Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo DSD
CTCP DHC Suối Đôi
DHC SUOI DOI CORPORATION
17.900
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh DSD

Doanh thu và lợi nhuận DSD theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 78Q4/2023: 11Q1/2024: 20Q2/2024: 69Q3/2024: 68Q4/2024: 13Q1/2025: 19Q2/2025: 76Q3/2025: 79Q4/2025: 12Q1/2026: 25Q2/2026: 7979Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 32Q4/2023: -26Q1/2024: -14Q2/2024: 24Q3/2024: 22Q4/2024: -21Q1/2025: -16Q2/2025: 32Q3/2025: 31Q4/2025: -29Q1/2026: -16Q2/2026: 2932-29Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20267929
Q1/202625-16
Q4/202512-29
Q3/20257931
Q2/20257632
Q1/202519-16
Q4/202413-21
Q3/20246822
Q2/20246924
Q1/202420-14
Q4/202311-26
Q3/20237832

Doanh thu và lợi nhuận DSD theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 55Năm 2021: 17Năm 2022: 164Năm 2023: 172Năm 2024: 168Năm 2025: 187187Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: -44Năm 2021: -73Năm 2022: 20Năm 2023: 10Năm 2024: 10Năm 2025: 1920-73Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202518719
Năm 202416810
Năm 202317210
Năm 202216420
Năm 202117-73
Năm 202055-44

Báo cáo tài chính gốc DSD theo kỳ

89 tệp

89 tệp báo cáo DSD trên HNX từ năm 2022, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính DSD

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố DSD.

Kết quả kinh doanh DSD theo năm

tỉ đồng

8 kỳ, Năm 2018 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh186,6168,0172,2164,117,455,0188,7151,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)186,6168,0172,2164,117,455,0188,7151,2
4. Giá vốn hàng bán130,9112,1105,397,328,766,1101,492,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)55,755,866,966,8-11,3-11,187,358,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,11,20,1
7. Chi phí tài chính7,717,927,227,826,123,023,725,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay7,717,727,227,826,123,023,725,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng15,114,316,39,02,97,522,117,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,111,911,59,65,44,611,78,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)19,011,811,820,4-45,7-46,131,07,0
12. Thu nhập khác1,71,11,41,90,20,40,40,4
13. Chi phí khác1,51,01,91,327,10,31,01,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,20,1-0,50,6-26,90,1-0,7-0,8
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)19,211,911,421,0-72,5-46,030,36,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,0-1,77,91,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,61,41,20,60,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,61,41,20,60,0-1,77,91,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)18,510,410,120,4-72,5-44,422,44,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)18,510,410,120,4-72,5-44,422,44,4

Kết quả kinh doanh DSD theo quý

tỉ đồng

21 kỳ, Quý 4/2020 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 1/2021Quý 4/2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh79,425,311,679,276,419,512,568,468,619,610,877,666,517,48,377,469,58,91,66,42,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)79,425,311,679,276,419,512,568,468,619,610,877,666,517,48,377,469,58,91,66,42,0
4. Giá vốn hàng bán41,432,729,239,036,326,524,932,731,622,923,731,728,521,421,731,127,417,013,516,614,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)38,0-7,4-17,640,240,1-7,0-12,335,637,0-3,3-13,045,838,0-4,0-13,546,342,2-8,1-11,9-10,1-12,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,30,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
7. Chi phí tài chính3,73,02,01,72,01,91,85,35,85,04,95,37,79,37,76,47,56,27,65,46,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay3,73,02,01,72,01,91,65,35,85,04,95,37,79,37,76,47,56,27,65,46,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng1,82,64,84,43,92,03,14,74,61,94,65,05,51,24,52,51,40,60,61,81,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,63,35,23,01,34,53,62,92,92,53,72,62,82,42,82,62,71,41,32,22,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)29,1-16,2-29,631,232,8-15,4-20,922,823,7-12,7-26,132,922,1-16,9-28,434,730,5-16,4-21,4-19,5-23,0
12. Thu nhập khác0,50,21,00,40,20,20,30,40,30,21,10,10,10,10,11,70,00,00,10,10,1
13. Chi phí khác0,50,20,40,80,20,10,10,4-0,20,71,00,2-0,51,20,40,70,20,00,00,00,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,1-0,10,6-0,4-0,00,10,2-0,00,5-0,50,2-0,10,6-1,1-0,31,0-0,20,00,10,0-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)29,2-16,3-29,030,832,8-15,4-20,722,824,1-13,2-26,032,722,7-18,1-28,735,730,3-16,4-21,4-19,5-23,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,6-0,1-0,40,10,40,50,40,40,40,40,40,40,30,30,30,10,10,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,6-0,1-0,40,10,40,50,40,40,40,40,40,40,30,30,30,10,10,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)28,6-16,1-28,630,732,4-15,9-21,122,323,7-13,6-26,332,422,4-18,3-29,035,630,2-16,4-21,4-19,5-23,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)28,6-16,1-28,630,732,4-15,9-21,122,323,7-13,6-26,332,422,4-18,3-29,035,630,2-16,4-21,4-19,5-23,0

Báo cáo khác của DSD

Dữ liệu khác của DSD

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP DHC Suối Đôi (mã DSD): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 187 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 19 tỉ đồng, tăng 77,6% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 79 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 29 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.