Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 486 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo DBD
CTCP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định
Binh Dinh Pharmaceutical and Medical Equipment Joint Stock Company
46.750
▲ +650 (▲ +1,41%)

Cân đối kế toán DBD

Cân đối kế toán DBD theo năm

tỉ đồng

14 kỳ, Năm 2012 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.480,01.476,31.260,71.247,8948,2835,81.028,81.021,21.115,41.023,1772,6492,9515,4463,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền202,8314,287,855,669,3108,7138,292,696,5135,5210,7138,983,243,1
      1. Tiền54,856,742,850,632,335,247,480,654,063,053,7138,983,243,1
      2. Các khoản tương đương tiền148,0257,545,05,037,073,590,712,042,572,5157,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn409,2124,4221,2221,4139,293,3113,9222,7313,8274,1110,00,80,50,4
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,50,4
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn409,2124,4221,2221,4139,293,3113,9222,7313,8274,1110,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn481,8520,2452,2509,6478,9412,7445,1428,9405,9372,1272,5256,3347,2337,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng495,3504,9499,3549,0496,6412,8407,3380,7339,2319,4255,4252,5339,7330,2
      2. Trả trước cho người bán40,876,515,627,041,537,758,654,272,457,630,30,73,72,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,70,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác8,96,96,75,04,03,36,06,15,48,24,93,24,45,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-63,3-68,1-69,4-71,4-63,2-41,0-26,7-12,2-11,0-13,7-18,8-0,1-0,50,0
    IV. Tổng hàng tồn kho366,1505,4487,9450,3254,1214,9313,0269,7289,9231,1174,294,882,078,0
      1. Hàng tồn kho397,6532,3498,4450,3254,1214,9313,0269,7289,9231,1174,294,882,078,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-31,5-27,0-10,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác20,112,111,610,96,76,218,67,49,310,25,22,12,54,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn9,08,79,56,73,64,53,33,66,06,44,11,11,51,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ10,81,91,91,50,40,914,93,72,93,80,80,40,20,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,41,50,22,62,70,80,40,10,30,00,30,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,82,9
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.116,2787,9728,2647,9611,3601,6591,7413,1428,8411,1295,4303,5273,0270,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định354,2337,5357,3356,9247,1248,6236,7218,9246,9235,8168,3108,484,083,6
      1. Tài sản cố định hữu hình272,0280,7299,1296,8186,7186,9180,3167,9194,6182,5125,668,646,446,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình82,256,858,260,160,461,756,451,052,453,342,739,837,537,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn540,2233,5162,897,0184,4170,6164,825,111,331,121,410,09,34,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang540,2233,5162,897,0184,4170,6164,825,111,331,121,410,09,34,5
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn164,0164,2163,5154,8140,1141,6149,8143,5140,1132,1102,1181,9177,1181,9
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh162,5162,7160,0151,3136,6138,1133,3127,0123,6115,692,9168,3166,9171,7
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn3,53,53,53,53,53,516,516,516,516,516,513,810,210,2
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,0-2,00,00,00,00,00,00,00,00,0-7,3-0,20,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác57,852,744,639,239,740,840,525,630,512,23,63,12,60,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn42,139,436,734,636,940,740,425,630,512,23,63,12,60,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại15,813,38,04,62,90,10,10,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.596,22.264,21.988,91.895,71.559,51.437,41.620,61.434,31.544,21.434,31.067,9796,4788,4733,9
  A. Nợ phải trả860,2603,1556,1540,6419,0448,8688,0543,7711,2661,2513,8486,9520,4465,3
    I. Nợ ngắn hạn587,7460,2418,0405,5287,0347,9580,3497,3655,8612,2482,1477,7501,0437,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn43,235,935,316,021,020,1176,496,0195,774,786,772,084,286,5
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn217,8160,8125,4163,496,8102,7211,4204,5196,2249,7151,7317,6304,9257,7
      4. Người mua trả tiền trước15,516,09,48,810,629,05,214,831,16,615,16,73,15,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước53,527,429,014,115,418,528,09,730,223,628,616,520,915,9
      6. Phải trả người lao động93,578,386,498,436,736,427,414,640,770,453,514,750,338,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn26,219,833,517,839,914,37,05,60,00,00,00,02,10,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác9,98,713,48,36,381,085,489,991,3114,981,021,211,86,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi128,1113,285,678,660,246,139,662,370,572,465,629,023,626,3
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn272,6142,9138,1135,1132,0100,9107,746,455,449,131,79,219,527,9
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,40,4
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn132,028,044,060,076,062,765,50,00,00,00,00,08,418,9
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn7,87,36,77,76,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ132,8107,687,467,449,138,242,346,455,449,131,79,010,78,6
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.736,01.661,11.432,81.355,11.140,5988,6932,5890,7833,0773,0554,1309,5268,0268,6
    I. Vốn chủ sở hữu1.733,71.658,71.428,61.349,01.131,7972,3913,6868,1806,5742,7554,1309,5268,0268,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu945,3935,9748,8748,8576,1523,8523,8523,8523,8523,8419,2268,649,849,8
      2. Thặng dư vốn cổ phần20,920,920,920,920,920,920,920,920,920,90,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0115,3115,3
      5. Cổ phiếu quỹ-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,063,563,5
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái8,84,88,27,1-2,6-0,7-1,00,00,00,00,00,00,60,5
      8. Quỹ đầu tư phát triển230,9201,7174,2147,3122,9104,088,274,057,741,928,24,523,523,5
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,315,115,1
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,31,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối529,8497,3478,4426,8416,3326,3281,8249,4204,1156,0106,734,00,00,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước308,0288,2273,9241,7272,5281,8249,4204,1156,0126,06,3—0,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này221,8209,1204,5185,1143,744,632,445,348,030,0100,4—0,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác2,22,44,36,28,916,318,922,626,530,30,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,70,01,02,03,212,515,317,720,222,70,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định1,52,43,34,25,73,83,54,96,37,70,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.596,22.264,21.988,91.895,71.559,51.437,41.620,61.434,31.544,21.434,31.067,9796,4788,4733,9

Cân đối kế toán DBD theo quý

tỉ đồng

49 kỳ, Quý 4/2012 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.599,21.536,01.481,21.426,71.571,41.422,21.476,31.386,81.290,41.257,31.261,41.194,71.182,61.313,31.252,81.095,61.046,7950,8972,31.050,2888,6914,2852,8826,8875,8973,41.061,51.061,5997,31.014,71.021,2997,0963,01.140,01.114,6995,31.003,6999,81.020,3946,9833,9786,7772,6767,0748,3725,9492,9515,4463,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền49,1121,5202,8220,0314,2264,0314,2261,8134,475,187,841,825,1114,155,636,048,468,968,574,187,3157,6108,740,247,742,2138,368,317,430,192,635,635,464,296,589,423,777,0259,963,179,5102,3210,7222,3249,913,4138,983,243,1
      1. Tiền22,644,054,838,050,241,556,739,352,965,142,836,820,184,150,631,029,249,831,542,920,298,635,217,525,224,947,451,715,418,180,623,623,426,754,061,923,720,563,021,618,027,853,727,720,413,4138,983,243,1
      2. Các khoản tương đương tiền26,577,5148,0182,0264,0222,5257,5222,581,510,045,05,05,030,05,05,019,219,137,031,267,159,073,522,722,517,390,916,62,012,012,012,012,037,542,527,50,056,5196,941,561,574,5157,0194,5229,50,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn481,9449,2409,2312,2199,8138,1124,4130,2130,2190,6221,2177,0122,4207,2221,4213,7179,5139,2139,269,579,583,393,356,536,5106,5113,6153,6188,6242,7222,7215,6215,6303,8313,8211,7274,2219,7149,7259,4179,4145,0110,00,00,0210,10,80,50,4
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,50,4
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0274,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn481,9449,2409,2312,2199,8138,1124,4130,2130,2190,6221,2177,0122,4207,2221,4213,7179,5139,2139,269,579,583,393,356,536,5106,5113,6153,6188,6242,7222,7215,6215,6303,8313,8211,70,0219,7149,7259,4179,4145,0110,00,00,0210,10,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn514,6523,1481,9494,7589,3541,9520,2496,9504,0501,4452,9462,7483,3501,0514,6518,9488,4491,4503,8592,0451,0442,9429,9404,4426,7516,8479,5489,8439,6444,2428,9433,9395,3493,9404,8392,0375,8435,6370,4394,3350,4367,6272,5321,6308,8327,3256,3347,2337,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng494,3514,0495,5492,5518,8522,0504,9476,4481,4480,4499,3493,0511,9530,0549,0559,7539,0518,2496,6553,6440,0436,2412,7381,0398,9480,6410,4407,2362,4353,5380,7394,5326,3414,2338,0355,4327,0376,9319,4342,1302,6341,1255,4305,2291,7312,1252,5339,7330,2
      2. Trả trước cho người bán73,057,140,855,1128,578,576,581,687,182,015,628,730,728,532,127,213,527,441,544,141,539,955,050,342,952,089,682,877,887,454,244,575,976,272,435,648,460,757,661,355,736,530,331,630,014,30,73,72,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,71,30,40,60,70,70,70,70,80,80,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác9,915,38,911,47,59,26,97,85,312,87,412,29,113,75,08,26,99,129,050,410,77,83,312,212,810,96,012,512,115,56,17,05,314,55,410,99,611,36,510,811,98,14,93,55,81,03,24,45,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-62,5-63,3-63,3-64,3-65,4-67,8-68,1-69,1-70,1-74,0-69,4-71,2-68,4-71,2-71,4-76,1-71,0-63,2-63,2-56,1-41,1-41,0-41,0-39,0-28,0-26,7-26,5-12,7-12,7-12,2-12,2-12,1-12,1-11,0-11,0-10,5-10,5-13,7-13,7-20,6-20,6-18,8-18,8-19,5-19,5-0,1-0,1-0,50,0
    IV. Tổng hàng tồn kho530,8421,4366,1379,5451,3467,4505,4486,8511,1480,4487,9501,5536,8481,8450,4320,5321,6244,1254,1309,0266,7225,9214,9312,7346,8291,3311,5336,6340,6289,8269,7305,0307,6270,3289,9293,4313,9258,4230,9223,5217,6166,8174,2220,3186,9168,794,882,078,0
      1. Hàng tồn kho557,2451,3397,6403,1474,9492,6532,3493,9519,4489,4498,4501,5536,8481,8450,4320,5321,6244,1254,1309,0266,7225,9214,9312,7346,8291,3311,5336,6340,6289,8269,7305,0307,6270,3289,9293,4313,9258,4230,9223,5217,6166,8174,2220,3186,9168,794,882,078,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-26,4-29,9-31,5-23,7-23,7-25,2-27,0-7,1-8,4-9,0-10,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác22,820,821,220,416,910,712,111,010,89,911,611,715,09,310,96,58,87,16,75,64,04,45,913,018,116,518,613,311,17,97,46,99,17,79,68,816,09,19,46,57,05,05,22,92,76,42,12,54,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn9,77,99,98,87,66,78,78,49,07,29,59,010,23,86,73,95,82,73,61,82,82,94,52,83,72,83,33,63,72,53,63,14,84,56,36,112,16,76,43,42,73,44,11,61,92,31,11,51,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ11,210,210,911,22,82,41,91,81,71,61,91,54,54,41,60,80,81,50,40,70,90,90,99,914,013,214,99,47,33,53,72,83,62,82,91,93,81,93,02,84,11,00,80,90,50,50,40,20,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,92,80,40,36,51,61,50,70,11,10,21,10,21,02,61,82,22,92,73,20,40,60,50,30,40,40,40,30,12,00,11,00,70,40,30,80,00,50,00,30,10,50,30,30,30,70,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,90,60,82,9
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.210,71.151,41.102,91.004,9810,2798,8787,9748,0753,3733,4728,2687,1686,1674,0643,5650,7648,1666,1581,2577,6599,7595,2611,4618,0612,9609,2593,3480,4452,4412,8413,1405,9412,1418,0428,8419,0420,1389,9382,7337,7338,5301,0295,4293,2288,4295,9303,5273,0270,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định342,7355,0354,2361,9371,5346,4337,5342,2354,6356,9357,3324,4334,2344,7356,9217,0228,2238,2247,1228,4232,6240,6248,6245,1240,8240,8236,7210,6213,2209,2218,9221,8231,6240,4246,9249,5248,5250,1219,6176,3178,1169,1168,3157,2161,9169,3108,484,083,6
      1. Tài sản cố định hữu hình261,0273,1272,0279,3288,6289,0280,7285,3297,2299,1299,1265,7275,6285,4296,8157,3167,8177,4186,7167,5171,9179,4186,9189,4184,6184,6180,3160,9163,1158,6167,9170,7180,1188,4194,6196,9196,0197,2175,6132,2135,7126,5125,6114,4119,0126,368,646,446,5
      - Nguyên giá6,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá6,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình81,782,082,282,582,957,456,857,057,457,858,258,758,759,460,159,860,560,860,461,060,761,261,755,656,256,156,449,750,150,551,051,151,551,952,452,652,552,944,044,142,542,642,742,842,943,039,837,537,1
      - Nguyên giá6,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư6,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá6,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn621,1565,6541,6442,0215,8237,8233,5212,4185,8166,1162,8169,7150,8134,891,8233,7222,7230,5159,6181,3177,9171,8170,6174,2179,6174,4166,094,163,532,025,112,412,58,411,315,021,412,541,754,852,426,921,423,011,310,810,09,34,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,01,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang621,1564,6541,6442,0215,8237,8233,5212,4185,8166,1162,8169,7150,8134,891,8233,7222,7230,5159,6181,3177,9171,8170,6174,2179,6174,4166,094,163,532,025,112,412,58,411,315,021,412,541,754,852,426,921,423,011,310,810,09,34,5
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn182,9174,4150,2148,4169,7163,7164,2146,3166,2165,1163,5151,3159,7155,5154,8160,9158,1158,3140,1130,2149,4142,7151,5158,1151,4153,2151,4150,1150,5146,8143,5147,5142,6140,7140,1135,5135,5117,7117,7102,1102,1102,1102,1109,2111,3111,3181,9177,1181,9
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,49,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh181,4172,9148,7146,9168,2162,2162,7144,8162,7161,6160,0147,8156,2152,0151,3157,4154,6154,8136,6126,7145,9139,2148,0141,5134,9136,7134,9133,6134,0130,3127,0131,0126,1124,2123,6119,0119,092,992,992,992,992,992,992,995,095,0168,3166,9171,7
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn3,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,516,516,516,516,516,516,516,516,516,516,516,516,516,516,516,516,516,516,516,516,516,516,516,513,810,210,2
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,1-1,1-7,2-7,2-7,3-7,3-0,2-0,2-0,2-0,20,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác57,756,356,952,653,250,952,747,046,645,344,641,741,338,939,939,139,139,134,437,739,940,140,840,741,140,939,125,625,224,825,624,225,328,630,519,014,69,63,74,55,92,93,63,93,94,53,12,60,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn42,040,241,138,839,837,739,438,638,337,336,736,136,134,035,335,335,736,236,937,239,539,740,740,541,040,939,125,625,224,825,624,225,328,630,519,014,69,63,74,55,92,93,63,93,94,43,12,60,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại14,915,615,813,813,413,213,38,58,48,08,05,65,25,04,63,73,42,9-2,50,40,40,40,10,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,90,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.809,92.687,42.584,12.431,62.381,72.221,02.264,22.134,82.043,71.990,81.989,71.881,81.868,71.987,31.896,31.746,31.694,91.616,91.553,51.627,91.488,31.509,41.464,31.444,81.488,81.582,61.654,71.541,91.449,71.427,51.434,31.402,91.375,21.557,91.543,31.414,31.423,71.389,71.403,11.284,61.172,41.087,71.067,91.060,31.036,71.021,8796,4788,4733,9
  A. Nợ phải trả1.072,9870,6862,9722,4742,7487,8603,1497,8474,4498,7556,6470,5527,3566,1540,9432,3437,1411,4418,4506,0403,0484,1473,0384,9475,7607,7722,2549,9488,6502,8543,7445,7464,1687,1710,3522,9575,5601,3660,5504,3533,5502,7513,8434,2450,4441,1486,9520,4465,3
    I. Nợ ngắn hạn712,3513,1590,3531,0608,9349,9460,2373,2345,1365,5418,5350,6402,6435,8405,7318,3317,3285,1293,3390,9282,2362,2369,4280,2370,0501,0680,0506,6444,3457,9497,3397,0413,2634,0654,9480,4530,7554,3611,5471,8501,8472,0482,1413,6427,1325,0477,7501,0437,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn31,051,043,298,244,916,035,916,016,041,535,316,057,1104,116,016,016,023,121,052,29,146,917,441,8103,7139,6241,8232,9152,0137,596,0113,083,0209,8195,7125,6123,0117,974,750,982,291,286,787,0115,628,972,084,286,5
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn224,2199,3219,5153,695,794,8160,893,2114,1105,5125,484,4135,0141,2163,489,1127,691,196,8113,1119,9123,9102,795,7143,3166,6214,5159,8191,4151,4204,5174,2184,7178,7196,2157,8218,7230,6249,4203,0221,0171,7151,7164,5157,0145,1317,6304,9257,7
      4. Người mua trả tiền trước11,812,115,513,715,216,916,018,311,310,29,411,410,010,88,87,67,39,410,612,912,49,646,221,310,57,45,212,810,513,414,88,729,029,130,024,627,922,46,620,721,518,215,12,93,66,66,73,15,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước25,416,053,142,841,519,427,433,026,313,728,845,833,017,914,033,226,312,515,432,523,19,116,822,120,110,128,024,416,88,09,720,419,922,330,225,017,012,521,719,616,412,528,648,240,234,316,520,915,9
      6. Phải trả người lao động93,269,392,197,696,865,078,3103,674,184,986,493,082,871,698,654,447,241,936,663,942,130,944,440,235,230,627,621,918,313,414,626,828,948,341,069,159,965,071,774,764,457,553,544,233,933,114,750,338,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn29,129,029,225,513,716,419,822,516,616,133,534,919,718,317,861,635,043,939,971,913,521,914,325,722,930,07,017,811,30,05,60,02,20,00,00,05,20,00,03,43,415,00,00,01,00,00,02,10,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác192,911,69,95,0189,910,08,74,74,711,314,25,24,74,58,43,94,86,56,46,323,881,381,02,93,385,4116,411,311,391,789,910,011,388,491,37,57,934,7114,941,434,244,681,024,932,831,421,211,86,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi104,1124,7128,094,5111,1111,4113,281,982,182,385,659,960,367,578,752,553,156,859,737,938,238,646,630,431,031,339,425,732,642,562,343,954,257,470,570,771,071,272,558,158,561,265,641,943,145,529,023,626,3
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn360,6357,5272,6191,4133,8137,9142,9124,6129,3133,2138,1119,9124,7130,3135,1114,0119,8126,3125,1115,1120,8121,9103,6104,7105,7106,742,343,344,344,946,448,650,953,155,442,544,847,049,132,431,730,731,720,623,3116,19,219,527,9
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,40,4
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn226,1218,0132,080,320,024,028,032,036,040,044,048,052,056,060,064,068,072,076,080,084,784,765,565,565,565,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,092,70,08,418,9
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn10,19,47,87,27,56,97,37,37,36,46,76,76,87,77,76,16,16,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ124,4130,1132,8103,9106,3107,0107,685,386,086,787,465,165,866,667,444,045,747,449,135,136,237,238,239,240,241,342,343,344,344,946,448,650,953,155,442,544,847,049,132,431,730,731,720,623,323,39,010,78,6
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.737,01.816,81.721,21.709,21.638,91.733,21.661,11.637,01.569,31.492,11.433,01.411,31.341,41.421,21.355,41.314,01.257,71.205,51.135,11.121,91.085,21.025,3991,31.060,01.013,1974,9932,5992,0961,1924,8890,7957,3911,1870,8833,0891,5848,2788,4742,5780,3638,9584,9554,1626,1586,3580,7309,5268,0268,6
    I. Vốn chủ sở hữu1.737,01.816,81.719,01.707,51.636,91.731,21.658,71.632,31.564,31.488,11.428,81.406,51.335,71.415,21.349,21.307,21.250,21.197,21.127,11.104,31.066,51.007,7975,01.042,5993,9955,3913,6973,0940,7902,6868,1933,3888,2847,6806,5862,3818,5758,2719,0780,3622,5584,9554,1626,1586,3580,7309,5268,0268,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu945,3945,3945,3945,3935,9935,9935,9935,9748,8748,8748,8748,8748,8748,8748,8748,8748,8576,1576,1576,1576,1523,8523,8523,8523,8523,8523,8523,8523,8523,8523,8523,8523,8523,8523,8523,8523,8523,8523,8523,8419,2419,2419,2419,2419,2419,2268,649,849,8
      2. Thặng dư vốn cổ phần20,920,920,920,920,920,920,920,920,920,920,920,920,920,920,920,920,920,920,920,920,920,920,920,920,920,920,920,920,920,920,920,920,920,920,920,920,920,920,920,90,00,00,00,00,028,10,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu1,82,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0115,3115,3
      5. Cổ phiếu quỹ-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,063,563,5
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái9,910,1-4,91,2-0,3-3,24,80,55,01,18,27,43,82,97,19,86,8-2,6-2,6-4,0-0,7-3,5-2,4-1,8-1,8-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,5
      8. Quỹ đầu tư phát triển230,9230,9230,8201,7201,7201,7201,7174,2174,2174,2174,2147,3147,3147,3147,3122,9122,9122,9122,4104,0104,0104,0104,588,288,288,288,174,074,074,074,057,757,757,757,741,941,941,942,028,228,228,228,26,86,86,84,523,523,5
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,315,115,1
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,70,00,31,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối530,1609,5528,9540,4480,6577,9497,3502,8617,4545,0478,6484,0416,8497,2427,1406,7352,7481,8412,2409,3368,1364,5330,1411,4362,8322,8280,8354,4322,0283,9249,4330,9285,8245,2204,1275,7231,9171,6132,3207,4175,1137,5106,7200,1160,3122,934,00,00,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước360,7529,3308,0309,2309,2496,9288,2288,2477,9477,9273,9273,9273,9428,8241,7242,0242,0370,0272,5274,0274,0326,3281,8281,8281,8281,8249,4249,4249,4249,4204,1204,1204,1204,1156,0156,0156,0132,3106,7106,7106,7106,76,36,36,36,3—0,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này169,480,3220,9231,2171,381,0209,1214,6139,567,1204,7210,1142,968,4185,4164,7110,7111,8139,7135,394,138,248,3129,681,141,131,4105,072,634,545,3126,981,841,148,0119,775,939,325,6100,768,430,8100,4193,8154,1116,6—0,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,02,21,62,11,92,44,75,04,04,34,85,76,06,26,87,58,38,117,618,717,616,317,519,219,618,918,920,322,222,623,922,823,226,529,129,730,223,50,016,40,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,7-0,10,1-0,20,02,12,10,91,01,32,02,02,02,32,73,22,311,315,614,212,513,316,416,515,315,016,117,617,718,717,217,320,222,522,722,922,70,08,90,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,01,51,71,92,22,42,62,83,13,33,53,84,04,24,54,85,25,76,33,03,43,84,22,73,13,53,94,24,64,95,35,66,06,36,67,07,30,80,07,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.809,92.687,42.584,12.431,62.381,72.221,02.264,22.134,82.043,71.990,81.989,71.881,81.868,71.987,31.896,31.746,31.694,91.616,91.553,51.627,91.488,31.509,41.464,31.444,81.488,81.582,61.654,71.541,91.449,71.427,51.434,31.402,91.375,21.557,91.543,31.414,31.423,71.389,71.403,11.284,61.172,41.087,71.067,91.060,31.036,71.021,8796,4788,4733,9
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0——————————————————

Báo cáo khác của DBD

Dữ liệu khác của DBD

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (mã DBD), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc DBD.