Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 431 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BCE · Xem bảng →
Logo DPR
CTCP Cao su Đồng Phú
Dong Phu Rubber Joint Stock Company
38.350
▼ −50 (▼ −0,13%)
cuối phiên · 14:51:15

Kết quả kinh doanh DPR

Doanh thu và lợi nhuận DPR theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 286Q4/2023: 407Q1/2024: 187Q2/2024: 233Q3/2024: 348Q4/2024: 457Q1/2025: 203Q2/2025: 202Q3/2025: 482Q4/2025: 457Q1/2026: 379Q2/2026: 280482Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 57Q4/2023: 98Q1/2024: 62Q2/2024: 79Q3/2024: 61Q4/2024: 141Q1/2025: 76Q2/2025: 62Q3/2025: 155Q4/2025: 121Q1/2026: 119Q2/2026: 100155Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/2026280100
Q1/2026379119
Q4/2025457121
Q3/2025482155
Q2/202520262
Q1/202520376
Q4/2024457141
Q3/202434861
Q2/202423379
Q1/202418762
Q4/202340798
Q3/202328657

Doanh thu và lợi nhuận DPR theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.138Năm 2021: 1.217Năm 2022: 1.211Năm 2023: 1.041Năm 2024: 1.224Năm 2025: 1.1881.224Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 212Năm 2021: 473Năm 2022: 291Năm 2023: 254Năm 2024: 324Năm 2025: 341473Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.188341
Năm 20241.224324
Năm 20231.041254
Năm 20221.211291
Năm 20211.217473
Năm 20201.138212

Báo cáo tài chính gốc DPR theo kỳ

271 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023—
2022
2021
2020
2019
2018—
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008—
2007————
2006—————

271 tệp báo cáo DPR trên HOSE từ năm 2006, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính DPR

129 văn bản
20-8-2026Giải trình KQKD HN giữa niên độ soát xét năm 2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE12-8-2026Giải trình báo cáo kết quả kinh doanh riêng giữa niên độ năm 2026HOSE28-7-2026Giải trình KQKD riêng và hợp nhất Quý 2 năm 2026HOSE · 2 tệp29-4-2026Giải trình KQKD HN quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-4-2026Giải trình KQKD riêng quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-3-2026Giải trình KQKD trên BCTCHN năm 2025 đã kiểm toánHOSE25-3-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC HN năm 2025 trước và sau kiểm toánHOSE9-3-2026Giải trình KQKD Riêng năm 2025 đã kiểm toánHOSE9-3-2026Giải trình LNST trước và sau kiểm toán BCTC riêng năm 2025HOSE28-1-2026Giải trình KQKD HN và Riêng quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp28-10-2025Giải trình biến động KQKD quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp12-8-2025Giải trình biến động KQKD 6 tháng đầu năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE7-8-2025Giải trình biến động KQKD bán niên 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-7-2025Giải trình KQKD HN và Riêng quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp29-4-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2025 so với quý 1/2024HOSE26-4-2025Đính chính số liệu trong báo cáo giải trình KQKD riêng quý 1/2025HOSE25-4-2025Giải trình KQKD riêng quý 1/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-3-2025Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và riêng trước và sau kiểm toán năm 2024HOSE28-3-2025Giải trình KQKD HN năm 2024 đã kiểm toán so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-3-2025Giải trình KQKD riêng đã kiểm toán năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-1-2025Giải trình biến động KQKD HN và riêng quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-10-2024Giải trình KQKD HN và riêng quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-8-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE1-8-2024Giải trình chênh lệch LNST 6T/2024 so với cùng kỳ năm ngoáiHOSE26-7-2024Thông báo đăng ký thay đổi loại BCTCHOSE19-7-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE19-4-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE27-3-2024Giải trình chênh lệch KQKD năm 2023 so với năm trướcHOSE27-2-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh TH năm 2023 so với năm 2022HOSE19-1-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2023 so với quý 4/2022HOSE20-10-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2023 so với quý 3/2022HOSE10-8-2023Giải trình KQKD HN soát xét bán niên 2023HOSE2-8-2023Giải trình kết quả kinh doanh trong BCTC Tổng hợp soát xét bán niên 2023HOSE20-7-2023Giải trình báo cáo kết quả kinh doanh tổng hợp Q2/2023HOSE20-7-2023Giải trình báo cáo kết quả kinh doanh hợp nhất Q2/2023HOSE20-4-2023Giải trình KQKD HN và Tổng hợp quý 1/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-1-2023Giải trình KQKD HN và Tổng hợp quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2022Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2022 so với quý 3/2021HOSE15-8-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2022 so với 6 tháng đầu năm 2021HOSE1-8-2022Giải trình KQKD tổng hợp giữa niên độ năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE
Xem thêm 89 văn bản cũ hơn (tới 28-1-2008)
20-7-2022Giải trình KQKD HN và Tổng hợp quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-4-2022Đính chính BCTC HN quý 1/2022HOSE20-4-2022Giải trình chênh lệch KQKD quý 1 năm 2022 so với quý 1 năm 2021HOSE30-3-2022Bổ sung giải trình KQKD HN năm 2021 đã kiểm toánHOSE29-3-2022Giải trình BCTC HN kiểm toán năm 2021HOSE10-3-2022Giải trình báo cáo KQKD tổng hợp 2021 đã kiểm toánHOSE20-1-2022Giải trình KQKD HN và Tổng hợp quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2021 so với quý 3/2020HOSE10-8-2021Giải trình báo cáo KQKD HN giữa niên độ năm 2021HOSE30-7-2021Giải trình biến động kết quả kinh doanh tổng hợp trong BCTC 6 tháng đầu năm 2021HOSE20-7-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE4-5-2021Bổ sung thông tin trên BCTC kiểm toán năm 2020HOSE20-4-2021Giải trình chênh lệch KQKD quý 1 năm 2021 so với quý 1 năm 2020HOSE16-3-2021Giải trình KQKD HN năm 2020 đã kiểm toán so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-2-2021Giải trình KQKD tổng hợp năm 2020 đã kiểm toánHOSE29-1-2021Giải trình KQKD HN quý 4/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-1-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2020 so với quý 4/2019HOSE2-11-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế HN quý 3/2020 so với quý 3/2019HOSE20-10-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2020 so với quý 3/2019HOSE11-8-2020Giải trình KQKD HN và Tổng hợp giữa niên độ 2020HOSE29-7-2020Giải trình KQKD HN quý 2/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-7-2020Giải trình KQKD Tổng hợp quý 2/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2020Giải trình chênh lệch KQKD HN quý 1 năm 2020 so với quý 1 năm 2019HOSE20-4-2020Giải trình chênh lệch KQKD quý 1/2020 so với quý 1/2019HOSE3-4-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2020 cho DPRHOSE30-3-2020Giải trình báo cáo kết quả kinh doanh tổng hợp năm 2019HOSE25-3-2020Xin gia hạn công bố BCTC quý của năm 2020HOSE6-2-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2019 so với quý 4/2018HOSE5-2-2020Giải trình chênh lệch KQKD tổng hợp quý 4 năm 2019 so với quý 4 năm 2018HOSE14-11-2019Nghị quyết HĐQT về việc thông qua BCTC quý 3/2019 và kết quả SXKD 10 tháng năm 2019HOSE31-10-2019Giải trình chênh lệch KQKD quý 3 năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-10-2019Giải trình chênh lệch KQKD quý 3 năm 2019 so với quý 3 năm 2018HOSE20-8-2019Giải trình KQKD soát xét bán niên năm 2019HOSE9-8-2019Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng năm 2019 so với 6 tháng năm 2018HOSE16-4-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2019 cho DPRHOSE31-10-2018Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3/2018 so với quý 3/2017HOSE31-7-2018Giải trình chênh lệch KQKDHN quý 2 năm 2018 so với quý 2 năm 2017HOSE20-7-2018Đính chính báo cáo tài chính quý 2/2018HOSE20-7-2018Đính chính báo cáo tài chính quý 2/2018HOSE25-4-2017Giải trình KQKD quý 1.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-4-2017Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2017 cho DPRHOSE31-5-2016Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố thông tin BCTCHOSE20-5-2016Gia hạn thời gian công bố thông tin BCTC trong năm 2016HOSE18-5-2016Thông báo chỉnh sửa BCTC riêng và hợp nhất năm 2015HOSE21-4-2016Giải trình lợi nhuận sau thuế quý 1/2016 so với cùng kỳ năm 2015HOSE18-11-2015Giải trình KQKD HN quý 3.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-10-2015Giải trình chênh lệch LNST BCTC Cty mẹ quý 3.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE10-9-2015Giải trình chênh lệch số liệu BCTC trước và sau soát xét bán niên 2015HOSE22-7-2015Giải trình KQKD quý 2.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-5-2015Giải trình KQKD Cty mẹ quý 1.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-5-2015Giải trình KQKD Q1-2015 Hợp nhấtHOSE6-3-2015Giải trình KQKD HN quý 4.2014 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-1-2015Giải trình KQKD quý 4.2014 Cty mẹ so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-11-2014Giải trình KQKD HN quý 3.2014 với cùng kỳ năm trướcHOSE3-11-2014Giải trình biến động lợi nhuận quý 3.2014 so với cùng kỳHOSE25-8-2014Giải trình KQKD HN và Cty mẹ quý 2.2014HOSE29-5-2014Giải trình biến động KQKD HN quý 1.2014 so với cùng kỳHOSE25-4-2014Giải trình kết quả kinh doanh Cty Mẹ Q1-2014HOSE14-4-2014Đính chính BCTC KT năm 2013HOSE18-2-2014Giải trình chênh lệch số liệu so với cùng kỳ năm 2012HOSE12-11-2013Giải trình kết quả kinh doanh hợp nhất Q3/2013HOSE30-10-2013Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh Q3/2013HOSE15-8-2013Giải trình biến động kết quả kinh doanh hợp nhất và công ty mẹ Q2/2013HOSE6-6-2013Giải trình biến động kết quả kinh doanh Cty Mẹ Q1-2013HOSE15-5-2013Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q1/2013HOSE2-4-2013Giải trình chênh lệch số liệu trước và sau kiểm toánHOSE27-2-2013Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q4/2012HOSE25-10-2012Giải trình lợi nhuận Q3/2012 theo BCTC Công ty mẹHOSE6-8-2012Giải trình chênh lệch lợi nhuận hợp nhất Q2-2012HOSE9-5-2012Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q1/2012HOSE24-4-2012Giải trình BCTC kiểm toán năm 2011HOSE9-3-2012Giải trình số liệu chênh lệch sau kiểm toánHOSE9-2-2012Giải trình biến động Kết quả kinh doanh Q4-2011HOSE1-11-2011Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q3/2011HOSE3-8-2011Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q2/2011HOSE5-5-2011Giải trình biến động Kết quả kinh doanh Q1-2011HOSE16-2-2011Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q4/2010HOSE10-8-2010Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q2-2010HOSE5-5-2010Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q1-2010HOSE13-11-2009Giải trình kết quả hoạt động kinh doanh Q3-2009HOSE21-8-2009Xin gia hạn nộp BCTC hợp nhất Quý 2/2009HOSE30-7-2009Giải trình Báo cáo tài chính hợp nhất Quý 2/2009HOSE14-4-2009Xin gia hạn nộp Báo cáo tài chính hợp nhấtHOSE23-2-2009Giải trình biến động kết quả kinh doanh Quý 4/2008HOSE23-10-2008Giải trình biến động kinh doanh quý 3 năm 2008HOSE13-8-2008Gải trình biến động KQKD Quý II/2008HOSE16-5-2008Giải trình biến động kết quả kinh doanhHOSE7-3-2008Giải trình biến động kết quả kinh doanhHOSE28-1-2008Gia hạn báo cáo tài chính Q4 năm 2007HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố DPR.

Kết quả kinh doanh DPR theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.188,71.225,31.041,91.211,51.217,81.138,01.033,31.030,11.069,9854,0855,5939,71.105,71.384,61.837,21.028,4648,3728,8703,8602,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,70,90,80,81,00,40,20,00,00,70,21,15,67,70,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.188,01.224,51.041,11.210,71.216,81.137,61.033,11.030,11.069,9853,2855,3938,71.100,11.377,01.837,21.028,4648,3728,8703,8602,1
4. Giá vốn hàng bán726,0834,8766,7843,1786,5817,7762,6685,2751,5637,9652,5653,2675,2823,6971,0565,4414,9476,8449,6370,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)462,0389,7274,4367,6430,3319,9270,4344,9318,4215,3202,8285,5425,0553,3866,2463,1233,5252,0254,2231,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính113,897,9120,167,747,564,168,765,256,952,354,954,073,098,0107,136,227,223,221,012,1
7. Chi phí tài chính2,89,45,82,06,914,722,915,712,36,216,218,822,95,38,413,08,825,413,04,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,01,05,014,318,29,77,72,82,54,45,53,12,58,915,34,46,23,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,5-0,3-3,2-0,30,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng14,320,122,126,832,919,319,416,214,914,616,119,218,214,414,412,15,611,210,77,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp174,2139,794,295,385,791,581,687,279,266,065,451,155,754,285,473,628,929,728,534,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)384,4318,4272,5311,1352,4258,4215,2290,9268,8180,8159,9250,3401,8577,1861,9400,3217,3208,9222,9198,2
12. Thu nhập khác57,885,354,555,0261,824,037,534,417,414,836,610,212,014,311,564,811,940,914,09,8
13. Chi phí khác17,126,023,116,036,813,18,823,716,26,36,24,35,22,72,231,78,515,86,33,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)40,759,331,539,0225,010,928,710,71,28,530,45,96,811,69,433,23,525,17,76,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)425,1377,7304,0350,1577,3269,3243,9301,6270,0189,3190,3256,2408,6588,7871,2433,4220,7234,0230,6204,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành84,152,542,956,5108,656,753,367,445,828,437,239,937,650,568,238,910,00,00,055,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,51,06,92,5-3,91,0-0,6-0,8-0,6-0,2-2,62,43,20,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)84,553,449,958,9104,857,752,766,645,128,234,642,340,850,568,238,910,00,00,055,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)340,6324,3254,1291,2472,6211,7191,2235,0224,9161,1155,6213,9367,9538,3803,0394,5210,8234,0230,6149,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát51,762,345,343,241,533,78,3-0,311,77,611,10,4-1,1-1,50,50,40,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)288,9262,0208,8248,0431,1177,9182,9235,3213,1153,5144,6213,6368,9539,7802,5394,1210,8234,0230,6149,4

Kết quả kinh doanh DPR theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh280,4379,7457,5482,2201,6202,6457,6348,4232,8186,5407,6286,1146,0179,8381,9340,8295,8204,3488,4303,0225,0201,5409,1334,2196,3101,9416,7292,0156,4175,8416,5221,5140,3251,6329,7388,0281,2118,9283,3218,7186,7118,9357,1246,4123,9126,6392,0317,2152,4176,6386,7325,6176,4229,5440,5461,0191,3301,1543,7626,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,30,80,00,00,00,80,10,00,00,70,00,10,00,10,00,20,50,52,10,70,00,10,10,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,10,0-0,10,10,10,50,10,10,10,10,00,00,00,50,10,41,82,00,41,34,21,61,90,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)280,4379,5456,7482,2201,6202,6456,8348,4232,8186,5406,9286,1145,9179,8381,8340,8295,6203,9487,9300,9224,3201,5409,0334,1196,3101,7416,7292,0156,4175,7416,5221,5140,3251,6329,6388,0281,2118,9283,1218,2186,6118,9357,0246,3123,8126,6392,0316,6152,2176,2384,8323,6176,0228,1436,3459,4189,3301,1543,7626,2
4. Giá vốn hàng bán168,7232,9278,1298,7135,0106,9279,8266,3185,5104,8295,9222,3114,9111,2289,1219,1202,0148,2279,4205,3162,2134,7307,6226,0154,764,1305,5243,8111,399,9310,0167,090,8121,8232,6302,8141,573,8241,3182,3149,373,8261,7204,780,7105,0321,7215,0117,8121,1222,3220,689,7146,1251,6284,4100,4209,4182,8401,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)111,7146,6178,6183,566,695,7177,182,147,381,7111,163,831,068,692,7121,793,655,7208,595,662,166,8101,4108,241,637,6111,248,145,175,8106,554,549,4129,797,085,2139,745,141,835,937,345,195,341,743,121,670,3101,634,555,1162,6103,086,382,0184,7175,088,991,7360,9225,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính36,628,930,634,525,223,730,621,424,421,632,526,338,223,222,917,613,713,527,511,19,711,924,513,515,816,318,816,814,013,418,715,220,211,013,614,117,210,414,714,413,810,414,711,616,811,816,09,417,012,826,26,925,613,925,913,928,629,644,09,9
7. Chi phí tài chính-0,81,33,60,51,40,23,73,40,22,22,70,80,32,00,70,20,30,80,91,42,52,01,33,65,84,54,16,412,72,44,22,56,72,3-1,53,76,70,913,63,13,70,912,40,7-4,66,61,34,01,51,211,214,5-0,32,53,82,13,9-4,71,71,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,10,10,30,40,60,91,32,04,83,64,54,32,64,56,52,40,51,83,02,20,72,92,40,5-0,50,80,80,5-0,11,70,11,22,21,11,01,40,51,4-0,33,01,41,30,20,0-0,70,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,1-0,10,20,90,2-0,3-0,12,8-1,4-0,90,00,00,0
9. Chi phí bán hàng2,82,66,53,52,73,66,54,94,83,97,86,44,43,210,25,05,65,39,74,012,55,18,26,04,12,97,64,73,72,87,53,32,92,55,54,42,72,85,93,82,62,85,83,53,23,68,63,93,83,37,14,44,02,77,82,90,43,94,94,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp22,422,574,224,820,122,645,229,019,816,733,020,025,214,130,525,821,616,635,017,517,117,328,220,916,215,730,221,918,513,028,020,123,513,425,418,019,712,220,215,013,412,219,418,315,911,116,713,811,811,518,711,210,513,520,511,611,811,4-23,415,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)124,0149,1124,9189,267,592,9152,366,146,980,4100,062,839,372,574,1108,379,846,5190,383,939,654,388,291,131,330,788,131,824,271,085,443,836,5122,581,273,3127,939,716,928,531,339,772,530,845,412,159,589,534,252,2152,779,997,377,2181,4170,9100,4110,6421,8213,9
12. Thu nhập khác5,05,512,010,114,56,89,611,953,48,021,014,810,36,618,712,912,09,1229,015,110,16,88,35,36,75,50,95,720,53,12,64,522,07,15,86,35,52,75,83,72,62,7-52,815,346,229,97,04,23,30,54,13,71,91,32,94,10,42,6-40,540,8
13. Chi phí khác3,54,55,57,43,84,45,58,29,03,39,19,74,61,64,94,82,61,020,58,65,01,03,61,82,40,713,52,81,31,112,46,52,71,13,33,81,30,82,61,11,10,83,31,9-2,74,34,42,01,60,23,22,30,90,10,52,00,00,06,54,6
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,51,06,52,710,72,44,23,744,44,711,95,15,75,013,88,19,58,0208,56,55,15,94,73,44,44,8-12,62,819,21,9-9,8-2,019,36,02,52,54,11,93,12,61,51,9-56,113,448,925,62,52,21,70,20,91,31,01,12,42,20,32,6-47,036,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)125,5150,1131,4191,978,395,4156,569,991,385,1111,967,845,077,588,0116,489,254,5398,790,444,860,292,994,535,635,675,534,643,472,975,641,855,8128,583,875,8132,041,520,131,232,841,516,344,294,337,762,191,735,952,5153,681,398,478,3183,8173,1100,8113,2374,8250,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành25,331,59,936,916,019,214,88,315,119,214,011,18,815,625,518,916,17,864,814,318,08,620,116,110,08,217,38,19,115,916,99,113,127,99,412,319,110,37,33,55,110,36,86,415,98,29,618,48,55,713,95,212,28,014,88,212,014,725,126,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,30,10,10,20,30,00,30,4-3,33,70,30,00,00,00,30,00,80,04,00,0-6,50,0-0,8-0,10,90,0-0,60,00,20,0-0,10,2-0,50,00,10,1-2,52,63,20,0-2,92,63,2-4,0-3,71,90,00,00,0-0,00,00,0-0,00,0-0,10,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)25,731,610,037,016,319,215,18,711,822,914,311,18,815,625,818,916,97,868,714,311,58,619,316,010,98,216,88,19,315,916,79,312,727,99,612,416,612,910,43,52,212,910,02,412,210,09,618,48,55,713,95,212,28,014,78,212,014,725,126,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)99,9118,6121,4154,962,076,2141,461,279,562,297,656,736,261,862,297,572,446,7330,076,033,351,573,678,524,727,358,726,534,157,058,932,543,2100,674,263,4115,428,69,627,730,628,66,341,782,227,752,573,327,446,7139,776,186,270,3169,1164,988,898,5349,7223,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát17,714,029,017,69,310,931,516,96,410,112,519,67,36,89,612,58,28,920,57,32,412,1-1,08,7-1,25,85,35,13,90,46,1-2,7-0,2-2,76,33,15,41,80,4-0,3-0,11,81,34,07,9-1,2-13,9-0,1-0,2-0,20,7-0,0-1,20,4-1,50,70,50,91,30,9
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)82,1104,592,4137,352,765,3109,944,373,152,285,137,128,955,052,585,064,237,8309,568,730,839,574,769,825,921,553,521,430,256,652,835,243,4103,367,960,3110,026,89,228,030,726,85,037,774,228,966,473,427,646,9139,076,187,469,9170,6164,288,397,6348,4222,5

Báo cáo khác của DPR

Dữ liệu khác của DPR

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Cao su Đồng Phú (mã DPR): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.188 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 341 tỉ đồng, tăng 5,0% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 280 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 100 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.