Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:57:23
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 382 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HHC · Xem bảng →
Logo DMX
CTCP Đầu tư Điện Máy Xanh
Dien May Xanh Investment Joint Stock Company
75.100
▼ −300 (▼ −0,40%)
trong phiên · 09:57:23

Cân đối kế toán DMX

Cân đối kế toán DMX theo năm

tỉ đồng
Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn53.565,647.063,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền3.578,23.780,1
      1. Tiền3.558,23.580,1
      2. Các khoản tương đương tiền20,0200,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn20.414,219.463,4
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn20.414,219.463,4
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn6.264,85.005,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng394,6241,8
      2. Trả trước cho người bán40,37,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn4.180,03.198,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác1.650,01.557,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho22.759,118.445,6
      1. Hàng tồn kho23.368,718.868,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-609,6-423,1
    V. Tài sản ngắn hạn khác549,2369,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn340,6274,8
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ208,694,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3.350,72.409,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn238,8256,7
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác238,8256,7
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,0
    II. Tài sản cố định840,51.625,2
      1. Tài sản cố định hữu hình814,51.561,8
      - Nguyên giá0,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,0
      - Nguyên giá0,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình26,063,5
      - Nguyên giá0,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,0
      - Nguyên giá0,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn54,14,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang54,14,9
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1.771,2242,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh371,2242,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1.400,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác446,2280,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn12,426,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại433,7254,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN56.916,249.472,1
  A. Nợ phải trả39.115,729.955,7
    I. Nợ ngắn hạn39.115,729.955,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn23.429,119.930,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn9.701,66.325,1
      4. Người mua trả tiền trước210,488,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước811,2585,5
      6. Phải trả người lao động190,1141,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn3.304,12.109,8
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn536,921,7
      11. Phải trả ngắn hạn khác842,8683,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn89,570,2
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,0
    II. Nợ dài hạn0,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu17.800,619.516,4
    I. Vốn chủ sở hữu17.800,619.516,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu11.012,84.361,5
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu1.073,30,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối5.714,415.154,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước4.612,611.438,3
      - LNST chưa phân phối kỳ này1.101,83.716,6
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN56.916,249.472,1

Cân đối kế toán DMX theo quý

tỉ đồng
Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 4/2024
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn72.253,553.656,953.565,647.063,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền3.541,43.312,73.578,23.780,1
      1. Tiền3.541,43.312,73.558,23.580,1
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,020,0200,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn27.813,525.255,720.414,219.463,4
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn27.813,525.255,720.414,219.463,4
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.735,41.612,16.264,85.005,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng463,9293,4394,6241,8
      2. Trả trước cho người bán15,927,540,37,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,04.180,03.198,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác1.255,61.291,21.650,01.557,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho25.439,323.054,422.759,118.445,6
      1. Hàng tồn kho26.163,623.803,523.368,718.868,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-724,3-749,0-609,6-423,1
    V. Tài sản ngắn hạn khác13.723,9422,1549,2369,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn299,3316,9340,6274,8
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ109,5105,2208,694,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác13.315,10,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3.632,73.670,13.350,72.409,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn240,1242,4238,8256,7
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác240,1242,4238,8256,7
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định646,3751,6840,51.625,2
      1. Tài sản cố định hữu hình620,3725,6814,51.561,8
      - Nguyên giá0,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình26,026,026,063,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,210,354,14,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,210,354,14,9
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2.020,72.002,11.771,2242,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh521,2502,6371,2242,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1.499,51.499,51.400,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác725,4663,8446,2280,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn4,12,912,426,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại721,2660,9433,7254,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN75.886,257.327,056.916,249.472,1
  A. Nợ phải trả53.209,437.307,939.115,729.955,7
    I. Nợ ngắn hạn52.715,737.307,939.115,729.955,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn22.403,822.158,923.429,119.930,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn10.232,38.598,59.701,66.325,1
      4. Người mua trả tiền trước208,0192,5210,488,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước953,9776,7811,2585,5
      6. Phải trả người lao động178,5167,0190,1141,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn3.939,23.290,23.304,12.109,8
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn184,1612,7536,921,7
      11. Phải trả ngắn hạn khác14.509,11.413,0842,8683,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn106,798,489,570,2
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn493,70,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn493,70,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu22.676,820.019,117.800,619.516,4
    I. Vốn chủ sở hữu22.676,820.019,117.800,619.516,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu11.012,811.012,811.012,84.361,5
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu1.073,31.073,31.073,30,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối10.590,67.933,05.714,415.154,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước5.714,45.714,44.612,611.438,3
      - LNST chưa phân phối kỳ này4.876,22.218,61.101,83.716,6
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN75.886,257.327,056.916,249.472,1

Báo cáo khác của DMX

Dữ liệu khác của DMX

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Đầu tư Điện Máy Xanh (mã DMX), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc DMX.