Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo DL1
CTCP Tập đoàn Alpha Seven
ALPHA SEVEN GROUP JOINT STOCK COMPANY
4.000
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại DL1: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài DL1 theo thời gian

344 ngày
0,07%0,88%1,69%2,49%3,30%15-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 559.332 cổ phiếu DL1, tương đương 0,31% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 87.934.857 cổ phiếu (48,69% vốn), khoảng 352 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 3,07% (8-3-2022), thấp nhất 0,30% (22-9-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu DL1 theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,30%0,31%▲ +0,01 điểm %21.200
1 tháng28-8-20260,31%0,31%▼ −0,00 điểm %-6.730
3 tháng3-7-20260,30%0,31%▲ +0,01 điểm %16.170
1 năm2-10-20250,53%0,31%▼ −0,22 điểm %-2.223
3 năm8-3-20223,07%0,31%▼ −2,77 điểm %-2.551.603

Sở hữu nước ngoài DL1 cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,31%■ 0,00 điểm %559.33249%87.934.857
9-20260,31%▼ −0,00 điểm %559.33249%87.934.857
8-20260,31%▲ +0,00 điểm %566.06249%87.928.127
7-20260,31%▲ +0,01 điểm %558.26249%87.935.927
6-20260,30%▼ −0,03 điểm %540.56249%87.953.627
5-20260,33%▲ +0,00 điểm %596.16249%87.898.027
4-20260,33%▼ −0,01 điểm %589.56249%87.904.627
3-20260,34%▼ −0,15 điểm %614.06249%87.880.127
2-20260,49%▼ −0,02 điểm %573.49949%56.687.279
1-20260,51%▲ +0,06 điểm %595.19949%56.665.579
12-20250,45%▼ −0,07 điểm %481.25049%51.574.436
11-20250,52%▲ +0,01 điểm %556.25549%51.499.431
10-20250,51%▼ −0,02 điểm %545.45549%51.510.231
9-20250,53%▼ −0,48 điểm %561.55549%51.494.131
8-20251,00%▲ +0,01 điểm %1.066.24349%50.989.443
7-20251,00%▲ +0,35 điểm %1.057.55549%50.998.131
6-20250,65%▲ +0,07 điểm %690.25549%51.365.431
5-20250,58%▼ −2,50 điểm %611.35549%51.444.331
3-20223,07%▲ +0,01 điểm %3.110.93549%46.465.967
2-20223,06%—3.098.43549%46.478.467

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026559.33200,31%87.934.857
1-10-2026559.33200,31%87.934.857
30-9-2026559.33200,31%87.934.857
29-9-2026559.332+21.2000,31%87.934.857
28-9-2026538.13200,30%87.956.057
25-9-2026538.132−7.2000,30%87.956.057
24-9-2026545.332+11.9700,30%87.948.857
23-9-2026533.36200,30%87.960.827
22-9-2026533.362−6.9000,30%87.960.827
21-9-2026540.262−12.1000,30%87.953.927
18-9-2026552.36200,31%87.941.827
17-9-2026552.362−11.2000,31%87.941.827
16-9-2026563.562−2.5000,31%87.930.627
15-9-2026566.06200,31%87.928.127
14-9-2026566.06200,31%87.928.127
11-9-2026566.06200,31%87.928.127
10-9-2026566.06200,31%87.928.127
9-9-2026566.06200,31%87.928.127
8-9-2026566.06200,31%87.928.127
7-9-2026566.06200,31%87.928.127
4-9-2026566.06200,31%87.928.127
3-9-2026566.06200,31%87.928.127
28-8-2026566.06200,31%87.928.127
27-8-2026566.06200,31%87.928.127
26-8-2026566.06200,31%87.928.127
25-8-2026566.06200,31%87.928.127
24-8-2026566.06200,31%87.928.127
21-8-2026566.06200,31%87.928.127
20-8-2026566.06200,31%87.928.127
19-8-2026566.062—0,31%87.928.127

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của DL1