Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 486 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo DVN
Tổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP
Viet Nam Pharmaceutical Corporation - Joint Stock Company
17.100
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán DVN

Cân đối kế toán DVN theo năm

tỉ đồng

13 kỳ, Năm 2013 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4.709,84.363,24.079,93.766,63.767,73.943,43.523,73.647,44.097,74.640,24.327,54.233,53.724,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền91,3289,1104,383,5193,983,1119,0170,4256,0973,2914,1764,8549,8
      1. Tiền43,438,2104,383,5128,473,1114,0123,9182,5149,8138,1179,1174,8
      2. Các khoản tương đương tiền47,9250,80,00,065,510,05,046,573,5823,4776,0585,7375,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn644,1755,7923,2634,5673,0602,2496,5358,5247,3423,0195,9149,5135,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,10,10,10,110,20,00,024,824,824,90,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn644,1755,6923,2634,5673,0592,0496,5358,5222,5398,2171,0149,5135,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.915,81.645,71.777,81.826,71.803,51.815,61.582,81.635,51.907,71.934,21.806,41.835,51.852,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.844,41.584,91.630,01.723,31.679,81.668,61.456,21.485,31.704,21.642,01.500,11.755,21.782,5
      2. Trả trước cho người bán23,931,679,739,518,570,646,351,633,527,823,239,542,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác106,770,298,088,1123,995,796,0108,6175,1270,7283,872,464,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-59,3-41,1-30,0-24,1-18,7-19,3-15,7-10,0-5,1-6,2-0,8-31,6-37,8
    IV. Tổng hàng tồn kho2.003,11.633,21.243,51.187,61.058,41.401,91.293,21.444,61.639,71.281,31.380,51.420,61.144,7
      1. Hàng tồn kho2.015,81.662,81.298,81.216,31.080,71.414,61.314,11.456,01.641,81.281,31.380,51.426,41.150,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-12,7-29,6-55,3-28,6-22,3-12,7-20,9-11,5-2,10,00,0-5,9-5,5
    V. Tài sản ngắn hạn khác55,539,531,134,238,940,732,238,547,028,530,763,142,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,03,04,11,35,13,03,62,43,82,83,35,62,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ46,334,125,231,631,335,626,930,941,421,716,526,316,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước7,32,41,81,32,52,01,75,21,94,110,94,42,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,026,721,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2.942,62.092,31.997,72.011,52.094,42.159,72.185,72.066,12.016,82.257,52.457,71.442,61.386,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,40,71,71,71,70,12,00,110,30,21,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,40,71,71,71,70,12,00,110,30,20,20,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định267,6281,2301,2320,0331,1321,9340,0320,0243,0251,5437,1422,9461,7
      1. Tài sản cố định hữu hình163,9174,5191,5208,1217,6206,0221,8234,8155,3163,8398,3381,7423,6
      - Nguyên giá45,845,854,156,14,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-11,0-10,1-5,7-6,2-3,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá45,845,854,156,14,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-11,0-10,1-5,7-6,2-3,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình103,7106,7109,7111,9113,4115,9118,385,287,687,738,841,238,1
      - Nguyên giá45,845,854,156,14,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-11,0-10,1-5,7-6,2-3,20,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư34,835,848,549,90,80,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá45,845,854,156,14,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-11,0-10,1-5,7-6,2-3,20,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn4,10,80,31,85,838,026,53,783,887,543,819,913,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang4,10,80,31,85,838,026,53,783,887,543,819,913,5
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2.602,51.738,51.611,91.606,31.719,11.764,41.779,61.690,01.609,11.850,91.899,5995,1906,8
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,016,615,90,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh2.032,9987,9864,6840,5889,7971,4938,0874,9831,61.295,51.636,3874,2799,9
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn697,8870,8870,8862,8833,5833,5822,3797,2784,5538,8247,3121,0106,9
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-140,2-120,2-123,5-96,9-4,2-40,5-13,6-15,1-6,90,00,0-0,10,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn12,00,00,00,00,00,033,033,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác32,235,334,231,835,935,437,652,370,567,476,34,74,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn29,730,730,331,835,935,437,652,370,567,476,34,43,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2,54,63,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,3
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7.652,56.455,56.077,75.778,05.862,16.103,15.709,45.713,66.114,56.897,76.785,25.676,15.110,2
  A. Nợ phải trả3.620,82.945,52.947,13.012,52.867,43.194,22.888,13.052,63.608,43.227,03.266,83.327,92.963,1
    I. Nợ ngắn hạn3.589,12.914,02.885,72.946,02.816,43.136,92.820,22.996,03.548,23.171,83.182,43.183,32.809,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.587,81.207,51.136,8988,51.181,91.229,51.210,71.333,91.566,41.184,81.241,81.231,21.039,5
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1.850,61.555,91.612,71.840,41.476,01.737,21.444,21.484,11.727,31.424,01.468,41.734,21.572,9
      4. Người mua trả tiền trước39,422,636,246,358,258,166,778,466,4102,2103,0105,465,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước23,552,314,96,06,08,14,43,07,46,624,210,615,8
      6. Phải trả người lao động32,626,726,122,219,030,731,523,029,019,012,731,346,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn12,210,58,18,58,79,510,87,82,619,56,04,48,7
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn2,52,42,82,70,20,20,23,41,87,30,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác17,421,138,820,955,150,237,945,8135,4404,2311,759,964,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi21,915,19,410,511,313,413,716,611,84,214,46,2-4,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn31,731,561,366,551,057,367,956,660,255,284,4144,6153,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,030,030,012,012,012,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác1,81,10,50,50,20,20,213,113,10,20,71,41,5
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn29,830,230,635,738,845,155,842,045,653,478,4127,3134,3
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,10,20,20,30,00,00,00,00,00,03,812,211,5
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,01,51,51,51,53,76,1
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu4.031,73.509,93.130,62.765,52.994,72.908,92.821,42.661,02.506,13.670,83.518,42.348,12.147,1
    I. Vốn chủ sở hữu4.031,73.509,93.130,62.765,52.994,72.908,92.821,42.661,02.506,13.670,83.518,42.348,12.147,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.370,02.370,02.370,02.370,02.370,02.370,02.370,02.370,02.370,0449,7449,2439,6439,6
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,51,6
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu57,657,657,757,757,757,723,823,80,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-366,8-388,4-388,4-433,1-523,0-539,7-539,7-539,7-563,4894,1834,10,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,0-0,0-5,9-5,3-1,42,62,73,63,60,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển417,7416,3349,5333,0243,6168,1159,6149,8133,2587,7628,6636,6598,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,077,183,4
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,01,01,01,01,01,01,00,40,40,00,00,10,2
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.260,6792,9546,8270,2676,4682,4637,1487,7407,8831,8906,7629,8520,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước522,0376,7207,3193,9492,9499,0444,8313,1212,1293,1610,1——
      - LNST chưa phân phối kỳ này738,6416,2339,576,3183,5183,4192,3174,7195,6538,7296,7——
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,0723,8669,6505,8450,2
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát291,6260,6199,9171,9170,4166,8166,9165,4154,4183,530,257,854,1
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7.652,56.455,56.077,75.778,05.862,16.103,15.709,45.713,66.114,56.897,76.785,25.676,15.110,2

Cân đối kế toán DVN theo quý

tỉ đồng

41 kỳ, Quý 4/2013 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5.203,04.732,44.695,14.805,64.938,64.612,74.235,24.086,14.207,33.988,74.061,13.671,23.707,53.595,03.765,33.968,53.727,63.818,03.764,43.814,33.897,63.782,93.905,53.769,03.718,63.608,83.502,13.553,13.435,53.550,93.811,43.888,74.142,74.263,74.340,04.262,94.301,54.640,24.327,54.233,53.724,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền52,044,244,9549,399,952,9289,2540,654,963,7104,350,267,970,983,5225,496,0275,0193,9252,482,796,283,175,3179,785,7118,6118,8101,0107,8170,3191,8170,3171,8255,4341,4533,8973,2914,1764,8549,8
      1. Tiền34,034,243,455,398,923,938,451,353,463,7104,340,767,970,683,572,489,587,5128,487,366,776,273,175,3112,775,7113,6108,889,548,8123,895,390,895,3181,9141,9168,0149,8138,1179,1174,8
      2. Các khoản tương đương tiền18,010,01,5494,01,029,0250,8489,31,50,00,09,50,00,30,0153,06,5187,565,5165,216,020,010,00,067,010,05,010,011,559,046,596,579,576,573,5199,5365,8823,4776,0585,7375,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1.138,0653,2702,5621,4763,6975,9755,7498,91.087,2952,5923,2813,5765,4646,0634,5607,0606,5545,0673,0547,0632,0602,1602,2617,5426,5501,5496,5491,3346,2334,5358,5346,5243,5259,3247,3215,356,8423,0195,9149,5135,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,110,20,10,00,00,00,010,70,00,00,00,024,824,824,824,824,824,90,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1.138,0653,2702,5621,4763,6975,8755,6498,91.087,1952,4923,2813,4765,3646,0634,5607,0606,5545,0673,0547,0632,0602,0592,0617,5426,5501,5496,5491,3335,5334,5358,5346,5243,5234,5222,5190,532,0398,2171,0149,5135,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.942,92.042,71.916,61.731,32.357,01.906,41.647,51.684,51.715,51.644,81.778,81.575,01.689,21.749,21.845,91.990,51.981,41.833,41.807,11.762,61.708,71.707,51.812,01.724,51.709,91.710,81.584,31.750,31.751,01.728,11.830,31.720,61.776,61.985,82.197,52.226,42.240,71.934,21.806,41.835,51.852,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.893,71.939,61.845,11.650,51.727,21.707,01.586,91.507,11.593,31.518,21.628,61.438,21.559,41.644,91.727,81.870,51.843,71.662,51.684,71.625,41.580,51.568,81.670,61.600,91.605,01.596,91.458,91.583,91.567,91.580,31.495,41.593,81.676,11.741,01.715,21.784,01.788,11.642,01.500,11.755,21.782,5
      2. Trả trước cho người bán45,771,423,935,447,443,531,6156,669,875,079,277,843,031,544,666,040,949,820,659,845,074,769,871,239,052,048,775,570,068,951,959,027,543,533,143,344,727,823,239,542,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác72,989,6103,191,1622,3196,770,158,990,982,2100,782,0110,196,397,781,8117,3139,8119,497,2103,983,491,067,581,277,792,9100,6124,190,3291,478,583,6211,8454,0402,6410,8270,7283,872,464,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-69,5-58,0-55,6-45,7-39,9-40,7-41,1-38,1-38,5-30,7-29,7-23,0-23,2-23,5-24,2-27,9-20,5-18,7-17,6-19,8-20,7-19,3-19,3-15,2-15,2-15,7-16,2-9,7-11,1-11,4-8,3-10,6-10,6-10,5-4,8-3,6-2,8-6,2-0,8-31,6-37,8
    IV. Tổng hàng tồn kho2.022,71.940,31.975,11.860,21.685,61.637,61.503,31.325,31.317,91.287,11.223,71.191,61.149,41.090,61.166,71.100,91.004,31.115,31.051,51.207,81.427,01.327,61.368,11.314,81.367,11.274,31.270,41.128,91.211,01.316,01.413,81.578,21.892,21.785,71.598,91.433,81.426,71.281,31.380,51.420,61.144,7
      1. Hàng tồn kho2.029,01.952,71.987,41.870,11.719,41.664,61.532,01.353,61.376,21.344,41.279,01.239,31.197,31.121,31.195,31.120,91.029,31.138,81.073,81.224,51.443,71.340,71.375,21.330,41.383,21.294,61.290,81.143,31.224,71.327,41.425,11.580,51.894,51.787,91.598,91.433,81.427,31.281,31.380,51.426,41.150,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-6,3-12,4-12,3-9,9-33,8-27,0-28,7-28,3-58,4-57,4-55,3-47,7-48,0-30,7-28,6-20,0-25,0-23,5-22,3-16,6-16,7-13,1-7,2-15,6-16,0-20,3-20,4-14,3-13,7-11,4-11,4-2,3-2,3-2,10,00,0-0,60,00,0-5,9-5,5
    V. Tài sản ngắn hạn khác47,452,056,043,332,539,939,536,731,940,731,141,035,738,234,744,739,449,338,944,347,249,440,236,935,336,532,363,826,364,538,551,660,161,141,046,143,528,530,763,142,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,03,02,42,21,93,02,93,22,77,24,35,53,33,31,34,64,45,85,14,56,87,73,64,04,55,93,638,84,725,82,62,83,95,24,64,64,22,83,35,62,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ34,043,746,339,628,334,934,130,827,632,024,833,230,632,731,337,732,439,930,937,438,538,533,130,528,427,624,822,119,534,530,845,153,753,234,940,532,821,716,526,316,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2,35,37,31,52,22,02,42,81,61,52,02,31,82,22,12,52,63,62,82,41,93,23,52,32,53,04,02,92,14,25,13,82,52,81,51,06,54,110,94,42,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác8,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,026,721,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2.671,13.018,52.811,41.996,51.984,12.016,62.092,82.076,02.089,72.005,22.009,82.052,62.054,32.048,92.014,02.026,92.121,22.174,22.095,52.197,62.183,42.168,92.157,92.105,62.221,82.184,52.134,72.076,42.168,32.145,22.073,72.073,32.087,41.988,52.057,51.892,51.858,22.257,52.457,71.442,61.386,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,81,31,41,41,40,70,70,70,72,32,51,71,71,71,81,81,71,71,81,81,90,12,02,32,01,90,10,12,00,10,20,20,20,11,10,20,20,21,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,01,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,81,31,40,01,40,70,70,70,72,32,51,71,71,71,81,81,71,71,81,81,90,12,02,32,01,90,10,12,00,10,20,20,20,11,10,20,20,20,20,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định259,9264,2267,6263,0269,0275,0281,2282,7287,5294,5296,6301,5305,5315,0320,0319,7318,7324,7331,9336,1343,0315,6322,0325,6330,5335,9340,3306,1311,6315,1321,4320,1311,9237,0247,0223,2191,6251,5437,1422,9461,7
      1. Tài sản cố định hữu hình155,2158,7163,9158,5163,8169,0174,5175,3179,3185,6186,9191,1195,1203,8208,1207,1206,7212,0218,4222,3228,6200,4206,2209,0213,3218,3222,0222,3227,4230,5236,5234,9226,1150,7161,1186,1152,4163,8398,3381,7423,6
      - Nguyên giá45,845,845,845,845,845,845,845,845,841,559,361,461,456,156,156,156,153,9128,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-11,6-11,3-11,0-10,8-10,6-10,3-10,1-9,8-9,6-5,4-6,2-7,6-7,3-6,5-6,2-6,0-5,6-3,5-15,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá45,845,845,845,845,845,845,845,845,841,559,361,461,456,156,156,156,153,9128,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-11,6-11,3-11,0-10,8-10,6-10,3-10,1-9,8-9,6-5,4-6,2-7,6-7,3-6,5-6,2-6,0-5,6-3,5-15,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình104,7105,5103,7104,5105,2106,0106,7107,4108,2108,9109,7110,4110,4111,2111,9112,6112,0112,7113,4113,8114,5115,2115,9116,6117,2117,6118,383,884,284,784,985,385,886,386,037,239,287,738,841,238,1
      - Nguyên giá45,845,845,845,845,845,845,845,845,841,559,361,461,456,156,156,156,153,9128,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-11,6-11,3-11,0-10,8-10,6-10,3-10,1-9,8-9,6-5,4-6,2-7,6-7,3-6,5-6,2-6,0-5,6-3,5-15,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư34,334,534,835,035,235,535,836,036,336,253,153,754,049,649,950,250,550,4—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá45,845,845,845,845,845,845,845,845,841,559,361,461,456,156,156,156,153,9128,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-11,6-11,3-11,0-10,8-10,6-10,3-10,1-9,8-9,6-5,4-6,2-7,6-7,3-6,5-6,2-6,0-5,6-3,5-15,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1,41,44,18,86,95,10,85,33,10,40,30,62,72,01,86,16,17,45,54,24,240,439,538,328,127,926,822,612,68,92,35,518,193,791,3137,9134,587,543,819,913,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,41,44,18,86,95,10,85,33,10,40,30,62,72,01,86,16,17,45,54,24,240,439,538,328,127,926,822,612,68,92,35,518,193,791,3137,9134,587,543,819,913,5
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2.343,72.686,12.471,71.658,71.635,91.665,11.739,11.722,31.727,41.638,41.623,31.664,61.659,01.648,61.608,81.616,71.709,91.754,81.720,51.821,01.798,61.779,41.760,51.703,81.825,11.782,01.730,01.705,21.761,71.771,11.697,71.687,71.694,51.592,41.642,61.393,61.392,31.850,91.899,5995,1906,8
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,615,90,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1.778,02.096,11.913,7911,9882,5901,9988,4966,5957,4890,0876,0907,1882,0868,6843,0814,3889,9898,3891,1991,9980,1979,2967,0930,91.026,4973,8888,4858,9925,1921,6882,6869,4869,1821,3865,0786,6781,31.295,51.636,3874,2799,9
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn697,8697,8697,8870,8870,8870,8870,8870,8870,8870,8870,8862,8862,8862,8862,8862,8862,4858,7833,5833,5833,5833,5833,5822,3822,3822,3822,3823,1823,1833,1797,2797,2809,2784,5784,5614,5616,1538,8247,3121,0106,9
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-132,1-107,8-139,8-124,0-117,5-107,6-120,2-115,1-100,9-122,4-123,5-105,3-85,7-82,7-96,9-60,4-42,4-2,2-4,2-4,5-15,0-33,4-40,1-49,3-23,6-47,1-13,6-9,8-19,4-16,5-15,1-12,0-16,8-13,5-6,9-7,6-5,10,00,0-0,10,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,033,033,033,033,033,033,033,033,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác31,030,931,829,535,635,235,329,034,933,533,930,431,332,031,832,534,435,135,834,635,733,434,035,736,136,837,542,480,549,952,159,862,865,375,6137,7139,667,476,34,74,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn28,828,429,328,829,630,630,729,029,729,630,030,431,332,031,832,534,435,135,834,635,733,434,035,736,136,837,542,480,549,952,159,862,865,375,6137,7139,667,476,34,43,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2,22,52,50,76,04,64,60,05,23,93,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,3
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7.874,17.750,97.506,56.802,06.922,66.629,36.328,16.162,16.297,05.993,96.070,95.723,85.761,85.643,95.779,35.995,45.848,85.992,25.859,96.011,96.080,95.951,86.063,55.874,65.940,35.793,35.636,85.629,55.603,95.696,15.885,15.962,06.230,16.252,26.397,56.155,46.159,76.897,76.785,25.676,15.110,2
  A. Nợ phải trả3.826,03.569,23.594,73.228,03.440,93.036,62.907,22.791,93.004,02.762,82.921,22.652,92.746,32.767,73.009,83.257,53.143,03.090,32.866,73.040,23.159,12.989,63.155,53.017,93.124,62.948,62.864,02.887,92.911,12.976,33.216,63.325,43.657,33.756,93.855,33.696,43.762,53.227,03.266,83.327,92.963,1
    I. Nợ ngắn hạn3.794,33.538,13.563,63.196,53.407,63.005,12.875,82.730,02.942,32.700,82.859,92.589,02.682,62.701,52.942,73.187,93.074,93.037,02.815,72.986,73.105,52.932,53.087,72.950,53.043,82.880,32.797,82.830,32.856,32.918,63.159,63.267,43.598,83.696,63.808,03.642,63.712,63.171,83.182,43.183,32.809,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.537,71.587,01.488,01.451,01.396,11.240,61.207,51.170,31.162,11.114,31.136,8993,9927,2929,6987,6947,31.041,21.206,01.182,01.299,01.218,21.265,81.218,81.189,11.205,21.209,31.201,51.310,81.373,41.461,91.333,51.657,81.619,51.650,31.571,61.589,61.347,41.184,81.241,81.231,21.039,5
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1.814,61.794,61.810,21.608,61.599,11.602,01.555,91.444,81.508,01.479,21.590,01.484,91.644,71.664,01.838,41.852,11.576,81.537,01.480,21.442,41.622,61.469,91.696,31.617,91.583,71.498,91.428,41.372,41.335,21.312,61.441,31.450,51.807,61.779,21.668,21.516,81.649,11.424,01.468,41.734,21.572,9
      4. Người mua trả tiền trước61,245,040,523,519,625,523,632,430,030,037,236,738,542,446,643,661,373,747,278,634,673,756,267,587,385,665,771,372,068,379,667,672,086,964,489,893,7102,2103,0105,465,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước38,028,024,337,057,253,19,711,47,414,513,411,55,68,76,46,73,53,86,26,24,62,88,14,03,13,84,22,33,87,63,02,01,81,21,48,93,26,624,210,615,8
      6. Phải trả người lao động14,513,433,623,314,511,726,517,114,312,225,418,415,612,922,217,216,915,318,915,717,314,130,621,817,610,931,519,015,310,122,514,514,210,825,221,919,419,012,731,346,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn15,216,212,68,213,010,89,87,17,37,48,111,710,94,08,43,98,54,98,54,75,29,410,54,04,15,96,26,74,48,53,31,92,91,95,12,010,919,56,04,48,7
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn2,52,83,23,02,01,52,31,22,43,32,82,72,33,32,63,32,20,70,21,21,00,10,20,50,10,10,21,74,14,60,82,13,05,03,77,37,17,30,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác270,428,4129,317,1280,044,722,234,0197,033,736,823,332,329,720,0307,2356,0189,163,9135,9197,393,757,145,6140,164,550,046,043,941,5262,170,874,5158,5465,8407,0580,1404,2311,759,964,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi40,222,721,924,926,115,218,211,713,76,39,45,95,57,010,56,68,46,68,73,14,72,99,90,12,71,210,10,14,33,613,40,13,22,82,8-0,80,24,214,46,2-4,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn31,731,131,131,533,331,531,561,961,761,961,363,863,666,267,169,668,153,351,053,553,657,167,867,380,868,366,157,754,857,757,058,158,560,247,353,849,955,284,4144,6153,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,012,012,012,012,012,012,012,030,012,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác1,91,11,11,13,11,11,11,11,11,10,50,50,50,50,50,50,30,20,20,20,20,20,20,20,20,20,213,113,113,113,113,113,113,10,20,20,20,20,71,41,5
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn29,629,829,830,230,030,230,230,630,430,630,633,032,835,736,639,237,841,138,841,341,545,055,655,250,656,266,043,140,143,142,443,443,945,645,652,148,253,478,4127,3134,3
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,10,20,10,20,20,20,20,20,20,20,20,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,812,211,5
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,53,76,1
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu4.048,14.181,63.911,83.574,03.481,73.592,73.420,83.370,23.293,03.231,23.149,73.070,93.015,52.876,22.769,62.737,92.705,82.901,92.993,32.971,72.921,82.962,22.908,02.856,82.815,72.844,72.772,92.741,62.692,82.719,82.668,52.636,62.572,82.495,32.542,22.459,12.397,33.670,83.518,42.348,12.147,1
    I. Vốn chủ sở hữu4.048,14.181,63.911,83.574,03.481,73.592,73.420,83.370,23.293,03.231,23.149,73.070,93.015,52.876,22.769,62.737,92.705,82.901,92.993,32.971,72.921,82.962,22.908,02.856,82.815,72.844,72.772,92.741,62.692,82.719,82.668,52.636,62.572,82.495,32.542,22.459,12.397,33.670,83.518,42.348,12.147,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.370,02.370,02.370,02.370,02.370,02.370,02.370,02.370,02.370,02.370,02.370,02.370,02.370,02.370,02.370,02.370,02.370,02.370,02.370,02.370,02.370,02.370,02.370,02.370,02.370,02.370,02.370,02.370,02.370,02.370,02.370,02.370,02.370,02.370,02.370,02.370,02.370,0449,7449,2439,6439,6
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,51,6
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu57,657,657,657,657,657,657,757,757,757,757,757,757,757,757,757,757,757,757,757,757,757,757,757,723,823,423,823,823,824,10,00,10,10,0-0,60,90,10,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,3-0,30,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-366,8-366,8-366,8-366,8-366,8-366,8-388,4-388,4-388,4-388,4-388,4-433,1-433,1-433,1-433,8-433,8-523,0-523,0-539,7-539,7-539,7-539,7-539,7-539,7-539,7-539,7-539,7-539,7-539,7-539,7-539,7-539,7-539,7-544,2-563,4-596,9-596,9894,1834,10,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,01,3-2,0-3,6-1,9-3,8-4,4-7,3-3,9-4,4-4,2-4,2-1,2-1,72,31,23,43,73,52,05,04,94,93,23,93,73,73,63,73,62,63,70,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển418,8417,7417,7417,7417,7416,3416,3416,8416,8365,7349,5349,8348,8338,1333,3338,0339,1249,4243,6244,3244,3169,2167,7171,1171,1159,6160,0159,6159,6149,5149,8149,8149,8133,3131,9135,6134,5587,7628,6636,6598,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,077,183,4
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,00,40,40,40,40,40,40,40,40,20,42,60,00,00,10,2
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.280,61.399,01.140,9809,4736,8840,8732,3691,0631,8611,3561,3539,2497,9361,6272,0240,8303,7572,8691,3668,0624,1730,0679,2626,4625,9654,9587,3555,6512,0541,7519,0488,1427,9372,1443,5382,5327,0831,8906,7629,8520,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước998,0918,9522,0522,0522,0753,9308,5303,6303,6548,8205,6248,2252,0263,3192,4187,9277,9526,3528,0508,6508,6677,4520,8511,2536,5639,6399,2399,9401,7485,1336,8329,3327,4336,2224,8217,9207,8293,1610,1——
      - LNST chưa phân phối kỳ này282,6480,0618,9287,4214,886,9423,8387,3328,162,5355,8291,0245,998,379,652,925,846,4163,3159,3115,452,6158,4115,289,515,3188,1155,7110,356,6182,2158,9100,535,9218,7164,6119,2538,7296,7——
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0723,8669,6505,8450,2
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát286,8303,1291,4285,1265,4273,8230,6224,1207,7215,7202,4190,8180,6184,7173,7168,2161,4175,3171,0168,1163,2170,6168,4166,8161,7170,6166,2167,0163,4170,0165,3164,2160,7159,9157,3164,2156,1183,530,257,854,1
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7.874,17.750,97.506,56.802,06.922,66.629,36.328,16.162,16.297,05.993,96.070,95.723,85.761,85.643,95.779,35.995,45.848,85.992,25.859,96.011,96.080,95.951,86.063,55.874,65.940,35.793,35.636,85.629,55.603,95.696,15.885,15.962,06.230,16.252,26.397,56.155,46.159,76.897,76.785,25.676,15.110,2
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0——————————

Báo cáo khác của DVN

Dữ liệu khác của DVN

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP (mã DVN), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc DVN.