Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo DNW
CTCP Cấp nước Đồng Nai
DONG NAI WATER JOINT STOCK COMPANY
30.000
▼ −200 (▼ −0,66%)

Cân đối kế toán DNW

Cân đối kế toán DNW theo năm

tỉ đồng

13 kỳ, Năm 2013 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn823,0817,4688,3641,2710,1291,0238,2284,3512,8523,1561,5405,4404,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền86,441,852,256,3254,2109,359,875,6149,8169,6223,5234,7112,0
      1. Tiền56,441,849,248,381,233,336,840,244,635,859,9160,971,8
      2. Các khoản tương đương tiền30,00,03,08,0173,076,023,035,4105,2133,9163,773,940,2
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn617,0664,2525,0474,4316,670,362,915,00,00,00,00,010,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn617,0664,2525,0474,4316,670,362,915,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn69,965,162,261,783,658,667,6142,1281,8292,4297,197,7218,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng43,142,247,246,059,346,553,768,178,3125,186,882,965,7
      2. Trả trước cho người bán10,94,85,04,416,85,44,966,8187,8147,0208,410,1148,3
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,015,020,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác21,924,012,514,810,89,311,110,23,62,74,37,07,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-6,0-5,9-2,5-3,5-3,3-2,6-2,2-3,1-2,9-2,3-2,3-2,3-3,1
    IV. Tổng hàng tồn kho48,744,641,845,051,138,443,639,852,043,338,646,441,8
      1. Hàng tồn kho49,044,841,845,051,138,443,639,852,043,338,646,441,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,3-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác1,01,77,23,74,614,44,411,829,217,82,326,621,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,30,40,30,20,30,50,10,30,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,71,26,93,33,75,23,610,719,516,61,39,318,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,20,00,20,68,70,70,09,00,40,515,31,4
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,80,70,80,52,02,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2.619,12.706,02.841,52.894,43.060,53.258,53.439,23.493,83.189,22.897,32.710,22.643,62.152,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,80,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,80,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định2.379,92.457,82.631,62.688,02.846,13.047,63.224,63.210,02.549,32.455,22.561,81.566,21.432,6
      1. Tài sản cố định hữu hình2.092,22.162,52.347,22.396,32.546,82.741,12.910,32.888,62.221,92.448,12.536,81.541,11.422,0
      - Nguyên giá0,00,00,01,31,31,31,31,31,30,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,0-0,4-0,4-0,3-0,3-0,2-0,20,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,01,31,31,31,31,31,30,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,0-0,4-0,4-0,3-0,3-0,2-0,20,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình287,7295,3284,4291,7299,2306,5314,3321,4327,47,125,025,010,6
      - Nguyên giá0,00,00,01,31,31,31,31,31,30,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,0-0,4-0,4-0,3-0,3-0,2-0,20,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,80,90,91,01,01,10,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,01,31,31,31,31,31,30,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,0-0,4-0,4-0,3-0,3-0,2-0,20,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn153,5168,4149,2150,3155,1151,8140,4193,8546,1380,7112,71.058,9706,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang153,5168,4149,2150,3155,1151,8140,4193,8546,1380,7112,7——
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn55,854,855,049,850,537,632,934,032,514,912,912,710,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh20,019,718,446,847,434,629,930,929,411,910,39,68,3
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn56,754,253,13,13,13,13,13,13,13,13,13,12,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-20,8-19,0-16,50,00,00,0-0,10,00,00,0-0,50,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác29,924,95,75,58,020,540,355,060,246,621,15,93,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn29,924,95,75,58,020,540,254,859,846,020,34,61,8
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,10,20,40,60,81,21,5
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.442,23.523,43.529,83.535,63.770,63.549,53.677,43.778,23.702,03.420,43.271,83.049,02.557,1
  A. Nợ phải trả957,71.077,61.238,31.336,51.726,62.057,52.233,62.416,12.403,02.089,11.941,31.848,71.953,8
    I. Nợ ngắn hạn423,0472,9486,4456,3599,8590,4602,6610,5641,8489,2479,1409,3234,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn169,2223,2222,1249,8391,8407,0439,8463,0505,9389,2376,8187,7135,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn57,560,698,965,657,760,344,761,752,323,525,042,446,4
      4. Người mua trả tiền trước6,76,06,412,212,511,436,317,216,24,31,74,02,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước13,415,19,711,714,57,012,814,36,29,720,033,37,1
      6. Phải trả người lao động86,373,465,343,862,853,131,612,917,28,77,37,113,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn9,09,112,914,118,623,418,016,414,510,67,95,18,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác13,017,413,712,011,910,28,07,46,522,224,8110,19,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,90,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi67,868,057,547,229,218,011,417,623,020,915,619,613,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn534,8604,7751,9880,31.126,91.467,11.631,01.805,61.761,21.600,01.462,21.439,41.719,2
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,017,50,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác6,18,08,08,69,66,86,741,1239,2145,2226,9417,2640,9
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn528,7596,7743,9871,71.117,31.460,31.624,31.764,51.522,01.437,31.235,21.022,31.078,3
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu2.484,42.445,82.291,52.199,02.044,01.492,01.443,81.362,11.299,01.331,31.330,51.200,3603,3
    I. Vốn chủ sở hữu2.484,42.445,82.291,52.199,02.044,01.492,01.442,01.361,51.298,81.330,41.329,71.199,4602,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.200,01.200,01.200,01.200,01.200,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,0320,9
      2. Thặng dư vốn cổ phần118,5118,5118,5118,5118,518,818,818,818,818,818,22,72,7
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu26,226,226,226,226,226,226,226,226,213,10,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-64,2-64,2-64,2-64,2-64,2-64,2-64,2-64,2-64,2-64,2-64,2-64,20,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển386,9297,4206,8162,8121,293,664,945,138,135,136,035,649,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,12,7
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối697,4746,4686,2640,8530,8310,9290,9231,2173,9225,2237,8130,032,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước427,6413,7414,3312,2145,0153,1132,1104,0131,4156,6102,6——
      - LNST chưa phân phối kỳ này269,8332,7271,9328,6385,8157,8158,8127,242,668,6135,2——
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0117,8
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát119,6121,4118,0115,0111,5106,8105,4104,5105,9102,4101,792,377,2
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,01,80,50,20,90,80,90,9
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,01,80,50,20,90,80,90,9
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.442,23.523,43.529,83.535,63.770,63.549,53.677,43.778,23.702,03.420,43.271,83.049,02.557,1

Cân đối kế toán DNW theo quý

tỉ đồng

47 kỳ, Quý 4/2013 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 4/2014Quý 4/2013
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn938,8815,5823,3768,5740,1788,4817,4763,2846,4681,0688,3659,3732,8630,5647,1837,3887,0757,6709,6716,1715,3559,9290,9291,8299,6207,9239,0256,0318,5272,2253,4236,3355,8441,4513,9551,2616,0485,7523,1511,6549,9492,1561,5531,6294,4405,4404,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền118,096,586,437,461,242,841,832,281,538,452,243,989,836,556,3180,7342,2301,3254,2268,8297,8379,9109,3106,2127,728,959,865,3137,788,575,679,6171,1102,2149,8167,8215,4145,9169,6141,4207,4161,1223,5206,2136,3234,7112,0
      1. Tiền57,951,556,437,461,242,841,832,222,538,449,240,966,833,548,357,759,258,381,245,854,8333,933,357,745,718,936,847,845,950,940,234,550,440,144,660,446,841,435,850,268,134,959,970,644,1160,971,8
      2. Các khoản tương đương tiền60,145,030,00,00,00,00,00,059,00,03,03,023,03,08,0123,0283,0243,0173,0223,0243,046,076,048,582,010,023,017,591,837,635,445,1120,662,1105,2107,3168,6104,5133,991,1139,3126,2163,7135,692,273,940,2
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn692,7582,0617,0611,0552,0622,2664,2613,2642,7532,0525,0471,0512,0470,0474,4541,9421,8325,8316,6286,6286,567,570,367,866,169,662,961,536,722,215,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn692,7582,0617,0611,0552,0622,2664,2613,2642,7532,0525,0471,0512,0470,0474,4541,9421,8325,8316,6286,6286,567,570,367,866,169,662,961,536,722,215,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn73,484,470,167,977,576,565,166,076,664,962,297,187,277,867,767,073,679,883,798,677,463,358,669,064,564,267,676,484,294,0111,2101,7128,8277,6281,9317,6333,2273,7292,4315,3281,6282,3297,1276,6106,697,7218,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng44,843,543,143,650,839,342,246,252,147,247,246,859,153,346,049,848,459,859,382,260,451,546,551,345,251,253,761,668,382,565,361,479,276,878,3101,8107,4113,5125,1133,794,588,086,887,087,582,965,7
      2. Trả trước cho người bán27,918,210,98,015,815,44,89,313,211,85,028,73,613,710,710,115,213,716,99,59,95,75,411,312,45,94,96,77,24,638,839,646,7198,8187,8195,8205,6140,1147,1181,3186,7193,7208,4188,116,310,1148,3
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,020,020,020,020,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác6,728,722,122,416,827,824,016,417,712,412,524,028,114,314,710,413,39,610,79,59,78,89,38,69,19,311,111,111,69,710,23,86,05,13,72,42,72,42,62,62,72,94,33,95,27,07,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-6,0-6,0-6,0-5,9-5,9-5,9-5,9-6,0-6,5-6,5-2,5-2,5-3,5-3,5-3,6-3,3-3,3-3,3-3,3-2,6-2,6-2,6-2,6-2,2-2,2-2,2-2,2-2,9-2,9-2,7-3,1-3,1-3,1-3,0-2,9-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-3,1
    IV. Tổng hàng tồn kho54,251,748,751,749,146,144,650,443,543,641,844,740,743,445,044,045,946,351,158,749,740,238,437,938,141,443,645,845,144,439,840,541,344,452,146,941,443,243,344,243,041,838,642,439,546,441,8
      1. Hàng tồn kho54,551,949,051,949,346,444,850,443,543,641,844,740,743,445,044,045,946,351,158,749,740,238,437,938,141,443,645,845,144,439,840,541,344,452,146,941,443,243,344,243,041,838,642,439,546,441,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,40,91,00,40,30,81,71,42,02,27,22,53,02,73,63,73,64,54,03,33,99,014,310,93,33,85,27,014,823,211,814,514,617,230,018,926,022,917,810,717,96,92,36,411,926,621,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,40,60,30,40,20,30,40,70,50,40,30,40,30,10,20,40,40,60,30,10,30,40,50,00,00,30,10,20,40,40,31,10,90,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,30,70,00,10,61,20,61,01,66,92,12,72,63,33,23,13,43,73,23,63,95,23,63,23,23,66,814,121,910,712,812,015,619,516,120,922,616,65,012,14,21,35,35,39,318,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,20,10,50,10,00,00,00,10,20,10,10,50,00,00,04,78,67,30,00,31,50,00,00,70,00,11,11,09,82,44,60,00,45,25,31,70,50,05,215,31,4
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,20,80,60,60,60,70,50,40,30,80,50,50,50,51,11,52,02,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2.573,62.596,22.618,72.631,02.653,02.650,72.706,12.698,12.743,82.787,72.839,72.768,92.823,42.817,02.881,92.928,62.988,13.037,73.060,43.085,63.143,53.197,13.257,93.293,83.331,83.389,53.438,93.474,53.536,63.600,83.533,53.538,83.511,53.263,73.182,43.154,73.095,82.980,52.898,32.799,22.806,62.755,62.710,22.709,32.716,72.643,62.152,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,81,81,81,81,80,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,81,81,81,81,80,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định2.349,82.378,12.379,92.394,32.420,12.400,12.457,82.491,12.542,22.556,92.631,32.539,52.604,32.610,12.674,12.698,92.741,92.774,12.846,12.893,92.962,92.990,33.046,33.064,33.116,73.171,83.224,43.064,23.094,63.151,42.607,82.599,12.523,62.538,72.541,62.456,82.471,52.449,32.455,22.483,12.561,82.542,12.561,82.549,41.493,71.566,21.432,6
      1. Tài sản cố định hữu hình2.066,02.092,42.092,22.104,72.128,62.106,72.162,52.193,82.242,82.274,32.346,92.253,32.316,22.320,22.382,32.405,32.446,52.476,62.546,82.592,82.659,82.685,42.739,82.755,62.806,12.859,42.910,12.748,62.777,12.832,02.286,42.275,72.198,42.212,42.216,12.114,62.465,12.442,02.448,12.458,12.536,92.517,02.536,82.524,31.469,11.541,11.422,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,5-0,5-0,5-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,5-0,5-0,5-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình283,8285,7287,7289,6291,6293,4295,3297,3299,4282,6284,4286,2288,1289,9291,7293,6295,5297,4299,2301,1303,0304,9306,5308,7310,6312,4314,3315,6317,5319,4321,4323,4325,1326,3325,6342,26,47,27,125,024,925,025,025,124,725,010,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,5-0,5-0,5-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,80,80,80,80,80,90,90,90,90,90,90,90,91,01,01,01,01,01,01,01,11,11,11,11,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,5-0,5-0,5-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn136,5132,4153,5150,0153,9171,1168,4128,3143,5170,6149,4170,8160,6155,6151,9171,2185,2201,1155,1135,7132,5153,5152,4166,2146,8141,1140,5345,0370,6369,1834,6855,8899,7638,2546,1608,0542,7454,6380,7262,1191,8167,8112,7135,41.205,41.058,9706,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang136,5132,4153,5150,0153,9171,1168,4128,3143,5170,6149,4170,8160,6155,6151,9171,2185,2201,1155,1135,7132,5153,5152,4166,2146,8141,1140,5345,0370,6369,1834,6855,8899,7638,2546,1608,0542,7454,6380,7262,1191,8167,8112,7135,41.205,4——
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn57,056,855,753,552,854,854,954,553,754,855,054,453,745,949,951,552,555,450,445,234,136,837,637,841,543,232,832,932,434,033,531,231,225,930,628,828,829,916,013,513,512,912,914,514,512,710,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh22,020,919,819,118,419,719,818,918,017,118,417,516,742,846,848,549,552,347,342,131,033,734,634,838,540,229,829,829,330,930,428,128,122,827,625,725,726,912,910,510,510,310,311,511,59,68,3
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn56,756,756,754,254,254,254,254,254,254,253,153,153,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,12,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-21,7-20,8-20,8-19,8-19,8-19,0-19,0-18,5-18,5-16,5-16,5-16,1-16,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,5-0,50,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác30,228,929,733,226,124,824,924,14,35,54,03,44,14,65,36,27,66,38,010,013,115,620,524,525,932,540,331,538,145,356,651,656,059,963,060,051,746,746,638,837,731,121,18,23,05,93,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn30,228,929,733,226,124,824,924,14,35,54,03,44,14,65,36,27,66,38,010,013,115,620,524,425,832,540,231,437,945,256,451,455,759,561,959,551,246,246,038,137,030,320,37,42,14,61,8
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,10,10,20,20,20,20,30,31,10,40,50,50,60,60,70,70,80,90,91,21,5
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.512,33.411,73.442,03.399,53.393,03.439,23.523,53.461,33.590,13.468,83.528,13.428,23.556,23.447,53.529,03.765,93.875,13.795,33.770,13.801,83.858,83.757,03.548,83.585,63.631,43.597,43.677,93.730,53.855,13.873,03.787,03.775,13.867,33.705,13.696,33.705,93.711,83.466,23.421,43.310,83.356,53.247,63.271,83.240,93.011,13.049,02.557,1
  A. Nợ phải trả878,2842,7958,0993,71.056,7943,11.077,31.086,91.134,61.136,01.237,81.152,71.198,81.187,61.332,61.561,61.581,61.679,81.725,71.868,51.866,02.198,22.057,42.064,42.092,82.101,62.233,72.361,02.446,42.577,42.415,32.443,12.569,72.374,52.403,02.424,12.468,12.100,22.087,82.155,42.234,31.896,41.941,31.963,71.757,81.848,71.953,8
    I. Nợ ngắn hạn396,6354,4423,2482,8473,6393,8471,8495,2464,9420,8480,6431,8417,9392,8451,4686,0641,9608,9598,8701,0603,2829,0590,3662,4583,8471,0602,7696,0670,5684,4609,7646,9697,6595,6641,8598,3619,5335,3487,9505,7565,3391,1479,1311,9374,3409,3234,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn166,2166,1169,2213,9208,6202,4222,4231,8218,2221,6216,8218,7204,9251,8249,8323,9413,6434,6391,8389,9422,5391,8407,0409,0427,1351,0439,8442,8442,0441,4463,0505,9536,7508,1505,9482,0445,9254,3389,2421,7425,3324,5376,8223,2293,3187,7135,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn66,765,357,582,449,547,660,658,557,646,198,940,350,936,663,252,863,448,157,342,346,637,860,042,930,729,044,551,668,668,861,743,646,446,452,331,522,229,823,522,725,119,925,029,025,742,446,4
      4. Người mua trả tiền trước8,36,46,76,05,44,66,08,29,17,06,49,210,515,912,220,826,724,412,520,018,016,311,47,37,47,936,365,390,839,914,47,27,36,116,212,27,43,44,32,72,62,41,71,01,14,02,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước18,421,813,527,625,820,215,138,524,519,29,731,718,310,311,535,824,013,113,919,010,310,07,110,517,915,312,716,720,115,716,412,98,07,26,25,75,79,49,74,74,310,020,011,310,433,37,1
      6. Phải trả người lao động55,830,586,457,750,423,773,461,948,526,164,851,244,227,644,240,935,229,262,855,338,231,753,159,546,726,031,625,817,45,512,912,513,63,817,217,611,31,68,76,87,01,67,313,19,97,113,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn12,67,710,010,041,37,59,112,815,110,712,98,816,05,211,04,59,111,718,913,818,718,623,44,015,326,918,210,311,03,016,40,016,90,014,50,010,00,010,60,01,70,07,90,00,05,18,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác12,212,412,215,718,515,417,415,314,615,013,714,514,512,211,9155,419,812,111,9128,914,3309,210,2100,59,67,98,071,68,387,37,447,949,87,16,525,290,923,922,227,078,121,624,817,915,5110,19,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,23,317,40,02,93,35,30,010,48,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi56,444,367,869,674,272,567,768,277,375,057,557,458,633,247,646,646,818,329,728,931,38,518,018,420,47,011,611,812,422,717,616,919,016,923,023,926,012,919,619,721,311,015,616,418,319,613,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn481,6488,3534,8510,9583,2549,3605,5591,8669,8715,2757,2720,9780,9794,7881,2875,6939,71.070,81.126,91.167,51.262,81.369,21.467,11.402,01.509,01.630,61.631,01.665,01.775,81.893,01.805,61.796,31.872,01.778,91.761,21.825,81.848,61.764,91.600,01.649,71.669,01.505,31.462,21.651,91.383,61.439,41.719,2
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,83,017,50,00,00,00,07,80,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác5,75,96,16,26,46,68,08,18,28,08,06,76,78,69,59,59,59,69,610,610,66,86,86,86,86,76,76,86,8206,541,142,4348,0297,2239,2257,0244,5149,2145,2116,291,851,9226,9216,753,3417,2640,9
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn476,0482,5528,7504,7576,7542,7597,5583,7661,6707,3749,2714,2774,2786,1871,7866,1930,21.061,31.117,31.156,91.252,21.362,41.460,31.395,31.502,21.623,91.624,31.658,21.769,11.686,51.764,51.753,91.524,01.481,71.522,01.568,81.600,21.612,71.437,31.533,51.577,21.453,31.235,21.427,41.330,31.022,31.078,3
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu2.634,22.569,02.484,02.405,82.336,32.496,12.446,22.374,42.455,52.332,72.290,22.275,52.357,42.259,92.196,42.204,32.293,42.115,52.044,41.933,21.992,81.558,81.491,31.521,21.538,61.495,81.444,21.369,61.408,81.295,61.371,61.331,91.297,61.330,61.293,31.281,81.243,71.366,01.333,61.155,41.122,21.351,21.330,51.277,21.253,31.200,3603,3
    I. Vốn chủ sở hữu2.634,22.569,02.484,02.405,82.336,32.496,12.446,22.374,42.455,52.332,72.290,22.275,52.357,42.259,92.196,42.204,32.293,42.115,52.044,41.933,21.992,81.558,81.491,31.519,31.536,81.494,21.442,41.368,11.408,21.295,31.371,11.331,01.297,01.330,31.293,11.281,11.243,11.365,61.332,71.154,61.121,41.350,51.329,71.276,51.252,61.199,4602,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.200,01.200,01.200,01.200,01.200,01.200,01.200,01.200,01.200,01.200,01.200,01.200,01.200,01.200,01.200,01.200,01.200,01.200,01.200,01.200,01.200,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,0320,9
      2. Thặng dư vốn cổ phần118,5118,5118,5118,5118,5118,5118,5118,5118,5118,5118,5118,5118,5118,5118,5118,5118,5118,5118,5118,5118,518,818,818,818,818,818,818,818,818,818,818,818,818,818,818,818,818,818,818,818,818,218,218,218,22,72,7
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu26,226,226,226,226,226,226,226,226,226,226,226,226,226,226,226,226,226,226,226,226,226,226,226,226,226,226,226,226,226,226,226,226,226,226,226,213,113,113,113,113,113,10,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-64,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-64,2-64,2-64,2-64,2-64,2-64,2-64,2-64,2-64,2-64,2-64,2-64,20,0-64,2-64,2-64,2-64,2-64,2-64,2-64,2-64,2-64,2-64,2-64,2-64,2-64,2-64,2-64,2-64,2-64,2-64,2-64,2-64,2-64,2-64,2-64,2-64,2-64,2-64,2-64,2-64,2-64,2-64,2-64,2-64,2-64,20,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-7,90,20,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển474,6388,8386,9386,9386,9383,0297,4297,4297,4293,8206,8206,8206,8167,2162,8162,8162,8121,2121,2121,2121,293,693,693,693,664,964,964,964,962,545,145,145,138,138,138,151,335,135,135,135,122,936,036,036,035,649,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,12,7
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối753,0776,4697,0620,8540,5706,0746,7676,0752,9636,1684,9672,4750,2695,3638,2649,1732,8597,4531,5421,1483,3372,4310,2340,7354,0338,9291,0221,1256,7144,7240,8204,1171,9201,3169,7159,1124,6256,0226,951,220,9262,8237,8187,7167,4130,032,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước579,1696,7427,6427,6427,6624,9413,7413,7557,7562,6414,3414,3570,3628,0301,9328,8472,8532,9145,0145,0265,0311,9153,1145,4243,3286,7141,7119,6199,7123,2122,8122,8122,8167,7129,5129,5129,5226,5113,4157,1157,1237,6102,4125,5125,2——
      - LNST chưa phân phối kỳ này174,079,7269,4193,2112,981,0333,0262,3195,173,5270,6258,1179,967,3336,2320,2260,064,4386,5276,1218,360,5157,1195,3110,852,2149,2101,457,021,5118,081,349,133,640,229,6-4,929,5113,5-105,9-136,225,2135,562,242,3——
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0117,8
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát126,0123,3119,6117,6128,4126,7121,6120,4124,7122,3118,0115,8119,9116,9114,9111,9117,3116,5111,2110,5107,8112,0106,8104,3108,4109,7105,8101,4105,9107,3104,5101,199,2110,1104,5103,299,7106,8103,1100,697,8105,6101,798,795,192,377,2
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,91,81,61,81,50,60,30,50,90,60,30,20,70,50,50,90,80,80,70,80,80,70,90,9
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,91,81,61,81,50,60,30,50,90,60,30,20,70,50,50,90,80,80,70,80,80,70,90,9
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.512,33.411,73.442,03.399,53.393,03.439,23.523,53.461,33.590,13.468,83.528,13.428,23.556,23.447,53.529,03.765,93.875,13.795,33.770,13.801,83.858,83.757,03.548,83.585,63.631,43.597,43.677,93.730,53.855,13.873,03.787,03.775,13.867,33.705,13.696,33.705,93.711,83.466,23.421,43.310,83.356,53.247,63.271,83.240,93.011,13.049,02.557,1
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0————————————————

Báo cáo khác của DNW

Dữ liệu khác của DNW

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Cấp nước Đồng Nai (mã DNW), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc DNW.