Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo DAN
CTCP Dược Danapha
25.000
▲ +1.700 (▲ +7,30%)

Kết quả kinh doanh DAN

Doanh thu và lợi nhuận DAN theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 167Q4/2023: 143Q1/2024: 133Q2/2024: 152Q3/2024: 133Q4/2024: 147Q1/2025: 140Q2/2025: 155Q3/2025: 163Q4/2025: 189Q1/2026: 135Q2/2026: 191191Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 31Q4/2023: 2Q1/2024: 22Q2/2024: 16Q3/2024: 24Q4/2024: 12Q1/2025: 17Q2/2025: 8Q3/2025: 27Q4/2025: 33Q1/2026: 34Q2/2026: 3737Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202619137
Q1/202613534
Q4/202518933
Q3/202516327
Q2/20251558
Q1/202514017
Q4/202414712
Q3/202413324
Q2/202415216
Q1/202413322
Q4/20231432
Q3/202316731

Doanh thu và lợi nhuận DAN theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 391Năm 2021: 452Năm 2022: 556Năm 2023: 576Năm 2024: 565Năm 2025: 647647Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 31Năm 2021: 57Năm 2022: 49Năm 2023: 77Năm 2024: 70Năm 2025: 8686Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202564786
Năm 202456570
Năm 202357677
Năm 202255649
Năm 202145257
Năm 202039131

Báo cáo tài chính gốc DAN theo kỳ

54 tệp

54 tệp báo cáo DAN trên HNX từ năm 2021, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính DAN

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố DAN.

Kết quả kinh doanh DAN theo năm

tỉ đồng

8 kỳ, Năm 2018 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh650,6572,2598,5559,8463,3399,5503,6413,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3,37,422,44,110,88,81,81,9
3. Doanh thu thuần (1)-(2)647,3564,7576,1555,8452,4390,7501,9412,0
4. Giá vốn hàng bán291,4271,5314,3284,9260,9217,1293,6203,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)355,9293,2261,8270,8191,5173,6208,2208,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,16,09,427,216,65,73,77,0
7. Chi phí tài chính36,713,916,127,57,912,318,021,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay7,77,75,35,42,97,117,321,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng108,187,181,8145,869,378,399,681,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp107,1100,178,257,259,148,553,951,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)108,198,195,267,571,840,240,461,3
12. Thu nhập khác0,20,30,00,20,20,00,30,1
13. Chi phí khác0,35,00,23,50,60,31,11,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,0-4,8-0,1-3,3-0,4-0,3-0,8-1,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)108,193,395,064,271,539,939,660,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành17,723,318,514,914,78,510,212,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại4,60,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)22,323,318,514,914,78,510,212,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)85,770,076,649,356,731,429,448,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)85,770,076,649,356,731,429,448,0

Kết quả kinh doanh DAN theo quý

tỉ đồng

34 kỳ, Quý 1/2018 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh193,3135,7190,1164,6155,4140,6154,3133,3151,9132,7163,7167,2145,3122,3175,9149,2127,7107,0128,2112,9121,1101,0109,195,9106,988,4137,9138,5139,987,2130,5115,996,171,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,90,60,81,20,41,06,90,20,20,120,70,00,41,31,31,11,10,52,71,43,43,33,93,11,10,70,50,70,10,50,70,40,60,3
3. Doanh thu thuần (1)-(2)191,4135,1189,3163,4155,0139,6147,4133,1151,7132,6143,0167,2144,9121,0174,5148,1126,6106,5125,5111,6117,797,7105,292,7105,887,7137,4137,8139,886,8129,8115,595,571,2
4. Giá vốn hàng bán90,555,783,274,970,363,070,262,771,766,886,086,573,868,094,379,162,648,974,267,664,554,656,152,362,945,986,682,580,344,268,459,044,530,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)100,979,4106,188,584,776,677,170,380,065,857,180,771,153,080,269,064,057,651,344,053,243,149,140,442,941,850,855,459,542,661,456,551,040,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,716,61,90,23,20,57,02,81,92,21,41,62,24,34,18,59,74,95,65,04,51,42,61,20,90,70,60,71,01,02,61,82,40,4
7. Chi phí tài chính5,64,62,04,224,37,96,41,88,45,28,11,72,93,419,73,62,61,61,20,95,20,55,50,82,63,41,94,56,05,16,07,74,33,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay5,14,52,01,82,11,91,71,81,92,41,91,31,01,10,22,71,21,21,20,90,40,40,80,82,33,41,94,55,95,05,87,74,23,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,4-4,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng16,424,233,026,525,224,424,519,825,317,623,920,021,216,637,536,237,335,016,611,824,316,617,719,619,122,232,423,123,919,926,818,919,016,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp34,922,930,224,727,525,733,121,825,817,224,921,617,013,815,515,214,611,821,710,913,712,711,712,312,312,117,513,012,211,316,19,310,914,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)45,744,342,733,310,919,220,129,822,428,01,538,932,123,511,722,419,414,117,325,318,810,316,89,09,94,8-0,315,418,37,115,222,419,36,4
12. Thu nhập khác0,30,00,00,10,00,10,00,00,20,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,20,00,10,00,00,10,0
13. Chi phí khác0,20,00,10,10,10,04,50,20,40,00,00,00,10,00,20,03,40,00,20,00,40,00,20,00,00,00,50,20,20,20,60,10,10,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,20,0-0,10,0-0,00,1-4,5-0,2-0,1-0,00,00,0-0,1-0,0-0,20,1-3,40,0-0,2-0,0-0,40,2-0,20,0-0,00,0-0,5-0,0-0,2-0,0-0,5-0,10,0-0,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)45,944,342,733,310,919,215,629,622,328,01,538,931,923,511,522,516,014,117,125,318,510,616,59,09,84,8-0,915,418,17,114,622,319,36,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành10,513,49,76,2-1,32,63,46,06,46,00,07,76,44,92,24,55,12,93,55,23,92,21,31,82,11,31,33,65,11,43,24,44,60,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,5-2,90,40,04,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9,010,510,16,23,02,63,46,06,46,00,07,76,44,92,24,55,12,93,55,23,92,21,31,82,11,31,33,65,11,43,24,44,60,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)36,933,832,527,17,916,712,223,615,922,01,531,225,518,69,318,010,911,213,620,114,68,415,27,27,83,5-2,111,812,95,711,417,914,75,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)36,933,832,527,17,916,712,223,615,922,01,531,225,518,69,318,010,911,213,620,114,68,415,27,27,83,5-2,111,812,95,711,417,914,75,5

Báo cáo khác của DAN

Dữ liệu khác của DAN

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Dược Danapha (mã DAN): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 647 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 86 tỉ đồng, tăng 22,5% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 191 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 37 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.