Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 485 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo DBM
CTCP Dược - Vật tư Y tế Đăc Lăk
DakLak Pharmaceutical Medical Equipment JSC
22.900
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh DBM

Doanh thu và lợi nhuận DBM theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q1/2016: 69Q4/2016: 6869Q4/2015Q4/2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q1/2016: 2Q4/2016: 12Q4/2015Q4/2025
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q4/2025——
Q4/2024——
Q4/2023——
Q4/2022——
Q4/2021——
Q4/2020——
Q4/2019——
Q4/2018——
Q4/2017——
Q4/2016681
Q1/2016692
Q4/2015——

Doanh thu và lợi nhuận DBM theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 249Năm 2021: 294Năm 2022: 258Năm 2023: 236Năm 2024: 213Năm 2025: 219294Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 7Năm 2021: 8Năm 2022: 6Năm 2023: 6Năm 2024: 3Năm 2025: 58Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20252195
Năm 20242133
Năm 20232366
Năm 20222586
Năm 20212948
Năm 20202497

Báo cáo tài chính gốc DBM theo kỳ

10 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2025—————
2024—————
2023—————
2022—————
2021—————
2020—————
2019—————
2018—————
2017—————
2016—————

10 tệp báo cáo DBM trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh DBM theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh219,9213,4236,7258,9295,3248,9265,6261,4271,9272,7296,1362,2317,0303,2269,0229,3274,3292,5233,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,60,30,31,11,10,40,10,60,40,20,20,30,10,20,10,91,11,00,6
3. Doanh thu thuần (1)-(2)219,3213,0236,4257,8294,2248,5265,5260,9271,5272,5295,9361,9316,9303,1268,9228,3273,2291,4232,7
4. Giá vốn hàng bán196,5193,2212,8229,4255,1217,2233,9230,2240,1237,8260,4307,8267,2257,2230,6192,7236,3254,6198,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)22,819,823,528,339,131,331,630,731,434,735,554,149,745,938,335,636,936,834,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,12,92,61,91,32,01,41,41,51,71,30,91,20,90,50,50,50,20,1
7. Chi phí tài chính0,40,40,40,50,718,10,00,00,00,00,00,00,00,00,41,20,81,00,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,41,10,60,70,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng11,411,011,313,619,20,017,316,817,321,020,629,827,924,921,120,019,722,423,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,88,78,59,712,18,28,77,98,67,88,112,911,111,39,68,18,17,94,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)5,22,65,96,38,57,07,17,37,07,58,112,311,910,67,76,88,75,75,4
12. Thu nhập khác0,40,71,21,51,51,41,60,91,60,80,70,90,80,60,50,70,30,80,2
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,00,00,00,20,00,10,10,10,20,10,00,00,10,30,6
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,40,71,11,51,51,31,60,71,60,80,60,80,70,50,40,70,30,6-0,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5,73,37,07,910,08,38,78,18,68,38,713,112,511,18,17,59,06,34,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,00,51,41,42,11,61,71,61,81,92,13,23,93,12,62,72,01,40,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,00,61,41,62,01,61,71,61,81,92,13,23,93,22,62,72,01,40,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,62,85,66,38,06,77,16,56,86,46,69,88,78,05,54,87,04,94,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,62,85,66,38,06,77,16,56,86,46,69,88,78,05,54,87,04,94,0

Kết quả kinh doanh DBM theo quý

tỉ đồng

28 kỳ, Quý 1/2007 → Quý 4/2016. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 4/2016Quý 1/2016Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 2/2010Quý 1/2010Quý 2/2009Quý 1/2009Quý 2/2008Quý 1/2008Quý 2/2007Quý 1/2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh67,668,777,671,165,681,794,0103,483,083,680,576,176,888,575,470,668,772,363,259,058,553,268,368,565,777,359,062,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,20,10,00,00,10,00,10,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,30,00,30,30,30,10,30,20,20,2
3. Doanh thu thuần (1)-(2)67,668,577,571,165,681,594,0103,383,083,680,576,176,888,575,370,568,772,363,058,958,253,068,068,465,477,158,862,0
4. Giá vốn hàng bán59,459,568,561,958,569,779,887,171,271,468,363,264,373,664,060,259,462,453,550,548,844,159,461,457,267,251,753,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)8,29,19,09,17,011,814,316,211,712,212,212,912,514,911,310,39,39,99,58,59,38,88,77,08,29,97,18,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,40,90,20,40,40,20,20,20,20,20,30,10,50,20,30,10,30,10,00,20,20,10,10,20,00,00,00,0
7. Chi phí tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,40,30,30,30,20,30,20,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,40,30,20,20,10,30,20,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng4,15,75,65,14,78,16,58,86,47,76,07,37,09,05,75,44,95,34,74,44,44,34,74,05,44,94,75,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,92,51,51,62,23,34,42,82,42,63,62,12,82,92,93,12,42,82,62,33,01,72,01,41,61,81,21,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,61,82,12,70,50,63,64,83,22,12,93,63,23,33,02,02,41,92,11,81,72,71,91,51,13,01,11,1
12. Thu nhập khác0,20,10,30,20,10,10,40,00,40,10,30,20,30,10,20,30,10,20,00,00,10,20,20,10,10,10,00,0
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,00,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,20,10,30,20,10,00,40,00,30,10,20,20,20,00,10,30,10,20,00,00,10,20,20,10,1-0,0-0,10,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,81,92,32,90,70,74,04,93,52,23,13,83,43,43,12,22,52,12,11,81,92,92,01,61,22,91,01,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,40,40,50,60,10,21,11,10,80,71,21,10,91,00,80,60,60,70,80,51,00,70,50,30,20,40,10,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,40,40,50,60,10,21,11,10,80,71,21,10,91,10,80,60,60,70,80,51,00,70,50,30,20,40,10,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,41,51,82,30,50,42,93,82,71,51,92,72,52,32,21,61,81,31,21,30,92,21,51,41,02,50,91,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,41,51,82,30,50,42,93,82,71,51,92,72,52,32,21,61,81,31,21,30,92,21,51,41,02,50,91,0

Báo cáo khác của DBM

Dữ liệu khác của DBM

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Dược - Vật tư Y tế Đăc Lăk (mã DBM): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 219 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 5 tỉ đồng, tăng 66,2% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q4/2016): doanh thu 68 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.