Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 485 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo DLD
CTCP Du lịch Đăk Lăk
Dak lak Tourist Joint Stock Company
6.800
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh DLD

Doanh thu và lợi nhuận DLD theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q1/2018: 14Q2/2018: 17Q3/2018: 1617Q1/2018Q4/2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q1/2018: -2Q2/2018: -1Q3/2018: -2-2Q1/2018Q4/2025
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q4/2025——
Q4/2024——
Q4/2023——
Q4/2022——
Q4/2021——
Q4/2020——
Q4/2019——
Q2/2019——
Q4/2018——
Q3/201816-2
Q2/201817-1
Q1/201814-2

Doanh thu và lợi nhuận DLD theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 36Năm 2021: 19Năm 2022: 47Năm 2023: 44Năm 2024: 46Năm 2025: 4547Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: -13Năm 2021: -16Năm 2022: -10Năm 2023: -8Năm 2024: -10Năm 2025: -19-19Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202545-19
Năm 202446-10
Năm 202344-8
Năm 202247-10
Năm 202119-16
Năm 202036-13

Báo cáo tài chính gốc DLD theo kỳ

18 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2025—————
2024—————
2023—————
2022—————
2021—————
2020—————
2019—————
2018—————
2017———
2016———

18 tệp báo cáo DLD trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh DLD theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh44,846,244,447,218,936,560,263,068,378,682,867,871,671,659,753,451,651,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,20,20,30,4
3. Doanh thu thuần (1)-(2)44,846,244,447,218,936,560,263,068,378,682,867,871,571,559,553,251,350,7
4. Giá vốn hàng bán36,639,037,540,622,135,851,956,558,065,268,459,264,359,451,446,545,745,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)8,27,26,96,6-3,20,68,36,510,313,414,58,67,212,18,26,65,65,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,20,20,30,20,20,60,60,40,70,10,60,10,30,52,11,71,00,5
7. Chi phí tài chính7,27,78,58,46,26,77,46,87,27,57,69,18,94,90,00,50,80,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay7,27,78,58,46,26,77,46,87,27,57,69,18,94,90,00,50,80,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,60,60,60,60,30,60,70,60,70,90,90,91,01,10,91,01,01,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,58,48,47,74,56,67,87,17,58,08,56,46,16,29,23,43,22,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-8,9-9,3-10,2-9,9-14,0-12,6-7,0-7,7-4,4-2,9-2,0-7,6-8,50,30,23,41,61,4
12. Thu nhập khác0,10,02,10,20,00,10,31,11,60,22,10,11,23,90,20,20,20,0
13. Chi phí khác9,91,10,40,11,80,10,10,10,20,10,00,10,10,50,30,00,20,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-9,9-1,11,80,1-1,8-0,10,21,01,40,12,00,01,13,4-0,10,10,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-18,8-10,5-8,5-9,8-15,8-12,7-6,8-6,6-2,9-2,80,1-7,6-7,43,70,13,61,61,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,90,30,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,90,30,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-18,8-10,5-8,5-9,8-15,8-12,7-6,8-6,6-2,9-2,80,1-7,6-7,42,80,12,71,41,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-18,8-10,5-8,5-9,8-15,8-12,7-6,8-6,6-2,9-2,80,1-7,6-7,42,80,12,71,41,3

Kết quả kinh doanh DLD theo quý

tỉ đồng

31 kỳ, Quý 1/2010 → Quý 3/2018. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 1/2012Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 3/2010Quý 2/2010Quý 1/2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh16,017,413,916,315,419,218,320,419,220,418,620,918,922,620,218,115,318,915,618,515,519,818,321,416,412,415,415,412,113,014,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)16,017,413,916,315,419,218,320,419,220,418,620,918,922,620,218,115,318,915,618,515,519,718,221,316,412,415,315,312,012,914,5
4. Giá vốn hàng bán14,814,412,815,013,415,015,516,715,616,815,517,515,818,416,615,713,715,814,016,814,017,316,619,413,710,913,412,910,511,312,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,23,01,11,32,04,22,93,73,63,63,03,43,14,33,62,41,63,11,61,71,52,41,61,92,71,52,02,41,51,62,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,30,00,00,40,00,30,00,00,00,00,00,00,10,60,00,00,00,10,00,10,00,10,10,10,10,40,50,30,50,50,4
7. Chi phí tài chính1,81,81,81,81,81,81,92,41,91,81,92,01,22,71,73,01,92,12,02,22,52,01,92,90,00,00,00,00,10,10,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,81,81,81,81,81,81,92,41,91,81,92,01,22,71,73,01,92,12,02,22,52,01,92,90,00,00,00,00,10,10,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,10,20,20,20,10,20,20,20,20,30,20,20,20,30,20,20,20,30,20,20,20,30,30,40,20,20,30,20,30,30,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,71,81,62,01,72,02,00,62,73,31,82,01,81,91,71,61,51,81,60,62,11,71,6-0,72,20,91,01,20,80,80,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-2,1-0,9-2,5-2,2-1,60,6-1,20,5-1,1-1,7-0,8-0,8-0,0-0,1-0,0-2,4-2,0-1,0-2,2-1,2-3,3-1,4-2,1-0,60,40,81,21,30,81,01,2
12. Thu nhập khác0,10,10,10,10,10,00,10,10,00,00,10,00,90,00,00,10,00,00,00,30,80,00,00,10,00,00,00,10,20,00,0
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,10,00,10,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,10,00,10,10,1-0,00,10,0-0,00,00,10,00,90,00,00,10,0-0,0-0,10,20,8-0,00,00,0-0,0-0,1-0,0-0,00,20,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-2,0-0,8-2,4-2,1-1,50,6-1,10,5-1,2-1,7-0,8-0,80,9-0,1-0,0-2,4-2,0-1,0-2,3-0,9-2,5-1,4-2,1-0,60,40,81,11,31,01,01,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,30,30,20,20,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,30,30,20,20,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-2,0-0,8-2,4-2,1-1,50,6-1,10,5-1,2-1,7-0,8-0,80,9-0,1-0,0-2,4-2,0-1,0-2,3-0,9-2,5-1,4-2,1-0,60,40,50,91,00,70,80,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-2,0-0,8-2,4-2,1-1,50,6-1,10,5-1,2-1,7-0,8-0,80,9-0,1-0,0-2,4-2,0-1,0-2,3-0,9-2,5-1,4-2,1-0,60,40,50,91,00,70,80,9

Báo cáo khác của DLD

Dữ liệu khác của DLD

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Du lịch Đăk Lăk (mã DLD): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 45 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -19 tỉ đồng, giảm 79,9% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2018): doanh thu 16 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -2 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.