Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:57:18
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 382 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HHC · Xem bảng →
Logo DPR
CTCP Cao su Đồng Phú
Dong Phu Rubber Joint Stock Company
38.150
▼ −250 (▼ −0,65%)
trong phiên · 09:57:18

Cân đối kế toán DPR

Cân đối kế toán DPR theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.540,62.200,22.006,01.885,11.618,51.228,21.411,41.081,31.204,71.170,31.200,11.293,21.485,41.518,21.342,8747,6392,5277,2447,31.099,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền286,2325,6319,8311,0593,1366,2312,1277,2519,4622,1748,8638,7762,2646,4822,5507,9278,738,9219,3182,3
      1. Tiền70,854,162,294,3135,792,094,894,157,241,246,844,583,4104,275,7180,5138,938,9219,3182,3
      2. Các khoản tương đương tiền215,4271,5257,5216,8457,4274,1217,2183,1462,2581,0702,1594,2678,7542,2746,8327,4139,80,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1.773,41.544,71.303,01.209,0697,8496,3789,3563,5418,8339,4169,7275,5262,9394,3170,240,310,9140,2122,6170,1
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0275,5262,9394,3170,240,310,9140,2122,6170,1
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1.773,41.544,71.303,01.209,0697,8496,3789,3563,5418,8339,4169,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn83,887,5108,380,654,3146,485,153,879,656,9117,869,9130,7177,4131,578,543,328,669,7699,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng24,240,454,933,817,938,830,512,623,320,821,721,529,575,440,726,231,414,345,933,8
      2. Trả trước cho người bán1,03,19,412,08,116,413,912,915,412,123,915,831,414,416,79,25,46,410,511,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,918,3
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác63,450,252,945,938,1101,150,638,341,324,973,132,869,988,674,043,36,68,06,3636,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,9-6,2-8,9-11,1-9,7-9,9-9,9-10,0-0,3-0,9-0,9-0,10,0-1,10,0-0,2-0,10,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho258,3151,3164,0194,0213,8162,3128,4146,4133,4113,3127,7261,7254,1225,8192,299,138,461,034,445,8
      1. Hàng tồn kho261,1156,8172,6204,9219,5163,2130,3148,0134,5113,7137,5265,1258,9230,5192,299,138,469,234,445,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,8-5,4-8,6-10,9-5,7-0,9-2,0-1,6-1,1-0,4-9,8-3,5-4,8-4,70,00,00,0-8,30,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác138,991,1111,090,459,457,096,640,453,538,636,147,475,674,326,421,821,18,51,31,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,40,60,80,52,40,51,41,30,40,30,40,60,50,10,50,40,00,00,00,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ33,932,731,930,627,926,626,025,422,624,724,326,026,14,80,51,40,60,00,01,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước104,557,878,359,329,129,969,213,630,513,611,410,640,661,815,36,510,40,70,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,18,37,610,013,410,17,81,30,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2.211,72.287,92.252,22.279,82.414,02.547,22.325,82.578,32.278,02.277,42.193,32.018,91.842,91.303,01.087,3928,5853,8767,9686,3601,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn3,73,63,55,444,645,843,075,658,259,245,811,70,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,03,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,01,90,04,21,50,60,60,60,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác3,73,63,53,541,541,641,575,057,658,645,611,70,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.335,81.380,61.380,01.426,31.474,61.547,41.563,81.376,71.092,1713,7633,8687,3641,6517,3389,4367,0382,9416,3427,2232,9
      1. Tài sản cố định hữu hình1.334,01.379,31.378,91.425,01.473,41.546,01.562,41.375,61.090,8712,2632,3685,7641,6517,3389,3367,0382,9416,3427,2232,9
      - Nguyên giá228,1227,9226,1223,6222,4222,8169,3150,6129,1108,599,959,853,249,920,20,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-112,0-99,2-86,4-73,6-60,6-47,9-36,3-28,2-20,6-17,0-11,6-7,1-4,5-2,3-0,60,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá228,1227,9226,1223,6222,4222,8169,3150,6129,1108,599,959,853,249,920,20,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-112,0-99,2-86,4-73,6-60,6-47,9-36,3-28,2-20,6-17,0-11,6-7,1-4,5-2,3-0,60,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình1,81,31,11,31,21,41,41,11,31,51,51,60,10,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá228,1227,9226,1223,6222,4222,8169,3150,6129,1108,599,959,853,249,920,20,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-112,0-99,2-86,4-73,6-60,6-47,9-36,3-28,2-20,6-17,0-11,6-7,1-4,5-2,3-0,60,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư116,1128,7139,7150,0161,8174,8133,0122,4108,591,588,352,748,747,719,60,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá228,1227,9226,1223,6222,4222,8169,3150,6129,1108,599,959,853,249,920,20,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-112,0-99,2-86,4-73,6-60,6-47,9-36,3-28,2-20,6-17,0-11,6-7,1-4,5-2,3-0,60,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn211,2222,5218,0154,4128,5166,8254,8593,7845,31.266,71.297,91.084,8960,3286,0247,5234,4184,0134,490,865,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn2,82,82,72,62,52,422,941,750,387,1102,8—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang208,4219,7215,2151,8126,0164,4231,9551,9795,01.179,51.195,1—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn165,1170,0119,4124,1141,1139,5173,4282,0136,7127,4110,4172,7181,5447,7430,1326,6252,5180,3128,360,4
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,528,5295,7291,2180,3111,173,810,010,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn127,7127,7127,7127,7127,7125,9129,5140,4137,7135,0128,0178,6173,3155,5160,1162,7153,7125,3118,350,4
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-18,7-18,7-18,9-18,9-18,9-18,6-19,9-19,8-18,5-17,6-17,5-17,3-20,3-3,5-21,2-16,3-12,3-18,80,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn56,061,010,515,332,332,263,9161,417,510,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác379,8382,6391,6419,5463,4472,7157,8127,937,319,017,09,610,74,20,80,534,436,940,0242,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn379,8382,6391,6413,2455,5472,7157,8127,937,319,017,07,78,83,90,80,534,436,940,0242,2
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,06,37,90,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,91,90,30,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.752,34.488,24.258,34.164,94.032,53.775,43.737,33.659,63.482,73.447,73.393,43.312,13.328,32.821,22.430,11.676,01.246,31.045,11.133,61.701,0
  A. Nợ phải trả1.377,01.253,21.203,91.173,61.289,91.450,31.459,41.214,1858,8793,9721,8658,0606,6557,0491,1421,4400,2396,2502,71.216,7
    I. Nợ ngắn hạn303,4255,6239,2299,1465,5556,4592,0498,6260,4265,1290,2264,8385,8377,2332,8367,1368,5356,2461,51.113,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,05,029,0104,1105,947,422,160,892,167,7138,785,10,45,0160,972,928,422,4
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn14,85,85,35,37,66,311,618,87,24,96,43,89,31,93,53,24,53,53,30,3
      4. Người mua trả tiền trước24,813,25,65,86,430,64,822,08,315,018,60,81,120,819,821,113,917,13,14,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước21,16,43,94,735,819,512,024,315,711,218,017,825,340,31,021,72,70,82,65,4
      6. Phải trả người lao động161,9140,0108,194,7137,9131,9115,9115,2132,1101,082,080,2138,5197,1278,2239,1139,5124,9136,872,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,60,70,72,31,72,30,80,61,20,98,10,50,50,90,20,20,50,10,10,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,6141,4
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn42,749,058,956,627,231,616,29,28,35,85,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác14,216,318,560,7150,0171,8280,0207,022,737,515,030,737,720,517,155,37,5101,7248,3795,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi23,224,238,264,069,958,244,754,042,828,044,563,434,610,612,721,438,935,137,371,5
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1.073,6997,6964,7874,4824,5893,9867,4715,6598,4528,7431,6393,2220,8179,8158,254,431,840,141,2103,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn30,232,029,128,426,720,311,411,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,20,20,20,20,21,672,1108,6122,589,355,280,580,578,962,917,50,60,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,024,9105,3175,1190,7203,1211,1220,7205,955,142,035,132,829,138,140,1103,1
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả8,78,37,36,65,81,70,81,42,22,83,05,63,20,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,61,32,02,01,10,6
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn932,3928,0928,2839,2766,9765,1608,2403,4270,7225,5152,8101,382,058,957,62,70,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ102,229,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu3.375,33.235,03.054,32.991,32.742,62.325,02.277,92.445,52.623,92.653,92.671,62.654,02.721,72.264,21.939,01.254,6846,1648,9630,9484,3
    I. Vốn chủ sở hữu3.375,33.239,93.059,22.994,62.744,42.332,52.287,62.454,72.627,12.653,92.672,52.654,02.721,72.264,21.939,01.254,6846,1648,4630,4484,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu868,9868,9868,9430,0430,0430,0430,0430,0430,0430,0430,0430,0430,0430,0430,0430,0400,0400,0400,0377,5
      2. Thặng dư vốn cổ phần201,5201,5201,5192,0192,0147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,30,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,0-127,0-127,0-127,0-127,00,0-127,0-127,0-40,20,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-127,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái164,9140,0101,078,762,275,972,782,164,70,054,946,745,734,734,5-6,12,50,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển943,9873,7810,31.177,41.136,81.119,61.097,31.071,41.049,767,01.019,1780,6720,7624,0470,8278,6185,8116,50,034,3
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,01.034,40,0209,0208,9160,384,847,929,79,80,040,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,2
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối398,4401,4373,4433,2372,7153,7161,2306,7514,9578,4651,7708,8786,2783,8742,8329,6210,8119,1230,20,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước109,5140,7164,5185,2-1,373,3143,0231,9304,2424,9505,0————————0,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này288,9260,7208,8248,0374,080,418,274,7210,7153,5146,7————————0,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,032,2
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát797,8754,4704,3683,2550,7533,0506,2544,3547,4523,8496,5458,6423,184,228,927,317,43,10,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,0-4,9-4,9-3,3-1,9-7,4-9,7-9,3-3,20,0-1,00,00,00,00,00,00,00,40,40,0
      1. Nguồn kinh phí0,0-4,9-4,9-3,3-1,9-7,4-9,7-9,3-3,20,0-1,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4.752,34.488,24.258,34.164,94.032,53.775,43.737,33.659,63.482,73.447,73.393,43.312,13.328,32.821,22.430,11.676,01.246,31.045,11.133,61.701,0

Cân đối kế toán DPR theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.721,62.603,62.533,52.320,92.385,42.281,52.195,52.183,02.077,31.999,71.991,01.984,01.931,21.884,11.878,21.867,81.642,41.535,41.625,71.295,01.269,41.052,41.225,81.179,51.070,91.318,21.411,61.307,11.207,0990,41.244,51.220,51.272,41.254,51.191,61.302,31.312,51.216,31.180,21.117,61.084,21.109,81.240,31.210,31.168,41.091,51.304,51.384,41.390,51.397,31.407,91.433,21.336,31.416,11.490,61.359,11.286,51.295,21.328,11.224,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền302,4280,1286,2381,5343,3293,6325,6315,5237,2206,9319,8316,4196,5188,5311,2370,6447,3493,2592,7292,7293,0319,4366,2365,0154,0197,1312,1245,2203,2200,5277,2226,2283,5417,8519,4638,4678,2574,8612,1645,2615,9632,2838,7673,6754,1657,5638,7597,9546,3502,7612,0448,5588,2522,9646,4604,7679,8760,7872,0758,1
      1. Tiền84,777,270,8102,368,280,854,1102,273,263,462,287,974,349,994,390,684,9110,0135,393,2107,362,592,0121,552,045,694,894,855,949,390,354,449,946,657,258,944,445,841,162,038,956,646,844,363,980,944,5111,471,790,774,3148,589,6106,4104,2115,9138,6133,275,7119,7
      2. Các khoản tương đương tiền217,7202,9215,4279,2275,1212,8271,5213,3164,0143,6257,5228,5122,2138,6216,9280,0362,4383,2457,4199,5185,7257,0274,1243,5102,0151,5217,2150,3147,3151,2186,8171,8233,6371,2462,2579,5633,9529,0571,0583,3577,0575,6791,9629,3690,3576,6594,2486,6474,6412,0537,7300,0498,6416,5542,2488,7541,1627,5796,3638,4
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2.010,81.992,21.773,41.608,01.620,81.644,41.544,71.509,61.460,51.366,41.291,71.205,41.287,81.267,21.209,01.082,9817,0705,9704,8628,3633,9409,2496,3505,2611,1767,0789,3789,8693,4543,1697,4680,6701,4526,2408,8389,7298,8356,6349,4209,8171,8176,7159,7219,5132,1140,0275,5298,2370,7444,5403,9495,6257,0439,3394,3316,1184,2209,3130,590,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0132,1140,0275,5298,2370,7444,5403,9495,6257,0439,3394,3316,1184,2209,3130,590,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2.010,81.992,21.773,41.608,01.620,81.644,41.544,71.509,61.460,51.366,41.291,71.205,41.287,81.267,21.209,01.082,9817,0705,9704,8628,3633,9409,2496,3505,2611,1767,0789,3789,8693,4543,1697,4680,6701,4526,2408,8389,7298,8356,6349,4209,8171,8176,7159,7219,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn55,351,183,592,898,691,188,298,591,3125,5110,2112,9105,4101,680,986,390,780,753,469,676,970,9144,386,693,285,785,374,893,064,387,293,996,4164,879,6109,4108,8114,965,177,8125,2138,274,7100,990,6120,382,1137,274,7133,798,5164,2153,2185,8186,7235,7175,7164,4121,2205,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng35,629,924,228,534,031,940,540,231,171,354,946,442,040,834,031,049,638,415,426,831,831,236,840,528,410,530,516,825,59,943,634,542,286,124,341,321,353,229,532,428,138,931,946,829,449,833,585,410,348,729,270,760,078,884,3112,539,151,343,5145,1
      2. Trả trước cho người bán3,92,11,02,34,33,03,16,77,26,99,411,99,112,012,017,811,210,78,212,812,19,816,413,114,028,614,019,215,819,512,921,816,730,915,423,737,130,412,225,921,527,420,417,420,431,315,821,028,520,15,716,615,724,314,89,627,234,016,923,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0101,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác22,623,963,266,966,862,450,860,562,056,352,663,665,460,044,948,139,741,239,539,642,739,7-9,942,860,656,550,648,661,545,138,344,944,848,141,245,751,732,324,520,576,672,923,037,441,639,332,930,835,965,063,578,178,683,888,7114,7110,579,261,237,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-6,8-4,9-4,9-4,9-6,4-6,2-6,2-8,8-9,0-9,0-6,7-9,0-11,1-11,2-10,0-10,5-9,9-9,7-9,7-9,6-9,7-9,80,2-9,8-9,8-10,0-9,8-9,8-9,9-10,1-7,6-7,3-7,3-0,3-1,4-1,3-1,3-1,0-1,0-1,0-1,0-0,9-0,6-0,6-0,8-0,1-0,10,00,00,00,0-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,10,0-0,2-0,2
    IV. Tổng hàng tồn kho200,6175,4258,5173,4226,9174,9150,6160,3176,7185,6164,9212,9211,7195,6196,4260,1231,8196,8213,6229,5216,2196,7162,0180,8161,6167,4128,2150,7159,5133,8142,3175,0145,3104,7131,2126,3187,6128,8115,1146,0131,4120,2129,6179,9155,7130,4261,3283,5321,4242,7246,9262,6276,2203,6188,4172,6221,4114,7189,7143,6
      1. Hàng tồn kho203,6178,2261,3176,2229,7178,7157,4165,7182,1194,2170,8220,7220,4203,4211,2268,1237,5202,5219,2230,4217,1197,6163,2182,8163,6169,4131,0152,0161,0135,1143,8175,9146,2105,6132,7127,0188,2129,6115,3152,7134,8127,9139,2187,8159,0133,8264,8292,6326,1247,3251,7268,7282,4208,3193,1172,6221,4114,7189,7143,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-3,0-2,8-2,7-2,7-2,8-3,9-6,8-5,4-5,4-8,6-5,9-7,8-8,7-7,8-14,9-7,9-5,7-5,7-5,7-0,9-0,9-0,9-1,2-2,0-2,0-2,0-2,7-1,3-1,5-1,3-1,6-0,9-0,9-0,9-1,5-0,7-0,7-0,7-0,3-6,7-3,5-7,7-9,7-8,0-3,3-3,3-3,5-9,0-4,7-4,6-4,8-6,1-6,1-4,7-4,70,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác152,5104,7131,865,195,877,686,599,0111,6115,4104,4136,3129,7131,280,867,755,758,861,374,949,456,257,041,850,9101,096,746,857,948,640,544,845,841,052,738,439,241,338,538,639,842,437,536,335,843,346,867,577,373,746,662,461,864,574,830,025,546,114,727,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,80,90,40,81,01,40,91,64,31,61,00,810,56,80,41,01,62,71,72,31,31,70,52,012,02,31,52,65,02,31,31,36,62,00,41,01,51,70,30,90,72,01,62,01,01,20,60,31,40,90,30,60,51,10,10,60,51,00,50,3
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ33,933,833,934,233,733,132,731,433,132,731,931,630,631,130,631,929,528,227,926,726,526,526,625,225,326,226,025,025,425,225,422,422,922,022,623,624,025,024,724,525,125,124,523,323,425,726,026,528,027,35,04,46,94,44,83,81,81,90,50,3
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước113,870,097,430,161,043,052,966,074,281,171,5103,988,593,249,734,824,627,831,846,021,628,00,014,713,672,50,019,227,521,213,721,216,317,029,613,913,714,613,513,214,115,311,411,011,412,310,128,839,036,838,744,649,654,362,414,28,332,13,58,2
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,029,90,00,00,069,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,010,111,88,98,62,612,94,84,77,511,514,911,110,118,3
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2.151,52.123,92.211,72.250,92.224,32.214,12.287,82.216,62.286,22.292,12.270,92.358,72.310,32.309,12.259,82.387,92.349,62.343,82.408,02.453,82.461,82.517,42.545,52.421,02.442,72.314,32.334,42.328,32.396,52.543,92.445,82.377,82.329,52.293,92.291,62.247,82.247,22.295,22.260,32.261,72.201,32.217,12.163,12.120,12.127,62.167,62.018,01.943,01.923,01.859,71.474,51.422,61.388,11.314,21.306,51.179,01.142,61.059,01.092,81.003,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn10,39,83,73,73,73,63,63,53,63,63,53,63,55,45,45,65,724,644,744,643,445,845,845,946,042,843,041,660,039,675,658,258,258,258,259,059,659,959,573,625,846,25,56,213,913,611,718,418,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,13,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,91,91,92,20,00,03,23,34,24,24,34,41,51,50,00,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác10,39,83,73,73,73,63,63,53,63,63,53,63,53,53,53,63,521,541,541,540,141,541,641,641,641,441,541,659,439,075,057,657,657,657,658,458,959,358,873,525,746,05,56,213,913,611,718,418,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.328,71.298,41.335,81.368,31.394,21.363,41.380,61.370,51.423,21.411,71.380,21.392,31.395,31.417,01.426,31.476,81.449,11.446,21.474,61.483,71.523,31.554,61.546,71.558,41.589,01.582,21.563,91.555,71.587,51.614,21.378,01.297,71.111,61.071,11.096,01.102,91.013,1700,1713,8626,9643,4615,3641,0608,4597,1677,1687,7643,6657,0643,4549,0550,7497,6509,2517,3390,9403,9384,9407,5396,1
      1. Tài sản cố định hữu hình1.327,01.296,61.334,01.367,11.393,01.362,21.379,31.369,51.422,21.410,71.379,11.391,11.394,11.415,71.425,01.475,71.447,91.445,01.473,41.482,51.522,01.553,31.545,31.557,01.587,61.580,81.562,51.554,71.586,41.613,11.376,81.296,51.110,31.069,81.094,71.101,51.011,7698,6712,3625,5642,0613,9632,6606,8595,4675,5686,0643,6657,0643,3549,0550,7497,6509,2517,3390,9403,8384,9407,5396,1
      - Nguyên giá228,1228,1228,1227,9227,9227,9227,9227,5227,5227,5226,1226,1225,3223,6223,6223,6223,6223,6222,4222,4222,4223,0222,8220,8216,4194,5169,3158,2151,6156,5153,2148,1143,7133,8131,7109,4108,6108,5108,5107,0105,4100,199,975,374,359,856,155,254,554,453,653,549,949,949,947,822,322,60,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-117,7-114,8-112,0-108,8-105,6-102,4-99,2-96,0-92,8-89,6-86,4-83,2-80,0-76,8-73,6-70,2-67,0-63,8-60,6-57,4-54,2-51,2-47,9-44,8-41,7-38,9-36,3-34,1-31,9-29,9-30,5-28,6-24,3-24,5-22,9-21,1-19,8-18,4-17,0-15,6-14,3-12,9-11,6-10,6-10,0-7,8-7,0-6,3-5,7-5,1-4,5-3,9-3,4-2,8-2,3-1,8-0,9-0,90,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá228,1228,1228,1227,9227,9227,9227,9227,5227,5227,5226,1226,1225,3223,6223,6223,6223,6223,6222,4222,4222,4223,0222,8220,8216,4194,5169,3158,2151,6156,5153,2148,1143,7133,8131,7109,4108,6108,5108,5107,0105,4100,199,975,374,359,856,155,254,554,453,653,549,949,949,947,822,322,60,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-117,7-114,8-112,0-108,8-105,6-102,4-99,2-96,0-92,8-89,6-86,4-83,2-80,0-76,8-73,6-70,2-67,0-63,8-60,6-57,4-54,2-51,2-47,9-44,8-41,7-38,9-36,3-34,1-31,9-29,9-30,5-28,6-24,3-24,5-22,9-21,1-19,8-18,4-17,0-15,6-14,3-12,9-11,6-10,6-10,0-7,8-7,0-6,3-5,7-5,1-4,5-3,9-3,4-2,8-2,3-1,8-0,9-0,90,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình1,71,81,81,21,21,31,31,01,01,11,11,21,21,31,31,11,11,21,21,31,31,41,41,41,31,41,41,01,01,11,11,21,21,31,31,41,41,51,51,41,41,51,51,61,71,61,60,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá228,1228,1228,1227,9227,9227,9227,9227,5227,5227,5226,1226,1225,3223,6223,6223,6223,6223,6222,4222,4222,4223,0222,8220,8216,4194,5169,3158,2151,6156,5153,2148,1143,7133,8131,7109,4108,6108,5108,5107,0105,4100,199,975,374,359,856,155,254,554,453,653,549,949,949,947,822,322,60,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-117,7-114,8-112,0-108,8-105,6-102,4-99,2-96,0-92,8-89,6-86,4-83,2-80,0-76,8-73,6-70,2-67,0-63,8-60,6-57,4-54,2-51,2-47,9-44,8-41,7-38,9-36,3-34,1-31,9-29,9-30,5-28,6-24,3-24,5-22,9-21,1-19,8-18,4-17,0-15,6-14,3-12,9-11,6-10,6-10,0-7,8-7,0-6,3-5,7-5,1-4,5-3,9-3,4-2,8-2,3-1,8-0,9-0,90,00,0
    III. Bất động sản đầu tư110,4113,2116,1119,1122,3125,5128,7131,5134,7137,9139,7143,0145,3146,8150,0153,4156,6159,8161,8165,0168,2171,8174,8176,0174,8155,7133,0124,2119,7126,6122,7119,5119,4109,3108,888,288,890,191,591,491,187,288,364,764,352,049,148,848,849,349,049,646,647,147,746,121,421,70,00,0
      - Nguyên giá228,1228,1228,1227,9227,9227,9227,9227,5227,5227,5226,1226,1225,3223,6223,6223,6223,6223,6222,4222,4222,4223,0222,8220,8216,4194,5169,3158,2151,6156,5153,2148,1143,7133,8131,7109,4108,6108,5108,5107,0105,4100,199,975,374,359,856,155,254,554,453,653,549,949,949,947,822,322,60,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-117,7-114,8-112,0-108,8-105,6-102,4-99,2-96,0-92,8-89,6-86,4-83,2-80,0-76,8-73,6-70,2-67,0-63,8-60,6-57,4-54,2-51,2-47,9-44,8-41,7-38,9-36,3-34,1-31,9-29,9-30,5-28,6-24,3-24,5-22,9-21,1-19,8-18,4-17,0-15,6-14,3-12,9-11,6-10,6-10,0-7,8-7,0-6,3-5,7-5,1-4,5-3,9-3,4-2,8-2,3-1,8-0,9-0,90,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn168,9212,3211,2204,5196,0222,8222,4192,1182,0191,0218,0175,5167,6158,4154,4143,5131,0129,5129,2127,5128,3121,5166,8161,1157,5218,4254,8278,6318,5339,1593,4650,2830,5866,1844,6829,1937,51.295,71.266,91.338,31.312,51.340,91.298,81.302,61.317,01.243,21.088,71.035,3995,1973,8301,4286,1335,7303,0285,8257,1245,8249,0248,5236,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,02,82,82,82,92,82,82,72,72,72,62,62,62,62,62,52,52,52,52,52,42,62,46,110,113,822,917,338,438,541,749,747,745,447,856,972,179,787,198,0100,6102,1102,8111,0116,8———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang168,9209,5208,4201,6193,2220,0219,6189,3179,3188,3215,4172,9165,0155,8151,8141,0128,4127,0126,7125,0125,9118,9164,4155,0147,4204,6231,9261,3280,2300,5551,6600,5782,9820,7796,9772,2865,41.216,01.179,81.240,21.211,91.238,71.196,01.191,61.200,2———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn144,1111,1165,1175,1127,1118,0169,9131,9153,9153,9130,7225,2179,2155,1124,1200,1174,1141,1134,2172,1138,6157,3139,5176,3171,2159,4173,2172,4182,4297,0148,2149,1149,7150,7146,7136,2126,2126,7127,4112,5110,4110,4120,5130,4127,0172,9171,2187,7193,7183,1566,3529,2502,8450,8448,2481,8468,9400,9402,2369,9
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,411,511,611,527,428,627,5419,3381,7351,9298,3296,2343,1337,9259,6258,7227,7
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn127,7127,7127,7127,7127,7127,7127,7127,7127,7127,7127,7127,7127,7127,7127,7127,7127,7127,7127,7125,9125,9125,9125,9128,3128,3129,5129,5140,4140,4140,4140,4137,7137,7137,7137,7136,3135,0135,0135,0130,3128,0128,0128,0126,4122,9178,6178,6180,8185,6175,6173,3163,3153,9155,5155,5151,8143,3157,4165,1162,1
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-18,6-18,7-18,7-18,7-18,7-18,7-18,8-18,8-18,8-18,9-18,9-18,9-18,9-18,9-18,9-18,9-18,9-18,9-18,8-18,8-18,8-18,6-18,6-19,9-19,9-19,9-20,1-23,5-23,5-19,8-19,7-18,6-18,6-18,5-18,5-18,1-18,1-17,6-17,5-17,8-17,5-17,5-17,4-17,4-17,4-17,3-18,8-20,5-20,6-20,0-26,3-15,8-3,0-3,0-3,5-13,0-12,3-16,1-21,6-19,9
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn35,02,056,066,018,09,061,023,045,045,021,8116,370,346,315,391,365,332,325,365,031,550,032,268,062,949,963,955,565,5176,427,530,030,731,527,518,09,49,410,00,00,00,010,010,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác389,1379,0379,8380,2381,1380,8382,6387,1388,7394,1398,7419,2419,4426,3399,5408,5433,1442,6463,5460,9460,0466,4471,7303,4304,4155,7166,5155,8128,4127,5127,9103,160,138,537,332,422,022,61,119,018,017,09,07,88,38,69,59,29,610,18,77,15,44,17,53,02,72,534,60,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn380,1379,0379,8380,2381,1380,8382,6387,1388,7390,4392,1412,9413,1420,0391,9400,9425,5434,7455,6453,0452,1466,4471,7303,4304,4155,7166,5155,8128,4127,5127,9103,160,138,537,332,422,022,61,119,018,017,09,07,88,37,97,67,37,68,28,33,65,03,83,23,02,72,534,60,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,03,76,66,36,36,37,67,67,67,97,97,97,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác9,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,71,91,91,91,90,43,50,40,30,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,30,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.873,14.727,44.745,24.571,74.609,74.495,74.483,34.399,64.363,54.291,94.261,94.342,74.241,64.193,24.138,04.255,63.992,03.879,24.033,73.748,83.731,23.569,83.771,33.600,53.513,53.632,53.746,03.635,43.603,53.534,33.690,33.598,43.601,93.548,43.483,23.550,13.559,83.511,53.440,43.379,33.285,53.326,93.403,33.330,43.296,03.259,03.322,53.327,43.313,43.257,02.882,32.855,92.724,42.730,32.797,12.538,12.429,22.354,22.420,92.227,6
  A. Nợ phải trả1.325,31.257,01.343,11.235,81.248,01.189,71.228,11.184,31.160,61.172,01.206,11.227,91.222,11.131,91.162,01.183,21.190,01.107,61.224,71.264,31.232,61.213,11.447,71.259,81.250,91.323,81.458,21.222,21.186,31.071,81.252,01.066,21.104,3814,1843,5917,1992,8733,1795,6776,2717,7599,4728,1627,1642,3556,7663,7624,4689,9493,0506,2552,0465,5424,8545,9436,2509,6364,1500,9575,6
    I. Nợ ngắn hạn265,5189,9303,6234,6242,9189,7256,0217,8190,0201,5243,1241,8267,8219,3304,1311,8362,6270,0398,8410,1359,3320,5545,9307,1331,4413,4590,5389,0414,8341,7520,4380,9445,7150,9227,9305,2401,2176,0265,6262,4260,6167,3298,0176,9213,9122,5266,9257,3360,1269,3295,7326,9266,2232,9357,0261,6339,0198,7342,3428,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,08,919,822,129,017,026,830,097,141,9100,5107,5105,9103,4136,452,447,428,543,220,26,32,915,517,460,862,323,822,992,17,56,23,867,739,653,4103,174,662,346,014,185,13,720,60,40,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn46,112,814,86,08,513,85,89,39,015,45,39,313,620,25,36,926,515,37,65,97,45,46,35,211,37,011,714,729,313,918,818,434,210,67,215,426,215,34,911,115,720,69,914,810,912,26,716,732,915,02,317,114,89,11,811,99,012,83,56,3
      4. Người mua trả tiền trước39,019,024,826,939,333,39,613,516,15,45,610,610,911,45,89,918,037,49,139,220,655,430,632,218,233,54,811,08,717,320,012,56,82,58,37,126,615,314,824,319,245,119,016,048,017,81,06,265,032,31,132,113,226,220,724,551,335,219,640,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước12,80,021,225,48,73,46,42,90,87,54,12,63,06,215,822,316,39,335,64,025,019,319,930,816,27,412,46,610,713,623,919,613,914,515,724,110,011,611,214,39,114,618,08,815,911,319,66,80,417,123,932,038,438,56,95,31,74,511,034,5
      6. Phải trả người lao động78,579,9161,978,770,556,9143,493,252,150,3107,964,945,538,788,069,354,954,0130,499,667,958,5130,741,919,232,7114,163,527,624,3117,158,234,534,0116,170,353,847,493,862,333,433,781,954,327,335,977,581,560,652,5137,0122,794,893,6211,4173,5125,7119,7276,8313,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,20,20,60,30,30,30,81,40,91,60,71,91,11,52,44,83,32,81,64,12,42,52,34,72,30,50,61,41,10,80,60,50,80,90,91,21,42,50,96,11,9-23,40,81,61,10,60,50,70,50,60,50,30,34,01,52,70,44,62,62,7
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn39,441,042,744,847,446,549,151,054,759,862,466,667,956,650,455,528,535,837,237,830,131,631,624,126,119,816,516,014,616,326,627,89,025,57,322,75,815,416,119,95,814,715,62,63,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác16,322,114,419,526,914,316,816,618,818,918,339,172,657,065,259,3106,566,874,9121,395,083,0169,959,665,0191,5279,8109,8115,7144,1206,9156,4236,324,522,7111,7209,544,735,025,6112,124,416,223,743,628,530,538,376,233,721,926,920,822,219,719,4102,015,115,728,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi33,214,723,233,041,321,124,129,837,742,838,746,753,127,666,174,688,626,573,581,284,134,957,566,772,513,544,762,670,759,159,159,167,018,243,349,752,36,628,036,539,514,944,447,657,412,363,467,471,215,034,433,637,925,39,920,528,46,413,03,4
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1.059,81.067,11.039,41.001,21.005,21.000,0972,2966,5970,6970,4963,0986,1954,3912,6857,9871,4827,4837,6825,8854,2873,4892,6901,8952,8919,5910,4867,6833,2771,5730,1731,5685,3658,6663,2615,6611,8591,6557,1530,0513,8457,1432,1430,2450,3428,4434,2396,8367,1329,8223,8210,5225,1199,3191,9188,9174,6170,6165,4158,6146,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn29,3925,730,230,631,131,632,932,232,428,829,128,827,327,537,934,232,228,126,726,925,423,121,111,211,311,311,411,411,511,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,230,30,20,20,20,20,00,00,00,20,20,20,20,20,20,20,20,20,23,63,21,71,625,233,649,172,171,9102,1102,0120,2121,5121,8124,5122,5118,1127,8104,093,467,062,555,655,266,568,980,080,579,980,779,782,980,682,978,978,979,475,470,262,950,6
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,025,024,952,372,486,0112,3156,9174,5182,6175,1186,6191,5186,7190,7197,4201,6216,4218,8227,3215,6211,5211,1224,1213,4215,6220,7217,2223,0223,2205,9186,6166,457,845,758,042,042,042,035,135,135,135,535,5
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả9,28,98,78,78,68,38,48,17,70,06,66,66,66,86,86,36,35,87,13,23,21,71,71,51,60,80,91,61,61,31,81,91,82,22,72,62,92,80,02,72,70,41,60,83,75,10,00,03,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,82,82,62,62,6
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn919,00,0932,3932,6936,3930,9930,9926,2930,4941,4927,1950,5920,2878,1813,0830,7788,8778,6766,9768,3769,1780,0765,1758,0698,4666,7608,2561,6464,8428,5418,9364,5333,4320,1271,6263,8245,3238,8225,5220,0178,6160,6152,8165,8132,7125,9110,4100,679,486,381,986,574,471,168,057,357,457,457,658,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ102,2102,268,029,129,129,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu3.547,83.470,53.402,13.335,93.361,63.306,03.255,23.215,33.202,93.119,93.055,83.114,83.019,43.061,32.976,03.072,42.802,02.771,62.809,02.484,52.498,62.356,72.323,62.340,72.262,72.308,72.287,92.413,22.417,32.462,42.438,32.532,22.497,62.734,32.639,72.633,02.567,02.778,42.644,92.603,12.567,82.727,52.675,22.703,32.653,62.702,32.658,82.703,02.623,52.764,02.376,12.303,92.258,92.305,52.251,22.101,91.919,61.990,11.920,01.652,0
    I. Vốn chủ sở hữu3.547,83.470,53.402,13.336,23.361,93.310,93.260,13.220,23.207,83.124,83.060,63.115,13.019,73.064,52.979,33.072,42.802,72.773,42.810,92.484,52.497,42.364,22.331,02.344,82.266,82.317,02.297,62.417,82.422,82.467,92.447,62.535,42.500,82.737,52.642,92.633,02.570,12.778,42.644,92.604,02.568,72.728,52.675,22.703,32.653,62.702,32.658,82.703,02.623,52.764,02.376,12.303,92.258,92.305,52.251,22.101,91.919,61.990,11.920,01.652,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu868,9868,9868,9868,9868,9868,9868,9868,9868,9868,9868,9434,4434,4430,0430,0430,0430,0430,0430,0430,0430,0430,0430,0430,0430,0430,0430,0430,0430,0430,0430,0430,0430,0430,0430,0430,0430,0430,0430,0430,0430,0430,0430,0430,0430,0430,0430,0430,0430,0430,0430,0430,0430,0430,0430,0430,0430,0430,0430,0430,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5192,0243,0243,0192,0192,0192,0192,0192,0147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3147,3
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-127,0-127,0-127,0-127,0-127,0-127,0-127,0-127,0-127,0-127,0-127,0-127,0-127,0-127,0-127,0-127,0-127,0-127,0-127,0-127,0-127,0-127,0-127,0-127,0-127,0-127,0-40,2-40,2-40,2-40,2-28,60,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,070,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,041,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái165,3163,4164,9169,9164,0145,3140,0112,3129,0120,8101,097,775,186,178,7111,965,257,252,352,360,865,275,965,766,073,872,670,177,185,382,169,467,70,064,644,460,485,852,550,662,356,045,646,751,555,147,037,242,80,045,635,938,137,435,233,326,70,0-0,3-0,1
      8. Quỹ đầu tư phát triển1.048,0943,9943,9943,9943,9873,7873,7873,7873,7810,3810,31.244,71.244,71.177,41.177,41.177,41.177,41.136,81.134,31.134,31.134,31.119,61.119,61.119,61.119,61.097,31.097,31.097,31.097,31.071,41.071,41.071,41.071,41.049,71.050,01.050,01.050,01.034,41.034,31.034,01.034,01.010,41.010,21.010,21.010,2989,6780,9780,6780,6720,7720,5720,5720,5623,9623,7623,7623,7470,8470,5470,5
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0209,3209,0209,0208,9208,6208,6208,9160,2159,8159,8159,984,684,584,5
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0490,8
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối435,4482,9425,6366,9403,4446,8378,1419,3395,9388,3372,9441,1404,0487,8426,2458,1373,1410,5458,5149,0144,8193,1157,6197,7127,9182,7162,5283,3267,1341,2296,7413,8378,6618,2527,6538,5478,7666,3581,6548,6518,7687,4714,2709,2671,4740,1709,3704,6630,1835,1777,6704,9628,9821,6761,8667,0501,3824,4758,70,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước248,7378,4109,5111,6285,4381,498,7249,7270,6336,1166,7320,0320,0432,8186,6271,1271,1372,710,010,074,9153,580,480,477,9161,2157,0175,1181,3284,7222,5232,0232,0514,9301,3341,4344,5578,4421,9463,1463,1660,6568,3568,3568,3——————————————0,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này186,6104,5316,1255,3118,065,3279,5169,6125,352,2206,1121,183,955,0239,6187,1102,037,8448,5139,070,039,777,2117,350,021,55,4108,285,856,674,2181,9146,7103,3226,3197,1134,287,9159,785,555,626,8145,9140,8103,1——————————————0,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát828,8810,0797,4785,2780,3774,8797,9744,5738,8735,1706,2695,7660,0691,2623,9652,0565,0546,9543,8527,0535,5535,9527,5511,5503,0512,9515,0516,8530,9519,7547,1530,4532,8549,0550,4549,9530,6541,6526,1520,5503,5524,4454,9487,0470,3467,2462,0434,5423,8420,186,685,385,285,193,340,830,733,029,429,1
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,0-0,3-0,3-4,9-4,9-4,9-4,9-4,9-4,9-0,3-0,3-3,3-3,3-0,0-0,7-1,9-1,9-0,01,2-7,4-7,4-4,1-4,1-8,4-9,7-4,6-5,5-5,5-9,3-3,2-3,2-3,2-3,20,0-3,10,00,0-1,0-1,0-1,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,0-0,3-0,3-4,9-4,9-4,9-4,9-4,9-4,9-0,3-0,3-3,3-3,3-0,0-0,7-1,9-1,9-0,01,2-7,4-7,4-4,1-4,1-8,4-9,7-4,6-5,5-5,5-9,3-3,2-3,2-3,2-3,20,0-3,10,00,0-1,0-1,0-1,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4.873,14.727,44.745,24.571,74.609,74.495,74.483,34.399,64.363,54.291,94.261,94.342,74.241,64.193,24.138,04.255,63.992,03.879,24.033,73.748,83.731,23.569,83.771,33.600,53.513,53.632,53.746,03.635,43.603,53.534,33.690,33.598,43.601,93.548,43.483,23.550,13.559,83.511,53.440,43.379,33.285,53.326,93.403,33.330,43.296,03.259,03.322,53.327,43.313,43.257,02.882,32.855,92.724,42.730,32.797,12.538,12.429,22.354,22.420,92.227,6
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của DPR

Dữ liệu khác của DPR

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Cao su Đồng Phú (mã DPR), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc DPR.