Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo DCL
CTCP Dược phẩm Cửu Long
Cuu Long Pharmaceutical Joint Stock Company
47.950
▼ −1.550 (▼ −3,13%)

Kết quả kinh doanh DCL

Doanh thu và lợi nhuận DCL theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 259Q4/2023: 389Q1/2024: 278Q2/2024: 283Q3/2024: 236Q4/2024: 510Q1/2025: 340Q2/2025: 323Q3/2025: 286Q4/2025: 373Q1/2026: 324Q2/2026: 285510Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 1Q4/2023: 29Q1/2024: 22Q2/2024: 11Q3/2024: 2Q4/2024: 19Q1/2025: 25Q2/2025: -3Q3/2025: -6Q4/2025: 4Q1/2026: -2Q2/2026: 229-6Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20262852
Q1/2026324-2
Q4/20253734
Q3/2025286-6
Q2/2025323-3
Q1/202534025
Q4/202451019
Q3/20242362
Q2/202428311
Q1/202427822
Q4/202338929
Q3/20232591

Doanh thu và lợi nhuận DCL theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 671Năm 2021: 704Năm 2022: 1.016Năm 2023: 1.144Năm 2024: 1.307Năm 2025: 1.3221.322Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 69Năm 2021: 88Năm 2022: 113Năm 2023: 62Năm 2024: 54Năm 2025: 20113Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.32220
Năm 20241.30754
Năm 20231.14462
Năm 20221.016113
Năm 202170488
Năm 202067169

Báo cáo tài chính gốc DCL theo kỳ

225 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009—
2008———

225 tệp báo cáo DCL trên HOSE từ năm 2008, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính DCL

97 văn bản
28-8-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC bán niên 2026 soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-7-2026Giải trình biến động LNST Quý 2 năm 2026HOSE28-4-2026Giải trình biến động LNST quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-3-2026Giải trình biến động LNST năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-1-2026Giải trình biến động LNST quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-10-2025Giải trình biến động LNST quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-8-2025Giải trình biến động LNST bán niên năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-7-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2025 so với quý 1/2024HOSE26-3-2025Giải trình biến động LNST năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-1-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2024 so với quý 4/2023HOSE30-10-2024Giải trình biến động LNST BCTC quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE30-7-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE24-4-2024Giải trình chênh lệch LNST Q1/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-3-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2023 kiểm toán so với năm 2022HOSE29-1-2024Giải trình biến động LNST quý 4/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2023 so với quý 3/2022HOSE30-10-2023Giải trình chênh lệch LNST Q3/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-8-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế bán niên năm 2023 so với cùng kỳ năm 2022HOSE28-7-2023Giải trình biến động LNST quý 2/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-4-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2023 so với quý 1/2022HOSE12-4-2023Giải trình ý kiến nhấn mạnh BCTC năm 2022HOSE30-3-2023Giải trình biến động LNST năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-1-2023Giải trình biến động LNST quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-10-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2022 so với quý 3/2021HOSE29-8-2022Giải trình biến động LNST HN bán niên năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-7-2022Giải trình biến động LNST quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-4-2022Giải trình biến động LNST quý 1/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-1-2022Giải trình biến động LNST quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-8-2021Giải trình biến động LNST bán niên năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-8-2021Giải trình biến động LNST bán niên năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-8-2021Giải trình biến động LNST bán niên năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-7-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE29-4-2021Giải trình biến động LNST quý 1.2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-3-2021Giải trình biến động LNST năm 2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-1-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2020 so với quý 4/2019HOSE29-10-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2020 so với quý 3/2019HOSE28-8-2020Giải trình biến động LNST bán niên năm 2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-7-2020Giải trình biến động LNST quý 2.2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE
Xem thêm 57 văn bản cũ hơn (tới 8-4-2011)
27-4-2020Giải trình biến động LNST quý 1/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-3-2020Giải trình biến động LNST năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-2-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2020 cho DCLHOSE21-1-2020Giải trình biến động LNST quý 4.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3/2019 so với quý 3/2018HOSE28-8-2019Giải trình biến động LNST bán niên năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-7-2019Giải trình biến động LNST quý 2.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-4-2019Giải trình biến động LNST quý 1.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-3-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế BCTC năm 2018 so với năm 2017HOSE29-1-2019Giải trình biến động LNST quý 4.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-1-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2019HOSE30-10-2018Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2018 so với quý 3/2017HOSE29-8-2018Giải trình biến động LNST bán niên năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-7-2018Giải trình số liệu đã công bố quý 1.2018HOSE30-7-2018Giải trình biến động LNST quý 2.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-4-2018Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 1/2018 so với quý 1/2017HOSE30-1-2018Giải trình biến động lợi nhuận BCTC HN và Cty mẹ quý 4.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-12-2017Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2018HOSE3-11-2017Giải trình biến động lợi nhuận BCTC HN và riêng quý 3.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-10-2017Giải trình chênh lệch lợi nhuận BCTC HN và riêng quý 3.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-7-2017Giải trình biến động lợi nhuận BCTC HN và riêng quý 2.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-6-2017Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho DCLHOSE15-6-2017Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho DCLHOSE21-4-2017Thay đổi thông tin trên BCTC HN quý 1.2017HOSE21-4-2017Giải trình biến động lợi nhuận BCTC HN và riêng quý 1.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-1-2017Giải trình biến động lợi nhuận BCTC hợp nhất và riêng quý 4/2016 so với quý 4/2015HOSE19-10-2016Giải trình biến động lợi nhuận quý 3/2016 so với quý 3/2015HOSE19-7-2016Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 2/2016 so với quý 2/2015HOSE20-4-2016Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 1/2016 so với quý 1/2015HOSE21-1-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh Cty Mẹ và Hợp nhấtHOSE28-7-2015Giải trình biến động KQKD quý 2.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE11-3-2015Giải trình chênh lệch lợi nhuận giữa BCTC kiểm toán so với công ty lập năm 2014HOSE14-2-2015Giải trình biến động lợi nhuận BCTC HN và riêng quý 4.2014 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-10-2014Giải trình biến động lợi nhuận BCTC HN quý 3.2014 so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-8-2014Giải trình biến động lợi nhuận BCTC HN Q2-2014HOSE14-8-2014Giải trình biến động lợi nhuận BCTC HN Q2-2014HOSE7-5-2014Giải trình chênh lệch KQKD HN quý 1.2014HOSE3-4-2014Giải trình chênh lệch số liệu BCTC trước và sau khi kiểm toán năm 2013HOSE2-4-2014Giải trình chênh lệch số liệu BCTC HN trước và sau kiểm toán 2013HOSE8-11-2013Giải trình kết quả kinh doanh hợp nhất Q3/2013HOSE16-8-2013Giải trình biến động lợi nhuận hợp nhất quý 2 năm 2013HOSE15-5-2013Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh Q1/2013HOSE1-3-2013Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế Cty Mẹ Q4-2012 so với Q4-2011HOSE18-2-2013Giải trình kết quả kinh doanh Q4/2012HOSE13-11-2012Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh hợp nhất Q3/2012 so với cùng kỳHOSE23-10-2012Giải trình chênh lệch Kết quả kinh doanh Q3-2012HOSE8-10-2012Giải trình lưu ý của Công ty kiểm toán trong BCTC SX 6 tháng đầu năm 2012HOSE20-8-2012Giải trình biến động lợi nhuận hợp nhất Q2/2012HOSE30-7-2012Giải trình biến động lợi nhuận của BCTC riêng Q2-2012HOSE23-5-2012Giải trình biến động lợi nhuận Q1-2012HOSE12-4-2012HOSE phản hồi công văn xin gia hạn nộp báo cáo tài chính kiểm toán năm 2011HOSE17-2-2012Giải trình biến động lợi nhuận BCTC hợp nhất Q4/2011 so với BCTC hợp nhất Q4/2010HOSE3-1-2012Giải trình biến động lợi nhuận BCTC soát xét 6 tháng đầu năm 2011HOSE5-12-2011Gia hạn nộp báo cáo tài chính soát xét báo cáo bán niên năm 2011HOSE17-11-2011Giải trình biến động lợi nhuận sau thuếHOSE22-8-2011Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q2/2011HOSE8-4-2011Gia hạn báo cáo tài chính kiểm toán năm 2010HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố DCL.

Kết quả kinh doanh DCL theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.349,31.332,61.170,51.036,2715,5690,6756,7812,4775,8758,6674,4719,7681,8637,4686,6579,7577,8484,2362,8350,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu27,725,826,520,511,919,44,68,210,520,84,810,17,325,556,622,12,39,26,11,9
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.321,61.306,81.143,91.015,7703,6671,2752,0804,2765,3737,8669,6709,6674,6611,8630,0557,6575,5474,9356,7348,4
4. Giá vốn hàng bán1.117,31.102,1934,0733,6493,5483,6564,8595,8514,9498,3464,0469,7461,1440,9466,3410,1436,1351,1268,7295,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)204,2204,7209,9282,1210,2187,6187,2208,4250,4239,6205,5239,8213,5170,9163,7147,5139,4123,888,152,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính31,934,640,053,059,772,0137,554,218,513,63,60,20,45,03,04,81,51,31,20,7
7. Chi phí tài chính49,425,633,639,836,634,646,544,618,78,114,022,237,363,378,843,815,019,99,314,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay49,125,429,236,331,533,337,634,516,77,812,621,736,162,675,541,910,916,89,112,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng80,690,987,9104,074,598,0128,0143,9108,282,276,8115,382,766,989,267,933,536,819,815,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp65,253,951,349,848,941,746,453,753,750,240,263,255,825,930,728,718,617,914,112,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)40,968,877,2141,4109,985,3103,820,388,3112,678,039,438,219,9-32,011,873,850,646,112,2
12. Thu nhập khác3,50,51,00,90,81,12,93,411,10,61,61,42,73,03,02,62,52,11,01,0
13. Chi phí khác9,70,50,10,80,40,42,03,71,20,10,20,52,53,11,92,83,31,91,82,7
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-6,20,01,00,10,40,61,0-0,39,90,51,40,80,2-0,21,1-0,1-0,80,1-0,8-1,7
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)34,768,878,1141,5110,385,9104,720,098,3113,179,440,338,419,7-30,911,760,650,745,310,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9,613,114,932,121,218,417,87,123,721,617,99,811,10,80,00,04,14,64,60,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại5,01,51,1-3,51,3-1,4-0,10,2-0,41,31,0-1,3-2,9-0,2-0,10,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)14,614,616,028,622,517,017,77,323,422,918,88,68,10,7-0,10,04,14,64,60,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)20,154,162,1112,987,868,987,012,774,990,160,631,730,319,1-30,811,756,446,140,710,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,60,60,41,31,82,5-1,50,20,60,0-0,00,00,0-0,1-0,0-0,0-0,0-0,0-0,10,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)19,553,661,7111,686,066,488,512,574,390,160,631,730,319,2-30,811,756,546,140,810,5

Kết quả kinh doanh DCL theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh290,2333,4378,6292,7330,6347,5517,0242,9289,7282,9396,4262,3267,1244,7352,1250,9213,2220,0197,8151,6191,6174,5217,2139,0148,7185,7219,9180,6183,2172,8236,8189,8194,3191,5215,3187,2215,6157,7212,4180,8182,8182,5189,6164,0175,4145,3206,3160,3178,1175,1221,3165,3175,9150,0169,5162,1121,4214,2225,3191,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu4,89,36,07,07,37,56,87,36,75,07,33,08,37,97,16,54,32,63,02,12,83,914,22,62,10,41,01,40,41,81,82,11,72,63,12,61,43,45,35,75,64,21,01,21,11,57,01,01,01,29,81,41,01,14,64,327,011,12,513,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)285,3324,1372,6285,7323,2340,0510,3235,6283,0277,9389,1259,3258,8236,8345,0244,4208,9217,4194,8149,5188,7170,6203,0136,4146,6185,3218,9179,3182,8171,0235,0187,7192,6188,8212,2184,6214,3154,3207,1175,1177,3178,3188,6162,8174,3143,8199,3159,3177,1173,8211,5163,9174,9148,9164,9157,894,5203,1222,8178,0
4. Giá vốn hàng bán237,3285,3318,2251,1288,3259,7444,3200,3243,1214,5307,5224,3216,6185,6251,9174,0144,8162,9131,8105,8131,7124,2150,191,0105,2137,4155,3134,8139,9134,9174,6141,6141,7137,9139,8130,1143,9101,0139,4118,3117,6122,9129,3112,6120,0102,1133,0103,1114,5113,4156,4114,0117,7103,2115,3113,456,1163,4174,0129,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)48,038,854,434,735,080,366,035,439,963,581,635,042,251,193,170,464,154,462,943,757,146,452,945,441,447,963,644,542,936,160,446,150,951,072,454,570,353,367,756,859,655,459,350,254,341,766,356,162,660,455,049,957,245,749,644,338,439,748,849,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính8,07,27,98,28,27,57,98,78,79,29,59,810,210,513,614,013,312,18,610,623,716,817,317,718,618,393,415,814,314,015,115,415,58,22,96,45,43,74,03,13,72,83,20,40,00,00,10,10,00,10,20,10,10,10,01,21,02,529,60,5
7. Chi phí tài chính15,413,012,613,013,710,26,06,06,57,17,98,88,88,19,79,88,012,39,35,210,611,47,37,92,217,213,410,012,210,98,816,912,46,52,06,25,84,71,62,12,02,53,54,03,23,44,65,56,06,18,08,68,612,114,412,818,118,224,817,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay15,313,012,613,013,510,16,06,06,57,06,87,67,37,59,39,87,99,25,83,910,411,47,28,39,08,88,59,39,610,110,79,32,18,11,85,75,24,01,62,02,02,33,23,42,93,24,55,45,86,17,98,47,812,013,712,617,217,823,316,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng16,915,224,619,316,220,529,120,421,719,831,923,09,623,328,326,625,723,317,316,418,522,320,925,724,726,738,030,832,326,939,734,438,431,535,019,227,027,016,125,022,119,120,920,522,812,644,821,724,324,825,619,318,219,618,717,914,416,133,615,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp16,315,417,516,015,316,414,715,613,210,415,112,012,112,114,011,111,113,612,311,710,514,310,89,39,412,311,211,411,112,614,111,014,813,816,612,514,310,39,816,113,111,211,114,86,48,010,615,320,313,59,011,313,310,86,47,37,94,36,16,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7,42,37,6-5,4-2,040,724,12,17,235,436,20,921,918,254,636,932,617,332,621,041,115,131,320,323,710,094,48,11,7-0,312,8-0,70,97,421,723,028,615,044,316,826,225,427,111,321,917,86,413,712,116,112,710,817,23,310,17,5-1,13,613,99,4
12. Thu nhập khác0,5-0,00,30,40,32,50,10,20,10,10,10,10,50,30,20,10,40,10,30,20,20,00,50,20,30,11,11,00,60,20,30,22,60,2-0,20,56,74,10,30,0-0,30,5-0,31,50,40,10,30,10,20,72,21,00,30,82,00,40,80,30,70,6
13. Chi phí khác0,30,00,40,40,09,00,10,0-7,17,40,00,00,00,00,00,00,10,70,10,00,20,00,00,10,10,20,30,21,20,23,30,00,10,20,30,80,00,1-0,00,10,00,00,00,00,10,00,10,6-0,70,82,20,41,50,11,40,51,20,31,10,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,2-0,1-0,10,00,3-6,50,00,27,1-7,30,10,00,50,30,20,10,3-0,50,20,20,0-0,00,40,10,2-0,20,80,8-0,70,0-3,10,22,50,0-0,5-0,36,74,00,3-0,1-0,30,5-0,41,40,30,10,2-0,40,9-0,0-0,00,6-1,20,70,6-0,1-0,4-0,0-0,40,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7,62,27,6-5,4-1,734,224,12,314,328,136,31,022,418,554,837,033,016,732,821,241,215,131,820,423,99,895,28,91,0-0,39,8-0,53,47,421,222,835,319,044,616,725,925,926,712,822,117,86,613,213,016,012,711,416,04,110,87,4-1,63,613,59,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,30,31,6-0,0-1,49,45,3-0,43,44,89,10,21,93,712,87,37,64,45,43,68,73,57,44,14,52,312,33,3-0,32,53,81,8-0,11,72,16,79,45,66,94,14,56,05,33,15,34,12,02,22,34,23,62,71,80,00,40,00,00,40,01,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại5,33,62,20,42,8-0,4-0,31,1-0,41,0-1,80,12,60,1-1,80,1-0,7-1,11,30,7-0,2-0,4-1,60,30,2-0,2-3,80,13,7-0,10,3-0,00,7-0,71,10,4-0,8-1,11,9-0,80,7-0,50,5-0,2-0,41,1-0,40,5-0,90,30,00,00,10,20,1-0,00,10,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,53,93,80,41,49,05,10,83,15,87,30,34,53,811,07,56,93,36,74,38,53,15,84,44,72,18,53,43,52,44,11,70,51,03,27,18,64,58,93,45,25,55,82,94,95,21,62,71,44,53,62,71,90,20,50,00,10,40,01,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,0-1,73,8-5,8-3,125,219,11,611,222,328,90,717,814,743,829,626,013,526,116,932,712,026,016,019,27,786,75,5-2,5-2,75,7-2,32,96,418,015,626,714,535,713,320,720,420,99,917,212,65,010,511,511,69,08,714,13,910,37,4-1,73,113,58,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,20,10,10,10,20,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,30,40,50,40,40,50,50,70,50,70,60,0-0,3-0,5-0,7-0,40,40,8-0,6-0,40,60,40,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,2-0,00,10,0-0,0-0,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,8-1,83,7-5,9-3,225,018,91,411,122,128,90,617,714,643,729,325,713,025,716,532,211,525,315,518,57,186,75,8-2,0-2,06,0-2,62,17,118,415,126,314,535,713,320,720,420,99,917,212,65,010,511,511,69,08,714,13,910,57,4-1,83,113,58,8

Báo cáo khác của DCL

Dữ liệu khác của DCL

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Dược phẩm Cửu Long (mã DCL): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.322 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 20 tỉ đồng, giảm 62,9% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 285 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 2 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.