Số liệu tới phiên22-10-2026
Trong phiên 13:57:06
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 524 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: HU4, HUG, LPT, MML, MSR · Xem bảng →
Logo DSD
CTCP DHC Suối Đôi
DHC SUOI DOI CORPORATION
17.900
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 13:57:06

Cân đối kế toán DSD

Cân đối kế toán DSD theo năm

tỉ đồng

8 kỳ, Năm 2018 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn31,643,519,521,712,310,342,318,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền7,020,41,21,51,71,15,73,5
      1. Tiền7,020,41,21,51,71,15,73,5
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,013,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,013,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn16,216,815,017,56,35,319,17,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng0,20,10,20,20,00,00,00,2
      2. Trả trước cho người bán8,79,98,513,92,92,115,64,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác7,46,76,43,53,53,23,53,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho5,43,32,72,51,61,52,41,3
      1. Hàng tồn kho5,43,32,72,51,61,52,41,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác3,03,00,50,22,72,52,26,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,80,90,20,10,00,50,70,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,02,00,20,02,61,91,56,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,10,10,10,10,10,10,2
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn747,3687,5615,6573,8560,8578,2562,8482,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định525,1518,1442,2446,8462,8489,0455,0394,7
      1. Tài sản cố định hữu hình500,9517,8441,9446,4462,3488,5454,4394,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình24,20,30,30,40,40,50,60,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn131,0102,7122,379,282,365,587,577,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang131,0102,7122,379,282,365,587,577,5
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác91,366,751,147,815,723,820,210,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn91,066,551,147,815,723,820,210,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,30,20,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN779,0731,0635,0595,5573,2588,6605,1501,3
  A. Nợ phải trả176,1146,6270,9351,2349,3292,2264,3282,9
    I. Nợ ngắn hạn58,744,774,1124,0113,976,180,472,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn38,224,144,691,467,540,843,348,5
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn12,012,517,018,017,821,618,313,4
      4. Người mua trả tiền trước0,91,10,50,60,61,02,20,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,10,10,55,20,30,09,22,3
      6. Phải trả người lao động4,13,74,02,61,11,94,93,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,81,16,65,625,910,21,93,3
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,31,10,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1,31,11,00,60,80,50,41,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn117,3101,8196,8227,2235,4216,1183,9210,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn113,298,4195,0226,6235,4216,1183,9210,3
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả4,13,51,80,60,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu602,9584,4364,2244,3223,9296,4340,8218,4
    I. Vốn chủ sở hữu602,9584,4364,2244,3223,9296,4340,8218,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu584,0471,0366,0311,0311,0311,0311,0211,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần46,5159,654,80,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-27,6-46,2-56,6-66,7-87,1-14,629,87,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-46,2-56,6-66,7-87,1-14,629,87,43,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này18,510,410,120,4-72,5-44,422,44,4
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN779,0731,0635,0595,5573,2588,6605,1501,3

Cân đối kế toán DSD theo quý

tỉ đồng

22 kỳ, Quý 4/2018 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 4/2020Quý 4/2019Quý 4/2018
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn52,747,431,628,538,639,243,543,720,416,119,521,252,540,423,626,138,719,512,410,342,318,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền16,00,47,010,818,12,520,41,42,51,11,21,07,63,41,52,38,80,91,71,15,73,5
      1. Tiền16,00,47,010,818,12,520,41,42,51,11,21,07,63,41,52,38,80,91,71,15,73,5
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn19,819,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn19,819,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn6,017,616,211,514,231,116,837,012,310,515,016,239,433,317,520,727,814,76,35,319,17,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng0,40,20,20,20,60,10,10,12,50,51,00,10,30,10,21,80,20,20,00,00,00,2
      2. Trả trước cho người bán1,98,78,72,06,124,79,929,52,93,18,511,134,329,813,915,424,011,02,92,115,64,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác3,88,87,49,37,56,26,77,36,97,05,55,14,73,53,53,53,63,53,53,23,53,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho6,06,35,45,34,63,33,33,43,32,62,73,73,22,72,52,62,01,71,61,52,41,3
      1. Hàng tồn kho6,06,35,45,34,63,33,33,43,32,62,73,73,22,72,52,62,01,71,61,52,41,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác4,93,13,00,91,72,43,01,92,21,90,50,32,30,92,00,60,12,22,72,52,26,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,81,30,80,91,71,00,91,92,20,30,20,32,30,10,00,00,00,00,00,50,70,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,01,72,00,00,01,32,00,00,01,50,20,00,10,82,00,50,02,12,61,91,56,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,10,10,10,00,10,10,10,10,10,10,10,00,10,10,10,10,10,10,10,10,2
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn763,5745,7747,3737,0705,9685,2687,3664,4663,1638,1615,6617,1581,9566,7573,9565,2554,2553,7561,0578,2562,8482,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định510,3517,1525,1500,4507,8510,6518,1429,0430,1435,5442,2448,4455,1440,2446,8453,4449,9456,2462,8489,0455,0394,7
      1. Tài sản cố định hữu hình486,5493,1500,9500,2507,6510,3517,8428,7429,8435,2441,9448,1454,7439,8446,4453,0449,5455,7462,3488,5454,4394,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình23,824,024,20,20,20,30,30,30,30,30,30,30,40,40,40,40,40,40,40,50,60,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn174,8145,4131,0175,7135,5111,8102,7178,8173,0154,3122,3114,370,481,579,260,870,183,782,565,587,577,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang174,8145,4131,0175,7135,5111,8102,7178,8173,0154,3122,3114,370,481,579,260,870,183,782,565,587,577,5
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác78,483,291,360,962,762,966,556,659,948,351,154,356,445,047,951,034,213,915,723,820,210,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn78,483,091,060,962,762,666,556,659,948,351,154,356,445,047,951,034,213,915,723,820,210,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,30,30,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN816,2793,2779,0765,5744,5724,4730,8708,1683,5654,2635,0638,3634,4607,2597,5591,3592,9573,2573,3588,6605,1501,3
  A. Nợ phải trả200,8206,4176,1133,9143,6155,9145,4101,7309,2303,6270,9247,8276,3381,2353,2318,1355,2365,7349,3292,2264,3282,9
    I. Nợ ngắn hạn72,365,058,743,051,056,343,630,495,477,074,174,379,397,5123,2106,9134,9115,980,676,180,472,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn38,538,238,214,420,934,324,10,042,238,744,639,245,071,888,666,283,267,534,140,843,348,5
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn22,318,612,021,219,514,412,518,737,024,717,020,619,912,618,017,618,215,517,821,618,313,4
      4. Người mua trả tiền trước1,70,90,90,91,71,01,11,31,30,60,50,61,71,10,60,81,60,60,61,02,20,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,70,30,11,21,60,30,14,60,50,30,55,03,10,27,17,32,70,30,30,09,22,3
      6. Phải trả người lao động5,03,24,13,04,33,13,72,94,12,94,03,03,52,42,62,53,01,91,11,94,93,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,71,10,81,01,01,01,11,89,38,96,64,35,18,75,611,925,129,425,910,21,93,3
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,01,31,30,00,01,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1,31,41,31,42,01,11,11,21,00,91,01,61,00,80,60,61,10,80,80,50,41,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn128,6141,4117,390,892,699,6101,871,2213,7226,6196,8173,5196,9283,8230,0211,2220,3249,9268,7216,1183,9210,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn124,3137,5113,286,688,595,798,468,2211,1224,5195,00,0195,8282,9229,4210,9220,1249,9268,7216,1183,9210,3
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0172,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả4,34,04,14,34,24,03,53,02,62,21,80,01,10,80,60,30,10,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu615,4586,8602,9631,6600,9568,5585,4606,5374,3350,6364,2390,5358,1225,9244,3273,3237,7207,5224,0296,4340,8218,4
    I. Vốn chủ sở hữu615,4586,8602,9631,6600,9568,5585,4606,5374,3350,6364,2390,5358,1225,9244,3273,3237,7207,5224,0296,4340,8218,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu584,0584,0584,0584,0471,0471,0471,0471,0366,0366,0366,0366,0366,0311,0311,0311,0311,0311,0311,0311,0311,0211,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần46,546,546,546,6159,6159,6159,6159,654,854,854,854,854,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-15,1-43,7-27,61,0-29,7-62,1-45,2-24,1-46,5-70,2-56,6-30,3-62,6-85,1-66,7-37,7-73,3-103,5-87,0-14,629,87,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-27,6-27,61,0-29,7-62,1-46,2-24,1-46,5-56,6-56,6-30,3-62,6-66,7-66,7-37,7-73,3-87,1-87,1-14,629,87,43,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này12,5-16,1-28,630,732,4-15,9-21,122,310,1-13,6-26,332,44,1-18,3-29,035,613,8-16,4-72,4-44,422,44,4
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN816,2793,2779,0765,5744,5724,4730,8708,1683,5654,2635,0638,3634,4607,2597,5591,3592,9573,2573,3588,6605,1501,3

Báo cáo khác của DSD

Dữ liệu khác của DSD

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP DHC Suối Đôi (mã DSD), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc DSD.