,88,88,88,8
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn6,86,86,86,86,86,86,86,8
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-8,8-8,8-8,8-8,8-8,8-4,4-0,1-0,1
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,05,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác15,216,514,414,014,914,214,716,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn15,216,514,414,014,914,214,716,3
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.181,01.596,11.294,61.074,2886,5721,9784,7816,9
  A. Nợ phải trả1.330,2831,1584,4424,9260,1124,2348,3397,6
    I. Nợ ngắn hạn516,2400,3379,1232,4260,1124,2331,0238,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn196,8163,4149,665,1178,066,9253,3142,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn199,9134,8181,4124,351,738,930,320,2
      4. Người mua trả tiền trước1,92,10,51,00,60,41,028,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước16,621,61,22,12,03,30,54,5
      6. Phải trả người lao động32,435,224,016,721,69,016,09,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn34,523,221,223,06,05,59,45,7
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác32,618,60,20,10,10,220,421,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,41,40,90,00,10,00,06,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn814,0430,8205,2192,40,00,017,3159,3
      1. Phải trả người bán dài hạn328,4104,50,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn481,0326,3205,2192,40,00,017,327,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,0132,2
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả4,60,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu850,8765,1710,2649,4626,4597,7436,5419,3
    I. Vốn chủ sở hữu850,7764,9710,1649,2626,2597,5436,2417,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu209,4209,4209,4211,3211,4211,4136,4130,2
      2. Thặng dư vốn cổ phần181,2181,2181,2181,5181,6181,688,887,6
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,017,826,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,0-2,3-2,3-2,30,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển374,1304,1242,7209,1185,5175,4162,4144,8
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối86,070,276,849,649,931,430,928,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,20,20,20,2-6,80,01,40,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này85,770,076,649,356,731,429,428,9
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,10,10,10,20,20,20,21,7
      1. Nguồn kinh phí0,10,10,10,10,10,10,21,6
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,10,10,10,10,1
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.181,01.596,11.294,61.074,2886,5721,9784,7816,9

Cân đối kế toán DAN theo quý

tỉ đồng

34 kỳ, Quý 1/2018 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn533,4583,7657,9659,9672,4612,8567,2553,9518,0536,2552,3564,2511,4546,9553,5617,4557,4636,2632,1625,2546,7446,8453,1432,4419,0468,1509,0518,8552,9525,3543,1566,7584,5516,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền61,5112,269,065,178,041,174,670,89,026,959,539,138,7109,281,844,16,0109,851,89,16,65,718,97,914,069,674,268,173,682,395,9109,0121,224,7
      1. Tiền7,15,769,065,123,813,66,43,69,026,939,539,120,612,224,810,36,010,051,89,16,65,714,94,91,915,114,110,816,826,334,227,821,224,7
      2. Các khoản tương đương tiền54,4106,50,00,054,227,568,167,20,00,020,00,018,197,057,033,80,099,80,00,00,00,04,03,012,054,660,157,356,856,061,681,3100,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,035,070,070,4129,4213,9184,7196,1305,0303,6259,0170,3137,069,543,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,035,070,070,4129,4213,9184,7196,1305,0303,6259,0170,3137,069,543,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn281,5295,4432,8470,6450,3430,2370,6363,7385,7369,9360,0366,6280,4243,1228,1215,0231,1207,7154,0188,3156,9161,4192,2257,7242,0280,5309,5332,6339,7311,5316,8316,7309,5338,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng245,1252,8383,0368,1336,4331,8285,8267,0305,3291,3291,3273,6204,0180,1182,5175,2192,2168,5110,9148,9122,0119,7155,7219,2206,2227,8259,5279,7288,3267,0273,6286,0276,9278,4
      2. Trả trước cho người bán50,149,959,3105,1118,6101,285,396,180,776,864,787,671,954,837,030,233,531,130,027,731,033,829,332,229,632,240,645,044,238,138,323,724,756,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác7,38,66,48,76,56,48,78,17,28,29,710,39,510,911,412,38,010,815,814,46,510,69,88,98,923,211,910,910,310,69,19,69,610,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-21,0-15,9-15,9-11,3-11,3-9,2-9,2-7,5-7,5-6,5-5,7-5,0-5,0-2,8-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-3,1-3,1-4,3-4,3-2,6-2,6-6,4
    IV. Tổng hàng tồn kho167,6147,7129,8101,5102,492,382,476,381,187,091,291,086,393,987,7102,198,4100,598,7104,4106,693,189,483,4104,4102,2108,6105,1126,0121,0120,6131,8144,7143,6
      1. Hàng tồn kho171,5152,4134,9103,9106,195,185,277,782,589,994,193,188,496,089,8104,2100,7102,8100,9106,7107,894,389,683,6104,6103,1110,0105,5126,4122,2121,8132,0145,0144,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-3,9-4,7-5,2-2,3-3,7-2,7-2,7-1,3-1,3-2,8-2,8-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,3-2,3-2,3-2,3-1,2-1,2-0,2-0,2-0,2-0,9-1,4-0,4-0,4-1,2-1,2-0,2-0,2-0,8
    V. Tài sản ngắn hạn khác22,828,526,422,741,749,239,643,142,252,441,532,636,030,326,542,437,322,122,619,717,616,215,613,915,715,716,812,913,510,69,89,29,19,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,82,42,33,74,94,54,13,13,74,21,32,63,73,93,84,03,71,01,32,01,52,22,31,21,40,81,10,71,00,00,00,09,10,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ18,026,024,019,035,244,635,540,038,548,139,329,832,026,122,738,333,620,921,217,716,114,013,312,614,313,713,812,312,410,59,79,20,09,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,01,60,10,00,00,00,10,90,30,30,30,00,00,00,20,20,00,00,00,00,10,01,31,90,00,00,10,10,00,00,4
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.580,61.566,01.523,11.382,11.224,11.152,31.028,9952,6917,1859,8743,2636,8596,1539,1521,5454,2417,9257,5254,4238,5250,8265,2268,7268,5275,1280,3286,2276,1278,0280,7276,1271,3258,5205,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,04,54,54,54,54,54,54,54,54,56,56,50,00,06,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,04,54,54,54,54,54,54,54,54,56,56,50,00,06,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định811,3826,095,799,6103,1106,4109,7112,7117,1121,7124,0127,7132,9136,8141,4146,5151,9153,7159,3164,8170,6180,8187,1189,9196,4202,7210,4203,8207,9211,3212,7218,6216,5166,5
      1. Tài sản cố định hữu hình776,6791,060,564,267,470,473,676,280,584,886,990,495,498,9103,3108,3113,6115,0120,3125,6131,2132,1138,4141,2147,7154,0160,6159,6163,7167,1168,5174,4172,3122,3
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình34,835,035,235,535,735,936,236,436,636,937,137,337,637,838,038,238,338,739,039,239,448,748,748,748,748,749,844,244,244,244,244,244,244,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn747,2718,11.405,41.260,51.098,51.023,0895,9812,1773,4712,3593,4483,0436,7376,3354,4282,2238,175,973,352,552,351,551,348,948,947,545,742,039,738,431,620,711,07,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang747,2718,11.405,41.260,51.098,51.023,0895,9812,1773,4712,3593,4483,0436,7376,3354,4282,2238,175,973,352,552,351,551,348,948,947,545,742,039,738,431,620,711,07,4
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,818,816,115,515,515,515,515,515,515,515,515,515,515,5
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,8
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh8,88,88,88,88,88,88,88,88,88,88,88,88,88,88,88,88,88,88,88,88,88,88,88,88,88,88,88,88,88,88,88,88,86,8
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn6,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,818,811,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,8-0,1
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-8,8-8,8-8,8-8,8-8,8-8,8-8,8-8,8-8,8-8,8-8,8-8,8-8,8-8,8-8,8-8,8-8,8-8,8-8,8-8,8-8,8-8,8-4,6-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác15,215,115,215,215,616,116,516,615,314,614,414,815,214,714,514,314,514,614,914,414,614,114,214,314,414,614,714,814,915,516,316,515,515,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn15,215,115,215,215,616,116,516,615,314,614,414,815,214,714,514,314,514,614,914,414,614,114,214,314,414,614,714,814,915,516,316,515,515,8
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.114,02.149,72.181,02.042,01.896,51.765,11.596,11.506,51.435,11.396,01.295,41.201,01.107,51.085,91.074,91.071,6975,2893,7886,5863,7797,5712,0721,7700,9694,2748,4795,3794,9830,8806,0819,2838,0843,0721,8
  A. Nợ phải trả1.192,61.265,31.331,81.225,31.106,9983,4829,1749,9687,5664,3584,4492,1429,7433,6425,8431,8353,4282,6260,1251,0204,8105,9121,8116,1115,8308,4359,3350,4397,9382,0379,3409,1433,5318,4
    I. Nợ ngắn hạn682,2428,0517,8380,4422,6417,1398,3403,2373,0355,9379,1296,0233,2239,1233,3253,5353,4282,6260,1251,0204,8105,9121,8116,1115,8289,8340,1328,0374,2209,3206,2236,9278,7278,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn403,1215,5196,8195,7201,1210,4163,4197,5166,8165,4149,6109,055,372,065,1130,1116,6171,7178,0187,8103,246,266,972,681,6246,0251,3234,4272,8131,7128,3156,5198,4228,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn183,5106,0199,986,2140,6136,9134,8126,0134,9138,8181,4138,8124,1122,5124,981,6169,952,551,740,042,035,338,719,516,327,039,319,525,221,519,012,39,715,8
      4. Người mua trả tiền trước7,73,21,96,21,92,62,13,43,63,40,50,60,80,71,00,91,21,40,60,514,49,10,40,70,60,41,034,434,228,628,630,030,531,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước25,716,816,211,23,66,719,617,611,65,71,213,09,13,72,14,35,71,62,03,62,42,51,31,31,00,20,53,03,80,14,86,64,40,5
      6. Phải trả người lao động23,116,434,417,013,814,335,225,823,915,824,015,011,110,016,818,518,116,221,68,110,17,78,97,44,45,416,04,95,65,28,74,24,24,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn26,032,334,531,131,922,623,215,216,125,021,218,617,114,423,017,715,412,76,010,811,44,95,49,26,610,011,011,612,35,88,59,79,45,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác11,736,532,631,528,422,318,616,314,80,40,20,114,814,80,40,425,525,50,10,121,30,20,25,45,30,821,020,220,317,28,517,121,83,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,31,31,41,41,41,41,41,41,41,40,90,91,01,00,00,10,91,00,10,10,1-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,10,1-0,8-0,20,40,4-10,6
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn510,4837,2814,0844,9684,3566,2430,8346,7314,5308,3205,2196,0196,4194,6192,4178,30,00,00,00,00,00,00,00,00,018,719,322,423,8172,7173,1172,3154,840,0
      1. Phải trả người bán dài hạn217,8326,3328,4393,3241,2204,1104,5102,2104,7102,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0178,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn292,4509,2481,0447,4438,9362,2326,3244,6209,7205,6205,2196,0196,4194,6192,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,719,322,423,837,440,843,130,840,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0135,3132,2129,1124,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,21,74,64,24,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu921,4884,4849,2816,7789,6781,7767,0756,6747,6731,7711,0709,0677,8652,3649,1639,8621,8611,1626,4612,7592,7606,1600,0584,9578,3439,9435,9444,4432,9424,0439,9428,9409,4403,4
    I. Vốn chủ sở hữu921,4884,4849,1816,6789,5781,6766,9756,4747,5731,6710,9708,8677,7652,1648,9639,6621,6610,9626,2612,5592,5605,9599,8584,7578,1439,8435,7444,1432,2423,2438,2426,9408,8402,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu209,4209,4209,4209,4209,4209,4209,4209,4209,4209,4209,4209,4209,4209,4211,3211,3211,3211,4211,4211,4211,4211,4211,4211,4211,4136,4136,4136,4136,4130,2130,2130,2130,2130,2
      2. Thặng dư vốn cổ phần181,2181,2181,2181,2181,2181,2181,2181,2181,2181,2181,2181,2181,2181,2181,5181,5181,5181,6181,6181,6181,6181,6181,6181,6181,688,888,888,888,887,687,687,687,687,6
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,817,826,026,026,026,026,026,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,21,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển460,1460,1374,1374,1374,1374,1304,1304,1304,1304,1242,7242,7242,7242,7209,1209,1209,1209,1185,5185,5185,5175,4175,4175,4172,4162,4163,8162,4162,4144,8144,8144,8144,8113,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối70,733,884,451,924,816,972,261,852,836,977,675,644,418,849,340,022,011,249,936,316,239,833,718,511,334,428,930,418,634,549,538,220,171,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,00,00,20,20,20,20,20,214,914,90,20,20,20,20,00,00,00,0-6,8-6,8-6,831,40,00,00,030,90,00,00,028,90,00,00,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này70,733,884,151,624,516,771,961,537,922,077,475,344,118,649,340,022,011,256,743,123,08,433,718,511,33,528,930,418,65,749,538,220,171,9
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,40,70,81,72,00,60,6
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,30,60,71,61,90,50,5
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.114,02.149,72.181,02.042,01.896,51.765,11.596,11.506,51.435,11.396,01.295,41.201,01.107,51.085,91.074,91.071,6975,2893,7886,5863,7797,5712,0721,7700,9694,2748,4795,3794,9830,8806,0819,2838,0843,0721,8

Báo cáo khác của DAN

Dữ liệu khác của DAN

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Dược Danapha (mã DAN), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc DAN.