Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 485 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo DNN
CTCP Cấp nước Đà Nẵng
Da Nang Water Supply Joint Stock Company
29.000
▲ +3.700 (▲ +14,62%)

Kết quả kinh doanh DNN

Doanh thu và lợi nhuận DNN theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 166Q4/2023: 147Q1/2024: 142Q2/2024: 167Q3/2024: 176Q4/2024: 160Q1/2025: 161Q2/2025: 202Q3/2025: 217Q4/2025: 195Q1/2026: 189Q2/2026: 223223Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 44Q4/2023: 15Q1/2024: 27Q2/2024: 24Q3/2024: 19Q4/2024: 24Q1/2025: 36Q2/2025: 62Q3/2025: 76Q4/2025: 60Q1/2026: 59Q2/2026: 7676Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202622376
Q1/202618959
Q4/202519560
Q3/202521776
Q2/202520262
Q1/202516136
Q4/202416024
Q3/202417619
Q2/202416724
Q1/202414227
Q4/202314715
Q3/202316644

Doanh thu và lợi nhuận DNN theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 491Năm 2021: 467Năm 2022: 534Năm 2023: 596Năm 2024: 645Năm 2025: 774774Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 128Năm 2021: 121Năm 2022: 157Năm 2023: 156Năm 2024: 100Năm 2025: 234234Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025774234
Năm 2024645100
Năm 2023596156
Năm 2022534157
Năm 2021467121
Năm 2020491128

Báo cáo tài chính gốc DNN theo kỳ

219 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017————

219 tệp báo cáo DNN trên HNX từ năm 2017, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh DNN theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh774,3644,7596,0534,4467,3491,3547,6500,0450,6397,7361,7332,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)774,3644,7596,0534,4467,3491,3547,6500,0450,6397,7361,7332,1
4. Giá vốn hàng bán434,1447,4340,5281,1267,3258,2279,2267,1244,3217,2195,9193,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)340,2197,2255,5253,3200,0233,1268,4232,9206,2180,5165,8138,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính25,624,927,223,221,029,231,127,824,19,74,73,6
7. Chi phí tài chính23,728,830,019,315,710,75,65,04,44,516,522,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,028,830,015,111,76,41,60,80,40,412,618,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng40,038,135,236,236,742,549,152,653,250,543,934,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp49,747,846,547,442,554,548,650,340,541,635,237,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)252,4107,4171,1173,6126,1154,5196,1152,8132,293,674,947,7
12. Thu nhập khác9,85,13,02,611,67,99,69,06,20,80,12,0
13. Chi phí khác0,70,50,60,60,90,00,81,30,60,30,94,9
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)9,14,72,51,910,77,98,77,65,60,5-0,8-2,9
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)261,5112,1173,6175,6136,8162,4204,9160,4137,894,174,144,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành27,411,617,718,415,434,143,034,930,721,418,912,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,10,20,0-0,0-0,0-0,00,20,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)27,511,817,718,415,434,143,234,930,721,418,912,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)234,0100,4155,9157,2121,4128,3161,7125,5107,172,855,232,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)234,0100,4155,9157,2121,4128,3161,7125,5107,172,855,232,8

Kết quả kinh doanh DNN theo quý

tỉ đồng

37 kỳ, Quý 2/2016 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 2/2017Quý 2/2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh222,7189,0194,6217,1202,0160,6159,6175,9167,4141,7147,0165,9156,9126,3140,3154,9133,3105,9109,9119,8129,8108,4116,2129,1119,6126,4136,8151,3139,2120,3128,9138,1127,1105,7120,9112,498,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)222,7189,0194,6217,1202,0160,6159,6175,9167,4141,7147,0165,9156,9126,3140,3154,9133,3105,9109,9119,8129,8108,4116,2129,1119,6126,4136,8151,3139,2120,3128,9138,1127,1105,7120,9112,498,8
4. Giá vốn hàng bán127,8105,4107,8117,2109,0100,6106,9134,1119,191,6104,094,578,563,571,473,771,063,466,766,168,566,166,563,965,562,477,167,269,865,264,172,168,360,864,759,865,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)95,083,786,799,993,059,952,741,848,350,143,071,478,462,868,981,262,342,543,253,761,442,349,865,254,164,059,784,269,355,164,866,058,844,956,352,633,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính9,07,77,27,16,05,45,66,16,46,87,57,76,66,16,16,05,96,06,05,25,24,65,77,08,18,38,58,27,37,17,16,47,27,06,65,53,5
7. Chi phí tài chính5,95,75,65,96,55,77,26,67,87,112,49,04,73,94,54,04,84,08,02,82,52,32,52,52,82,93,31,11,21,11,21,41,31,21,11,11,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay5,95,75,65,912,20,07,24,27,87,112,49,08,60,03,52,13,63,07,01,81,51,41,51,51,81,60,00,00,20,10,00,20,20,20,00,10,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng11,99,99,310,411,29,39,89,59,98,98,78,99,58,18,98,910,28,58,78,810,39,710,09,713,19,79,712,914,112,113,713,816,48,714,014,312,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,49,913,912,113,410,415,610,312,39,614,810,312,28,917,89,911,48,111,38,711,810,514,39,221,59,510,511,312,210,918,810,913,88,313,511,18,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)73,765,965,178,768,039,825,721,524,731,214,650,958,747,943,864,341,827,921,238,741,924,328,750,824,850,244,767,149,238,038,246,334,733,734,331,714,1
12. Thu nhập khác14,80,01,76,41,70,01,60,01,60,01,50,11,40,01,30,11,20,00,89,21,50,15,80,31,80,05,62,61,30,11,10,71,65,80,00,00,0
13. Chi phí khác1,00,10,10,10,20,00,50,00,30,00,30,00,00,00,30,10,20,00,10,60,20,00,00,00,00,00,20,20,00,01,10,00,20,0-0,40,20,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)13,8-0,11,66,31,40,01,20,01,30,01,20,11,4-0,01,0-0,11,00,00,78,61,30,15,80,31,80,05,42,41,30,1-0,10,71,45,80,4-0,2-0,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)87,565,866,884,969,539,926,921,526,031,215,850,960,147,944,864,342,827,921,947,443,124,434,451,126,650,250,169,450,538,138,147,036,139,634,731,414,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành11,66,87,09,37,24,02,72,01,64,41,27,06,75,04,96,64,53,04,49,68,55,17,211,05,810,110,914,410,58,09,010,14,98,77,97,92,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,10,00,00,0-0,0-0,00,0-0,20,10,00,1-0,10,1-0,10,1-0,20,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)11,76,87,09,37,24,02,72,21,64,41,27,06,75,04,86,74,53,04,39,78,45,27,011,15,810,210,914,410,58,09,010,14,98,77,97,92,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)75,859,059,875,662,335,924,219,324,426,914,544,053,442,940,057,638,224,817,537,734,719,227,540,120,840,039,255,140,030,129,136,931,230,926,923,611,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)75,859,059,875,662,335,924,219,324,426,914,544,053,442,940,057,638,224,817,537,734,719,227,540,120,840,039,255,140,030,129,136,931,230,926,923,611,2

Báo cáo khác của DNN

Dữ liệu khác của DNN

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Cấp nước Đà Nẵng (mã DNN): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 774 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 234 tỉ đồng, tăng 133,2% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 223 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 76 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.