Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo DPR
CTCP Cao su Đồng Phú
Dong Phu Rubber Joint Stock Company
38.150
▼ −300 (▼ −0,78%)

Room ngoại DPR: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài DPR theo thời gian

1258 ngày
1,67%4,01%6,35%8,68%11,02%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 2.301.052 cổ phiếu DPR, tương đương 2,65% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 41.141.914 cổ phiếu (47,35% vốn), khoảng 1.570 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 10,38% (15-7-2021), thấp nhất 2,32% (15-9-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu DPR theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20262,41%2,65%▲ +0,24 điểm %206.200
1 tháng28-8-20262,32%2,65%▲ +0,33 điểm %285.842
3 tháng3-7-20262,58%2,65%▲ +0,07 điểm %59.099
1 năm2-10-20253,28%2,65%▼ −0,63 điểm %-544.888
3 năm3-10-20232,90%2,65%▼ −0,25 điểm %1.041.133

Sở hữu nước ngoài DPR cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20262,65%▼ −0,01 điểm %2.301.05250%41.141.914
9-20262,66%▲ +0,34 điểm %2.313.95250%41.129.014
8-20262,32%▼ −0,19 điểm %2.015.21050%41.427.756
7-20262,51%▼ −0,14 điểm %2.179.30550%41.263.661
6-20262,65%▼ −0,14 điểm %2.299.85350%41.143.113
5-20262,79%▼ −0,23 điểm %2.420.51350%41.022.453
4-20263,01%▼ −0,19 điểm %2.616.51350%40.826.453
3-20263,20%▼ −2,09 điểm %2.779.11350%40.663.853
2-20265,29%▼ −0,84 điểm %4.596.71350%38.846.253
1-20266,13%▲ +2,40 điểm %5.322.91350%38.120.053
12-20253,73%▼ −0,09 điểm %3.241.84150%40.201.125
11-20253,82%▲ +0,93 điểm %3.321.64150%40.121.325
10-20252,89%▼ −0,42 điểm %2.514.94050%40.928.026
9-20253,32%▲ +0,41 điểm %2.880.54050%40.562.426
8-20252,90%▼ −0,88 điểm %2.523.81050%40.919.156
7-20253,78%▲ +0,88 điểm %3.284.46050%40.158.506
6-20252,90%▼ −0,35 điểm %2.522.01050%40.920.956
5-20253,25%▲ +0,14 điểm %2.824.01050%40.618.956
4-20253,11%▼ −2,04 điểm %2.701.21050%40.741.756
3-20255,15%▲ +0,00 điểm %4.475.12850%38.967.838
2-20255,15%▲ +0,32 điểm %4.473.03350%38.969.933
1-20254,83%▼ −0,09 điểm %4.196.18850%39.246.778
12-20244,92%▼ −0,09 điểm %4.274.18850%39.168.778
11-20245,01%▼ −0,04 điểm %4.350.88850%39.092.078
10-20245,05%▼ −0,09 điểm %4.387.08850%39.055.878
9-20245,14%▼ −0,25 điểm %4.468.60850%38.974.358
8-20245,40%▼ −0,20 điểm %4.689.10850%38.753.858
7-20245,60%▲ +0,65 điểm %4.864.30850%38.578.658
6-20244,95%▲ +0,17 điểm %4.303.30850%39.139.658
5-20244,79%▲ +0,65 điểm %4.159.80850%39.283.158
4-20244,14%▼ −0,03 điểm %3.595.40850%39.847.558
3-20244,16%▲ +0,86 điểm %3.617.30850%39.825.658
2-20243,30%▲ +0,08 điểm %2.869.10850%40.573.858
1-20243,22%▲ +0,41 điểm %2.799.10850%40.643.858
12-20232,81%▲ +0,26 điểm %2.445.60850%40.997.358
11-20232,56%▼ −0,15 điểm %2.223.82850%41.219.138
10-20232,71%▼ −0,34 điểm %2.350.55650%41.092.410
9-20233,05%▼ −0,07 điểm %1.324.71950%20.396.764
8-20233,12%▼ −0,11 điểm %1.355.81950%20.365.664
7-20233,23%▲ +0,76 điểm %1.404.81950%20.316.664
6-20232,48%▲ +0,04 điểm %1.075.42950%20.646.054
5-20232,43%▼ −0,01 điểm %1.057.46350%20.664.020
4-20232,44%▼ −0,01 điểm %1.060.16650%20.661.317
3-20232,45%▼ −0,37 điểm %1.063.26950%20.658.214
2-20232,82%▼ −0,12 điểm %1.213.26750%20.286.733
1-20232,94%▼ −0,24 điểm %1.264.03750%20.235.963
12-20223,18%▲ +0,65 điểm %1.365.76750%20.134.233
11-20222,53%▲ +0,06 điểm %1.086.61750%20.413.383
10-20222,47%▼ −0,36 điểm %1.062.18750%20.437.813
9-20222,83%▼ −0,67 điểm %1.218.0060%-1.218.006
8-20223,50%▼ −0,12 điểm %1.506.1600%-1.506.160
7-20223,62%▼ −0,01 điểm %1.556.5600%-1.556.560
6-20223,63%▼ −0,00 điểm %1.561.6600%-1.561.660
5-20223,63%▼ −0,07 điểm %1.562.4600%-1.562.460
4-20223,71%▼ −0,82 điểm %1.594.6600%-1.594.660
3-20224,53%▼ −1,29 điểm %1.946.9600%-1.946.960
2-20225,82%▼ −0,43 điểm %2.503.7600%-2.503.760
1-20226,25%▼ −1,00 điểm %2.686.7600%-2.686.760
12-20217,25%▼ −0,78 điểm %3.115.7200%-3.115.720
11-20218,02%▲ +0,36 điểm %3.449.7500%-3.449.750
10-20217,66%▼ −0,40 điểm %3.295.63049%17.774.370
9-20218,06%▼ −1,31 điểm %3.467.83049%17.602.170
8-20219,38%▼ −1,00 điểm %4.032.23049%17.037.770
7-202110,38%—4.461.93049%16.608.070

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20262.301.05202,65%41.141.914
1-10-20262.301.052−12.9002,65%41.141.914
30-9-20262.313.952+187.6002,66%41.129.014
29-9-20262.126.352−7.8002,45%41.316.614
28-9-20262.134.152+39.3002,46%41.308.814
25-9-20262.094.852−7.1002,41%41.348.114
24-9-20262.101.952+60.0002,42%41.341.014
23-9-20262.041.952−21.2002,35%41.401.014
22-9-20262.063.152−1.7002,37%41.379.814
21-9-20262.064.85202,38%41.378.114
18-9-20262.064.85202,38%41.378.114
17-9-20262.064.852+29.5002,38%41.378.114
16-9-20262.035.352+22.9002,34%41.407.614
15-9-20262.012.452−49.5002,32%41.430.514
14-9-20262.061.95202,37%41.381.014
11-9-20262.061.952−7.1002,37%41.381.014
10-9-20262.069.052+18.9002,38%41.373.914
9-9-20262.050.15202,36%41.392.814
8-9-20262.050.152+12.0002,36%41.392.814
7-9-20262.038.152+8.4422,35%41.404.814
4-9-20262.029.710+14.5002,34%41.413.256
3-9-20262.015.21002,32%41.427.756
28-8-20262.015.210−43.5002,32%41.427.756
27-8-20262.058.710−2002,37%41.384.256
26-8-20262.058.91002,37%41.384.056
25-8-20262.058.910−6.9002,37%41.384.056
24-8-20262.065.810−20.7002,38%41.377.156
21-8-20262.086.510−39.9002,40%41.356.456
20-8-20262.126.41002,45%41.316.556
19-8-20262.126.410—2,45%41.316.556

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của DPR