Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:42:13
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 380 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HLC · Xem bảng →
Logo DL1
CTCP Tập đoàn Alpha Seven
ALPHA SEVEN GROUP JOINT STOCK COMPANY
4.200
▲ +100 (▲ +2,44%)
trong phiên · 09:42:13

Cân đối kế toán DL1

Cân đối kế toán DL1 theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.566,11.199,2681,9715,9725,6245,1557,91.769,91.993,6211,730,728,622,119,517,915,112,05,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền89,1152,14,215,5203,00,50,96,5100,63,51,20,30,50,20,40,62,60,4
      1. Tiền89,1152,14,215,5203,00,50,96,529,33,51,20,30,30,20,40,62,60,4
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,071,30,00,00,00,20,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn203,0151,089,5300,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,055,293,2300,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,0-4,2-3,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn203,0100,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.217,6800,3559,1363,8485,4241,5555,61.234,61.416,0164,029,027,620,517,516,413,99,34,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng161,2371,3266,528,87,547,5447,8174,9127,8119,60,50,30,10,40,40,90,33,1
      2. Trả trước cho người bán48,728,898,32,1297,32,03,3941,61.221,95,40,00,70,00,03,20,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn323,1318,4177,0285,5168,7170,783,542,155,437,328,40,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác686,899,318,048,112,124,429,676,211,01,90,226,720,417,112,713,09,01,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,3-17,4-0,7-0,7-0,1-3,1-8,6-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho52,885,118,422,326,71,11,1515,0450,943,60,00,00,00,00,10,00,00,5
      1. Hàng tồn kho67,5114,918,422,326,71,11,1515,0450,943,60,00,00,00,00,10,00,00,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-14,7-29,90,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác3,610,710,714,310,52,10,213,726,00,50,50,71,00,91,00,50,10,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,80,50,40,50,30,20,20,20,30,50,50,70,50,50,50,10,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,610,210,313,910,20,00,010,925,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,20,00,00,00,01,90,02,60,00,00,00,00,20,20,20,30,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,30,40,00,10,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.565,61.371,01.745,32.220,71.285,11.085,1771,2618,5351,135,824,225,323,224,322,523,419,917,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn256,72,1169,3605,7284,4390,6307,4547,2271,10,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,0125,3485,0229,3355,6307,4517,7241,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác256,72,144,0120,755,035,00,029,529,50,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định797,9815,3741,7782,957,835,615,320,022,633,723,925,323,023,917,218,319,116,6
      1. Tài sản cố định hữu hình689,1737,2741,4782,657,635,515,220,022,633,623,825,323,023,917,216,917,316,5
      - Nguyên giá1,91,91,91,91,91,91,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,9-1,9-1,9-1,9-1,8-1,6-1,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,41,70,0
      - Nguyên giá1,91,91,91,91,91,91,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,9-1,9-1,9-1,9-1,8-1,6-1,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình108,778,10,30,30,20,10,00,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,1
      - Nguyên giá1,91,91,91,91,91,91,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,9-1,9-1,9-1,9-1,8-1,6-1,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá1,91,91,91,91,91,91,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,9-1,9-1,9-1,9-1,8-1,6-1,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,848,861,560,760,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,94,40,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,848,861,560,760,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn299,8271,7677,8666,0881,4658,2448,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh269,9244,1677,8666,0881,4658,2448,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn29,955,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,0-27,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác210,5233,095,1105,41,40,50,151,357,41,90,40,10,30,40,40,70,81,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn97,386,629,031,00,80,50,10,30,70,70,40,10,30,40,40,50,70,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,80,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,11,2
    VII. Lợi thế thương mại112,4146,366,174,40,70,00,051,056,81,20,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.131,72.570,22.427,22.936,62.010,71.330,31.329,12.388,42.344,7247,555,053,945,343,840,338,531,823,7
  A. Nợ phải trả1.782,11.198,81.029,71.609,6859,1221,0255,31.315,41.287,957,96,19,23,54,75,39,210,512,2
    I. Nợ ngắn hạn1.248,1570,0339,3598,9498,9218,3111,2754,3444,844,13,45,32,84,44,96,55,42,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn383,7252,0216,7521,1440,0128,155,5427,4280,525,41,11,10,10,82,23,23,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn127,6113,633,024,936,366,628,842,749,17,50,30,70,40,60,51,50,00,4
      4. Người mua trả tiền trước43,032,214,30,00,06,22,5223,688,40,10,00,00,00,00,00,00,60,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước74,063,62,97,54,610,05,06,23,02,60,21,00,41,00,51,11,40,7
      6. Phải trả người lao động20,230,63,43,53,40,80,30,80,90,60,30,30,30,20,20,20,20,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn58,366,763,839,94,50,20,023,37,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác535,910,64,51,49,45,618,329,615,06,80,51,20,50,70,50,10,10,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn4,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,60,60,60,60,60,60,70,80,80,91,01,01,11,10,90,40,10,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn534,0628,8690,41.010,7360,22,8144,0561,1843,113,82,73,90,70,30,42,75,09,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,01,014,012,10,20,20,0371,7821,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn524,4625,8676,4998,6360,02,5144,0189,421,513,62,73,80,50,00,02,25,09,7
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả9,62,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,30,40,50,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.349,61.371,41.397,51.327,01.151,61.109,31.073,81.073,01.056,8189,648,944,741,839,135,029,321,311,5
    I. Vốn chủ sở hữu1.349,61.371,41.397,51.327,01.151,61.109,31.073,81.073,01.056,8189,648,944,741,839,135,029,321,311,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.168,61.062,41.062,41.062,41.011,81.011,81.011,81.011,81.011,8168,931,431,428,624,820,718,015,09,5
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,71,01,01,01,01,01,01,01,01,30,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái12,98,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,70,70,70,70,70,70,70,70,70,79,08,08,08,05,71,81,80,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,01,00,70,30,10,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối55,2164,2163,5121,3138,192,857,444,626,511,78,54,24,25,27,99,24,42,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước51,2162,8121,376,092,857,441,626,511,70,14,2———————
      - LNST chưa phân phối kỳ này4,11,442,245,345,335,415,918,114,811,64,2———————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát111,5134,4170,0141,60,02,92,914,916,87,10,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.131,72.570,22.427,22.936,62.010,71.330,31.329,12.388,42.344,7247,555,053,945,343,840,338,531,823,7
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,10,30,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán DL1 theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn899,5874,11.237,8970,21.248,01.204,41.061,21.064,5773,8708,0613,0795,3783,0756,2544,0605,6831,3615,9984,6357,9398,8265,9309,9144,5315,4195,5553,2586,7645,71.778,31.797,71.734,81.705,62.222,61.993,7175,1203,7212,7212,4214,0253,533,230,729,628,828,428,628,53,023,922,122,621,520,419,518,216,518,117,918,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền262,6286,3281,187,9106,196,8151,116,277,177,84,25,44,14,515,53,685,2104,2235,42,21,60,52,71,10,91,22,63,15,75,96,59,212,7103,9100,62,74,94,73,23,12,91,71,21,31,00,90,30,50,40,60,30,20,40,40,20,40,30,70,40,7
      1. Tiền262,6286,3281,187,9106,196,8151,116,245,177,84,25,44,14,515,53,685,2104,2235,42,21,60,52,71,10,91,22,63,15,75,96,59,212,731,429,32,74,94,73,23,12,91,71,21,31,00,90,30,50,40,60,30,20,40,40,20,40,30,70,40,7
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,032,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,072,571,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn296,9247,9203,0264,0143,0151,0151,5444,5151,589,551,5300,0300,0300,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,80,80,80,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,055,255,2348,255,293,255,20,0300,0300,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,80,80,80,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,0-4,2-3,7-3,7-3,7-3,7-3,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn296,9247,9203,0264,0143,0100,0100,0100,0100,00,00,0300,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn212,2258,2698,4548,8868,9829,6659,5570,2518,0499,8528,2457,3446,4415,5491,6554,5699,2472,6712,3352,9393,8262,5301,1142,2313,2193,2549,3569,1638,71.235,91.249,61.205,11.173,81.574,31.416,0126,9153,7163,1164,8168,2181,531,129,028,127,527,127,627,21,222,120,520,619,218,218,316,714,916,116,416,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng132,8100,2166,7191,4347,7367,3365,234,640,058,7255,453,853,645,328,870,055,412,2103,22,239,055,581,623,627,486,2447,8479,4564,5177,7174,9163,6149,1137,1127,88,050,9111,0119,4122,6139,80,60,50,60,50,40,30,40,30,40,10,60,50,50,40,50,50,60,41,2
      2. Trả trước cho người bán21,139,749,870,694,263,930,0124,170,723,878,57,92,22,12,150,5298,4298,60,82,22,32,82,320,510,24,53,312,39,7948,7941,6944,2946,81.367,91.221,92,25,913,75,35,45,40,30,00,00,30,00,70,10,00,00,00,10,00,00,00,00,13,33,23,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0146,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,044,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,0319,1165,5308,8319,9210,5370,7334,1399,7177,0344,8341,7330,7411,2390,7298,90,0204,1318,8327,4179,3210,279,4247,472,670,747,50,062,655,139,554,355,955,4113,194,837,438,238,535,429,528,427,426,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác61,6130,0177,5125,8122,496,067,841,473,818,418,055,353,538,050,365,746,915,5404,432,828,328,133,924,433,838,627,530,020,047,178,158,023,813,511,03,82,31,22,11,81,10,80,20,30,326,826,726,91,021,620,419,918,717,717,916,114,412,312,712,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,2-11,7-14,6-4,5-4,1-17,4-14,1-0,7-0,7-0,7-0,7-4,6-4,6-0,7-0,7-22,3-0,5-0,1-0,1-3,1-3,1-3,1-26,9-5,6-5,6-8,6-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho122,575,951,666,1116,6114,388,427,516,321,918,415,515,519,322,524,132,327,126,51,11,11,14,01,11,11,11,114,41,1521,9512,8492,9490,9512,5451,045,244,744,343,842,468,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,1
      1. Hàng tồn kho138,490,766,387,2140,1140,5118,327,516,321,918,415,515,519,322,625,632,327,126,51,11,11,14,01,11,11,11,114,41,1521,9512,8492,9490,9512,5451,045,244,744,343,842,468,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-15,9-14,8-14,7-21,2-23,6-26,3-29,90,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-1,5-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác5,35,93,73,513,412,710,76,210,919,010,717,117,017,014,323,314,612,010,51,72,31,72,10,10,10,10,20,10,114,628,827,628,131,926,00,20,40,50,50,40,40,40,50,20,30,40,70,81,41,31,01,01,11,00,91,01,21,21,00,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,71,70,81,21,91,70,51,32,92,40,41,42,02,60,55,10,90,30,30,50,90,10,20,10,10,10,20,10,10,10,20,20,21,40,30,20,40,50,50,40,40,40,50,20,30,40,70,40,40,30,50,50,50,50,50,50,50,40,50,4
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,64,02,82,311,511,010,24,88,016,310,315,615,014,413,917,813,711,710,21,21,41,60,00,00,00,00,00,00,010,928,627,527,930,525,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,10,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,01,90,00,00,00,00,00,03,60,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,80,80,40,40,40,40,30,40,40,60,40,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2.343,12.453,72.152,51.618,71.332,51.361,71.541,21.754,11.795,71.806,71.783,52.206,02.205,92.211,12.391,12.588,12.091,81.422,21.960,5992,4981,91.087,81.887,71.142,1999,41.140,0782,4787,8697,7615,3603,2644,3630,2340,8351,1112,5109,734,635,737,038,123,624,224,825,025,725,225,745,122,723,222,923,323,824,324,825,122,122,522,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn2,12,1288,7297,72,12,1156,8156,9169,3169,3169,6629,0617,7606,5451,8449,6437,7411,8284,4291,1285,1396,4455,5678,8535,9676,5318,5323,4232,8546,1531,9570,8554,6243,2271,180,276,20,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,041,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0229,3240,90,00,00,00,00,00,00,0323,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,032,00,00,00,0112,9112,9125,3125,3125,7474,3474,3474,3359,4359,4359,4349,40,00,0240,9355,3421,4656,6521,8676,5318,50,0232,8516,6502,4541,3525,1213,8241,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác2,12,1256,7256,72,12,143,944,044,044,044,0154,7143,4132,292,490,278,462,455,050,244,241,134,122,214,10,00,00,00,029,529,529,529,529,529,580,276,20,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.282,81.329,11.346,5758,6769,9800,4840,8704,8757,2799,6741,7746,3759,9770,4780,9862,5806,255,3832,633,133,934,8888,414,314,514,915,616,116,619,420,020,721,322,022,630,431,532,633,735,136,023,223,924,425,025,625,121,522,022,523,022,623,023,423,924,324,716,817,217,3
      1. Tài sản cố định hữu hình1.149,01.195,01.237,8698,3709,7723,6736,8704,4756,9770,0741,4746,0759,6770,1780,6862,2805,855,1832,332,933,734,6888,314,214,414,815,616,116,519,320,020,621,321,922,630,331,432,533,635,035,923,223,824,324,925,525,121,522,022,523,022,623,023,423,924,324,716,817,216,1
      - Nguyên giá1,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,8-1,8-1,8-1,7-1,7-1,7-1,6-1,6-1,6-1,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,2
      - Nguyên giá1,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,8-1,8-1,8-1,7-1,7-1,7-1,6-1,6-1,6-1,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình133,8134,1108,760,360,376,8104,00,40,329,60,30,30,30,30,30,30,40,20,30,20,20,20,10,10,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá1,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,8-1,8-1,8-1,7-1,7-1,7-1,6-1,6-1,6-1,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá1,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,8-1,8-1,8-1,7-1,7-1,7-1,6-1,6-1,6-1,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn4,04,03,849,149,149,148,8108,860,860,861,560,960,860,760,760,660,460,160,00,00,00,0-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,04,10,00,00,00,00,00,00,00,00,04,94,94,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang4,04,03,849,149,149,148,8108,860,860,861,560,960,860,760,760,660,460,160,00,00,00,0-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn671,7670,430,1295,1284,9285,8274,6695,8688,9683,8715,7672,5667,3670,7992,1685,2678,2893,6669,9667,6662,1655,8448,2448,2448,1448,2448,1448,1448,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,022,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh355,5353,80,0264,9255,4252,1245,0695,8688,9683,8715,7672,5667,3670,7692,1685,2678,2893,6669,9667,6662,1655,8448,2448,2448,1448,2448,1448,1448,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn285,329,830,130,229,560,355,50,00,00,00,00,00,00,0300,0193,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,022,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,0-26,6-25,80,00,00,00,00,00,00,00,0-193,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn30,9286,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác382,5448,2483,4218,2226,5224,4220,187,9119,593,295,097,3100,2102,7105,5530,2109,21,5113,60,40,50,595,70,60,60,00,10,10,249,851,352,854,375,657,41,92,11,81,91,61,80,40,40,40,00,00,10,10,10,20,30,30,30,30,40,40,40,40,40,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn98,7104,1130,0101,9102,684,759,628,057,629,229,029,229,930,431,130,230,70,831,80,40,50,51,80,60,60,00,10,10,20,30,30,40,50,60,70,80,90,60,60,30,40,40,40,40,00,00,10,10,10,20,30,30,30,30,40,40,40,40,40,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,80,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,049,60,00,00,019,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2
    VII. Lợi thế thương mại283,8343,2353,3116,3123,8139,7160,559,962,064,066,168,270,272,374,4500,078,50,681,80,00,00,093,80,00,00,00,00,00,00,051,052,453,955,356,71,11,21,21,21,31,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.242,63.327,83.390,32.588,92.580,52.566,22.602,32.818,72.569,62.514,72.396,43.001,32.989,02.967,32.935,03.193,72.923,12.038,12.945,11.350,31.380,71.353,62.197,71.286,61.314,81.335,51.335,61.374,41.343,42.393,52.400,92.379,02.335,92.563,42.344,7287,6313,4247,3248,1250,9291,556,855,054,453,954,053,854,248,046,745,345,544,844,243,843,041,640,240,341,2
  A. Nợ phải trả1.230,21.290,62.029,21.217,41.225,51.169,91.214,01.335,81.114,11.089,9998,21.608,21.620,01.622,71.601,01.877,61.625,0870,91.682,0205,5247,9232,3992,6190,3227,2257,2256,3295,4268,11.319,61.328,71.308,61.265,61.305,61.288,088,0118,156,057,961,1105,25,76,16,67,07,99,110,04,73,73,58,04,44,44,74,24,33,55,67,1
    I. Nợ ngắn hạn513,6695,11.339,2593,6598,1543,6485,5660,1436,4401,3170,5597,5609,4612,0545,3821,8569,2510,7626,1205,3245,2229,6127,898,6226,9119,5109,5138,8115,0805,6321,2325,4743,2411,2365,074,8105,642,144,642,686,73,03,43,33,84,15,25,14,23,12,87,74,14,24,43,93,93,25,25,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn154,6419,0425,9225,4194,4214,0166,1191,2211,9173,068,0491,8517,4525,9464,1508,2484,3439,7491,7145,9129,4128,738,538,5165,055,552,962,962,2435,1222,5220,2389,4320,0280,526,727,425,325,720,019,70,81,10,81,10,81,10,40,10,10,10,80,80,80,80,10,30,32,23,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn182,696,7688,5199,0209,1131,6112,6279,437,136,727,018,917,420,136,3113,847,142,3103,410,657,10,066,640,540,532,828,846,924,951,039,445,735,651,949,127,858,56,87,210,454,90,10,30,40,40,60,70,90,50,50,40,60,50,50,60,40,20,10,50,1
      4. Người mua trả tiền trước43,728,842,439,536,735,131,621,818,5123,10,510,95,94,30,0119,82,20,00,033,633,673,86,22,52,52,52,58,08,0248,49,318,1285,718,78,48,28,00,30,40,30,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước22,978,578,467,765,374,360,15,14,53,52,99,59,810,07,56,15,25,05,44,712,66,28,711,510,15,86,15,67,46,65,95,35,42,43,03,63,31,92,83,33,30,50,20,30,50,80,81,11,40,70,40,60,70,91,01,31,41,10,80,7
      6. Phải trả người lao động14,917,518,423,314,823,530,62,11,52,02,91,81,71,83,01,51,12,02,30,90,911,20,80,50,20,20,30,30,50,50,80,60,60,90,90,30,30,00,60,50,50,30,30,30,30,30,30,50,50,30,30,30,20,20,20,20,20,20,20,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn62,734,527,631,545,053,671,356,857,457,763,860,053,247,132,440,119,011,53,50,80,50,70,80,70,30,70,00,30,631,423,018,013,46,37,20,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,10,10,20,10,10,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác26,814,957,36,632,110,812,6103,0105,04,64,84,03,32,11,331,69,69,619,18,210,47,95,63,87,721,218,314,210,631,819,416,612,210,215,17,27,16,86,87,07,00,30,50,40,40,61,21,20,60,50,54,40,70,60,70,70,80,50,50,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn4,74,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,70,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,70,70,70,70,80,80,80,80,80,80,80,80,90,90,90,91,01,01,01,01,01,01,01,01,11,11,11,11,11,11,10,80,90,9
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn716,6595,5690,0623,8627,3626,2728,5675,7677,6688,6827,71.010,61.010,61.010,71.055,81.055,81.055,8360,21.055,90,22,82,8864,791,70,3137,7146,7156,6153,1514,01.007,5983,3522,4894,4923,113,212,513,813,318,518,52,72,73,33,33,83,95,00,50,60,70,30,30,30,30,30,30,40,41,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,02,12,00,414,814,014,014,012,012,012,012,10,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,00,00,00,0362,4613,6602,9300,0873,1901,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn705,4592,7687,9619,7621,7623,8711,6661,6663,6674,5815,7998,6998,6998,61.055,61.055,61.055,6360,01.055,70,02,52,5864,591,30,0137,7146,7156,6153,1151,6393,9380,4222,421,221,512,912,313,613,318,518,52,72,73,33,33,83,84,90,40,50,50,00,00,00,00,00,00,00,01,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả11,12,82,12,13,62,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,20,30,30,30,30,30,30,30,40,4
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu2.012,42.037,21.361,11.371,51.355,01.396,31.388,41.482,91.455,51.424,81.398,21.393,11.369,01.344,61.334,01.316,21.298,11.167,21.263,11.144,71.132,81.121,31.205,11.096,31.087,61.078,31.079,31.079,01.075,31.074,01.072,21.070,41.070,31.257,81.056,7199,6195,3191,3190,1189,8186,351,148,947,946,846,144,744,243,343,041,837,540,539,839,138,737,436,634,734,1
    I. Vốn chủ sở hữu2.012,42.037,21.361,11.371,51.355,01.396,31.388,41.482,91.455,51.424,81.398,21.393,11.369,01.344,61.334,01.316,21.298,11.167,21.263,11.144,71.132,81.121,31.205,11.096,31.087,61.078,31.079,31.079,01.075,31.074,01.072,21.070,41.070,31.257,81.056,7199,6195,3191,3190,1189,8186,351,148,947,946,846,144,744,243,343,041,837,540,539,839,138,737,436,634,734,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.806,01.806,01.168,61.062,41.062,41.062,41.062,41.062,41.062,41.062,41.062,41.062,41.062,41.062,41.062,41.062,41.062,41.062,41.011,81.011,81.011,81.011,81.011,81.011,81.011,81.011,81.011,81.011,81.011,81.011,81.011,81.011,81.011,81.011,81.011,8168,9168,9168,9168,9168,9152,231,431,431,431,431,431,428,628,628,528,624,824,824,824,824,820,720,718,018,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,50,51,01,01,01,01,11,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,31,31,31,31,31,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái20,713,515,215,610,726,719,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,79,09,09,09,09,09,08,08,08,08,18,08,08,08,08,08,08,05,75,75,7
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,00,70,70,7
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối68,190,861,3173,1170,5179,198,9216,9198,8179,7163,7163,2148,5133,8123,4112,098,9103,1129,4128,3116,3104,972,581,072,261,962,962,658,945,543,842,442,327,326,521,617,313,412,211,916,710,68,57,46,45,74,26,65,75,44,23,66,65,95,24,97,69,510,49,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước55,255,257,8164,1164,1164,297,5163,5163,5163,5121,3121,3121,3121,376,076,076,087,592,892,892,892,857,457,457,457,441,741,741,744,626,526,526,526,510,811,711,711,70,10,18,58,54,24,24,2———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này12,835,63,59,06,515,01,453,435,316,342,441,927,212,647,436,022,915,636,635,423,512,015,123,514,84,521,120,917,10,917,315,915,80,915,79,95,71,812,111,88,32,24,23,22,2———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát116,6125,8114,3118,8109,8126,4205,6201,9192,7181,0170,4165,8156,4146,7146,5140,1135,10,0120,20,03,03,0119,11,91,82,92,92,92,915,014,914,514,5217,016,87,27,17,17,17,17,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.242,63.327,83.390,32.588,92.580,52.566,22.602,32.818,72.569,62.514,72.396,43.001,32.989,02.967,32.935,03.193,72.923,12.038,12.945,11.350,31.380,71.353,62.197,71.286,61.314,81.335,51.335,61.374,41.343,42.393,52.400,92.379,02.335,92.563,42.344,7287,6313,4247,3248,1250,9291,556,855,054,453,954,053,854,248,046,745,345,544,844,243,843,041,640,240,341,2
    III. Bất động sản đầu tư——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,10,10,10,20,20,20,30,30,30,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của DL1

Dữ liệu khác của DL1

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Tập đoàn Alpha Seven (mã DL1), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc DL1.