Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo DL1
CTCP Tập đoàn Alpha Seven
ALPHA SEVEN GROUP JOINT STOCK COMPANY
4.100
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh DL1

Doanh thu và lợi nhuận DL1 theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 76Q4/2023: 68Q1/2024: 83Q2/2024: 84Q3/2024: 76Q4/2024: 306Q1/2025: 180Q2/2025: 270Q3/2025: 209Q4/2025: 184Q1/2026: 218Q2/2026: 232306Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 24Q4/2023: 5Q1/2024: 27Q2/2024: 31Q3/2024: 27Q4/2024: -52Q1/2025: 28Q2/2025: 3Q3/2025: 11Q4/2025: 3Q1/2026: 48Q2/2026: -1048-52Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/2026232-10
Q1/202621848
Q4/20251843
Q3/202520911
Q2/20252703
Q1/202518028
Q4/2024306-52
Q3/20247627
Q2/20248431
Q1/20248327
Q4/2023685
Q3/20237624

Doanh thu và lợi nhuận DL1 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 189Năm 2021: 101Năm 2022: 279Năm 2023: 281Năm 2024: 525Năm 2025: 793793Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 35Năm 2021: 45Năm 2022: 67Năm 2023: 71Năm 2024: 26Năm 2025: 4571Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202579345
Năm 202452526
Năm 202328171
Năm 202227967
Năm 202110145
Năm 202018935

Báo cáo tài chính gốc DL1 theo kỳ

179 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

179 tệp báo cáo DL1 trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính DL1

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố DL1.

Kết quả kinh doanh DL1 theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh793,1525,5281,3279,3100,7188,6201,0184,4233,3199,420,622,419,119,220,519,015,415,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)793,1525,5281,3279,3100,7188,6201,0184,4233,3199,420,622,419,119,220,519,015,415,0
4. Giá vốn hàng bán639,5342,5143,4154,494,7184,3194,0172,7215,7180,110,414,912,310,69,16,16,08,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)153,5182,9137,9124,96,04,37,011,717,619,310,27,56,88,611,412,89,46,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính42,532,271,471,944,451,056,662,911,92,40,01,00,10,00,10,00,00,0
7. Chi phí tài chính59,1131,0128,9125,518,115,620,617,03,02,20,40,20,10,20,91,21,21,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,069,5105,5122,413,515,620,617,03,02,20,40,20,10,20,91,21,21,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh34,623,320,525,520,20,1-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng8,63,11,31,50,91,31,21,21,21,10,90,60,60,60,50,40,40,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp107,771,229,226,21,8-2,812,89,04,53,73,33,02,62,63,22,62,42,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)55,233,170,569,149,841,329,047,420,814,75,54,63,65,36,88,65,42,8
12. Thu nhập khác2,90,21,40,00,00,00,11,61,30,20,00,00,00,00,00,00,00,1
13. Chi phí khác0,82,20,10,80,20,010,423,71,60,00,00,30,00,00,00,00,00,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,1-2,01,3-0,8-0,2-0,0-10,3-22,1-0,30,2-0,0-0,3-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)57,331,171,868,349,641,218,725,320,514,85,54,33,65,36,88,65,42,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành12,13,01,21,44,25,82,76,75,73,01,30,90,80,90,61,11,00,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,11,70,00,00,00,00,00,0-0,30,30,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)12,24,71,21,44,25,82,76,75,43,21,30,90,80,90,61,11,00,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)45,126,470,666,945,435,416,018,715,011,64,23,42,84,46,27,54,42,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát41,025,028,421,60,20,00,10,60,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,11,442,245,345,335,415,918,114,811,64,23,42,84,46,27,54,42,0

Kết quả kinh doanh DL1 theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh232,2218,2184,4208,9269,9179,7305,875,883,682,868,576,071,465,374,269,8101,333,987,22,543,012,594,23,667,123,760,635,778,726,147,656,042,138,673,949,393,516,736,878,978,95,54,84,84,76,25,65,45,65,84,84,94,64,84,64,74,95,15,45,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)232,2218,2184,4208,9269,9179,7305,875,883,682,868,576,071,465,374,269,8101,333,987,22,543,012,594,23,667,123,760,635,778,726,147,656,042,138,673,949,393,516,736,878,978,95,54,84,84,76,25,65,45,65,84,84,94,64,84,64,74,95,15,45,6
4. Giá vốn hàng bán137,0129,1182,6165,9216,7130,5240,636,541,037,242,035,331,833,945,237,742,930,271,31,942,410,393,72,366,921,459,633,277,523,743,754,339,336,170,744,186,914,034,773,469,82,12,42,42,43,23,63,63,83,63,23,12,93,03,42,72,62,03,22,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)95,289,11,743,053,149,265,239,442,645,526,540,839,631,429,032,158,43,715,90,50,62,30,51,30,22,30,92,51,22,43,91,72,92,53,15,26,62,72,15,59,03,42,42,42,33,02,01,91,82,21,71,81,71,71,22,12,23,12,23,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính22,18,739,37,01,97,315,94,34,11,621,014,118,318,18,421,529,612,425,711,010,49,917,114,714,68,86,17,825,814,811,211,734,03,87,51,71,80,70,50,50,30,50,00,00,00,00,00,20,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
7. Chi phí tài chính75,822,518,515,922,23,881,215,614,617,743,628,627,629,016,533,858,66,829,53,53,53,02,14,14,04,75,24,75,64,95,05,24,41,11,00,30,80,30,80,40,80,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,40,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay23,022,315,516,922,77,125,315,614,117,023,628,627,129,015,833,157,56,823,03,53,53,02,14,14,04,75,24,75,64,95,05,24,41,11,00,30,80,30,80,40,80,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,40,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1,80,09,29,57,68,06,26,95,16,05,25,15,44,76,97,0-0,612,2-6,85,56,35,60,00,0-0,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng1,50,9-4,78,72,33,74,70,30,40,30,30,40,30,30,20,30,40,40,30,10,30,40,50,40,20,30,40,30,30,20,30,30,40,30,40,30,40,20,30,30,30,30,20,20,20,30,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp44,223,632,223,729,329,948,86,45,37,45,56,710,66,111,75,26,34,23,30,40,80,727,50,6-2,30,60,80,60,92,02,12,11,83,41,60,81,10,71,00,81,00,70,80,81,00,81,00,90,90,70,70,70,60,60,60,60,70,71,00,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-2,450,74,311,38,827,2-47,428,231,627,73,224,324,818,815,921,222,116,91,713,012,813,7-12,510,912,95,60,64,720,210,07,75,830,31,77,75,56,12,20,64,57,42,81,41,31,01,90,71,11,51,40,80,90,91,00,41,31,42,20,82,3
12. Thu nhập khác0,10,00,20,1-0,80,9-1,90,20,00,01,31,00,00,00,00,00,00,01,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,60,61,20,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác0,30,00,10,20,00,00,00,10,00,00,00,90,00,10,00,00,10,70,30,00,00,00,00,00,00,00,10,01,78,55,25,411,20,71,30,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,2-0,00,1-0,1-0,90,9-1,90,1-0,0-0,01,30,1-0,0-0,1-0,0-0,0-0,0-0,71,6-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,1-0,0-1,7-8,5-5,0-5,2-10,7-0,1-0,1-0,1-0,2-0,0-0,0-0,00,2-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,0-0,0-0,3-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-2,650,74,311,27,928,0-49,228,331,627,74,524,424,818,715,921,122,116,13,313,012,813,7-12,510,912,95,60,64,718,61,62,70,519,61,67,65,45,92,20,64,57,62,81,41,31,01,90,71,01,21,40,80,90,91,00,41,31,42,20,72,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,82,61,31,33,10,53,00,90,90,4-0,60,30,41,10,70,4-0,30,51,11,11,31,60,02,23,61,10,20,92,30,60,90,44,60,61,31,12,00,50,30,91,40,60,30,30,30,40,10,20,30,30,20,20,20,20,10,20,40,50,10,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,60,00,0-1,51,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,42,61,3-0,24,60,53,00,90,90,4-0,60,30,41,10,70,4-0,30,51,11,11,31,6-0,12,23,71,10,20,92,30,60,90,44,60,61,11,11,90,50,30,91,40,60,30,30,30,40,10,20,30,30,20,20,20,20,10,20,40,50,10,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-10,048,13,011,53,327,5-52,227,430,727,35,124,124,417,615,220,722,315,62,311,911,412,1-12,48,79,24,50,43,716,31,01,80,115,01,06,44,34,01,80,33,66,22,21,01,00,71,50,50,80,91,10,60,70,70,70,31,11,01,60,62,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát12,812,58,68,911,812,6-0,29,311,611,04,69,59,75,13,97,515,10,02,10,0-0,00,00,00,0-1,10,00,00,00,10,10,00,00,00,10,20,10,10,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-22,735,6-5,52,6-8,515,0-52,018,119,016,30,514,714,712,611,413,27,315,60,211,911,412,0-12,48,710,34,50,43,716,20,91,80,115,00,96,34,33,91,80,33,56,12,21,01,00,71,50,50,80,91,10,60,70,70,70,31,11,01,60,62,0

Báo cáo khác của DL1

Dữ liệu khác của DL1

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Tập đoàn Alpha Seven (mã DL1): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 793 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 45 tỉ đồng, tăng 70,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 232 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -10 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.